Artie Shaw
Artie Shaw (tên khai sinh Arthur Jacob Arshawsky; 23 tháng 5 năm 1910 – 30 tháng 12 năm 2004) là một nghệ sĩ clarinet, nhà soạn nhạc, trưởng ban nhạc, diễn viên và tác giả người Mỹ. Được đánh giá là "một trong những nghệ sĩ clarinet jazz xuất sắc nhất",[1][2] Shaw đã dẫn dắt một trong những ban nhạc lớn nổi tiếng nhất nước Mỹ từ cuối thập niên 1930 đến đầu thập niên 1940. Các bản hit của ông bao gồm "Begin the Beguine", "Frenesi", "Stardust" và "Interlude in B-flat". Ông rời bỏ ngành âm nhạc vào năm 1954 để theo đuổi sự nghiệp văn chương.
Artie Shaw | |
|---|---|
| Tập tin:Artie Shaw (Gottlieb 07773).jpg | |
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Tên khai sinh | Arthur Jacob Arshawsky |
| Sinh | 23 tháng 5, 1910 Thành phố New York, Hoa Kỳ |
| Mất | 30 tháng 12, 2004 (94 tuổi) Thousand Oaks, California, Hoa Kỳ |
| Nghề nghiệp |
|
| Thể loại | |
| Nhạc cụ | Clarinet, saxophone |
| Năm hoạt động | 1925–1954 |
Thời thơ ấu
Arthur Jacob Arshawsky sinh ngày 23 tháng 5 năm 1910 tại Thành phố New York, là con trai của Sarah (nhũ danh Strauss) và Harold "Harry" Arshawsky, một thợ may kiêm nhiếp ảnh gia.[3] Gia đình ông là người Do Thái; cha ông đến từ Nga và mẹ ông đến từ Áo.[4][5] Shaw trải qua thời thơ ấu tại New Haven, Connecticut, nơi theo tự truyện của ông, tính cách hướng nội tự nhiên của ông càng trở nên sâu sắc bởi bài Do Thái tại địa phương.[4][6] Cha ông rời bỏ gia đình khi Shaw mới học lớp chín; do hoàn cảnh gia đình khó khăn, ông tìm đến âm nhạc và bắt đầu chơi saxophone alto từ năm 12 tuổi.[6][7] Đến năm 15 tuổi, ông đã là một nhạc sĩ chuyên nghiệp và bắt đầu lưu diễn với tư cách thành viên của nhiều ban nhạc địa phương.[5]
Sự nghiệp âm nhạc
Những năm đầu và đột phá
Trong thập niên 1920 và đầu 1930, Shaw làm việc như một nghệ sĩ saxophone và clarinet tự do tại New York, tham gia vào các buổi thu âm và biểu diễn cùng nhiều nhóm nhạc khác nhau.[8] Ông chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các tác phẩm của các nhà soạn nhạc hiện đại châu Âu như Claude Debussy và Igor Stravinsky, những bản thu mà ông lần đầu nghe được tại Chicago.[8] Năm 1935, ông có màn ra mắt với tư cách trưởng ban nhạc tại một buổi hòa nhạc swing tại Nhà hát Imperial ở Broadway. Tại đây, ông trình bày tác phẩm nhạc thính phòng "Interlude in B-flat", kết hợp giữa ngũ tấu đàn dây, ba nhạc cụ nhịp điệu và clarinet, và tác phẩm đã tạo nên một sự kiện âm nhạc.[8][9] Thành công này đã giúp ông ký được hợp đồng thu âm và thành lập dàn nhạc đầu tiên của riêng mình.
Kỷ nguyên swing và "Begin the Beguine"
Năm 1938, ban nhạc của Shaw, với đội hình swing thông thường hơn (bao gồm cả ca sĩ Billie Holiday trong một thời gian ngắn), đã thu âm phiên bản swing của bài hát "Begin the Beguine" của Cole Porter.[10] Ban đầu, ca khúc này chỉ được dự định là mặt B của đĩa than, nhưng nó đã trở thành một hit lớn, đứng đầu các bảng xếp hạng trong sáu tuần và đưa tên tuổi Shaw lên hàng ngôi sao ở tuổi 28.[11] Bản thu này sau đó đã được đưa vào Đại sảnh Danh vọng Grammy vào năm 1977.[12] Sự nổi tiếng của "Begin the Beguine" đã biến Shaw trở thành một trong những trưởng ban nhạc được trả thù lao cao nhất tại Hoa Kỳ vào thời điểm đó, với thu nhập hàng tuần lên tới 60.000 đô la Mỹ.[1][11]
Sau thành công này, Shaw liên tục thành lập, giải tán và tái cấu trúc các ban nhạc, tạo ra một số bản thu âm có sức sống lâu bền nhất của kỷ nguyên swing, bao gồm "Frenesi", "Stardust" và "Nightmare".[9][13] Ông cũng là một trong những trưởng ban nhạc da trắng đầu tiên tuyển dụng một ca sĩ da đen toàn thời gian, Billie Holiday, mặc dù Holiday đã rời đi do những định kiến phân biệt chủng tộc mà bà gặp phải trên đường lưu diễn.[5][13]
The Gramercy Five và đổi mới phong cách
Năm 1940, Shaw thành lập một nhóm nhỏ hơn có tên là Gramercy Five, nhóm mà ông đã cải tổ nhiều lần với các sự kết hợp nhạc sĩ khác nhau trong suốt sự nghiệp của mình.[14] Gramercy Five được ca ngợi vì đã khám phá những vùng hòa âm mới mẻ, trước đây chưa được khai phá trong jazz, và được xem là tiền thân của phong cách "chamber jazz".[13][15] Nhóm đã thu âm những bản hit như "Summit Ridge Drive".[11]
Shaw cũng thử nghiệm việc kết hợp nhạc cụ dây để pha trộn giữa nhạc cổ điển và jazz, và đào sâu vào bebop và âm thanh Afro-Cuba.[13] Tác phẩm "Interlude in B-flat" năm 1935 của ông được coi là một trong những sáng tác "Third stream" đầu tiên, thể hiện ranh giới mờ nhạt giữa ngôn ngữ jazz và cổ điển.[8][16] Sự đổi mới của ông đã mang về cho ông giải thưởng NEA Jazz Masters vào năm 2005.[8]
Thời kỳ Thế chiến II trong Hải quân
Sau khi Hoa Kỳ tham gia Thế chiến II, Shaw từ bỏ cuộc sống đời thường xa hoa của một người nổi tiếng để nhập ngũ vào Hải quân Hoa Kỳ năm 1942.[17] Ông phục vụ tại Mặt trận Thái Bình Dương với tư cách là chỉ huy của một ban nhạc phục vụ, có tên gọi chính thức là Navy Band 501, nhưng thường được biết đến với tên gọi "Shaw's Rangers".[17][18] Ban nhạc đã trải qua quá trình hoạt động tích cực ở Nam Thái Bình Dương, bao gồm cả Guadalcanal, và chịu đựng các cuộc tấn công của máy bay và tàu ngầm Nhật Bản, điều kiện sống mất vệ sinh và sự kiệt quệ về tinh thần.[17][18] Chính Shaw cũng bị suy nhược thần kinh trong quá trình phục vụ.[18] Những trải nghiệm thời chiến của ông sau này được kể lại một phần trong tự truyện và các truyện ngắn, và gần đây được ghi chép đầy đủ trong cuốn sách "Nightmare in the Pacific" (2025) của Michael Doyle.[17][18]
Sau khi xuất ngũ năm 1944, Shaw trở lại đời sống dân sự và thành lập một ban nhạc mới, nổi bật với nghệ sĩ kèn trumpet Roy Eldridge, và thu âm bản hit "Little Jazz".[19]
Sự nghiệp văn chương và từ giã âm nhạc
Giải nghệ
Mặc dù đang ở đỉnh cao của sự nổi tiếng và được trả thù lao cao, Shaw tỏ ra khinh thường ánh đèn sân khấu và những yêu cầu của ngành giải trí.[5][20] Ông thường xuyên giải tán các ban nhạc của mình và nhiều lần tuyên bố từ bỏ sự nghiệp. Lần ra đi cuối cùng của ông diễn ra vào tháng 10 năm 1954, sau một buổi biểu diễn tại câu lạc bộ Embers ở New York, khi ông cất clarinet và không bao giờ chạm vào nó nữa.[20] Trong một cuộc phỏng vấn sau này, ông giải thích: "Tôi đã dẫn dắt chín dàn nhạc khác nhau vào thời điểm đó. Tôi phải dừng lại và tìm ra tôi là ai."[20] Ông mô tả quyết định này là sự kết hợp của kiệt sức, buồn chán, các cuộc điều tra của Sở Thuế vụ Hoa Kỳ và mong muốn dành thời gian cho việc viết lách, đam mê lớn nhất của ông.[13]
Tác phẩm văn học
Shaw là một trí thức tự học (autodidact) và một nhà văn ham mê. Trong suốt sự nghiệp âm nhạc của mình, ông đã ấp ủ ước mơ trở thành một nhà văn. Sau khi giải nghệ, ông tập trung toàn bộ thời gian cho việc viết lách. Các tác phẩm của ông bao gồm:
- The Trouble with Cinderella: An Outline of Identity (1952) – một cuốn tự truyện mang tính tự phê bình cao, nhận được nhiều đánh giá tích cực.[13][21]
- I Love You, I Hate You, Drop Dead! (1965) – một tập hợp ba truyện ngắn.[21]
- The Best of Intentions and Other Stories (1989) – một tuyển tập gồm năm truyện ngắn và một tiểu thuyết ngắn, được tờ Los Angeles Times đánh giá là "mang đến những thú vui xứng đáng".[22]
Đời tư
Shaw nổi tiếng không kém bởi sự nghiệp âm nhạc lừng lẫy cũng như bởi đời sống tình cảm phức tạp. Ông kết hôn tám lần, và những người vợ của ông bao gồm một số phụ nữ nổi tiếng nhất thời đại:[23]
- Jane Carns (1932–?): Người vợ đầu tiên, một cuộc hôn nhân với người không nổi tiếng.[24]
- Margaret Allen (1934–?): Người vợ thứ hai, cũng là một người không nổi tiếng.[24]
- Lana Turner (1940): Nữ diễn viên Hollywood huyền thoại. Cuộc hôn nhân kéo dài bảy tháng.[13][24]
- Elizabeth Kern (1941-1943): Con gái của nhà soạn nhạc nổi tiếng Jerome Kern.[13][21]
- Ava Gardner (1945): Một biểu tượng Hollywood khác. Cuộc hôn nhân kéo dài một năm.[21][23]
- Kathleen Winsor (1946-?): Tác giả của cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất "Forever Amber".[11][13]
- Doris Dowling (1952-1956): Một nữ diễn viên.[21]
- Evelyn Keyes (1957–1985): Nữ diễn viên nổi tiếng với vai em gái giữa của Scarlett O'Hara trong "Cuốn theo chiều gió". Đây là cuộc hôn nhân dài nhất của ông, kéo dài 28 năm, mặc dù hai người đã sống ly thân trong phần lớn thời gian đó.[11]
Shaw cũng có mối quan hệ lãng mạn với nhiều phụ nữ nổi tiếng khác như Judy Garland và Betty Grable.[5] Ông thường nói rằng sự nổi tiếng và vẻ ngoài điển trai của mình đã thu hút những người phụ nữ này, nhưng cũng chính những yếu tố đó gây ra những biến động trong đời sống riêng tư của ông.[20]
Những năm cuối đời và di sản
Sau khi từ bỏ âm nhạc, Shaw chuyển đến sống ở Tây Ban Nha trong 5 năm trước khi trở về Hoa Kỳ vào năm 1960 và định cư tại Thousand Oaks, California.[1] Ông dành phần lớn thời gian cho việc viết lách và tham gia vào một số dự án phim ảnh.[25] Mặc dù từ chối biểu diễn, ông vẫn cho phép một ban nhạc ma (ghost band) mang tên mình lưu diễn dưới sự dẫn dắt của nghệ sĩ clarinet Dick Johnson từ năm 1983.[26]
Năm 2004, ông được trao Giải Grammy Thành tựu Trọn đời ngay trước khi qua đời.[23] Cùng năm đó, bộ phim tài liệu "Artie Shaw: Time Is All You've Got" (1986), từng đoạt Giải Oscar cho phim tài liệu hay nhất, đã được phát hành và nhận được sự tán thưởng của giới phê bình.[27]
Shaw qua đời vào ngày 30 tháng 12 năm 2004 tại nhà riêng ở Thousand Oaks, hưởng thọ 94 tuổi. Nguyên nhân được cho là do tuổi già, nhưng ông đã phải chịu đựng bệnh tiểu đường trong nhiều năm và sức khỏe suy giảm sau một cú ngã vài năm trước đó.[1][23]
Nghệ sĩ clarinet Benny Goodman, đối thủ được truyền thông tạo nên của Shaw trong suốt sự nghiệp, từng nói: "Artie Shaw là một tay chơi clarinet cừ khôi. Phần của tôi thì luôn legato hơn phần của anh ấy."[28] Nhà phê bình nhạc jazz của Chicago Tribune, Howard Reich, nhận định Shaw "được xếp hạng trong số những nghệ sĩ tài năng và thành công nhất đã chọn cây đàn này trong thế kỷ 20".[15] Sự sẵn sàng từ bỏ một sự nghiệp âm nhạc thành công để theo đuổi con đường tri thức và văn chương đã củng cố vị thế của ông như một trong những nhân vật phức tạp và khó nắm bắt nhất trong lịch sử nhạc jazz.
Danh sách đĩa nhạc chọn lọc
- Begin the Beguine (RCA Victor, 1938)
- Artie Shaw: Self Portrait (RCA Bluebird, 2002)
- The Complete Gramercy Five Sessions (RCA Bluebird)
- Artie Shaw at the Hollywood Palladium (HEP Records, 1941)
- The Last Recordings: Rare and Unreleased (Music Masters, 1954)
Sách đã xuất bản
- Shaw, Artie. The Trouble with Cinderella: An Outline of Identity. Farrar, Straus and Young, 1952.
- Shaw, Artie. I Love You, I Hate You, Drop Dead!. Fleet Publishing, 1965.
- Shaw, Artie. The Best of Intentions and Other Stories. John Daniel and Co., 1989.
Chú thích
- ^ a b c d Peter Keepnews (ngày 31 tháng 12 năm 2004). "Artie Shaw, Big Band Leader, Dies at 94". The New York Times (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Artie Shaw, jazz clarinettist and big band legend, dies aged 94". The Guardian (bằng tiếng Anh). ngày 31 tháng 12 năm 2004. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Artie Shaw Musician Biography". Canadian Jazz Archive Online (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ a b "Artie Shaw". Wind Repertory Project (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ a b c d e John Pratt (ngày 4 tháng 4 năm 2011). "Artie Shaw: The Reluctant Jazz Star". NPR (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ a b "Artie Shaw Research Paper". www.ipl.org (bằng tiếng Anh). ngày 25 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Clarinetist Artie Shaw cursed by perfectionism". The Palm Beach Post (bằng tiếng Anh). ngày 17 tháng 8 năm 2010. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ a b c d e "Artie Shaw". National Endowment for the Arts (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ a b "Artie Shaw". Los Angeles Times (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Artie Shaw And His Orchestra". Discogs (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ a b c d e "Big Band leader Artie Shaw dies". Sun Journal (bằng tiếng Anh). ngày 31 tháng 12 năm 2004. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Song artist 173 - Artie Shaw". impact.musicid.academicrightspress.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ a b c d e f g h i "Swing bandleader Artie Shaw dies". HeraldNet (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 12 năm 2004. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Shaw, Artie". Fact Monster (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ a b "Soloists pay homage to Artie Shaw". Chicago Tribune (bằng tiếng Anh). ngày 27 tháng 9 năm 2005. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Table 4.3 from The Historical Importance and Resulting Arrangement of Artie Shaw's Third Stream Composition Interlude in B-flat". Semantic Scholar (bằng tiếng Anh). ngày 1 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ a b c d Michael Doyle (2025). Nightmare in the Pacific: The World War II Saga of Artie Shaw and His Navy Band (bằng tiếng Anh). University of North Texas Press. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ a b c d "Nightmare In The Pacific: The World War II Saga Of Artie Shaw And His Navy Band". Jazz Journal (bằng tiếng Anh). ngày 8 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Artie Shaw Dies". DownBeat (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 12 năm 2004. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ a b c d "AT HOME WITH: Artie Shaw; Literary Life, After Ending the Beguine". The New York Times (bằng tiếng Anh). ngày 18 tháng 8 năm 1994. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ a b c d e "Artie Shaw". Encyclopedia Britannica (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ Zan Stewart (ngày 1 tháng 10 năm 1989). "THE BEST OF INTENTIONS: And Other Stories by Artie Shaw". Los Angeles Times (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ a b c d "Jazz giant Artie Shaw dies at 94". BBC News (bằng tiếng Anh). ngày 31 tháng 12 năm 2004. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ a b c "Restless star of America's jazz swing band era". The Irish Times (bằng tiếng Anh). ngày 8 tháng 1 năm 2005. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Artie Shaw". Turner Classic Movies (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ "100 Years Of Jazz Clarinetist Artie Shaw". Texas Public Radio (bằng tiếng Anh). ngày 19 tháng 5 năm 2010. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Theatrical: Artie Shaw: Time Is All You've Got". Film Movement (bằng tiếng Anh). ngày 31 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Still Clinging To The Wreckage 06/22". Jazz Journal (bằng tiếng Anh). ngày 24 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2026.