Clément Nicolas Laurent Lenglet (Phát âm tiếng Pháp: [klemɑ lɑɡlɛ]; sinh ngày 17 tháng 6 năm 1995) là một cầu thủ bóng đá người Pháp thi đấu ở vị trí trung vệ cho câu lạc bộ Atlético Madrid tại La Ligađội tuyển bóng đá quốc gia Pháp.

Clément Lenglet
Lenglet trong màu áo Atlético Madrid vào năm 2025
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Clément Nicolas Laurent Lenglet[1]
Ngày sinh 17 tháng 6, 1995 (31 tuổi)[2]
Nơi sinh Beauvais, Pháp
Chiều cao 1,87 m (6 ft 1+12 in)[3]
Vị trí Trung vệ
Thông tin đội
Đội hiện nay
Atlético Madrid
Số áo 15
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
2001–2007 Montchevreuil
2007–2010 Chantilly
2010–2013 Nancy
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2012–2014 Nancy B 34 (6)
2013–2017 Nancy 77 (2)
2017–2018 Sevilla 52 (3)
2018–2025 Barcelona 105 (4)
2022–2023Tottenham Hotspur (mượn) 26 (0)
2023–2024Aston Villa (mượn) 14 (0)
2024–2025Atlético Madrid (mượn) 23 (2)
2025– Atlético Madrid 0 (0)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Năm Đội ST (BT)
2010–2011 U-16 Pháp 6 (0)
2011–2012 U-17 Pháp 14 (0)
2012 U-18 Pháp 3 (0)
2013 U-19 Pháp 6 (0)
2014 U-20 Pháp 2 (0)
2015–2016 U-21 Pháp 10 (0)
2019– Pháp 16 (1)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến ngày 25 tháng 5 năm 2025
‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến ngày 5 tháng 6 năm 2025

Anh bắt đầu sự nghiệp của mình với Nancy, xuất hiện 85 lần từ khi ra mắt vào năm 2013 và giành được danh hiệu Ligue 2 trong mùa giải 2015–16. Vào tháng 1 năm 2017, anh gia nhập Sevilla với mức phí 5,4 triệu euro, sau đó anh tiếp tục ra sân 73 trận, ghi 4 bàn, trong một thời gian dài 18 tháng trước khi gia nhập Barcelona với giá 35 triệu euro.

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Tính đến ngày 23 tháng 6 năm 2025[4]
Câu lạc bộ Mùa giải Giải đấu Cúp quốc gia[a] Cúp liên đoàn[b] Châu lục Khác Tổng cộng
Hạng đấu Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Nancy B 2011–12 CFA 1 0 1 0
2012–13 9 1 9 1
2013–14 CFA 2 18 4 18 4
2014–15 5 1 5 1
Tổng cộng 33 6 33 6
Nancy 2013–14 Ligue 2 3 0 0 0 0 0 3 0
2014–15 22 0 2 0 2 0 26 0
2015–16 34 2 1 0 1 0 36 2
2016–17 Ligue 1 18 0 0 0 2 0 20 0
Tổng cộng 77 2 3 0 5 0 85 2
Sevilla 2016–17 La Liga 17 0 1 0 1[c] 0 19 0
2017–18 35 3 8 0 11[c] 1 54 4
Tổng cộng 52 3 9 0 12 1 73 4
Barcelona 2018–19 La Liga 23 1 9 1 12[c] 0 1[d] 0 45 2
2019–20 28 2 3 1 9[c] 1 0 0 40 4
2020–21 33 1 5 0 8[c] 0 2[d] 0 48 1
2021–22 21 0 0 0 6[e] 0 0 0 27 0
Tổng cộng 105 4 17 2 35 1 3 0 160 7
Tottenham Hotspur (mượn) 2022–23 Premier League 26 0 1 0 1 0 7[c] 1 35 1
Aston Villa (mượn) 2023–24 14 0 3 0 0 0 8[f] 0 25 0
Atlético Madrid (mượn) 2024–25 La Liga 23 2 4 1 7[c] 0 2[g] 0 36 3
Atlético Madrid 2025–26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng cộng 23 2 4 1 7 0 2 0 36 3
Tổng cộng sự nghiệp 330 17 37 3 6 0 69 3 5 0 447 23
  1. ^ Bao gồm Coupe de France, Copa del Rey, FA Cup
  2. ^ Bao gồm Coupe de la Ligue, EFL Cup
  3. ^ a b c d e f g Số lần ra sân tại UEFA Champions League
  4. ^ a b Số lần ra sân tại Supercopa de España
  5. ^ Bốn lần ra sân tại UEFA Champions League, hai lần ra sân tại UEFA Europa League
  6. ^ Số lần ra sân tại UEFA Europa Conference League
  7. ^ Số lần ra sân tại FIFA Club World Cup

Quốc tế

Tính đến ngày 5 tháng 6 năm 2025[5]
Đội tuyển quốc gia Năm Trận Bàn
Pháp 2019 7 1
2020 4 0
2021 4 0
2025 1 0
Tổng cộng 16 1

Bàn thắng quốc tế

Bàn thắng và kết quả của Pháp được để trước.[6]
# Ngày Địa điểm Đối thủ Bàn thắng Kết quả Giải đấu
1 10 tháng 9 năm 2019 Stade de France, Saint-Denis, Pháp   Andorra 2–0 3–0 Vòng loại UEFA Euro 2020

Danh hiệu

Nancy

Barcelona

Pháp

Tham khảo

  1. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).[liên kết hỏng]
  2. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  3. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  4. ^ Clément Lenglet tại Soccerway
  5. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  6. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  7. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên Spursloan
  8. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  9. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  10. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  11. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).

Liên kết ngoài