Duparquetia
Duparquetia orchidacea là một loài duy nhất trong chi Duparquetia bản địa của vùng nhiệt đới tây Phi.[1] Cấu trúc đặc trưng của hoa và thân gỗ, và các nghiên cứu phân tử cho thấy nó là một nhánh cơ bản trong họ Đậu.[1]
| Duparquetia orchidacea | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Eudicots |
| (không phân hạng) | Rosids |
| Bộ (ordo) | Fabales |
| Họ (familia) | Fabaceae |
| Phân họ (subfamilia) | Caesalpinioideae |
| Tông (tribus) | Cassieae[1] |
| Phân tông (subtribus) | Duparquetiinae[1] |
| Chi (genus) | Duparquetia |
| Loài (species) | D. orchidacea |
Chú thích
Tham khảo
- Dữ liệu liên quan tới Duparquetia tại Wikispecies