Everton Kempes dos Santos Gonçalves
Everton Kempes dos Santos Gonçalves (3 tháng 8 năm 1982 – tháng 11 năm 2016) là một cố cầu thủ bóng đá người Brasil.[1]
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Everton Kempes dos Santos Gonçalves | ||
| Ngày sinh | 3 tháng 8 năm 1982 | ||
| Nơi sinh | Brasil | ||
| Ngày mất | 28 tháng 11 năm 2016 (34 tuổi) | ||
| Nơi mất | La Unión, Colombia | ||
| Chiều cao | 1,83m | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1999–2001 | Canto do Rio | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2001 | Canto do Rio | ||
| 2002–2003 | Nacional de Muriaé | ||
| 2004 | Paraná | 2 | (0) |
| 2005 | Estrela do Norte | 3 | (0) |
| 2006 | Vitória-ES | 17 | (5) |
| 2006 | Sertãozinho | 19 | (4) |
| 2007 | 15 de Novembro | 15 | (8) |
| 2007 | Ceará | 0 | (0) |
| 2008 | Caxias | 13 | (5) |
| 2008 | → Ipatinga (mượn) | 14 | (1) |
| 2009 | Criciúma | 18 | (9) |
| 2009–2013 | Portuguesa | 47 | (10) |
| 2010 | → Novo Hamburgo (mượn) | 9 | (1) |
| 2010 | → Ceará (mượn) | 9 | (0) |
| 2011 | → América Mineiro (mượn) | 32 | (13) |
| 2012 | → Cerezo Osaka (mượn) | 27 | (7) |
| 2013–2014 | JEF United Chiba | 71 | (35) |
| 2015 | Joinville | 39 | (9) |
| 2016 | Chapecoense | 44 | (14) |
| Tổng cộng | 379 | (121) | |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Sự nghiệp câu lạc bộ
Everton Kempes dos Santos Gonçalves đã từng chơi cho Cerezo Osaka và JEF United Chiba.
Thống kê câu lạc bộ
J.League
| Đội | Năm | J.League | J.League Cup | Tổng cộng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Cerezo Osaka | 2012 | 27 | 7 | 5 | 1 | 32 | 8 |
| JEF United Chiba | 2013 | 38 | 22 | - | 38 | 22 | |
| 2014 | 33 | 13 | - | 33 | 13 | ||
| Tổng cộng | 98 | 42 | 5 | 1 | 103 | 43 | |
Tham khảo
- ^ a b Everton Kempes dos Santos Gonçalves tại J.League (bằng tiếng Nhật)Lỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).