Claudio Sala
Claudio Sala (phát âm tiếng Ý: [ˈklaudjo ˈsaːla]; sinh ngày 8 tháng 9 năm 1947) là một cựu cầu thủ bóng đá, huấn luyện viên và hiện là bình luận viên người Ý, từng thi đấu ở vị trí tiền vệ cánh.
| Tập tin:Claudio Sala(1).jpg | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 8 tháng 9, 1947 | ||
| Nơi sinh | Macherio, Ý | ||
| Chiều cao | 1,78 m | ||
| Vị trí | tiền vệ cánh | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Monza | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1965–1968 | Monza | 75 | (24) |
| 1968–1969 | Napoli | 23 | (2) |
| 1969–1980 | Torino | 365 | (22) |
| 1980–1982 | Genoa | 41 | (0) |
| Tổng cộng | 504 | (48) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1971–1978 | Ý | 18 | (0) |
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| 1989 | Torino | ||
| 1990 | Catanzaro | ||
| 1991 | Catanzaro | ||
| 2001 | Moncalieri | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Sự nghiệp câu lạc bộ
Sala ra mắt trong màu áo Monza, trước khi chuyển đến Napoli, Torino và Genoa. Tổng cộng, ông thi đấu 323 trận và ghi 27 bàn tại Serie A. Cùng Torino, ông giành chức vô địch Serie A và Coppa Italia 1970–71.[1]
Sự nghiệp quốc tế
Sala cũng có 18 lần khoác áo đội tuyển quốc gia Ý, bao gồm việc thi đấu tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1978, nơi Ý cán đích ở vị trí thứ tư sau khi vào đến bán kết.[2]
Phong cách thi đấu
Có biệt danh "il poeta del gol" ("nhà thơ của bàn thắng" trong tiếng Ý), Sala thường được sử dụng ở vị trí tiền vệ cánh, nhưng cũng có thể thi đấu như một tiền vệ tấn công, hoặc đôi khi là tiền đạo chính hay tiền đạo hỗ trợ. Được xem là một trong những tiền vệ cánh vĩ đại nhất của Ý, ông là một cầu thủ nhanh, mạnh mẽ và rất sáng tạo, đồng thời là một người kiến tạo xuất sắc. Ông có kỹ thuật tốt, cũng như khả năng chuyền bóng và tạt bóng chính xác, cho phép ông hoạt động hiệu quả như một cầu thủ kiến thiết lối chơi. Là cầu thủ thuận cả hai chân, ông có thể tấn công ở cả hai cánh, và được biết đến nhờ khả năng vượt qua đối thủ rồi đưa bóng từ sát đường biên vào khu vực phạt đền.[1][3][4][5]
Danh hiệu
Torino[1]
- Serie A: 1975–76
- Coppa Italia: 1970–71
Monza
- Serie C: 1966–67
Cá nhân
- Guerin d'Oro: 1976, 1977[1]
- Đại sảnh Danh vọng Torino FC: 2016[6]
Tham khảo
- ^ a b c d Bản mẫu:Chú thích web 1975–76
- ^ Claudio Sala Statistics FIFA. Retrieved 4 tháng 2 năm 2010.
- ^ "Scatti, dribbling e fantasia: è tornata l'ala destra" (bằng tiếng Italian). La Repubblica. ngày 28 tháng 4 năm 2014. Truy cập ngày 24 tháng 1 năm 2017.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ "Toro, Agroppi: "Vi racconto Gigi Meroni, il nostro George Best"" (bằng tiếng Italian). Toro News. ngày 12 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2020.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)[liên kết hỏng vĩnh viễn] - ^ Borgi, Stefano (ngày 28 tháng 8 năm 2013). "CUADRADO, TRA GARRINCHA E JULINHO..." (bằng tiếng Italian). Firenze Viola. Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2020.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ De Marzi, Massimo (ngày 2 tháng 12 năm 2016). "Castellini, Fossati, Grezar e Claudio Sala inseriti nella Hall of Fame granata". Torino Oggi (bằng tiếng Ý). Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2021.
Bản mẫu:Đội hình Ý tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1978 Bản mẫu:Huấn luyện viên bóng đá Torino FC Bản mẫu:Huấn luyện viên bóng đá U.S. Catanzaro 1929