Hernán Gaviria
Hernán Gaviria (27 tháng 11 năm 1969 - 24 tháng 10 năm 2002) là một cầu thủ bóng đá người Colombia.
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Hernán Gaviria | ||
| Ngày sinh | 27 tháng 11, 1969 | ||
| Nơi sinh | Carepa, Colombia | ||
| Ngày mất | 24 tháng 10, 2002 (32 tuổi) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1990-1997 | Atlético Nacional | ||
| 1998-2000 | Deportivo Cali | ||
| 2001 | Shonan Bellmare | ||
| 2002 | Deportivo Cali | ||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1993-1999 | Colombia | 27 | (3) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia
Hernán Gaviria thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia từ năm 1993 đến 1999.
Thống kê sự nghiệp
| Đội tuyển bóng đá Colombia | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 1993 | 6 | 0 |
| 1994 | 3 | 2 |
| 1995 | 10 | 0 |
| 1996 | 0 | 0 |
| 1997 | 7 | 1 |
| 1998 | 0 | 0 |
| 1999 | 1 | 0 |
| Tổng cộng | 27 | 3 |