Bạch thố ký (白兔記, câu chuyện về con thỏ trắng), tên đầy đủ là "Lưu Trí Viễn Bạch thố ký" (劉知遠白兔記) hoặc còn gọi là "Lưu Trí Viễn tòng quân ký" (劉智遠從軍記), là một vở Nam hí thời Nguyên, tác giả không rõ, nguồn gốc câu chuyện xuất phát từ "Lưu Trí Viễn chư cung điệu" (劉知遠諸宮調) thời Tống, văn từ mộc mạc sinh động, hiện có các loại hình nghệ thuật như Triều kịch, Việt kịch, Hỗ kịch diễn xướng. Gồm hai mươi chín hồi.

Tóm tắt câu chuyện

Vào thời Ngũ đại, Lưu Tri Viễn (cũng viết là Lưu Trí Viễn), người làng Sa Đà, huyện Bái, mất cha từ nhỏ, theo mẹ cải giá, tiêu xài hết gia sản của cha dượng nên bị cha dượng đuổi khỏi nhà, phải lưu lạc ở ngôi miếu hoang, sau đó được ông Lý, một người giàu có cùng làng, cưu mang. Ông Lý biết xem tướng, thấy Lưu Tri Viễn có tướng đế vương nên đã gả con gái là Lý Tam Nương cho Lưu Tri Viễn. Thế nhưng, anh trai và chị dâu của Lý Tam Nương là Lý Hồng Nhất lại là kẻ trọng phú khinh bần, kiên quyết phản đối việc chiêu hiền tế Lưu Tri Viễn. Ông Lý không nghe, vẫn quyết định cho Lưu Tri Viễn ở rể. Chẳng bao lâu sau, vợ chồng ông Lý lần lượt qua đời, vợ chồng Lý Hồng Nhất liền ra sức ngược đãi Lưu Tri Viễn và Lý Tam Nương.

Cả hai bày mưu tính kế, bắt Tri Viễn đi trông coi vườn dưa, muốn yêu tinh trong vườn dưa hại chết Tri Viễn. Nhưng Tri Viễn đã chiến đấu và đánh bại yêu tinh, đồng thời có được binh thư cùng bảo kiếm. Từ đó, Lưu Tri Viễn chăm chỉ đọc binh thư, ngày đêm nghiền ngẫm, quả thực đã có những thu hoạch nhất định. Lý Tam Nương khích lệ ông đến Thái Nguyên tòng quân. Tri Viễn biết rằng không thể ở lại nhà được nữa, bèn từ biệt Tam Nương, đi đến Tịnh Châu (thường bị viết nhầm là Bân Châu) làm lính. Ban đầu, ông làm lính canh đêm dưới trướng Tiết độ sứ Nhạc Ngạn Chân. Đêm đông giá rét, tuyết rơi đầy trời, Lưu Tri Viễn vừa đi vừa báo canh, gió bắc lạnh buốt thấu qua lớp quân phục rách rưới, vừa lạnh vừa buồn ngủ, bước đi khó khăn. Lưu Tri Viễn co ro ngủ thiếp đi dưới một tòa lầu ven đường. Trong cơn mơ màng, ông thấy toàn thân ấm áp dễ chịu, bất giác ngủ thiếp đi lúc nào không hay. Khi tỉnh dậy, trời đã sáng rõ, lúc này mới phát hiện trên người khoác thêm một chiếc chiến bào gấm đỏ. Đang kinh ngạc thì nghe tiếng quát lớn: "Người đâu! Bắt lấy hắn!" Tiết độ sứ Nhạc Ngạn Chân nổi trận lôi đình. Lưu Tri Viễn chưa kịp giải thích đã bị đẩy vào đại môn, đây chính là phủ đệ của Nhạc Ngạn Chân. "Tên kia! Dám cả gan trộm chiến bào ngự ban." Tiết độ sứ đích thân thẩm vấn. Lưu Tri Viễn ngơ ngác, kêu oan liên hồi. Tiếng ồn ào làm kinh động đến Tam tiểu thư Nhạc Tú Anh trong nội sảnh, nàng vội vã bước vào đại sảnh: "Đêm qua con thấy có người chết cóng dưới lầu, trong đêm tối liền lấy chiến bào gấm đỏ đắp lên người anh ấy, anh ấy không phải kẻ trộm!" Tiết độ sứ nhìn Tri Viễn tướng mạo đường đường, khí phách anh hùng, sau khi điều tra kỹ lưỡng đã phóng thích Lưu Tri Viễn. Sau này, Nhạc Ngạn Chân cũng nhìn ra Tri Viễn có tướng đế vương nên đã chiêu hiền tế, gả con gái cho Tri Viễn.

Về sau, Lưu Tri Viễn lập nhiều chiến công, được thăng chức Cửu Châu An phủ sứ. Trong khi đó, ở nhà Tam Nương bị anh chị dâu hành hạ, ban ngày đến giếng múc nước, ban đêm kéo cối xay trong nhà xay bột. Vì lao lực quá độ, bà sinh hạ một đứa con trong nhà xay, vì không có kéo nên đành dùng miệng cắn đứt dây rốn, vì vậy đặt tên là Giảo Tề Lang (Lưu Thừa Hựu). Anh chị dâu muốn giết hại Giảo Tề Lang, đã ném đứa trẻ xuống hồ sen, may mắn được người nhà là Đậu Công cứu sống.

Để tránh sự truy hại của anh chị dâu, Tam Nương nhờ Đậu Công đưa Giảo Tề Lang đến chỗ Tri Viễn nuôi dưỡng. Mười lăm năm sau, Giảo Tề Lang khôn lớn, Lưu Tri Viễn lệnh cho Giảo Tề Lang dẫn quân về làng Sa Đà thăm mẹ đẻ. Giảo Tề Lang đóng quân tại chùa Khai Nguyên, một ngày nọ đi săn, vì đuổi theo một con thỏ trắng mà gặp được Lý Tam Nương đang múc nước bên giếng. Sau khi biết Lý Tam Nương chính là mẹ đẻ của mình, Giảo Tề Lang trở về báo tin cho cha. Lưu Tri Viễn liền dẫn binh mã về lại làng Sa Đà, đoàn tụ cùng Tam Nương.

Diễn dịch

Kịch Triều Châu

Phiên bản "Bạch Thố Ký" của Triều kịch là một vở diễn truyền thống kinh điển, nhưng hiện nay ít khi được trình diễn trọn vẹn mà thường được biểu diễn dưới hình thức các trích đoạn cốt lõi (ba trích đoạn tinh túy nhất): "Tỉnh Biên Hội", "Hồi Thư", "Ma Phòng Hội".

Việt kịch Quảng Đông

Phiên bản "Bạch Thố Ký" của Việt kịch mang phong cách duy mỹ, tao nhã, chú trọng nhiều hơn vào tình mẫu tử sâu nặng và sự chờ đợi thủy chung của vợ chồng. Các trích đoạn chính bao gồm "Ma Phòng Sản Tử", "Đầu Quân Biệt Thê" và "Tỉnh Biên Hội". Do lối hát của Việt kịch khá dịu dàng, uyển chuyển nên càng làm nổi bật bầu không khí thê lương của Lý Tam Nương khi gánh nước trong đêm đông giá rét.

Hỗ kịch Thượng Hải

Phiên bản "Bạch Thố Ký" của Hỗ kịch, so với Triều kịch hay Việt kịch, thì hiện nay đã ít được biểu diễn hơn. Câu chuyện vẫn xoay quanh trục chính là tình thân giữa Lưu Tri Viễn và Lý Tam Nương, nhưng nhấn mạnh nhiều hơn vào sự thể hiện tinh tế những cảm xúc và giằng xé nội tâm nhân vật, đặc biệt là trong "Hồi Phủ" và "Nhận Tử", diễn viên sử dụng lối hát "Phú Tử Bản" đặc trưng của Hỗ kịch để thể hiện một cách trọn vẹn cảnh ngộ bi thảm của Lý Tam Nương.

Cốt truyện chính

Mặc dù các loại hình kịch khác nhau, nhưng "Phân miện ma phòng" (sinh con tại cối xay), "Bạch thố dẫn lộ" (thỏ trắng dẫn đường) và "Huyết thư tương nhận" (nhận người thân qua huyết thư) vẫn là ba tình tiết cốt lõi trong mọi loại hình kịch. Lấy tình tiết trọng tâm là "Tỉnh Biên Hội" làm ví dụ, thủ pháp biểu diễn của các loại hình kịch cũng có sự khác biệt: Triều kịch thì hào sảng và cổ kính, Việt kịch thì dịu dàng và tinh tế, còn Hỗ kịch lại mang phong cách kể chuyện và lối hát đặc trưng của Thượng Hải.

Tài liệu tham khảo

Liên kết ngoài

Xem thêm