Giải Emmy
Giải Emmy, hay thường được gọi là Emmy, là một hệ thống giải thưởng quy mô lớn nhằm vinh danh những thành tựu nghệ thuật và kỹ thuật trong ngành công nghiệp truyền hình. Nhiều lễ trao giải Emmy thường niên được tổ chức xuyên suốt trong năm, mỗi lễ trao giải lại có một bộ quy tắc và các hạng mục giải thưởng riêng. Hai sự kiện nhận được sự truyền thông chú ý nhiều nhất là Giải Primetime Emmy (Truyền hình giờ vàng) và Giải Daytime Emmy (Truyền hình ban ngày), lần lượt vinh danh các chương trình giải trí xuất sắc của Mỹ phát sóng vào khung giờ vàng và ban ngày. Các sự kiện giải Emmy quy mô quốc gia nổi bật khác của Mỹ bao gồm: Giải Children's & Family Emmy dành cho các chương trình truyền hình hướng tới trẻ em và gia đình, Giải Sports Emmy dành cho các chương trình thể thao, Giải News and Documentary Emmy dành cho các chương trình tin tức và tài liệu, cùng Giải Technology & Engineering Emmy và Giải Primetime Engineering Emmy dành cho các thành tựu về công nghệ và kỹ thuật. Các giải Emmy khu vực cũng được trao trên khắp cả nước vào những thời điểm khác nhau trong năm để ghi nhận các thành tựu xuất sắc của ngành truyền hình địa phương. Ngoài ra, Giải International Emmy (Emmy quốc tế) được tổ chức nhằm tôn vinh những chương trình truyền hình xuất sắc được sản xuất và phát sóng đầu tiên bên ngoài lãnh thổ Hoa Kỳ.
| Emmy Award | |
|---|---|
| Tập tin:Cup Emmy.png Bức tượng Emmy thể hiện một người phụ nữ có hai đôi cánh là nắm lấy một khối nguyên tử. | |
| Mô tả | Sự tuyệt hảo trong Truyền hình |
| Quốc gia | Hoa Kỳ |
| Được trao bởi | ATAS/NATAS |
| Lần đầu tiên | 1949 |
Bức tượng của giải Emmy phác hoạ một người phụ nữ có cánh đang nâng một quả nguyên tử. Bức tượng này được đặt tên theo từ "immy" - một thuật ngữ bình dân để chỉ ống orthicon tạo ảnh, loại ống rất phổ biến trong các máy quay truyền hình thời kỳ đầu[1][2]. Đây được coi là một trong bốn giải thưởng giải trí thường niên lớn nhất của Mỹ, bên cạnh giải Grammy dành cho âm nhạc, giải Oscar (Giải thưởng Hàn lâm) dành cho điện ảnh và giải Tony dành cho sân khấu kịch Broadway[3].
Giải Emmy được trao tặng bởi ba tổ chức có mối liên hệ với nhau nhưng hoạt động độc lập, bao gồm: Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Truyền hình (ATAS), Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Khoa học Truyền hình Quốc gia (NATAS) và Viện Nghệ thuật và Khoa học Truyền hình Quốc tế (IATAS)[4]. Mỗi tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và điều hành một nhóm các lễ trao giải Emmy cụ thể. ATAS lần đầu tiên trao giải Emmy vào năm 1949 để vinh danh các chương trình được sản xuất tại khu vực Los Angeles, trước khi giải thưởng này trở thành một sự kiện quy mô quốc gia vào những năm 1950 nhằm tôn vinh các chương trình phát sóng trên toàn quốc. Trong hai thập kỷ tiếp theo, ATAS, NATAS và IATAS đã mở rộng giải thưởng này để vinh danh các lĩnh vực khác của ngành công nghiệp truyền hình[1].
Lịch sử
Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Truyền hình (ATAS) có trụ sở tại Los Angeles đã sáng lập Giải thưởng Emmy như một phần trong chiến lược xây dựng hình ảnh và hoạt động quan hệ công chúng.[1] Lễ trao giải Emmy đầu tiên được tổ chức vào ngày 25 tháng 1 năm 1949 tại Hollywood Athletic Club, nhưng chỉ nhằm tôn vinh các chương trình được sản xuất và phát sóng tại khu vực Los Angeles. Trong buổi lễ đầu tiên đó, Shirley Dinsdale đã trở thành người đầu tiên nhận Giải Emmy ở hạng mục Nhân vật truyền hình xuất sắc nhất (Most Outstanding Television Personality)[1]. Tên gọi "Emmy" bắt nguồn từ "Immy", một thuật ngữ lóng trong ngành truyền hình dùng để chỉ ống orthicon tạo ảnh của máy quay truyền hình.
Trong thập niên 1950, ATAS đã mở rộng Giải Emmy thành một sự kiện mang tầm quốc gia nhằm vinh danh các chương trình được phát sóng trên truyền hình quảng bá trên khắp nước Mỹ. Năm 1955, Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Khoa học Truyền hình Quốc gia (NATAS) được thành lập tại Thành phố New York với vai trò là tổ chức đồng cấp của ATAS, phục vụ các thành viên ở Bờ Đông. Trong khi ATAS vẫn duy trì một lễ trao giải riêng để tôn vinh các chương trình phát sóng tại khu vực Los Angeles[5], NATAS đã thành lập các chi hội khu vực trên khắp phần còn lại của Hoa Kỳ. Mỗi chi hội sau đó phát triển lễ trao Giải Emmy khu vực của riêng mình để vinh danh các chương trình truyền hình sản xuất và phát sóng tại địa phương.
Ban đầu, mỗi năm chỉ có một lễ trao giải Emmy được tổ chức để vinh danh các chương trình được phát sóng trên phạm vi toàn quốc tại Hoa Kỳ. Đến năm 1974, lễ trao Giải Daytime Emmy đầu tiên được tổ chức nhằm tôn vinh những thành tựu xuất sắc trong các chương trình truyền hình phát sóng vào ban ngày trên toàn quốc. Sau đó, nhiều lễ trao giải Emmy chuyên biệt theo từng lĩnh vực cũng lần lượt ra đời. Đồng thời, Giải International Emmy, nhằm vinh danh các chương trình truyền hình được sản xuất và phát sóng lần đầu bên ngoài Hoa Kỳ, cũng được thành lập vào đầu thập niên 1970[1]. Trong khi đó, tất cả các giải Emmy được trao trước khi xuất hiện các lễ trao giải chuyên biệt này đều được ATAS ghi nhận trong hồ sơ chính thức cùng với Giải Primetime Emmy[6].
Năm 1977, do nhiều bất đồng, ATAS và NATAS đã chấm dứt mối quan hệ hợp tác. Hai tổ chức thống nhất cùng sở hữu tượng Emmy và thương hiệu Emmy, đồng thời mỗi bên chịu trách nhiệm quản lý một nhóm sự kiện trao giải riêng[1]. Tuy nhiên, có một ngoại lệ liên quan đến Giải Engineering Emmy - những giải thưởng nhằm tôn vinh các cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức khoa học, kỹ thuật có những bước phát triển và đóng góp quan trọng cho các khía cạnh kỹ thuật và công nghệ của truyền hình. Theo thoả thuận này, NATAS tiếp tục quản lý Giải Technology & Engineering Emmy, trong khi ATAS phụ trách Giải Primetime Engineering Emmy Awards, một hệ thống giải thưởng kỹ thuật riêng dành cho lĩnh vực truyền hình giờ vàng.
Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của truyền hình cáp trong thập niên 1980, các chương trình phát sóng trên truyền hình cáp lần đầu tiên đủ điều kiện tham gia Giải Primetime Emmy vào năm 1988[7] và Giải Daytime Emmy vào năm 1989[8]. Đến năm 2011, kênh ABC huỷ hai loạt phim kịch xà phòng All My Children và One Life to Live, đồng thời bán quyền khai thác hai tác phẩm này cho công ty sản xuất Prospect Park để tiếp tục phát hành dưới hình thức truyền hình trực tuyến. Sự thay đổi này đã thúc đẩy NATAS tạo ra một hạng mục mới tại Giải Daytime Emmy 2013 nhằm tôn vinh các loạt phim chỉ phát hành trên nền tảng trực tuyến[9]. Cũng trong năm 2013, ATAS bắt đầu chấp nhận các chương trình truyền hình trực tuyến được sản xuất và phát hành độc quyền trên các nền tảng phát trực tuyến tham gia xét giải[10].
Vào tháng 12 năm 2021, ATAS và NATAS công bố một đợt tái cơ cấu lớn đối với các lễ trao Giải Emmy cấp quốc gia nhằm đáp ứng sự phát triển mạnh mẽ của các chương trình truyền hình trực tuyến, vốn ngày càng làm mờ ranh giới giữa các chương trình thuộc Daytime Emmy và Primetime Emmy. Theo cơ cấu mới, phạm vi của mỗi lễ trao giải sẽ được xác định chủ yếu dựa trên nội dung, chủ đề và tần suất phát sóng của chương trình, thay vì chỉ dựa vào khung giờ phát sóng như trước đây.
Trong những thay đổi quan trọng, phim truyền hình nhiều tập phát sóng ban ngày vẫn tiếp tục thuộc hệ thống Daytime Emmy, nhưng phần lớn các phim chính kịch và phim hài có kịch bản khác được chuyển sang Primetime Emmy. Toàn bộ chương trình dành cho thiếu nhi được chuyển sang hệ thống giải thưởng mới mang tên Giải Children's & Family Emmy, do NATAS công bố trước đó vào tháng 11 năm 2021. Các chương trình truyền hình buổi sáng được chuyển từ Daytime Emmy sang Giải News & Documentary Emmy, trong khi các chương trình trò chuyện được phân chia giữa Daytime Emmy và Primetime Emmy dựa trên định dạng và phong cách thể hiện, phản ánh đặc điểm của các chương trình phát sóng vào ban ngày hoặc khung giờ khuya hiện nay. Việc điều chỉnh các hạng mục dành cho chương trình trò chơi và chương trình hướng dẫnđược hoàn tất vào năm 2023[11][12].
Tượng
Tượng Emmy khắc họa hình ảnh một người phụ nữ có cánh đang nâng một quả cầu nguyên tử, được thiết kế bởi kỹ sư truyền hình Louis McManus, với vợ ông là người làm mẫu. Trước khi lựa chọn thiết kế của McManus vào năm 1948, ATAS đã bác bỏ 47 phương án thiết kế khác. Kể từ đó, bức tượng đã trở thành biểu tượng cho mục tiêu của Viện Hàn lâm Truyền hình trong việc thúc đẩy và tôn vinh cả nghệ thuật lẫn khoa học của truyền hình. Đôi cánh tượng trưng cho nàng thơ của nghệ thuật, còn nguyên tử tượng trưng cho electron của khoa học[13].
Khi lựa chọn tên gọi cho giải thưởng, Syd Cassyd, người sáng lập ATAS, ban đầu đề xuất cái tên "Ike", biệt danh của ống iconoscope - một loại ống thu hình dùng trong các máy quay truyền hình đời đầu. Tuy nhiên, "Ike" cũng là biệt danh rất phổ biến của một anh hùng Thế chiến II và sau này là Tổng thống Hoa Kỳ Dwight D. Eisenhower, nên các thành viên của ATAS mong muốn một cái tên mang tính độc đáo hơn. Cuối cùng, Harry Lubcke, kỹ sư truyền hình và là chủ tịch thứ ba của Viện Hàn lâm, đã đề xuất tên "Immy", một thuật ngữ thông dụng trong ngành truyền hình thời bấy giờ để chỉ ống image orthicon được sử dụng trong các máy quay truyền hình thế hệ đầu. Sau khi "Immy" được chọn, tên gọi này sau đó được chuyển sang dạng nữ là "Emmy" để phù hợp với bức tượng giải thưởng mang hình tượng một người phụ nữ.
Trọng lượng và kích thước của tượng Emmy khác nhau tuỳ theo từng hệ thống giải thưởng. Mỗi tượng Primetime Emmy nặng khoảng 3,08 kg) và được chế tác từ đồng, niken, bạc và vàng. Bức tượng cao khoảng 39 cm, có đường kính đế 7,5 inch (khoảng 19 cm) và khối lượng hoàn thiện khoảng 2,5 kg). Trong khi đó, tượng Giải Regional Emmy cao 11,5 inch (khoảng 29 cm), có đường kính đế 5,5 inch (khoảng 14 cm) và nặng khoảng 1,4 kg). Mỗi bức tượng mất khoảng 5 giờ rưỡi để hoàn thành và được xử lý bằng găng tay trắng nhằm tránh để lại dấu vân tay trên bề mặt.
Các tượng Primetime Emmy được chế tác bởi R.S. Owens & Company, có trụ sở tại Chicago, bang Illinois. Công ty này cũng từng chịu trách nhiệm sản xuất tượng Oscar cho Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh (AMPAS) cho đến năm 2016, trước khi AMPAS chuyển sang hợp tác với Polich Tallix, đặt tại Walden, bang New York[2][14]. Trong khi đó, tượng Regional Emmy được sản xuất bởi cả R.S. Owens & Company và Society Awards, một công ty có trụ sở tại New York, đồng thời cũng là đơn vị chế tác cúp Quả Cầu Vàng.
Với tư cách là đồng chủ sở hữu thương hiệu Emmy, ATAS và NATAS áp dụng những quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng hình ảnh cũng như tên gọi "Emmy". Chẳng hạn như, tượng Emmy khi được sử dụng phải luôn hướng mặt sang bên trái. Mọi thông báo về bản quyền liên quan đến bức tượng đều phải ghi "ATAS/NATAS", thể hiện quyền sở hữu của cả hai viện hàn lâm. Ngay cả các thành viên của Viện Hàn lâm và những người đoạt giải Emmy cũng phải xin phép nếu muốn sử dụng hình ảnh hoặc tên gọi Emmy cho các mục đích quảng bá. Ngoài ra, đĩa DVD của các chương trình từng đoạt Giải Emmy có thể ghi rõ rằng chương trình đã nhận được giải thưởng này, nhưng không được phép sử dụng hình ảnh tượng Emmy, trừ khi hình ảnh đó có thể được loại bỏ khỏi toàn bộ các bản sao sau một năm kể từ ngày giải thưởng được trao.
Các giải thưởng
Hằng năm, nhiều hệ thống Giải Emmy khác nhau được tổ chức trong suốt năm dương lịch, từ các giải thưởng vinh danh chương trình truyền hình phát sóng trên toàn quốc đến các chương trình được sản xuất và phát sóng ở cấp khu vực hoặc địa phương. Mỗi hệ thống giải thưởng có các hạng mục riêng, cùng với quy trình đề cử, bỏ phiếu và quy định về các hội đồng chấm giải khác nhau. Vì vậy, không hiếm trường hợp hai hệ thống Emmy khác nhau cùng sử dụng tên của một hạng mục. Chẳng hạn như, cả Primetime Emmy và Daytime Emmy đều có hạng mục "Outstanding Drama Series" (Phim chính kịch xuất sắc nhất).
Một chương trình đã đăng ký tham gia một hệ thống Giải Emmy thì không được đồng thời đăng ký ở hệ thống Emmy khác. Ví dụ, các chương trình phát sóng theo hình thức syndication (được nhiều đài truyền hình mua bản quyền phát sóng với khung giờ khác nhau tại các thị trường khác nhau) có thể đủ điều kiện tham dự cả Daytime Emmy và Primetime Emmy, nhưng chỉ được phép đăng ký một trong hai.
Thông thường, một chương trình được xem là phát sóng trên phạm vi quốc gia nếu có thể tiếp cận hơn 50% số hộ gia đình tại Hoa Kỳ. Những chương trình không đạt ngưỡng 50% này có thể đủ điều kiện tham gia Giải Regional Emmy. Các chương trình truyền hình trực tuyến cũng được áp dụng nguyên tắc tương tự như các chương trình syndication: chúng phải có thể được xem hoặc tải xuống tại hơn 50% thị trường quốc gia của Hoa Kỳ mới đủ điều kiện tham gia một trong các hệ thống Giải Emmy cấp quốc gia, và cũng chỉ được đăng ký tham gia một hệ thống trong số đó.
Đối với một chương trình phát sóng giờ vàng được đồng sản xuất giữa các công ty của Hoa Kỳ và nước ngoài, chương trình đó có thể đủ điều kiện tham gia cả Primetime Emmy và International Emmy, nhưng cũng không được phép dự thi ở cả hai hệ thống cùng lúc.
Bất kể người chiến thắng nhận giải từ hệ thống Emmy nào, tất cả đều được gọi là Người đoạt giải Emmy. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều người vẫn xem Primetime Emmy là hệ thống giải thưởng danh giá và có uy tín cao hơn so với các hệ thống Giải Emmy khác[15].
Truyền hình giờ vàng
Giải Primetime Emmy (Primetime Emmy Awards) được trao nhằm tôn vinh những thành tựu xuất sắc trong các chương trình truyền hình phát sóng vào khung giờ vàng của Hoa Kỳ. Lễ trao giải thường được tổ chức vào giữa tháng 9, vào Chủ nhật trước khi mùa truyền hình mùa thu chính thức bắt đầu. Hiện nay, buổi lễ được luân phiên phát sóng trên bốn mạng truyền hình lớn của Hoa Kỳ là ABC, CBS, NBC và Fox, trong đó mỗi đài lần lượt đảm nhiệm việc phát sóng bốn năm một lần.
Một số hạng mục dành cho những người làm việc hậu trường, như chỉ đạo nghệ thuật, thiết kế phục trang, đạo diễn hình ảnh, đạo diễn tuyển chọn diễn viên và thiết kế âm thanh, được trao tại một buổi lễ riêng mang tên Creative Arts Emmy Awards, thường diễn ra vài ngày trước lễ trao giải Primetime Emmy chính thức.
Giải Primetime Emmy do Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Truyền hình (ATAS) tổ chức và quản lý quy trình bình chọn. Đối với phần lớn các hạng mục, vào khoảng tháng 6, các thành viên thuộc từng ban chuyên môn của ATAS sẽ bỏ phiếu để lựa chọn các đề cử trong chính lĩnh vực chuyên môn của mình. Riêng đối với các hạng mục dành cho chương trình xuất sắc nhất, tất cả thành viên của ATAS đều có quyền tham gia bỏ phiếu đề cử. Vòng bỏ phiếu cuối cùng để xác định người chiến thắng thường được tiến hành vào tháng 8.
Truyền hình ban ngày
Giải Daytime Emmy (Daytime Emmy Awards) thường được tổ chức vào tháng 5 hoặc tháng 6, nhằm tôn vinh những thành tựu xuất sắc trong các chương trình truyền hình phát sóng ban ngày của Hoa Kỳ. Theo truyền thống, lễ trao giải diễn ra vào tháng 5 hoặc tháng 6; tuy nhiên, từ năm 2025, sự kiện được chuyển sang tổ chức vào tháng 10. Những Giải Emmy dành cho chương trình ban ngày đầu tiên được trao trong khuôn khổ lễ Primetime Emmy năm 1972, nhưng lễ trao giải độc lập dành riêng cho các chương trình ban ngày chỉ được tổ chức lần đầu vào năm 1974.
Tương tự Primetime Emmy, Daytime Emmy cũng có một buổi lễ riêng mang tên Creative Arts Emmy Awards, thường diễn ra vài ngày trước lễ trao giải chính, nhằm vinh danh những cá nhân làm việc phía sau hậu trường trong lĩnh vực truyền hình ban ngày.
Giải Daytime Emmy do Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Khoa học Truyền hình Quốc gia (NATAS) tổ chức và quản lý việc bình chọn. Việc bỏ phiếu được thực hiện bởi các hội đồng giám khảo đồng cấp. Bất kỳ thành viên chính thức nào của NATAS có ít nhất hai năm kinh nghiệm làm việc ở cấp quốc gia và đã có thành tích chuyên môn trong vòng năm năm gần nhất đều đủ điều kiện tham gia với tư cách giám khảo.
Tuỳ theo từng hạng mục, việc chấm điểm được thực hiện bằng hệ thống cho điểm theo tiêu chí đánh giá hoặc hệ thống chấm điểm ưu tiên. Riêng đối với các hạng mục diễn xuất trong phim truyền hình dài tập, quy trình còn có thêm một vòng bình chọn sơ bộ. Ở vòng này, mỗi chương trình sẽ chọn một hoặc hai diễn viên để tiếp tục bước vào vòng xét chọn đề cử chính thức của giải thưởng[16].
Truyền hình thể thao
Giải Sports Emmy (Sports Emmy Awards) do Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Khoa học Truyền hình Quốc gia (NATAS) trao tặng nhằm vinh danh những thành tựu xuất sắc trong lĩnh vực chương trình truyền hình thể thao. Lễ trao giải được tổ chức hằng năm vào mùa xuân, thường diễn ra trong hai tuần cuối của tháng 4 hoặc tuần đầu tiên của tháng 5, vào tối thứ Hai tại thành phố New York.
Việc bình chọn được thực hiện bởi các hội đồng giám khảo đồng cấp. NATAS mời những cá nhân có kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực sản xuất chương trình thể thao cấp quốc gia tham gia với tư cách giám khảo. Các hội đồng được thành lập theo nguyên tắc mỗi tập đoàn truyền thông chỉ có một đại diện, chẳng hạn như Paramount Global, Disney, NBCUniversal, Fox Corporation, Warner Bros. Discovery,...
Phần lớn các hạng mục chỉ có một vòng bỏ phiếu, sử dụng hệ thống chấm điểm ưu tiên. Năm tác phẩm có số điểm cao nhất ở mỗi hạng mục sẽ được công bố là các đề cử chính thức, và tác phẩm đạt số điểm cao nhất sẽ được xướng tên là người chiến thắng Giải Sports Emmy tại lễ trao giải[17].
Truyền hình tin tức và phim tài liệu
Giải News & Documentary Emmy (News & Documentary Emmy Awards) do Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Khoa học Truyền hình Quốc gia (NATAS) trao tặng nhằm vinh danh những thành tựu xuất sắc trong lĩnh vực chương trình tin tức và phim tài liệu phát sóng trên phạm vi toàn quốc của Hoa Kỳ. Theo truyền thống, lễ trao giải được tổ chức vào mùa thu hằng năm; tuy nhiên, từ năm 2025, sự kiện được chuyển sang tổ chức vào tháng 6.
Việc bình chọn được thực hiện bởi các hội đồng giám khảo đồng cấp. NATAS mời những cá nhân có kinh nghiệm chuyên môn đáng kể trong lĩnh vực đưa tin hoặc sản xuất các chương trình tin tức và phim tài liệu cấp quốc gia tham gia với tư cách giám khảo.
Đối với phần lớn các hạng mục, quy trình bình chọn gồm hai vòng bỏ phiếu, với các hội đồng giám khảo độc lập ở mỗi vòng. Những tác phẩm có số điểm cao nhất trong từng hạng mục sẽ được công bố là các đề cử chính thức, sau đó tác phẩm đạt điểm cao nhất sẽ được xướng tên là người chiến thắng Giải News & Documentary Emmy tại lễ trao giải[18].
Truyền hình trẻ em và gia đình
Vào ngày 17 tháng 11 năm 2021, Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Khoa học Truyền hình Quốc gia (NATAS) thông báo sẽ bắt đầu tổ chức Giải Children's & Family Emmy từ năm 2022, nhằm tôn vinh những thành tựu xuất sắc trong các chương trình truyền hình dành cho trẻ em và gia đình[19].
Trước đó, phần lớn các hạng mục dành cho chương trình truyền hình thiếu nhi và gia đình thuộc phạm vi của Giải Daytime Emmy, trong khi những chương trình chủ yếu phát sóng vào khung giờ vàng lại được xét tại Giải Primetime Emmy. NATAS cho biết việc thành lập một lễ trao giải riêng là cần thiết do sự tăng trưởng bùng nổ của các chương trình dành cho trẻ em và gia đình trong những năm gần đây.
Bên cạnh đó, vào năm 2020, Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Truyền hình (ATAS) đã bãi bỏ các hạng mục dành cho chương trình thiếu nhi trong hệ thống Primetime Emmy, đồng thời thống nhất với NATAS chuyển toàn bộ các hạng mục này sang hệ thống Daytime Emmy. Theo ATAS, sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng phát trực tuyến đã khiến việc xác định liệu một chương trình dành cho trẻ em nên được xếp vào Daytime Emmy hay Primetime Emmy trở nên ngày càng khó phân định[19][20].
Truyền hình kỹ thuật
Giải Primetime Engineering Emmy do Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Truyền hình (ATAS) trao tặng và Giải Technology & Engineering Emmy Awards do Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Khoa học Truyền hình Quốc gia (NATAS) trao tặng là hai hệ thống giải thưởng độc lập, nhằm vinh danh các cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức khoa học - kỹ thuật có những thành tựu và đóng góp quan trọng trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ truyền hình[21][22].
Thông thường, lễ trao Giải Technology & Engineering Emmy của NATAS được tổ chức vào tháng 1, trong khi Giải Primetime Engineering Emmy của ATAS được trao vào tháng 10.
Mỗi viện hàn lâm đều thành lập một hội đồng giám khảo riêng, gồm các kỹ sư giàu kinh nghiệm và có trình độ chuyên môn cao trong ngành truyền hình, để lựa chọn những cá nhân hoặc tổ chức xứng đáng nhận giải.
Trong hệ thống Giải Engineering Emmy của ATAS có Giải thưởng Philo T. Farnsworth (Philo T. Farnsworth Award), được trao nhằm tôn vinh các doanh nghiệp đã tạo ra ảnh hưởng lâu dài và có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của kỹ thuật truyền hình và công nghệ phát sóng.
Truyền hình khu vực
Hiện nay, Hoa Kỳ có 20 chi hội Emmy khu vực, mỗi chi hội chịu trách nhiệm tổ chức Giải Regional Emmy nhằm tôn vinh những thành tựu xuất sắc trong các thị trường truyền hình thuộc khu vực mình quản lý. Các giải thưởng này bao gồm các chương trình phát sóng trong phạm vi một hoặc nhiều bang, chương trình tin tức địa phương và các chương trình được sản xuất tại địa phương. Trong số đó, 19 chi hội khu vực trực thuộc Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Khoa học Truyền hình Quốc gia (NATAS)[23], còn Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Truyền hình (ATAS) có trụ sở tại Los Angeles đồng thời đảm nhiệm vai trò chi hội khu vực phục vụ khu vực Los Angeles[4][24].
Nhìn chung, một chương trình được xem là chương trình khu vực nếu không tiếp cận quá 50% số hộ gia đình tại Hoa Kỳ. Ngược lại, các chương trình có phạm vi tiếp cận trên 50% số hộ gia đình trên toàn quốc phải đăng ký tham gia một trong các hệ thống Giải Emmy cấp quốc gia.
Tương tự các Giải Emmy cấp quốc gia, mỗi khu vực đều có quy trình đề cử và bình chọn riêng. Trước tiên, các uỷ ban chuyên môn sẽ xem xét các tác phẩm dự thi để đánh giá điều kiện đủ tiêu chuẩn cũng như chất lượng chuyên môn. Sau khi được chấp nhận, mỗi tác phẩm sẽ tiếp tục được nhiều hội đồng đánh giá độc lập xem xét và bỏ phiếu nhằm xác định danh sách đề cử cuối cùng. Kết quả của vòng bỏ phiếu chung cuộc sau đó được các công ty kiểm toán độc lập được chứng nhận tại từng khu vực tổng hợp và xác nhận[25].
Năm 2018, Donn Johnson, Chủ tịch chi hội Pacific Southwest của NATAS, từng nhận định: "Giải Emmy được xem là giải thưởng danh giá nhất mà một người làm truyền hình có thể nhận được."[26]
Ban đầu, các lễ trao Giải Regional Emmy chủ yếu chỉ nhằm vinh danh những cá nhân hoạt động trong lĩnh vực tin tức truyền hình địa phương[1]. Tuy nhiên, theo thời gian, phạm vi của giải thưởng đã được mở rộng để bao gồm mọi chương trình được sản xuất tại địa phương hoặc phát sóng trong phạm vi các bang, miễn là lượng khán giả của chương trình không vượt quá 50% tổng số khán giả truyền hình trên toàn nước Mỹ.
Truyền hình quốc tế
Giải International Emmy (Giải Emmy Quốc tế) nhằm vinh danh những chương trình truyền hình xuất sắc được sản xuất và phát sóng lần đầu bên ngoài Hoa Kỳ. Giải thưởng này được Viện Hàn lâm Quốc tế về Nghệ thuật và Khoa học Truyền hình (International Academy of Television Arts & Sciences - IATAS) trao tặng hằng năm kể từ năm 1973[27]. Lễ trao giải thường được tổ chức vào tháng 11 tại thành phố New York.
Nhìn chung, bất kỳ tổ chức hoặc cá nhân nào ngoài Hoa Kỳ - chẳng hạn như đài truyền hình, mạng lưới truyền hình, đài truyền hình địa phương hoặc khu vực, nhà sản xuất, đạo diễn hoặc biên kịch - đều có thể gửi tác phẩm tham dự, không phụ thuộc vào việc họ có phải là thành viên của IATAS hay không.
Đối với các chương trình được đồng sản xuất bởi các công ty của Hoa Kỳ và nước ngoài, chương trình vẫn có thể đủ điều kiện tham gia International Emmy nếu được phát sóng lần đầu bên ngoài Hoa Kỳ, hoặc nếu thời điểm phát sóng tại Hoa Kỳ và nước ngoài chỉ cách nhau vài ngày.
Tuy nhiên, một chương trình đã đăng ký tham dự International Emmy sẽ không được phép đồng thời tham gia bất kỳ hệ thống Giải Emmy trong nước nào của Hoa Kỳ.
Dành cho sinh viên
Giải College Television do Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Truyền hình (ATAS) trao tặng nhằm vinh danh những tác phẩm truyền hình xuất sắc do sinh viên đại học thực hiện. Sinh viên trên khắp Hoa Kỳ có thể gửi tác phẩm dự thi ở nhiều hạng mục như hài kịch, phim tài liệu, chính kịch, âm nhạc, chương trình thời sự và chương trình dài tập[28].
Các tác phẩm dự thi trước tiên được các thành viên của ATAS có chuyên môn trong từng lĩnh vực đánh giá[29]. Sau đó, những người chiến thắng được lựa chọn bởi Blue Ribbon Panels (Hội đồng Giám khảo Danh dự gồm các chuyên gia cấp cao). Mọi tác phẩm gửi dự thi đều phải đính kèm mẫu xác nhận có chữ ký của giảng viên hướng dẫn, chứng minh rằng tác phẩm được thực hiện cho một nhóm, dự án hoặc học phần liên quan đến nhà trường[30].
Tương tự, Giải National Student Production do Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Khoa học Truyền hình Quốc gia (NATAS) trao tặng nhằm tôn vinh các tác phẩm truyền hình xuất sắc do học sinh trung học thực hiện. Học sinh trung học trên toàn nước Mỹ có thể gửi tác phẩm dự thi và được xét trao giải ở các nhóm hạng mục như tin tức, kỹ thuật - nghiệp vụ sản xuất và chương trình[31].
Thống đốc và uỷ thác
Giải Governors (Giải thưởng Thống đốc) là giải thưởng cao quý nhất do Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Truyền hình (ATAS) trao tặng. Giải thưởng này nhằm tôn vinh những thành tựu nổi bật của một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức, có các tác phẩm hoặc đóng góp tạo nên dấu ấn xuất sắc và có sức ảnh hưởng nổi bật trong thời điểm hiện tại.
Giải Trustees (Giải thưởng Uỷ thác) là giải thưởng cao quý nhất do Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Khoa học Truyền hình Quốc gia (NATAS) trao tặng. Giải thưởng này nhằm vinh danh những cá nhân có các thành tựu đặc biệt hoặc có giá trị bền vững, lâu dài, tạo ảnh hưởng sâu rộng đối với ngành truyền hình.
Nhân đạo và phục vụ cộng đồng
Giải Bob Hope Humanitarian (Giải thưởng Nhân đạo Bob Hope) được Hội đồng Thống đốc của Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Truyền hình (ATAS) trao tặng cho một cá nhân hoạt động trong ngành truyền hình có những đóng góp nhân đạo tạo ra ảnh hưởng tích cực và lâu dài đối với xã hội.
Giải Public Service (Giải thưởng Phục vụ Cộng đồng) được trao cho các thông điệp phục vụ cộng đồng và các chương trình truyền hình có mục tiêu thúc đẩy lợi ích chung và phục vụ cộng đồng.
Chỉ trích
Một số nhà hoạt động vì bình đẳng giới và người thuộc cộng đồng phi nhị nguyên giới đã chỉ trích việc Giải Emmy, Giải Oscar và Giải Tony vẫn duy trì sự phân chia các hạng mục diễn xuất theo giới tính nam và nữ.
Tuy nhiên, một số nhà bình luận khác lại bày tỏ lo ngại rằng nếu loại bỏ sự phân chia theo giới, tình trạng phân biệt đối xử về giới có thể khiến nam giới chiếm ưu thế trong các hạng mục không còn phân biệt giới tính.
Trong khi đó, một số giải thưởng lớn đã chuyển sang mô hình không phân biệt giới tính. Cụ thể, Giải Grammy đã áp dụng các hạng mục trung lập về giới từ năm 2012. Đến năm 2019, Giải Daytime Emmy cũng giới thiệu một hạng mục duy nhất dành cho "Diễn viên trẻ xuất sắc trong phim chính kịch" (Outstanding Younger Performer in a Drama Series), thay thế cho hai hạng mục riêng biệt dành cho nam và nữ diễn viên trẻ trước đây.
Xem thêm
Các nội dung liên quan đến Giải Emmy
- Danh sách những người chiến thắng Giải Daytime Emmy
- Danh sách những người chiến thắng Giải Primetime Emmy
- Danh sách những người chiến thắng Giải International Emmy
Các giải thưởng tương tự
- Danh sách các giải thưởng truyền hình của Hoa Kỳ
- British Academy Television Awards (BAFTA TV Awards)
- National Television Awards (NTA)
- Giải Nghiệp đoàn diễn viên màn ảnh (SAG Awards)
- Streamy Awards
- Directors Guild of America Awards (DGA Awards)
- Producers Guild of America Awards (PGA Awards)
- Writers Guild of America Awards (WGA Awards)
- TCA Awards
- Canadian Screen Awards
- Logie Awards
- CableACE Awards
- ITA Awards (India)
Chú thích
- ^ a ă â b c d đ "A History of Emmy - The 1940s". Television Academy (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ a ă "History of Emmy Statuette". www.emmys.tv (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 1 năm 2013. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "BBC Learning English | Emmy awards". www.bbc.co.uk. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ a ă "Academy of Television Arts & Sciences". www.emmys.tv. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 9 năm 2008. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Academy of Television Arts & Sciences". cdn.emmys.tv. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 11 năm 2009. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Primetime Emmy® Award Database | Emmys.com". Emmys.com (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ Farley, Ellen (ngày 15 tháng 7 năm 1988). "Cable Executives Pleased Over Shot at Emmys". Los Angeles Times (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "NBC's 'Santa Barbara' Is Top Daytime Emmy Winner". Los Angeles Times (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 6 năm 1989. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ Albiniakpublished, Paige (ngày 24 tháng 12 năm 2012). "NATAS Hopes to Make 40th Daytime Emmys a Winner". Broadcasting+Cable (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ Stelter, Brian (ngày 18 tháng 7 năm 2013). "Netflix Does Well in 2013 Primetime Emmy Nominations". ArtsBeat (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ Hill, Libby (ngày 14 tháng 12 năm 2021). "Television Academies Announce Overhaul of Primetime and Daytime Emmy Award Categories". IndieWire (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ Andreeva, Nellie (ngày 14 tháng 12 năm 2021). "Emmys: Primetime & Daytime Awards Get Realigned Based On Genre Not Airtime; Dramas, Talk Shows & Game Shows Impacted". Deadline (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "History of the Emmy Statuette". Television Academy (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ Loviza, Amanda. "Foundry seeks tax breaks in move to Walden". recordonline.com (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ Marotta, Jenna (ngày 24 tháng 3 năm 2016). "EGOT Creator Philip Michael Thomas Answers Our Burning EGOT Questions". Thrillist (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "2010 Daytime Emmy Pre-nominations Announced". soapoperadigest.com. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 3 năm 2010. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "WebCite query result" (PDF). www.webcitation.org. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
{{Chú thích web}}: Chú thích có tiêu đề chung (trợ giúp) - ^ "WebCite query result" (PDF). www.webcitation.org. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
{{Chú thích web}}: Chú thích có tiêu đề chung (trợ giúp) - ^ a ă Hipes, Patrick (ngày 17 tháng 11 năm 2021). "Children's & Family Emmy Awards Set As Stand-Alone Competition Beginning In 2022". Deadline (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ Schneider, Michael (ngày 2 tháng 11 năm 2020). "Primetime Emmys Drop Children's Program Category, as All Kids Awards Move to Daytime (EXCLUSIVE)". Variety (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Scope & Procedures Technology & Engineering Emmy Awards". emmyonline.org. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Primetime Engineering Emmy Awards". Television Academy (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "The Emmy Awards - National Academy Chapters". www.emmyonline.org. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 9 năm 2009. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Academy of Television Arts & Sciences". cdn.emmys.tv. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 8 năm 2008. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Emmy Explained: A Guide to Understanding Television's Top Awards | International Documentary Association". www.documentary.org (bằng tiếng Anh). ngày 31 tháng 10 năm 2006. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ Editor (ngày 25 tháng 6 năm 2018). "10News Wins 'Overall Excellence' as Local TV Takes Home 340 Emmy Awards". Times of San Diego (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
{{Chú thích web}}:|last=có tên chung (trợ giúp) - ^ "20 years of the International Emmy Awards. - Free Online Library". www.thefreelibrary.com. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "About the College Television Awards". www.emmysfoundation.org (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "2013 CTA CATEGORIES | Academy of Television Arts & Sciences Foundation". www.emmysfoundation.org (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "2014 CTA RULES | Academy of Television Arts & Sciences Foundation". www.emmysfoundation.org (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
- ^ "National Student Production Awards | The Emmy Awards - The National Academy of Television Arts & Sciences". emmyonline.com (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026.
Liên kết ngoài
- Primetime Emmy Awards Lưu trữ ngày 4 tháng 11 năm 1996 tại Wayback Machine
- International Emmy Awards Lưu trữ ngày 14 tháng 8 năm 2007 tại Wayback Machine
- Daytime Emmy Awards
- Emmy Awards Lưu trữ ngày 26 tháng 3 năm 2010 tại Wayback Machine trên Internet Movie Database