Choi Min-sik
Choi Min-sik (tiếng Hàn: Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).; sinh ngày 30 tháng 5 năm 1962) là một diễn viên Hàn Quốc. Nổi tiếng với những màn trình diễn giàu nội lực và khả năng biến hóa đa dạng, ông lần đầu được chú ý qua loạt phim truyền hình The Moon of Seoul (1994). Bước đột phá trong sự nghiệp điện ảnh của ông đến với Shiri (1999), bộ phim giúp Choi Min-sik trở thành một diễn viên hàng đầu. Tuy nhiên, chính vai diễn trong Oldboy (2003) đã đưa tên tuổi ông lên tầm biểu tượng, củng cố vị thế là một trong những diễn viên vĩ đại nhất của điện ảnh Hàn Quốc. Màn thể hiện của ông nhận được đánh giá cao từ giới phê bình và mang về giải nam diễn viên chính xuất sắc tại Giải thưởng Nghệ thuật Baeksang, Giải Rồng Xanh và Giải Đại Chung.
Choi Min-sik | |
|---|---|
| Tập tin:Choi Min-sik.jpg Choi Min-sik năm 2009 | |
| Sinh | 30 tháng 5, 1962 Ihwa-dong, Seoul, Hàn Quốc[1] |
| Nghề nghiệp | Diễn viên |
| Năm hoạt động | 1982-nay |
| Phối ngẫu |
|
Choi Min-sik tục góp mặt trong nhiều tác phẩm điện ảnh nổi bật như Người đẹp báo thù (2005), Ác quỷ đội lốt (2010), Găng-tơ vô danh (2012), Thế giới mới (2013), và Đại thủy chiến (2014), bộ phim trở thành tác phẩm có doanh thu cao nhất lịch sử điện ảnh Hàn Quốc. Với vai diễn trong phim này, ông giành giải Grand Prize tại Giải thưởng Nghệ thuật Baeksang lần thứ 51.
Năm 2014, Choi bắt đầu mở rộng tầm ảnh hưởng tại Hollywood với vai diễn trong Lucy (2014). Cùng năm, ông được Gallup Korea vinh danh là Diễn viên điện ảnh của năm.[2][3] Sau đó, ông tiếp tục hoạt động tích cực trong điện ảnh Hàn Quốc với các tác phẩm như Forbidden Dream (2019) và Quật mộ trùng ma (2024). Ông cũng trở lại truyền hình với Big Bet (2022), đánh dấu lần đầu tham gia phim truyền hình sau hơn hai thập kỷ.
Tiểu sử
Choi sinh ngày 30 tháng 5 năm 1962 tại Ihwa-dong, quận Jongno, Seoul, Hàn Quốc. Khi học lớp 3 tiểu học, ông được chẩn đoán mắc bệnh lao và được cho rằng khó có khả năng chữa khỏi. Tuy nhiên, ông cho biết đã hồi phục sức khỏe sau một tháng ở tại một ngôi chùa Phật giáo trên núi.
Trong năm cuối trung học tại Trường Trung học Daeil ở Seoul, Choi bắt đầu tham gia diễn xuất với vai trò nghiên cứu sinh tại một đoàn kịch. Ông chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các bộ phim của đạo diễn Ha Gil-jong và ban đầu mong muốn trở thành đạo diễn. Sau khi tốt nghiệp trung học, ông theo học Khoa Sân khấu và Điện ảnh tại Đại học Dongguk vào năm 1982. Trong quá trình học, ông dần chuyển hướng sự nghiệp sang diễn xuất dưới sự hướng dẫn của giáo sư Ahn Min-soo, người mà ông luôn kính trọng.
Sự nghiệp
1982–1993: Khởi đầu sự nghiệp
Choi bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp với vai trò diễn viên sân khấu khi gia nhập đoàn kịch mang tên “Ppuri” (극단 뿌리) vào năm 1982. Vở diễn đầu tay của ông là Our Town. Trong giai đoạn này, Choi gần như dành toàn bộ thời gian cho sân khấu, thường xuyên có mặt tại nhà hát nhỏ mỗi ngày. Năm 1984, ông được đề nghị đảm nhận vai Alan trong vở Equus, tuy nhiên vai diễn này buộc phải chuyển cho diễn viên Choi Jae-seong do Choi phải nhập ngũ thực hiện nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
Choi và Han Suk-kyu từng là bạn học tại Khoa Sân khấu và Điện ảnh của Đại học Dongguk. Trong thời gian học, họ có cơ hội cùng tham gia diễn xuất trong các vở kịch như Ecstasy và For My Son. Năm 1988, khi đang là sinh viên năm cuối, Choi được đàn anh Park Jae-ho giới thiệu tham gia buổi thử vai cho bộ phim đầu tay của Park Jong-won mang tên Kuro Arirang. Bộ phim ra mắt năm 1989, chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên năm 1987 của Lee Mun-yeol, phản ánh điều kiện lao động khắc nghiệt của nữ công nhân tại khu công nghiệp Kuro.Cùng năm đó, Choi tham gia bộ phim thanh xuân All That Falls Has Wings của đạo diễn Jang Gil-soo, đóng cùng Son Chang-min trong vai một sinh viên luật. Trong phim, Choi vào vai bạn của nhân vật chính – một sinh viên nghệ thuật – và ông đã dành nhiều tâm huyết để xây dựng trang phục cho nhân vật.
Sau sáu năm, vào năm 1990, Choi trở lại sân khấu với vai Alan trong phiên bản Hàn Quốc của vở kịch Equus của Peter Shaffer. Vai diễn này giúp tên tuổi Choi Min-sik bắt đầu được biết đến tại khu Daehak-ro. hà biên kịch Na Yeon-suk sau khi xem vở diễn đã ấn tượng với Choi và quyết định giao cho ông một vai trong bộ phim truyền hình tiếp theo The Years of Ambition. Vai “Ku-chong” – con trai của nhân vật do Lee Hwi-hyang thủ vai – ban đầu được dự định dành cho Yoon Da-hoon. Bộ phim là một tác phẩm truyền hình ăn khách của KBS với tỷ suất người xem trung bình gần 40%, phát sóng trong vòng một năm từ tháng 10 năm 1990. Với vai diễn một thanh niên nổi loạn nhưng giàu nội tâm, Choi lần đầu tiên đạt được sự nổi tiếng rộng rãi, từ một diễn viên vô danh nhận khoảng 500.000 won/tháng cho sân khấu, trở thành gương mặt được trả tới 7 triệu won cho mỗi quảng cáo.
Bên cạnh vai thầy Kim trong bộ phim Our Twisted Hero (1992) của đạo diễn Park Jong-won, với vai diễn này ông giành giải Nam diễn viên chính xuất sắc tại Liên hoan phim châu Á – Thái Bình Dương lần thứ 38, các dự án điện ảnh khác của ông trong giai đoạn này không đạt nhiều thành công. Bộ phim quay tại Pháp Our Love as It Was (1991) được xem là một trải nghiệm không mấy tích cực, còn Sara Is Guilty (1993), dù có sự xuất hiện của ông trên poster, lại không mang lại hiệu quả như kỳ vọng. Sau khi tham gia Mom, the Star, and the Sea Anemone (1995) của đạo diễn Yoo Hyun-mok, ông tạm rời xa điện ảnh trong bốn năm.
Dù hoạt động tích cực cả sân khấu lẫn điện ảnh và truyền hình, Choi vẫn hoàn thành chương trình học tại Đại học Dongguk và tốt nghiệp với bằng cử nhân Sân khấu và Điện ảnh.
1994–2002: Giai đoạn đột phá
Năm 1994, Choi đóng cùng Han Suk-kyu trong bộ phim truyền hình của MBC mang tên The Moon of Seoul. Nội dung phim xoay quanh cuộc sống và những khó khăn của tầng lớp bình dân tại Seoul. Choi đảm nhận vai Chun-seop – một người đàn ông độc thân rời quê lên thành phố với khát vọng thành công. Anh đem lòng yêu Chae Shi-ra, người bạn trọ cùng nhà ngay từ cái nhìn đầu tiên. Tuy nhiên, sau cùng anh lại kết hôn với Ho-soon (Kim Won-hee), một người cũng xuất thân từ nông thôn. Bộ phim đạt thành công lớn với tỷ suất người xem lên tới 48,7% (theo khảo sát MSK), được xem là một tác phẩm truyền hình kinh điển. Thành công vang dội này đã giúp Choi Min-sik và Han Suk-kyu vươn lên hàng ngôi sao hàng đầu.
Năm 1996, trong quá trình quay bộ phim truyền hình MBC Their Embrace, Choi bị chấn thương gân Achilles. Do ảnh hưởng kéo dài của chấn thương này, ông phải tạm ngưng hoạt động diễn xuất trong một thời gian.
Năm 1997, sau bảy năm vắng bóng sân khấu, Choi trở lại với vở kịch Taxi Driver của Jang Jin. Trong vở diễn này, ông vào vai tài xế taxi Jang Deok-bae, bên cạnh Uhm Jung-hwa và nhiều diễn viên sân khấu khác như Woo Hyeon-joo, Kwon Seong-deok, Lee Yong-yi, Im Won-hee, Shin Ha-kyun, Jung Jae-young và Yu In-chon trong vai những hành khách. Vở kịch do Yu Inchon Repertory Company sản xuất và được công diễn tại nhà hát nhỏ thuộc Trung tâm Văn hóa Nghệ thuật Daehangno ở Seoul từ ngày 28 tháng 2 đến ngày 18 tháng 3. Choi chia sẻ lý do quay trở lại sân khấu như sau:
Khi còn trẻ, tôi đã mắc nhiều sai lầm và bị cuốn vào những ham muốn đời thường. Mỗi ngày tôi đều đi đến đài truyền hình, chỉ kiểm tra xem hôm đó mình có cảnh quay hay không rồi sống một cuộc sống như một cỗ máy. Dù chỉ có một câu thoại hay chỉ đứng như một phông nền, tôi vẫn nhận được thù lao cho ngày hôm đó. Tôi đã sống như vậy suốt 7–8 năm, cho đến khi cảm thấy tuyệt vọng và nghĩ rằng: ‘Tôi không thể để bản thân tiếp tục sa sút như thế này.’ Chính vì vậy, tôi đã tham gia vở kịch Taxi Driver của Jang Jin với tâm thế như đang nắm lấy một chiếc phao cứu sinh.
Cùng năm, ông cũng tham gia sitcom của SBS Miss & Mister, do đạo diễn Ju Byeong-dae – một trong những người tiên phong của thể loại sitcom tại Hàn Quốc – thực hiện. Trong phim, Choi vào vai một đạo diễn CF (quảng cáo), trong khi Lee Jin-woo đảm nhận vai trợ lý đạo diễn.
Chính Han Suk-kyu, người bạn học cũ, đã đóng vai trò quan trọng trong việc đưa Choi trở lại điện ảnh sau thời gian rời xa màn ảnh. Han Suk-kyu gọi điện hỏi liệu Choi có hứng thú tham gia một bộ phim mới không. Choi Min-sik đáp lại: “Tất nhiên rồi, sao lại không? Cậu là người duy nhất làm phim à?” Nhờ cuộc gọi này, Choi đã tham gia bộ phim No. 3 (1997) của đạo diễn Song Neung-han và có màn tái xuất mạnh mẽ trên màn ảnh rộng với vai Ma Dong-pal – một công tố viên nóng nảy, bộc trực.
Ngoài ra, Choi còn tham gia bộ phim truyền hình buổi sáng của MBC Love and Separation gồm 122 tập, phát sóng từ ngày 4 tháng 8 năm 1997 đến ngày 3 tháng 1 năm 1998. Trong phim, ông đảm nhận vai chính Kim Chan-ki – một người đàn ông đã ly hôn, sống cùng con trai và gặp gỡ một giáo viên mẫu giáo. Trong thời gian tham gia phim truyền hình, vào tháng 10, Choi tiếp tục tái hiện vai tài xế taxi Jang Deok-bae trong Liên hoan Sân khấu Seoul lần thứ 21 và nhận được các giải thưởng cá nhân với tư cách là diễn viên tiêu biểu của Hàn Quốc.
Tôi đã tham gia các bộ phim truyền hình suốt tám năm. Tuy nhiên, vào năm 1996, sau khi được truyền cảm hứng mạnh mẽ từ vở kịch Taxi Driver, tôi rơi vào trạng thái suy ngẫm sâu sắc. Đã dành trọn tuổi hai mươi cho sân khấu và diễn xuất, tôi bắt đầu đặt câu hỏi về bản chất thật sự của công việc mình đang làm. Dù thù lao từ truyền hình giúp tôi có cuộc sống khá giả và ổn định, tôi vẫn không thể không cảm thấy rằng bản thân đã không thực sự trưởng thành hay học hỏi được nhiều từ trải nghiệm đó.
Năm 1998, Choi được vinh danh với Giải thưởng Sân khấu DongA nhờ màn trình diễn trong vở Taxi Driver. Sau đó, ông nhận lời tham gia bộ phim đầu tay của đạo diễn Kim Jee-woon The Quiet Family. Chính trong giai đoạn này, ông đưa ra quyết định rời bỏ các hoạt động truyền hình để tập trung hoàn toàn cho điện ảnh. Đây cũng là lựa chọn mà ông đã cân nhắc từ thời tham gia vở kịch Taxi Driver, khi dần hình thành mong muốn theo đuổi một con đường nghệ thuật chuyên sâu và nhất quán hơn.
Ban đầu, tôi hoạt động trong lĩnh vực sân khấu, sau đó tôi trải qua một cuộc ly hôn [năm 1993]. Khi làm sân khấu kịch thông thường, chúng tôi thường dành khoảng bảy giờ để tập luyện kịch bản, trao đổi và phân tích. Tuy nhiên, với truyền hình thì không có khái niệm diễn tập. Sau chín năm làm việc theo kịch bản truyền hình, tôi không còn chịu đựng được nữa. Đó không phải là môi trường mà tôi có thể phân tích hay xây dựng vai diễn một cách có hệ thống. Tôi cảm thấy điều đó không phù hợp. Nếu khi đó tôi có gia đình, có lẽ tôi đã không nghỉ việc. Nhưng vì tôi ở một mình, tôi bắt đầu suy nghĩ về bản chất công việc, tự hỏi liệu mình không thể tiếp tục chịu đựng hay đã đánh mất lý do ban đầu khi đến với sân khấu, cũng như hình mẫu diễn viên mà tôi muốn trở thành. Trong giai đoạn tôi đang nhìn lại cuộc sống cá nhân sau cuộc ly hôn, thì đúng lúc đó [Han] Suk-kyu đề nghị tôi tham gia bộ phim No. 3. Vì vậy, tôi đã đưa ra quyết định dứt khoát để rời bỏ truyền hình.
Thành công lớn đầu tiên của Choi đến với vai một điệp viên Bắc Triều Tiên trong bộ phim Shiri (1999). Không chỉ được giới phê bình đánh giá cao, bộ phim còn đạt thành công lớn về mặt doanh thu phòng vé. Với vai diễn này, Choi giành giải Nam diễn viên chính xuất sắc tại Giải Đại Chung. Cùng năm, ông cũng tham gia vở kịch Hamlet 1999 của đoàn kịch You Theater. Vở diễn ra mắt ngày 20 tháng 4 với tư cách là tác phẩm khai màn của “You Theater” – một nhà hát nhỏ chuyên biểu diễn tại Cheongdam-dong, quận Gangnam, Seoul – và kéo dài đến ngày 20 tháng 6.
Sau đó, Choi đảm nhận vai chính trong Happy End, vào vai một người đàn ông bị vợ phản bội. Năm 2001, ông tiếp tục xuất hiện trong Failan, đóng vai một tay gangster đối diễn cùng Trương Bá Chi.[4] Một năm sau, ông hóa thân thành họa sĩ thời Joseon Jang Seung-eop trong bộ phim Chihwaseon của đạo diễn Im Kwon-taek. Bộ phim đã giành giải Đạo diễn xuất sắc tại Liên hoan phim Cannes
2003–2005: Oldboy và sự công nhận của quốc tế
Năm 2003, Choi tham gia bộ phim Oldboy của đạo diễn Park Chan-wook. Màn trình diễn xuất sắc và đầy tiết chế của ông đã đưa danh tiếng của Choi tại Hàn Quốc lên tầm cao mới, đồng thời giúp ông được giới thiệu đến khán giả quốc tế.
Trong hai năm tiếp theo, ông lần lượt đảm nhận nhiều vai diễn đa dạng: một nghệ sĩ kèn trumpet trong Springtime, một cựu võ sĩ quyền Anh đang sa sút trong Crying Fist của Ryoo Seung-wan, và một kẻ sát nhân trẻ em trong Sympathy for Lady Vengeance – phần cuối trong bộ ba phim “trả thù” của Park Chan-wook.
Trong Springtime, Choi vào vai Hyun-woo – một nghệ sĩ trumpet cổ điển không hài lòng với sự nghiệp của mình, không thể đạt được con đường mong muốn và buộc phải làm giáo viên bán thời gian tại một học viện. Cuộc sống cá nhân của anh đầy mâu thuẫn với mẹ và những cảm xúc chưa giải quyết với người yêu cũ. Tìm kiếm sự thay đổi, Hyun-woo nhận công việc dạy nhạc tại một thị trấn nhỏ, nơi sự tồn tại của chương trình âm nhạc phụ thuộc vào thành công của nó. Dù đối mặt với nhiều khó khăn, anh dần thích nghi với vai trò mới, kết nối với người dân địa phương, bao gồm dược sĩ Soo-yon và học sinh Jae-il. Vai diễn này đòi hỏi sự trầm tĩnh và nhẹ nhàng hơn so với những nhân vật giàu cảm xúc thường thấy của ông.
Năm 2005, Choi và Song Kang-ho từng bị đạo diễn kiêm giám đốc Cinema Service Kang Woo-suk cáo buộc yêu cầu chia lợi nhuận dưới dạng “đóng góp” dù không thực sự có đóng góp tương ứng. Tuy nhiên, sau đó Kang đã rút lại phát ngôn và công khai xin lỗi.
2006–2009: Gián đoạn sự nghiệp và hoạt động xã hội
Trong năm 2006, Choi cùng nhiều nghệ sĩ và chuyên gia trong ngành điện ảnh Hàn Quốc đã tham gia các cuộc biểu tình tại Seoul và Liên hoan phim Cannes, phản đối quyết định của chính phủ Hàn Quốc cắt giảm hạn ngạch chiếu phim nội địa từ 146 xuống còn 73 ngày, như một phần của Hiệp định Thương mại Tự do với Hoa Kỳ. Để thể hiện lập trường phản đối, Choi đã trả lại Huân chương Okgwan thuộc Huân chương Công trạng Văn hóa mà ông từng được trao, đồng thời phát biểu rằng việc cắt giảm hạn ngạch “tương đương với một bản án tử dành cho điện ảnh Hàn Quốc”, và chiếc huân chương giờ đây “không còn là niềm tự hào mà trở thành biểu tượng của sự xấu hổ”.
rong bốn năm tiếp theo, ông bước vào giai đoạn gần như tự nguyện rút lui khỏi điện ảnh. Quyết định này xuất phát từ hoạt động phản đối chính sách hạn ngạch, đồng thời cũng do việc các hãng phim dè dặt khi hợp tác với một diễn viên thẳng thắn và có quan điểm chính trị rõ ràng. Thay vào đó, Choi quay trở lại sân khấu kịch vào năm 2007. Trước đó, ông từng tham gia vở The Pillowman của Martin McDonagh tại London năm 2003, đánh dấu lần trở lại sân khấu sau bảy năm.
Trong buổi triển lãm hồi tưởng về sự nghiệp của ông tại Liên hoan phim châu Á Lyon lần thứ 14 vào tháng 11 năm 2008, khi được hỏi về bản làm lại của Oldboy, Choi bày tỏ sự không hài lòng với Hollywood, cho rằng ngành công nghiệp này gây áp lực lên các nhà làm phim châu Á và châu Âu nhằm chuyển thể các tác phẩm nước ngoài sang phiên bản Mỹ.
Choi trở lại điện ảnh vào năm 2009 với bộ phim nghệ thuật Himalaya, Where the Wind Dwells của đạo diễn Jeon Soo-il, trong đó ông là diễn viên Hàn Quốc duy nhất tham gia cùng dàn diễn viên người Tây Tạng tại địa phương.
2010–2021: Tái khởi sắc và hoạt động quốc tế
Dù bộ phim hành động I Saw the Devil (2010) của Kim Jee-woon gây tranh cãi vì mức độ bạo lực cao, giới phê bình vẫn đánh giá cao màn trình diễn của Choi trong vai một kẻ giết người hàng loạt, và bộ phim cũng đạt thành công về doanh thu phòng vé. Choi tiếp tục lồng tiếng cho phim hoạt hình Leafie, A Hen into the Wild, tác phẩm trở thành phim hoạt hình có doanh thu cao nhất lịch sử điện ảnh Hàn Quốc vào năm 2011.
Trong Nameless Gangster: Rules of the Time (2012), ông đảm nhận một vai phản anh hùng phức tạp và đa chiều. Bộ phim của đạo diễn Yoon Jong-bin vừa thành công về mặt phê bình lẫn thương mại, đồng thời mang về cho Choi giải “Màn trình diễn xuất sắc nhất” tại Giải thưởng Điện ảnh châu Á – Thái Bình Dương 2012. Bộ phim cũng tạo ra nhiều khoảnh khắc đáng nhớ và câu thoại nổi tiếng, trở thành chất liệu thường xuyên được parody trong các chương trình hài kịch truyền hình như Gag Concert và Infinite Challenge. Các nghệ sĩ hài bắt chước kiểu tóc, phong cách và câu nói “살아 있네” (tạm dịch: “còn sống đấy”) của nhân vật Choi Ik-hyun do Choi Min-sik thủ vai. Bài hát I Heard a Rumor cũng trở nên phổ biến.[5]
Tiếp theo, ông tham gia New World (2013) của Park Hoon-jung, một bộ phim noir về cảnh sát chìm trong thế giới tội phạm, và tác phẩm cũng đạt thành công cả về nghệ thuật lẫn thương mại.
Trong lần ra mắt điện ảnh nói tiếng Anh, Choi xuất hiện trong Lucy (2014) của Luc Besson với vai Mr. Jang – một trùm ma túy người Hàn bắt cóc một cô gái và biến cô thành người vận chuyển ma túy, nhưng cô vô tình đạt được năng lực siêu phàm. Để mời được Choi tham gia, Luc Besson cùng ê-kíp đã trực tiếp đến Hàn Quốc để gặp và trao đổi kịch bản. Sau cuộc trò chuyện, Choi đồng ý tham gia dự án. Besson sau đó ca ngợi màn trình diễn của ông, cho rằng đây là “nhân vật phản diện xuất sắc nhất” mà ông từng viết kể từ vai Norman Stansfield của Gary Oldman, đồng thời mô tả Mr. Jang là hiện thân của cái ác tuyệt đối, đối lập với Lucy – biểu tượng của trí tuệ tối thượng.
Sau đó, ông vào vai Yi Sun-sin trong siêu phẩm lịch sử The Admiral: Roaring Currents, tái hiện Trận Myeongnyang – một trong những chiến thắng hải quân nổi bật nhất của vị đô đốc. Roaring Currents trở thành bộ phim có lượng khán giả cao nhất lịch sử điện ảnh Hàn Quốc, là phim nội địa đầu tiên đạt mốc 15 triệu lượt xem và cũng là phim Hàn đầu tiên vượt doanh thu 100 triệu USD. Tiếp theo, Choi tham gia The Tiger: An Old Hunter's Tale, vào vai một thợ săn.
Năm 2017, ông có hai dự án: The Mayor (vai một thị trưởng đầy toan tính trong phim chính trị) và Heart Blackened (bản làm lại của một phim trinh thám).
Năm 2019, Choi tái hợp cùng Han Suk-kyu trong Forbidden Dream của Hur Jin-ho. Bộ phim chuyển thể từ câu chuyện có thật, khai thác mối quan hệ giữa vua Sejong Đại Đế (Han Suk-kyu) và nhà khoa học Jang Yeong-sil (Choi Min-sik) trong triều đại Joseon. Ngày 10 tháng 12 năm 2021, hợp đồng của Choi với C-JeS Entertainment kết thúc. Sau đó, ông quyết định trở thành nghệ sĩ tự do.
Đời tư
Hôn nhân
Choi Min-shik kết hôn với nữ diễn viên Lee Hwa-young vào năm 1990. Lee cũng theo học cùng chuyên ngành tại Đại học Chung-Ang. Hai người gặp nhau trong quá trình cùng tham gia một vở kịch. Tuy nhiên, cuộc hôn nhân này kết thúc vào năm 1993.[6][7]
Năm 1999, Choi kết hôn lần thứ hai với Kim Hwal-ran.[8] Ông được giới thiệu với Kim thông qua một đàn anh tại Đại học Dongguk và Jeon Young-min – đại diện công ty quản lý của ông. Chính những mối quan hệ này đã đưa Choi và Kim đến với nhau.[9]
Tham khảo
- ^ 벼락 스타 탄생 뒤 추락, 再起 되풀이. The Chosun Ilbo (bằng tiếng Hàn). 2001. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 12 năm 2023. Truy cập ngày 11 tháng 12 năm 2023.
- ^ Park, Sae-jin (ngày 16 tháng 12 năm 2014). "Choi Min-shik tops Gallup Korea's 2014 most favorite actors list". Aju Business Daily. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2021.
- ^ Jung, A-ran (ngày 22 tháng 12 năm 2014). 갤럽 "올해 가장 빛난 탤런트는 김수현·이유리" [Gallup "The brightest talents of the year are Kim Soo-hyun and Lee Yu-ri"]. Yonhap News Agency (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2021.
- ^ Paquet, Darcy. "Actors and Actresses of Korean Cinema: Choi Min-shik". Koreanfilm.org. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2012.
- ^ '방송과의 전쟁' 셀프디스 "개콘=게스트콘서트" 귀 기울여야 할 이유. Newsen (bằng tiếng Hàn). ngày 23 tháng 4 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2013.
- ^ "찌그러질 생각 없어"...최민식의 '신세계'는 진행중 ["I don't want to be crushed"... Choi Min-sik's 'New World' is in progress]. OhmyStar (bằng tiếng Hàn). ngày 26 tháng 2 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 2 năm 2023.
- ^ OSEN (ngày 26 tháng 1 năm 2015). '내 심장을 쏴라' 이화영, 10여년만에 스크린 컴백 ['Snuck my heart' Lee Hwa-young makes a screen comeback after 10 years]. mosen.mt.co.kr (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 16 tháng 8 năm 2023.
- ^ 인물 < 영화. 영화 그 이상의 감동. CGV (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 2 năm 2023.
- ^ 칸영화제에서 남편보다 더 스포트라이트 받은 최민식 부인 김활란 [Choi Min-sik's wife, Kim Hwal-ran, who was more in the spotlight than her husband at the Cannes Film Festival]. 여성동아 (bằng tiếng Hàn). ngày 5 tháng 7 năm 2004. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 2 năm 2023.
Lnêngkết oài
- Choi Min-sik at C-JeS Entertainment
- Choi Min-sik trên HanCinemaLỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Choi Min-sik tại Korean Movie Database
- Choi Min-sik trên IMDb
- Choi Min-sik at Korea Tourism Organization
- Choi Min-sik Fan Club at Daum