Bản mẫu:F1 driver results legend 8
| Chú thích | |
|---|---|
| Màu | Ý nghĩa |
| Vàng | Chiến thắng |
| Bạc | Hạng 2 |
| Đồng | Hạng 3 |
| Xanh lá | Các vị trí ghi điểm khác |
| Xanh dương | Được xếp hạng |
| Không xếp hạng, có hoàn thành (NC) | |
| Tím | Không xếp hạng, bỏ cuộc (Ret) |
| Đỏ | Không phân hạng (DNQ) |
| Đen | Bị loại khỏi kết quả (DSQ) |
| Trắng | Không xuất phát (DNS) |
| Chặng đua bị hủy (C) | |
| Không đua thử (DNP) | |
| Loại trừ (EX) | |
| Không đến (DNA) | |
| Rút lui (WD) | |
| Không tham gia (ô trống) | |
| Ghi chú | Ý nghĩa |
| P | Giành vị trí pole |
| Số mũ cao |
Vị trí giành điểm tại chặng đua nước rút |
| F | Vòng đua nhanh nhất |