Cortes Españolas
Cortes Españolas (tiếng Việt: Nghị viện Tây Ban Nha), thường được gọi không chính thức là Cortes franquistas (tiếng Việt: Nghị viện thời Franco), là tên gọi của cơ quan lập pháp được thành lập bởi Caudillo (Lãnh tụ) Francisco Franco tại Tây Ban Nha. Cơ quan này được ban hành vào ngày 17 tháng 7 năm 1942 (đúng vào kỷ niệm 6 năm ngày bắt đầu cuộc Nội chiến Tây Ban Nha) và chính thức khai mạc phiên họp đầu tiên tám tháng sau đó, vào ngày 17 tháng 3 năm 1943. Về chức năng, Cortes được xây dựng với mục tiêu trở thành cơ quan tổ chức cao nhất đại diện cho nhân dân Tây Ban Nha và tham gia vào các hoạt động của Nhà nước (theo Điều 1A của Đạo luật Hiến định về Cortes, được sửa đổi bởi Đạo luật năm 1967 tại điều khoản bổ sung thứ ba). Các thành viên của cơ quan này được gọi là procuradores (số ít: procurador). Việc sử dụng thuật ngữ này nhằm khôi phục lại danh xưng từng được dùng cho các nhà lập pháp trước thời kỳ Napoléon.
Nghị viện Tây Ban Nha Cortes Españolas | |
|---|---|
| Huy hiệu hoặc biểu trưng | |
| Dạng | |
| Mô hình | |
| Lịch sử | |
| Thành lập | 17 tháng 7, 1942 |
| Giải thể | 16 tháng 6, 1977 |
| Tiền nhiệm | Hội đồng Quốc gia |
| Kế nhiệm | Nghị viện Tây Ban Nha |
| Số ghế | 556 |
| Trụ sở | |
| Tập tin:Congreso de los Diputados (España) 14.jpg | |
| Cung điện Nghị viện, Madrid | |
Chức năng chính của Cortes là soạn thảo và thông qua các dự luật, tuy nhiên, mọi văn bản pháp quy sau đó đều phải được sự phê chuẩn cuối cùng từ Nguyên thủ quốc gia (tức Francisco Franco).
Để tạo dựng hình ảnh là sự kế thừa của truyền thống nghị viện Tây Ban Nha, Cortes được đặt trụ sở tại Cung điện Nghị viện (Palace of the Cortes) ở Madrid. Tuy nhiên, trên thực tế, thể chế này lại có nhiều nét tương đồng với hệ thống nghiệp đoàn (corporate system) của chủ nghĩa phát xít Ý hơn là một cơ quan lập pháp dân chủ. Các thành viên của Cortes được cho là đại diện cho các thành phần khác nhau trong xã hội Tây Ban Nha, nhưng cơ quan này không đóng vai trò là nơi lưu giữ chủ quyền quốc gia. Mọi quyền lực tối cao đều tập trung vào tay Nguyên thủ quốc gia (Caudillo - Franco) trong bối cảnh không có sự phân chia quyền lực. Chính phủ không chịu trách nhiệm trước cơ quan này; các bộ trưởng hoàn toàn do Franco tự quyết định bổ nhiệm và bãi miễn. Ngoài ra, Cortes cũng không có quyền kiểm soát đối với ngân sách chi tiêu của chính phủ.
Danh sách Chủ tịch Nghị viện Tây Ban Nha
| No. | Hình ảnh | Tên (Sinh–Tử) |
Nhiệm kỳ | Đảng phái chính trị | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | Kết thúc | Thời hạn | ||||
| 1 | Esteban de Bilbao Eguía (1879–1970) | 16 tháng 3 năm 1943 | 29 tháng 9 năm 1965 | 22 năm, 197 ngày | Phong trào Quốc gia | |
| 2 | Antonio Iturmendi Bañales (1903–1976) | 29 tháng 9 năm 1965 | 26 tháng 11 năm 1969 | 4 năm, 58 ngày | Phong trào Quốc gia | |
| 3 | Alejandro Rodríguez de Valcárcel (1917–1976) | 27 tháng 11 năm 1969 | 5 tháng 12 năm 1975 | 6 năm, 8 ngày | Phong trào Quốc gia | |
| 4 | Torcuato Fernández-Miranda (1915–1980) | 6 tháng 12 năm 1975 | ngày 16 tháng 6 năm 1977 | 1 năm, 192 ngày | Phong trào Quốc gia | |