Felipe III của Tây Ban Nha

Felipe III của Tây Ban Nha (tiếng Tây Ban Nha: Felipe III; 14 tháng 4 năm 1578 – 31 tháng 3 năm 1621) là Vua của Tây Ban Nha (Felipe IIICastillaFelipe IIAragón) và Bồ Đào Nha (tiếng Bồ Đào Nha: Filipe II) từ năm 1589 đến khi mất năm 1621.

Felipe III của Tây Ban Nha
Tập tin:Felipe-III-de-Espana A-Vidal.jpg
Tại vị13 tháng 9 năm 159831 tháng 3 năm 1621
22 năm, 199 ngày
Tiền nhiệmFelipe II
Kế nhiệmFelipe IV
Thông tin chung
Sinh14 tháng 4 năm 1578
Madrid, Tây Ban Nha
Mất31 tháng 3 năm 1621 (42 tuổi)
Madrid, Tây Ban Nha
An tángEl Escorial
Phối ngẫuMargarete của Áo
Hậu duệ
Vương tộcNhà Habsburgo
Thân phụFelipe II của Tây Ban Nha Vua hoặc hoàng đế
Thân mẫuAnna của Áo
Tôn giáoCông giáo La Mã
Chữ kýChữ ký của Felipe III của Tây Ban Nha

Felipe III sinh tại Madrid, là con trai của Felipe II của Tây Ban NhaAnna của Áo, con gái của Maximilian IIMaría của Tây Ban Nha. Là thành viên của Nhà Habsburg, ông được nuôi dạy trong môi trường triều đình nghiêm ngặt và được chuẩn bị để kế vị ngai vàng sau khi người anh cùng cha khác mẹ là Don Carlos qua đời. Năm 1599, một năm sau khi lên ngôi, Felipe III kết hôn với người em họ là Margarete của Áo, em gái của Ferdinand II. Cuộc hôn nhân này củng cố thêm liên minh giữa các nhánh của gia tộc Habsburg.

Ngay sau khi trở thành quốc vương, Felipe III giao phó phần lớn công việc điều hành nhà nước cho vị đại thần thân cận Francisco Gómez de Sandoval y Rojas, Công tước xứ Lerma, người nhanh chóng trở thành nhân vật có ảnh hưởng nhất trong triều đình. Trong khi đó, ở các vùng lãnh thổ ngoài bán đảo Iberia, sức mạnh quân sự của Tây Ban Nha vẫn được duy trì nhờ những tướng lĩnh và tổng đốc nổi bật như Ambrogio SpinolaPedro Téllez-Girón, Công tước xứ Osuna. Triều đại của Felipe III gắn liền với một giai đoạn hòa bình tương đối ở Tây Âu, thường được các sử gia gọi là Pax Hispanica, việc ông ngày càng ít trực tiếp điều hành công việc triều chính cũng được xem là một trong những nguyên nhân góp phần vào sự suy giảm dần dần của quyền lực Tây Ban Nha trong thế kỷ XVII.

Ở Tây Ban Nha, ông cũng được gọi là Felipe Sùng Đạo,[1] Danh tiếng chính trị của Felipe ở nước ngoài phần lớn là tiêu cực.[2] Các nhà sử gia C. V. Wedgwood, R. StradlingJ. H. Elliott. mô tả ông là "một người đàn ông tầm thường và không đáng kể",[3] một "vương quốc khốn khổ",[4] mà "đức hạnh chỉ có vẻ như sống trong một sự vắng mặt hoàn toàn không có lý do".[5] Đặc biệt, sự tin cậy của Felipe vào vị bộ trưởng tham nhũng của ông, Francisco Goméz de Sandoval y Rojas, đã thu hút nhiều sự chỉ trích vào thời điểm đó và sau này. Đối với nhiều người, sự sụt giảm vị thế của Tây Ban Nha có thể là do những khó khăn kinh tế đã đặt ra trong những năm đầu của triều đại ông. Tuy nhiên, với tư cách là nhà cai trị của Đế quốc Tây Ban Nha ở vị thế của nó và đã đạt được hòa bình tạm thời với người Hà Lan (1609-1621) và đưa Tây Ban Nha vào Chiến tranh Ba Mươi Năm (1618-1648) thông qua một chiến dịch ban đầu rất thành công, triều đại của Felipe vẫn là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Tây Ban Nha.

Thời thơ ấu

Sau khi người anh cùng cha khác mẹ của Felipe là Don Carlos, Thân vương xứ Asturias, qua đời, Felipe II cho rằng những vấn đề về tâm thần và tính cách của Carlos đã trở nên trầm trọng hơn do chịu ảnh hưởng từ các phe phái chính trị trong triều đình Tây Ban Nha.[6] Ông tin rằng quá trình giáo dục và nuôi dạy Don Carlos đã bị tác động tiêu cực, góp phần dẫn đến sự bất ổn về tinh thần và tính khí nổi loạn của người con đầu. Từ đó, Felipe II đặc biệt chú trọng hơn đến việc giáo dục những người con trai còn lại.[6] Ông bổ nhiệm Juan de Zúñiga, khi đó là người giám hộ của Thân vương Diego, tiếp tục đảm nhiệm việc giáo dưỡng vương tử Felipe, đồng thời chỉ định García de Loaysa làm gia sư của ông.[6] Hai người còn được hỗ trợ bởi Cristóvão de Moura, Hầu tước đầu tiên xứ Castelo Rodrigo, một trong những cố vấn thân cận và đáng tin cậy nhất của Felipe II. Ông kỳ vọng rằng sự kết hợp này sẽ bảo đảm cho Felipe một nền giáo dục ổn định, giúp tránh lặp lại số phận bi thảm của Carlos.[7] Chương trình giáo dục của Felipe được xây dựng theo những nguyên tắc do học giả Dòng Tên Juan de Mariana đề xuất, nhấn mạnh đức tính tiết độ, kỷ luật bản thân và lòng sùng đạo, với mục tiêu đào tạo một vị quân vương không chuyên quyền nhưng cũng không bị các cận thần thao túng.[7]

Tập tin:Retrato de Felipe III de España (Palacio Real de Madrid).jpg
Chân dung của Juan Pantoja de la Cruz, khoảng năm 1603.

Khi còn trẻ, Felipe được những người đương thời ca ngợi vì luôn noi theo tấm gương của Fernando III của Castilla, được cho là đã kết hợp giữa lòng dũng cảm và sự mộ đạo trong cách ứng xử.[8] Ông được mô tả là người năng động, hiền hòa, chân thành, có đời sống tôn giáo mẫu mực và tính khí điềm đạm, dù thể chất tương đối yếu.[9] So với người anh cùng cha khác mẹ là Don Carlos, Felipe nhìn chung được đánh giá tích cực hơn. Tuy nhiên, một số người đương thời nhận xét rằng ông không thông minh và cũng không có năng lực chính trị nổi bật bằng người anh quá cố.[9] Felipe được đào tạo về tiếng Latinh, tiếng Pháp, tiếng Bồ Đào Nhathiên văn học, đồng thời được xem là có năng khiếu ngôn ngữ.[7] Tuy nhiên, nhiều nhà sử học hiện đại cho rằng các gia sư đã cố tình nhấn mạnh đức hạnh và tính cách đáng mến của ông hơn là thành tích học tập, bởi ngoài khả năng ngoại ngữ, Felipe không phải là người có năng lực trí tuệ hoặc học thuật nổi bật.[10] Dẫu vậy, các bức thư ông viết cho các con gái sau này cho thấy ông là người thận trọng và có sự nhạy bén nhất định trong việc ứng xử với những âm mưu và phe phái nơi triều đình.[11]

Trong những năm thiếu niên, Felipe kết thân với Francisco Gómez de Sandoval y Rojas, khi đó còn là Hầu tước xứ Denia và là thị thần trong nội cung.[12] Mối quan hệ giữa hai người ngày càng gắn bó, nhưng Felipe II cùng các gia sư của vương tử cho rằng Francisco là một ảnh hưởng không phù hợp. Năm 1595, Francisco được điều làm Phó vương Valencia nhằm tách ông khỏi vị Felipe;[12] tuy nhiên, sau khi lấy lý do sức khỏe để xin hồi triều, ông được phép trở lại hai năm sau.

Về cuối đời, khi sức khỏe ngày càng suy yếu, Felipe II đặc biệt lo ngại về tương lai của người kế vị. Ông cố gắng sắp xếp để Cristóvão de Moura tiếp tục giữ vai trò cố vấn thân cận của Felipe, đồng thời bổ nhiệm García Loaysa y Girón làm Tổng giám mục Toledo nhằm củng cố ảnh hưởng của những người trung thành xung quanh vị trữ quân.[13] Felipe cũng được chỉ định một cha giải tội mới thuộc Dòng Đa Minh có khuynh hướng bảo thủ.[13] Khi Felipe II qua đời vào năm 1598, Vương tử Felipe lên kế vị với vương hiệu Felipe III.

Tôn giáo, Felipe và ảnh hưởng của phụ nữ tại triều đình

Ngày 18 tháng 4 năm 1599, một năm sau khi lên ngôi, Felipe III kết hôn với người em họ là Margarete của Áo, em gái của vị Hoàng đế La Mã Thần thánh tương lai Ferdinand II. Margarete nhanh chóng trở thành một trong ba người phụ nữ có ảnh hưởng lớn nhất đối với chồng bà.[14] Theo đánh giá của những người đương thời, Margarete là người hết sức sùng đạo, thậm chí có phần khổ hạnh và chịu ảnh hưởng sâu sắc của Giáo hội Công giáo.[15] Tuy nhiên, bà cũng được nhìn nhận là một người khôn khéo và có năng lực trong các vấn đề chính trị.[16] Margarete không hài lòng trước ảnh hưởng quá lớn của Công tước xứ Lerma đối với chồng mình và trong suốt cuộc đời đã không ngừng tìm cách hạn chế quyền lực của vị đại thần này.[15] Sau khi sinh một đứa con trai vào năm 1605, mối quan hệ giữa hai vợ chồng càng trở nên gắn bó hơn, Felipe III dành cho vương hậu sự quan tâm đặc biệt.[17]

Cùng với María của Tây Ban Nha, bà nội và cũng là cô ruột của Felipe III, cùng Margaretha Thánh Giá, con gái của María, Margarete hình thành một nhóm có ảnh hưởng mạnh mẽ tại triều đình, kiên quyết bảo vệ lợi ích của Nhà Habsburg Áo và đường lối Công giáo.[14] Nhờ ảnh hưởng của họ, Felipe III đã quyết định dành sự hỗ trợ tài chính cho Ferdinand từ năm 1600, góp phần củng cố vị thế của nhánh Habsburg Áo trong Đế quốc La Mã Thần thánh.[17]

Trong thời gian trị vì, Felipe III cũng ngày càng dựa vào các cố vấn tôn giáo. Juan de Santa María, cha giải tội của MaríaLuis de Aliaga Martínez, cha giải tội riêng của ông, được nhiều người đương thời cho là có ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định của ông trong những năm cuối đời.[18] Cả hai thường được xem là những nhân vật góp phần dẫn đến sự thất sủng và sụp đổ của Công tước xứ Lerma vào năm 1618. Bên cạnh đó, nữ tu Mariana de San José, người được Margarete đặc biệt tín nhiệm, cũng bị một số người đương thời chỉ trích vì ảnh hưởng của bà đối với chồng.[18]

Lòng sùng đạo của Felipe III được nhiều tác giả cùng thời ca ngợi. Trong tác phẩm República Mista xuất bản năm 1602, Tomás Fernández de Medrano ca ngợi sự tận tụy của Felipe III đối với đức tin Công giáo, lòng kính trọng của ông dành cho hàng giáo sĩ và việc ông luôn nêu gương về đạo đức, đức hạnh. Medrano thậm chí cho rằng Felipe III có thể sánh ngang hoặc vượt qua những vị quân vương Kitô giáo lừng danh như Godfrey, BaldwinAmaury.[8]

Phong cách trị vì

Tập tin:Felipe3-Spain.jpg
Felipe III của Tây Ban Nha

Khi Felipe III lên ngôi, nền quân chủ Tây Ban Nha được điều hành thông qua một hệ thống các hội đồng hoàng gia. Quan trọng nhất trong số đó là Hội đồng Nhà nước và Hội đồng Chiến tranh. Bên cạnh đó còn có bảy hội đồng phụ trách các lãnh thổ khác nhau của vương quyền, cùng bốn hội đồng chuyên trách về Tòa án Dị giáo, các Dòng Hiệp sĩ quân sự, tài chính và thuế Thập tự chinh.[19] Khi cần thiết, các hội đồng này còn được bổ sung bằng những ủy ban đặc biệt, tiêu biểu là "Junta de Noche" (Hội đồng Đêm), cơ quan mà Felipe II sử dụng để trực tiếp giải quyết nhiều vấn đề quan trọng vào cuối triều đại của mình.[20] Về phương diện quản trị, Felipe II chủ trương hạn chế trao các chức vụ quyền lực cho tầng lớp đại quý tộc (grandees), thay vào đó dựa nhiều vào tầng lớp quý tộc phục vụ triều đình (nobleza de servicio).[20] Ông cũng duy trì sự giám sát cá nhân rất chặt chẽ đối với hoạt động của các hội đồng, đặc biệt trong việc xem xét công văn và hồ sơ hành chính, những công việc mà ông hầu như không bao giờ giao phó cho cấp dưới. Cách điều hành này khiến quá trình xử lý công việc của bộ máy nhà nước trở nên chậm chạp và nặng nề.[21] Nhiều người đương thời cho rằng mức độ can dự của Felipe II là quá mức, đến mức ông tự biến mình thành "viên thư ký trưởng của Đế quốc Tây Ban Nha", một vai trò được xem là không thực sự phù hợp với cương vị của một vị quân vương.[22]

Vào cuối thế kỷ XVI và đầu thế kỷ XVII, nhiều bản tấu trình và chuyên luận chính trị được lưu hành, phê phán phương thức cai trị quá tập trung của Felipe II, đồng thời bày tỏ kỳ vọng vào đường lối điều hành mới dưới triều Felipe III. Nhiều học giả Công giáo ủng hộ sự chuyển hướng này. Trong đó, Juan de Santa María nhấn mạnh rằng đức tin Công giáo là nền tảng của sự thịnh vượng quốc gia, của nền quân chủ, công lý và lòng trung thành đối với Giáo hoàng. Tương tự, Tomás Fernández de Medrano cũng cho rằng chính nền tảng tôn giáo ấy đã tạo nên sự vĩ đại và uy tín của nền quân chủ Tây Ban Nha.[23]

Felipe bắt đầu tham gia công việc triều chính từ khoảng mười lăm tuổi, khi được phép tham dự hội đồng riêng của Felipe II.[24] Sau khi lên ngôi, triều đại của ông đánh dấu một sự chuyển hướng trong chính sách đối nội và đối ngoại. Ông theo đuổi chính sách hòa bình tương đối ở châu Âu, giai đoạn thường được các sử gia gọi là Pax Hispanica, đồng thời nhấn mạnh vai trò của Công giáo La Mã như một yếu tố gắn kết bản sắc Tây Ban Nha (Hispanidad).[25] Trong lĩnh vực ngoại giao, năm 1599, Felipe III cử Công tước xứ Sessa, tới Roma để xin Giáo hoàng Clement VIII chính thức xác nhận quyền cai trị của Tây Ban Nha đối với NapoliJerusalem, qua đó tái khẳng định mối quan hệ truyền thống giữa vương quyền Tây Ban Nha và Tòa Thánh. Đổi lại, một sắc chỉ của Giáo hoàng ban hành năm 1603 trao cho vương quyền quyền thu một số khoản thuế giáo hội, giúp nguồn thu của triều đình tăng lên khoảng 18 triệu ducat. Felipe III cũng đứng về phía Tòa Thánh trong cuộc xung đột với Cộng hòa Venezia, huy động khoảng 26.000 quân để sẵn sàng hỗ trợ Giáo hoàng.[26] Nhiều bản ghi nhớ trong triều cùng các tác phẩm của giới học giả đương thời cũng góp phần củng cố hình ảnh liên minh chặt chẽ giữa Madrid và Roma.[27][28]

Các yếu tố ảnh hưởng đến quan điểm cai trị

Felipe III dường như chia sẻ quan điểm của Công tước xứ Lerma rằng mô hình cai trị do Felipe II xây dựng vào cuối triều đại đã trở nên cồng kềnh và thiếu linh hoạt, đồng thời hạn chế quá nhiều vai trò của tầng lớp đại quý tộc trong việc điều hành đất nước.[29] Khi lên ngôi, ông lựa chọn một phương thức cai trị dựa nhiều hơn vào việc ủy quyền cho các đại thần, trong đó quyền lực của người đứng đầu đất nước được đặt trên nền tảng của trật tự Thiên Chúa giáo, sự phục vụ của giới quý tộc và tính chính danh thiêng liêng của vương quyền. Những quan điểm này được trình bày trong tác phẩm República Mista (1602) của Tomás Fernández de Medrano, một trước tác chính trị có ảnh hưởng đối với triều đình đầu thế kỷ XVII.[30][31][32][33]

Mặc dù một số tác phẩm của các học giả Ý chịu ảnh hưởng từ tư tưởng của Niccolò Machiavelli được lưu hành tại Tây Ban Nha, chúng không trở thành nền tảng cho chính sách của Felipe III.[34] Thay vào đó, các cố vấn của ông thiên về quan điểm bảo thủ, nhấn mạnh sự thận trọng của quân vương, việc tuân thủ pháp luật và phong tục truyền thống của vương quốc. Trong số này, Girolamo Frachetta là một tác giả được Felipe III đặc biệt yêu thích.

Tính cách ôn hòa của Felipe III, mối quan hệ thân cận với Công tước xứ Lerma và những quan điểm chính trị được trình bày trong República Mista đã góp phần hình thành phong cách cai trị của ông. Kết quả là vai trò của ông chuyển từ mô hình trực tiếp điều hành mọi công việc dưới thời Felipe II sang một cơ cấu trong đó phần lớn quyền hành được thực thi thông qua các đại thần thân cận, đặc biệt là Lerma.

Khoảng cách của vương quyền và sự nổi lên của chế độ valido

In his 1602 political treatise República Mista, Tomás Fernández de Medrano advised Philip III of Spain that withdrawing from his subjects might be regarded as 'a form of religion', drawing a comparison between the king's limited interaction with his people and the reverence shown to the consecrated Eucharist.[35][36] Philip III elevated his father's precept of inaccessibility and invisibility to unprecedented levels. He drastically limited daily access to himself, granting it almost exclusively to his royal favorite, the Duke of Lerma, who managed most audiences to maintain the king's unseen presence.[37]

Medrano, who noted Philip III as "just, for traveling throughout his realm to personally hear and resolve the complaints of his people," advised the king that things rarely seen received greater respect and veneration;[30] it was according to reason of state that the king's isolation and retreat helped avoid chances that he might show his faults to those who would idealize him while unable to see him.[38] This model of symbolic kingship, grounded in controlled visibility and mediated power, helped define the role and necessity of the valido in early 17th-century Spain.[30]

Duke of Lerma as valido

Tập tin:Retrato ecuestre del duque de Lerma (Rubens).jpg
Portrait of the Duke of Lerma by Rubens

Within a few hours of Philip ascending to the throne, Lerma had been made a royal counsellor by the new king and set about establishing himself as a fully fledged valido, or royal favorite.[39] Philip III's withdrawal from his subjects made the role of the valido more essential. In 1601, Juan Fernández de Medrano, a friar at the Monastery of San Prudencio de Monte Laturce, defended the valido system. Directly addressing the Duke of Lerma, Juan Fernández de Medrano argued, "The ship governed by two captains is endangered even without a storm. An empire that depends on more than one cannot endure, as experience teaches."[40] Juan Fernández de Medrano presents the valido as the legitimate and divinely sanctioned delegate of royal authority, emphasizing his central role in the governance of the realm. He declared, "The King, our Lord, made Your Excellency (God made him) the Father of this Ship, the soul of this body, and the Sun that illuminates us," employing a rich tapestry of metaphors to underscore the valido's indispensability. Through these analogies, the valido as captain, soul, and source of light, Medrano aligns political hierarchy with the divine order, portraying the valido not merely as an advisor but as an extension of the monarch's will and a stabilizing force within the state. By invoking theological and cosmological imagery, he legitimizes the valido's authority as essential for the maintenance of order, justice, and the common good, reinforcing the notion that effective governance depends on a divinely guided delegation of power.[40]

Modern interpretation of Lerma

Lerma, in due course declared a duke, positioned himself as the gateway to the King. All the business of government, Philip instructed, was to arrive in writing and be channeled through Lerma before reaching him.[41] While Philip was not hugely active in government in other ways, once these memoranda, or consulta, had reached him, he appears to have been assiduous in commenting on them.[42] Debates in royal councils would now only begin upon the written instruction of the king, again, through Lerma.[43] All members of royal councils were under orders to maintain complete transparency with Lerma as the King's personal representative;[43] indeed, in 1612 the councils were ordered by Philip to obey Lerma as if he were the king.[42]

The extent of the Duke of Lerma's direct involvement in the governance of Spain has long been a subject of historical debate. Contemporary observers frequently attributed nearly all decisions of state to his influence, perceiving him as the central figure behind the machinery of government during the reign of Philip III. This view cast Lerma as an omnipresent and powerful valido, orchestrating policy and court politics from behind the scenes. However, modern scholarship has offered a more nuanced interpretation, with some historians arguing that Lerma lacked both the temperament and the dynamism necessary to assert a dominant and sustained influence over the daily operations of government. According to this perspective, while Lerma undoubtedly held significant formal power and enjoyed the king's confidence, his effectiveness and initiative as a political actor may have been more limited than his reputation suggests, shaped as much by perception and courtly image as by actual administrative control,[44] still others consider Lerma to have carefully attended only those Councils of State that addressed matters of great importance to the King,[45] creating a space for the wider professionalization of government that had been lacking under Philip II.[46]

This new system of government became increasingly unpopular very quickly. The novel idea of a valido exercising power went against the long-standing popular conception that the king should exercise his powers personally, not through another.[47] Before long, the apparatus of the Spanish government was packed with Lerma's relatives, Lerma's servants and Lerma's political friends, to the exclusion of others.[48] Lerma responded by further limiting his public visibility in politics, avoiding signing and writing documents personally.[49]

Contemporary analysis of Lerma

Lerma consistently shaped the image of a loyal, self-effacing servant acting only for King Philip III, a cultivated posture supported by conduct and public narrative. Tomás Fernández de Medrano notes that Lerma's duty to the Crown was so complete that he accepted personal sacrifices, including separation from his family in order to manage their estates as part of his royal obligations.[40] Medrano presents these burdens as borne with dignity and religious devotion, casting Lerma's service as a spiritual vocation rather than a political calculation. This portrayal legitimized Lerma's authority by grounding it in humility, piety, and sacrificial loyalty, affirming that his power arose from commitment to the monarch and divine order rather than personal ambition.[40]

Writing in República Mista (1602), well before Lerma's eventual fall from favor, Medrano observed that, rather than succumbing to vanity, Lerma "arranged for his burial, endowing and rebuilding with great magnificence the sumptuous temple of San Pablo in Valladolid of the Order of Preachers, and performing many other magnificent works of great piety," a gesture that, in Medrano's view, reflected the rare virtue of remembering "that men are mortal."[40]

Imperial proconsuls

Lerma's role as royal favorite at court was further complicated by the rise of various "proconsuls" under Philip III's reign—significant Spanish representatives overseas, who came to exercise independent judgement and even independent policies in the absence of strong leadership from the center.[50] The challenges to government communication during the period encouraged aspects of this, but the phenomenon was much more marked under Philip III than under either the reign of his father or son.

Tập tin:Studio of Peter Paul Rubens - Marquis Ambrogio Spinola.jpg
Ambrosio Spinola, one of Philip III's various imperial proconsuls, by Peter Paul Rubens

In the Netherlands, his father Philip II had bequeathed his remaining territories in the Low Countries to his daughter Isabella of Spain and her husband, Archduke Albert, under the condition that if she died without heirs, the province would return to the Spanish Crown. Given that Isabella was notoriously childless, it was clear that this was only intended to be a temporary measure, and that Philip II had envisaged an early revision to Philip III.[51] As a result, Philip's foreign policy in the Netherlands would be exercised through the strong-willed archdukes, but in the knowledge that ultimately the Spanish Netherlands would return to him as king.[a] Meanwhile, the Italian-born Ambrosio Spinola was to perform a crucial role as a Spanish general in the Army of Flanders. Having demonstrated his military prowess at the siege of Ostend in 1603, Spinola rapidly started to propose and implement policies almost independently of the central councils in Madrid,[52] somehow managing to achieve military victories even without central funding from Spain.[53] Lerma was uncertain of how to deal with Spinola; on the one hand, Lerma desperately needed a successful military commander in the Netherlands—on the other, Lerma was contemptuous of Spinola's relatively low origins and cautious of his potential to destabilize Lerma at court.[54] In the years leading to the outbreak of war in 1618, Spinola was working to produce a plan to finally defeat the Dutch Republic, involving an intervention in the Rhineland followed by fresh hostilities aiming to cut the Low Countries in two: portrayed at the time as the 'spider in the web' of Catholic politics in the region, Spinola was operating without significant consultation with Philip in Madrid.[55]

In Italy, a parallel situation emerged. Pedro Henriquez de Acevedo, Count of Fuentes, as governor of the Duchy of Milan, exploited the lack of guidance from Madrid to pursue his own highly interventionist policy across Northern Italy, including making independent offers to support the Papacy by invading the Venetian Republic in 1607.[56] Fuentes remained in power and pursued his own policies until his death. Pedro de Toledo Osorio, 5th Marquess of Villafranca, as governor of Milan, similarly exercised his own considerable judgment on foreign policy. Pedro Téllez-Girón, 3rd Duke of Osuna, who had married into the Sandoval family as a close ally of Lerma, again showed significant independence as the Viceroy of Naples towards the end of Philip's reign. In conjunction with the Spanish ambassador to Venice, the influential Alfonso de la Cueva, 1st Marquis of Bedmar, Osuna pursued a policy of raising an extensive army, intercepting Venetian shipping, and imposing sufficiently high taxes that threats of a revolt began to emerge. To exacerbate matters, Osuna was found to have prevented the local Neapolitans from petitioning Philip III to complain.[57] Osuna fell from power only when Lerma had lost his royal favor, and Osuna's negative impact on Philip's plans for intervention in Germany had become intolerable.[57]

Fall of Lerma

Tập tin:Rodrigo calderon.jpg
Rodrigo Calderón, executed by Philip III to satisfy the Duke of Lerma's enemies, painted by Peter Paul Rubens

From 1612 onwards, and certainly by 1617, the Lerma administration was crumbling. The monopoly of power in the hands of the Lerma's Sandoval family had generated numerous enemies; Lerma's personal enrichment in office had become a scandal; Lerma's extravagant spending and personal debts were beginning to alarm his own son, Cristóbal de Sandoval, Duke of Uceda; lastly, ten years of quiet diplomacy by Fathers Luis de Aliaga, Philip's confessor, and Juan de Santa Maria, Philip's daughter's confessor and a former client of Queen Margaret,[58] had begun to apply personal and religious pressure on the King to alter his method of government.[59] Philip remained close to Lerma, however, and supported him in becoming a cardinal in March 1618 under Pope Paul V, a position which would offer Lerma some protection as his government collapsed.

Lerma fell to an alliance of interests—Uceda, his son, led the attack, aiming to protect his future interests, allied with Baltasar de Zúñiga, a well-connected noble with a background in diplomacy across Europe, whose nephew, Olivares, was close to the heir to the throne, Prince Philip. Lerma departed for his ducal seat, and for six weeks Philip did nothing; then, in October, Philip signed a decree removing the powers of his former valido, and announcing that he would rule in person.[59] Uceda initially took over as the primary voice at court, but without his father's extensive powers; de Zúñiga, meanwhile, became Philip's minister for foreign and military affairs. Philip, while unwilling to move further against Lerma, took politically symbolic action against Lerma's former secretary Rodrigo Calderón, a figure emblematic of the former administration. Calderón, suspected of having killed Philip's wife Queen Margaret by witchcraft in 1611, was ultimately tortured and then executed by Philip for the more plausible murder of the soldier Francisco de Juarez.[60]


Tham khảo

  1. ^ Stradling, tr. 9.
  2. ^ "Philip III". Encyclopædia Britannica. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2025.
  3. ^ Wedgwood 1981, tr. 55
  4. ^ Stradling 1988, tr. 18
  5. ^ Elliott 1963, tr. 300–301
  6. ^ a b c Feros 2006, tr. 16
  7. ^ a b c Feros 2006, tr. 17
  8. ^ a b Medrano, Juan Fernandez de (1602). República Mista (bằng tiếng Tây Ban Nha).
  9. ^ a b Feros 2006, tr. 19
  10. ^ Williams 2006, tr. 38
  11. ^ Sánchez 1996, tr. 101
  12. ^ a b Williams 2006, tr. 38
  13. ^ a b Williams 2006, tr. 39
  14. ^ a b Sánchez 1996, tr. 91
  15. ^ a b Sánchez 1996, tr. 98
  16. ^ Sánchez 1996, tr. 99.
  17. ^ a b Sánchez 1996, tr. 100
  18. ^ a b Sánchez 1996, tr. 97
  19. ^ Williams 2006, tr. 35
  20. ^ a b Williams 2006, tr. 34
  21. ^ Munck 1990, tr. 49
  22. ^ Mattingly 2005, tr. 74
  23. ^ José Martínez Millán (2003). "The crisis of the «Castilian party» and the transformation of the Spanish Monarchy in the transition from the government of Philip II to the government of Philip III". Cuadernos de Historia Moderna. 11 (II): 11–38.
  24. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên Feros, p.19
  25. ^ Pereña, 1954, p. 108; Martínez Millán, 2003, p. 36
  26. ^ Martínez Millán, 2003, p. 37
  27. ^ Santa María, 1615; Fernández de Medrano, 1602
  28. ^ Revilla, Ignacio Javier Ezquerra (ngày 20 tháng 3 năm 2023). "El Fervor Descalzo del Presidente Francisco de Contreras. Su Apoyo al Desierto Carmelita de Bolarque". Obradoiro de Historia Moderna (bằng tiếng Tây Ban Nha) (32). doi:10.15304/ohm.32.8385. ISSN 2340-0013.
  29. ^ Williams 2006, tr. 47–8
  30. ^ a b c Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên :22
  31. ^ Campo-Perales, Àngel (ngày 28 tháng 10 năm 2024). "Los validos valencianos del valido. Arte y legitimación social en tiempos del Duque de Lerma (1599–1625)". Espacio, Tiempo y Forma. Serie VII, Historia del Arte (bằng tiếng Tây Ban Nha) (12): 275–296. doi:10.5944/etfvii.12.2024.38583. ISSN 2340-1478.
  32. ^ "Quadrados magicos, que sobre los que figuraban los egypcios, y pygthagoricos, para la superticiosa [sic] adoración de sus falsos dioses / ha adelantado ..." HathiTrust (bằng tiếng Anh). 1744. hdl:2027/ucm.5326183176. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2025.
  33. ^ Cristina Borreguero Beltrán, Óscar R. Melgosa Oter, Ángela Pereda López, and Asunción Retortillo Atienza, eds. Piedra a piedra: La construcción de la historia moderna a la sombra de las catedrales. XVI Reunión Científica de la Fundación Española de Historia Moderna "A la sombra de las catedrales," Universidad de Burgos, 8–10 de junio de 2021. (2022). Page 137. https://digital.csic.es/bitstream/10261/272239/1/4-SanPedroBezares.pdf
  34. ^ Tuck 1993, tr. 121
  35. ^ Medrano, Juan Fernandez de (1602). República Mista (bằng tiếng Tây Ban Nha). Impr. Real. tr. 32.
  36. ^ FEROS, Kingship and Favoritism, p. 84.
  37. ^ Luis R. Corteguera. "King as father in Early Modern Spain" (PDF). University of Kansas. tr. 17.
  38. ^ ""Meddling with Royal Hearts": Interiority and Privanza (1598-1643)". cultureandhistory.revistas.csic.es. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2025.
  39. ^ Williams 2006, tr. 42
  40. ^ a b c d e Medrano, Juan Fernandez de (1602). República Mista (bằng tiếng Tây Ban Nha). Impr. Real.
  41. ^ Feros 2006, tr. 112
  42. ^ a b Williams 2006, tr. 104
  43. ^ a b Feros 2006, tr. 113
  44. ^ Williams 2006, tr. 105
  45. ^ Feros 2006, tr. 110
  46. ^ Williams 2006, tr. 9
  47. ^ Feros 2006, tr. 117–8
  48. ^ Feros 2006, tr. 133
  49. ^ Williams 2006, tr. 10
  50. ^ Polisensky 1971, tr. 127
  51. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên Wedgwood552
  52. ^ Williams 2006, tr. 127
  53. ^ Williams 2006, tr. 128
  54. ^ Williams 2006, tr. 126–7
  55. ^ Wedgwood 1981, tr. 113–4
  56. ^ Parker 1984, tr. 153–4
  57. ^ a b Williams 2006, tr. 245
  58. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên Sánchez, p.972
  59. ^ a b Williams 2006, tr. 241.
  60. ^ Williams 2006, tr. 242

Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).


Lỗi chú thích: Tồn tại thẻ <ref> cho nhóm chú thích với tên "lower-alpha", nhưng không tìm thấy thẻ <references group="lower-alpha"/> tương ứng