Bản mẫu:Quân hàm lục quân phi NATO/SQ/Trung Quốc
Bản mẫu:Ranks and Insignia of Non NATO Armed Forces/OF/Blank
| Trung Quốc Trung Quốc (Edit) |
Không thành lập | Tập tin:PLAGF-0720-GEN.png | Tập tin:PLAGF-0719-LTG.png | Tập tin:PLAGF-0718-MG.png | Tập tin:PLAGF-0717-SNC.png | Tập tin:PLAGF-0716-COL.png | Tập tin:PLAGF-0715-LTC.png | Tập tin:PLAGF-0714-MAJ.png | Tập tin:PLAGF-0713-CPT.png | Tập tin:PLAGF-0712-1LT.png | Tập tin:PLAGF-0711-2LT.png | Tập tin:PLAGF-0710-CDT.png | ||||||||||||||||||||||||
| Thượng tướng 上将 shàngjiàng |
Trung tướng 中将 zhōngjiàng |
Thiếu tướng 少将 shàojiàng |
Đại tá 大校 dàxiào |
Thượng tá 上校 shàngxiào |
Trung tá 中校 zhōngxiào |
Thiếu tá 少校 shàoxiào |
Thượng úy 上尉 shàngwèi |
Trung úy 中尉 zhōngwèi |
Thiếu úy 少尉 shàowèi |
Học viên 学员 xuéyuán |
||||||||||||||||||||||||||