CFA Team China Cup 2026
CFA Team China 2026, tên chính thức là Giải bóng đá trẻ quốc tế CFA Team China Tây An 2026 (tiếng Trung: 2026中国之队·西安国际青年足球锦标赛; bính âm: 2026 Nián CFA zhōngguó duì – xī'ān, Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).), là lần tổ chức thứ ba của U-23 CFA Cup do Hiệp hội bóng đá Trung Quốc (CFA) tổ chức. Đây là giải đấu bóng đá giao hữu theo hình thức mời dành cho các đội tuyển dưới 22 tuổi, được tổ chức tại Tây An, Trung Quốc từ ngày 25 đến ngày 31 tháng 3 năm 2026.
| 2026中国之队·西安国际青年足球锦标赛 | |
|---|---|
| Chi tiết giải đấu | |
| Nước chủ nhà | Trung Quốc |
| Thành phố | Tây An |
| Thời gian | 25–31 tháng 3 |
| Số đội | 4 (từ 2 liên đoàn) |
| Địa điểm thi đấu | 2 (tại 1 thành phố chủ nhà) |
| Vị trí chung cuộc | |
| Vô địch | |
| Á quân | |
| Hạng ba | |
| Hạng tư | |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 6 |
| Số bàn thắng | 14 (2,33 bàn/trận) |
| Vua phá lưới | (2 bàn thắng) |
Thể thức
Phần này không có nguồn tham khảo nào. |
Bốn đội được mời tham dự thi đấu theo thể thức vòng tròn một lượt. Các đội được tính điểm theo quy tắc: ba điểm cho một trận thắng, một điểm cho một trận hòa và không có điểm cho một trận thua. Nếu các đội bằng điểm nhau, thứ hạng sẽ được quyết định bằng hiệu số bàn thắng bại.
Các đội tham dự
Các đội tuyển ban đầu được mời tham dự giải đấu được công bố vào tháng 2 năm 2026, bao gồm Triều Tiên, Thái Lan và Iran.[1] Ngày 5 tháng 3 năm 2026, Iran thông báo rút khỏi giải đấu do chiến tranh Iran đang diễn ra, sau đó Hiệp hội bóng đá Trung Quốc (CFA) quyết định mời Việt Nam tham gia để thay thế Iran.[2]
| Đội | Liên đoàn khu vực |
|---|---|
| Trung Quốc (chủ nhà) | EAFF |
| CHDCND Triều Tiên | |
| Việt Nam | AFF |
| Thái Lan |
Sân vận động
Phần này không có nguồn tham khảo nào. |
| Tây An | |
|---|---|
| Trung tâm bóng đá quốc tế Tây An | Sân vận động phía Đông Công viên bóng đá Phong Đông |
| Sức chứa: 60.000 | Sức chứa: 500 |
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHDCND Triều Tiên | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | +2 | 5 | Vô địch |
| 2 | Trung Quốc (H) | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | +1 | 5 | Á quân |
| 3 | Thái Lan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | −1 | 4 | Hạng ba |
| 4 | Việt Nam | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | −2 | 1 | Hạng tư |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Hiệu số bàn thắng; 3) Số bàn thắng; 4) Kết quả đối đầu; 5) Điểm kỷ luật (thẻ vàng = -1 điểm, thẻ đỏ do hai thẻ vàng = -3 điểm, thẻ đỏ trực tiếp = -3 điểm, thẻ vàng và thẻ đỏ trực tiếp = -4 điểm).
(H) Chủ nhà
Các trận đấu
Tất cả thời gian thi đấu là giờ địa phương (UTC+8).
| Việt Nam | 1–1 | CHDCND Triều Tiên |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Trung Quốc | 2–2 | Thái Lan |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Thái Lan | 1–0 | Việt Nam |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Trung Quốc | 1–1 | CHDCND Triều Tiên |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| CHDCND Triều Tiên | 3–1 | Thái Lan |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Trung Quốc | 1–0 | Việt Nam |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 14 bàn thắng ghi được trong 6 trận đấu, trung bình 2.33 bàn thắng mỗi trận đấu.
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Tham khảo
- ^ "2026中国之队西安国际青年足球锦标赛赛事通知". thecfa.cn (bằng tiếng Trung). Chinese Football Association. ngày 13 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2026.
- ^ Tường Phước (ngày 3 tháng 5 năm 2026). "Thay thế Iran, tuyển U23 Việt Nam tham dự Giải Tứ hùng Trung Quốc". Người Lao Động. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2026.