Cõi trời trong tiếng Việt có thể chỉ:

Tôn giáo

  • Svarga: cõi trời trong Ấn Độ giáo (và một số truyền thống Ấn Độ).
  • Trời: khái niệm "trời" trong tôn giáo/dân gian (có thể chỉ bầu trời hoặc đấng tối cao tùy ngữ cảnh, hay dùng ông Trời).

Văn hóa và ngôn ngữ

  • Thiên giới: cách gọi văn học/thuật ngữ chỉ "cõi trời" theo nghĩa chung (đôi khi dùng thay cho "thiên đường" hoặc "thiên giới" trong văn hóa Á Đông).
  • Bầu trời: không gian phía trên mặt đất (nghĩa thông dụng của "trời", đôi khi nói "cõi trời" theo nghĩa ẩn dụ).

__DISAMBIG__