Bản mẫu:Thông tin giải thưởng điện ảnh
This template may be used within an article about a particular film awards event.
Usage
| {{{award}}} lần thứ {{{number}}} | |
|---|---|
| [[File:{{{image}}}|{{{image_size}}}|alt={{{alt}}}]] {{{caption}}} | |
| Trao cho | {{{awarded_for}}} |
| Được trao bởi | {{{award_org}}} |
| Được trao bởi | {{{presenting_org}}} |
| Ngày công bố | {{{announced_date}}} |
| Ngày được trao | {{{presented_date}}} |
| Ngày | {{{date}}} |
| Địa điểm | {{{site}}} |
| Chủ trì bởi | {{{host}}} |
| Chủ trì preshow | {{{preshow}}} |
| Nhà sản xuất | {{{producer}}} |
| Đạo diễn | {{{director}}} |
| Tổ chức bởi | {{{organizer}}} |
| Ấn bản tạp chí | {{{magazine_issue}}} |
| Website chính thức | {{{website}}} |
| Điểm nhấn | |
| Phim xuất sắc | {{{best_picture}}} |
| Phim điện ảnh xuất sắc | {{{best_film}}} |
| Phim điện ảnh do nhà phê bình lựa chọn | {{{best_film_jury_choice}}} |
| Phim điện ảnh do khán giả lựa chọn | {{{best_film_viewers_choice}}} |
| Phim nhựa xuất sắc | {{{best_feature}}} |
| Phim không phải phim nhựa xuất sắc | {{{best_non_feature}}} |
| Phim điện ảnh Anh Quốc xuất sắc | {{{best_british}}} |
| Phim truyền hình hài xuất sắc | {{{best_comedy_series}}} |
| Serial chính kịch xuất sắc | {{{best_drama_serial}}} |
| Serial chính kịch đại chúng xuất sắc | {{{best_drama_serial_popular}}} |
| Phim truyền hình chính kịch xuất sắc | {{{best_drama_series}}} |
| {{{free_award_type}}} | {{{free_award}}} |
| Chỉ đạo xuất sắc | {{{best_direction}}} {{{best_direction_film}}} |
| Nam diễn viên chính xuất sắc | {{{best_actor}}} {{{best_actor_film}}} |
| Nữ diễn viên chính xuất sắc | {{{best_actress}}} {{{best_actress_film}}} |
| Nam diễn viên phụ xuất sắc | {{{best_supporting_actor}}} {{{best_supporting_actor_film}}} |
| Nữ diễn viên phụ xuất sắc | {{{best_supporting_actress}}} {{{best_supporting_actress_film}}} |
| Diễn xuất hài xuất sắc |
|
| Cuốn sách xuất sắc | {{{best_book}}} |
| Nhà phê bình xuất sắc | {{{best_critic}}} |
| Thành tựu trọn đời | {{{lifetime_achievement}}} |
| Giải vàng | {{{gold_award}}} |
| Đại sảnh danh vọng | {{{hall_of_fame}}} |
| Nhiều giải thưởng nhất | {{{most_awards}}} |
| Nhiều đề cử nhất | {{{most_nominations}}} |
| Phủ sóng truyền hình | |
| Kênh | {{{channel}}} |
| Kênh truyền hình | {{{network}}} |
| Thời lượng | {{{duration}}} |
| Tỉ lệ lượt xem | {{{viewership}}} |
{{Infobox film awards
| number =
| award =
| image =
| caption =
| awarded_for =
| award_org =
| presenting_org =
| announced_date = <!-- {{Start date|YYYY|MM|DD}} -->
| presented_date = <!-- {{Start date|YYYY|MM|DD}} -->
| date = <!-- {{Start date|YYYY|MM|DD}} -->
| site =
| host =
| preshow =
| producer =
| director =
| organizer =
| magazine_issue =
| website =
| lifetime_achievement =
| best_picture = <!-- or best_film -->
| best_film = <!-- or best_picture -->
| best_film_jury_choice =
| best_film_viewers_choice =
| best_feature =
| best_non_feature =
| best_british =
| best_drama_serial_popular =
| best_drama_serial =
| best_direction =
| best_direction_film =
| best_actor =
| best_actor_film =
| best_actress =
| best_actress_film =
| best_book =
| best_critic =
| gold_award =
| hall_of_fame =
| free_award_type =
| free_award =
| most_awards =
| most_nominations =
| channel =
| network =
| duration =
| viewership = <!-- or ratings -->
| ratings = <!-- or viewership -->
| last =
| next =
}}
Thông số
| Thông số | Giải thích |
|---|---|
| name | Name of the awards ceremony (only required if number is not used) |
| number | Number in the form X for the Xth award ceremony (only required if name is not used) |
| award | Award type, e.g., Academy Awards (required) |
| award_link | Bài viết miêu tả giải thưởng |
| image | The image of event poster of the ceremony. Adding a film poster of the Best Picture winner violates rule #8 of Wikipedia's fair use criteria. Instead, please use the "best_picture" parameter mentioned below. |
| caption | Chú thích hình ảnh |
| date | Ngày trao giải. Use {{Start date}} |
| site | Địa điểm tổ chức, in the form building, city. For multiple sites: building_1, city_1 and building_2, city_2 |
| host | The ceremony's host(s) |
| producer | The producer |
| director | The director |
| organizer | The organizer |
| best_picture | Best Picture winner (do not use both best_picture and best_film) |
| best_picture_link | |
| best_film | Best Film winner (do not use both best_film and best_picture) |
| best_film_link | |
| best_direction | |
| best_direction_film | |
| best_actor | |
| best_actor_film | |
| best_actor_link | |
| best_actress | |
| best_actress_film | |
| best_actress_link | |
| best_british | |
| free_award_type | |
| free_award | |
| most_wins | The film that won the most Awards |
| most_nominations | The film that had the most nominations |
| channel | |
| network | |
| duration | |
| ratings | |
| last | The number of the previous awards ceremony, in the form Xth |
| next | The number of the next awards ceremony, in the form Xth |
Separate multiple values using {{Plainlist}} or {{Unbulleted list}}.
TemplateData
Dữ liệu bản mẫu cho Thông tin giải thưởng điện ảnh
Không có miêu tả.
| Tham số | Miêu tả | Kiểu | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|
| Tên giải thưởng | award Tên giải thưởng | Tên giải thưởng có thể hiển thị lần tổ chức | Không rõ | tùy chọn |
| Lần tổ chức | number | chỉ ghi số | Không rõ | tùy chọn |
| Năm tổ chức | year | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Tên sự kiện | name | Tên của giải thưởng, không có lần tổ chức | Không rõ | tùy chọn |
| Hình ảnh | image | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Kích thước hình | image_size | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Chú thích ẩn | alt | Hiển thị khi trỏ chuột lên ảnh | Không rõ | tùy chọn |
| Miêu tả hình ảnh | caption | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Ngày tổ chức | date | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Địa điểm tổ chức | site | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Dẫn chương trình | host | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Nhà sản xuất | producer | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Đạo diễn sự kiện | director | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Nhà tổ chức | organizer organiser | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim hay nhất 1 | best_picture | tương đương Best Picture trong một số hệ thống giải | Không rõ | tùy chọn |
| Phim hay nhất 2 | best_film film | tương đương Best Film trong một số hệ thống giải | Không rõ | tùy chọn |
| Giải thưởng giám khảo cho phim điện ảnh | best_film_jury_choice | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim điện ảnh do khán giả bình chọn | best_film_viewers_choice | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim dài tập hay nhất | best_drama_serial | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim dài tập được yêu thích | best_drama_serial_popular | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Chỉ đạo phim xuất sắc | best_direction direction | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim có chỉ đạo xuất sắc | best_direction_film | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Diễn viên nam xuất sắc | best_actor actor | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim có Nam diễn viên xuất sắc | best_actor_film actor_film | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Nữ diễn viên xuất sắc | best_actress actress | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim có Nữ diễn viên xuất sắc | best_actress_film actress_film | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Giải Vàng | gold_award | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Sảnh danh vọng | hall_of_fame | Cá nhân, tập thể được vinh danh, tưởng niệm | Không rõ | tùy chọn |
| Nhiều đề cử nhất | most_nominations | Phim có nhiều đề cử | Không rõ | tùy chọn |
| Kênh | channel | Kênh truyền hình trực tiếp sự kiện | Không rõ | tùy chọn |
| Mạng lưới phát sóng | network | Đài truyền hình hoặc mạng lưới đa phương tiện trực tiếp sự kiện | Không rõ | tùy chọn |
| Thời lượng | duration | thời lượng của sự kiện | Không rõ | tùy chọn |
| Đáng giá | ratings | Số điểm hoặc lượt xem trực tiếp (ratings) | Không rõ | tùy chọn |
| Lần tổ chức trước | last | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Lần tổ chức tiếp theo | next | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Trao giải cho | awarded_for | đối tượng nhận giải | Không rõ | tùy chọn |
| Tổ chức giải | award_org | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Đơn vị tổ chức | presenting_org | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Ngày công bố tổ chức giải | announced_date | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Ngày tổ chức trao giải | presented_date | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Người dẫn khai mạc hoặc mở đầu lễ trao giải | preshow | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Số báo - tạp chí công bố giải | magazine_issue | không có miêu tả
| Không rõ | tùy chọn |
| Trang chủ | website | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim giành nhiều giải nhất | most_awards most_wins | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Thành tựu trọn đời | lifetime_achievement | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim điện ảnh chính kịch xuất sắc | best_film_drama | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim điện ảnh âm nhạc hoặc hài xuất sắc | best_film_musical_or_comedy | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Chính kịch dài tập xuất sắc | best_drama_series | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim dài tập âm nhạc hoặc hài xuất sắc | best_musical_or_comedy_series | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim của Vương quốc Anh hay nhất | best_british | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim điện ảnh hài xuất sắc | best_film_comedy | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim điện ảnh âm nhạc xuất sắc | best_film_musical | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Giải thưởng của Ban giám khảo | best_film_jury | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim do khán giả bình chọn | best_film_viewers | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim dài xuất sắc (feature film) | best_feature_film best_feature | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim không-phải-phim-dài xuất sắc (non feature film) | best_non_feature best_non_feature_film | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim dài tập hài xuất sắc | best_comedy_series | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim điện ảnh truyền hình hoặc ngắn tập xuất sắc | best_miniseries_or_tv_movie best_miniseries_tv_movie | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim điện ảnh truyền hình xuất sắc | best_tv_movie | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Chương trình truyền hình xuất sắc | best_tv_show | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Giải thưởng khác | free_award | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Hình thức của giải thưởng khác | free_award_type | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Đạo diễn xuất sắc | best_director | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim có đạo diễn xuất sắc | best_director_film direction_film | nhập tên đạo diễn xuất sắc trước | Không rõ | tùy chọn |
| Nam diễn viên phụ xuất sắc | best_supporting_actor supporting_actor | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim có Nam diễn viên phụ xuất sắc | best_supporting_actor_film supporting_actor_film | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Nữ diễn viên phụ xuất sắc | best_supporting_actress supporting_actress | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Phim có Nữ diễn viên phụ xuất sắc | best_supporting_actress_film | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| supporting_actress_film | supporting_actress_film | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| best_comedy_perform1 | best_comedy_perform1 | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| best_comedy_perform1_show | best_comedy_perform1_show | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| best_comedy_perform2 | best_comedy_perform2 | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| best_comedy_perform2_show | best_comedy_perform2_show | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Ấn bản (sách) xuất sắc | best_book book | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Giải phê bình phim | critic best_critic | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Giải Vàng | gold | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Lượng người xem qua truyền hình | viewership | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Tên bài của lần trao giải trước | last_link | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| Đường dẫn bài viết về giải thưởng | award_link | Nhập tên bài viết tổng quan về giải thưởng | Không rõ | tùy chọn |
| Tên bài của lần trao giải tiếp theo | next_link | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
Microformat
- Classes used
The HTML classes this microformat uses include:
- attendee
- contact
- description
- dtend
- dtstart
- location
- organiser
- summary
- url
- vevent
nor collapse nested elements which use them.
See also
- {{Infobox award}}
- {{Infobox film}}
- {{Infobox recurring event}}