6000 (sáu nghìn, hay sáu ngàn) là một số tự nhiên ngay sau 5999 và ngay trước 6001.

6000
Số đếm6000
Bản mẫu:Số sang chữ
Số thứ tựthứ Bản mẫu:Số sang chữ
Bình phương36000000 (số)
Lập phương216000000000 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử24 × 3 × 53
Biểu diễn
Nhị phânBản mẫu:Nhị phân
Tam phânBản mẫu:Tam phân
Tứ phânBản mẫu:Tứ phân
Ngũ phânBản mẫu:Ngũ phân
Lục phânBản mẫu:Lục phân
Bát phânBản mẫu:Bát phân
Thập nhị phânBản mẫu:Thập nhị phân
Thập lục phânBản mẫu:Thập lục phân
Nhị thập phânBản mẫu:Nhị thập phân
Cơ số 36Bản mẫu:Cơ số 36
Lục thập phânBản mẫu:Lục thập phân
Số La MãBản mẫu:Chữ số La Mã
5999 6000 6001
Số tròn nghìn
5000 6000 7000

Một số số nguyên trong khoảng từ 6000 đến 6999

  • 6174: Hằng số Kaprekar

Tham khảo