Etoglucid
Etoglucid là một loại thuốc được sử dụng trong hóa trị liệu.[1]
| Tập tin:Etoglucid.png | |
| Dữ liệu lâm sàng | |
|---|---|
| Đồng nghĩa | diglycidyltriethylene glycol |
| Mã ATC | |
| Các định danh | |
Tên IUPAC
| |
| PubChem CID | |
| ChemSpider | |
| Định danh thành phần duy nhất | |
| KEGG | |
| ChEMBL | |
| Số E | {{#property:P628}} |
| ECHA InfoCard | {{#property:P2566}} |
| Dữ liệu hóa lý | |
| Công thức hóa học | C12H22O6 |
| Khối lượng phân tử | 262.29948 |
| Mẫu 3D (Jmol) | |
SMILES
| |
Định danh hóa học quốc tế
| |
| (kiểm chứng) | |
Tham khảo
- ^ Flamm J, Donner G, Bucher A, Höltl W, Albrecht W, Havelec L (tháng 3 năm 1994). "[Topical immunotherapy (KLH) vs. chemotherapy (Ethoglucid) in prevention of recurrence of superficial bladder cancer. A prospective randomized study]". Urologe A (bằng tiếng Đức). Quyển 33 số 2. tr. 138–43. PMID 8178408.