Hitsuzendō
Hitsuzendō (筆禅道 (Bút thiền đạo)) được các nhà sưThiền tông tin rằng là một phương pháp để đạt được samādhi (tiếng Nhật: 三昧 sanmai; tam muội), tức là sự thống nhất của tâm trí trong trạng thái nhập định thiền định (Jhāna, Thiền, Zen).[1] Hitsuzendō chỉ đề cập cụ thể đến một trường phái thư pháp Thiền Nhật Bản, trong đó hệ thống đánh giá thư pháp hiện đại (dựa trên sự cân đối và đẹp mắt) không được áp dụng. Thay vào đó, thư pháp của Hitsuzendō phải thở với sức sống của trải nghiệm vĩnh cửu.
Nguồn gốc
Yokoyama Tenkei (1885–1966), lấy cảm hứng từ những giáo lý của Yamaoka Tesshu (1836–1888), đã sáng lập nên trường phái tư tưởng Hitsuzendo như một "phương pháp thực hành để khám phá bản ngã nguyên thủy của một người thông qua cây cọ." Sau đó, phương pháp này tiếp tục được phát triển bởi Omori Sogen Roshi như một hình thức thực hành Thiền. Hitsuzendo được thực hành ở tư thế đứng, sử dụng cọ lớn và mực, thường là trên một cuộn giấy báo. Theo cách này, toàn bộ cơ thể được sử dụng để điều khiển cây cọ, trái ngược với việc viết trên bàn.
Lịch sử
Thư pháp được đưa vào Nhật Bản từ Trung Quốc và các bậc thầy người Trung Quốc như Vương Hy Chi (tiếng Nhật: Ou Gishi; 303-361) đã có ảnh hưởng sâu sắc, đặc biệt là đối với phong cách karayō vẫn còn được thực hành cho đến ngày nay. Truyền thống wayō bản địa của Nhật Bản (和様書道, wayō-shodō) chỉ xuất hiện vào cuối thời kỳ Heian. Tuy nhiên, thư pháp của các học giả Thiền tông thường chú trọng nhiều hơn đến phẩm chất tinh thần và sự thể hiện cá nhân, đồng thời tránh né các kỹ thuật cầu kỳ, dẫn đến những phong cách độc đáo và mang đậm dấu ấn cá nhân.[2] Thư pháp Nhật Bản có ba phong cách cơ bản: Khải thư (Kaisho) 楷書, Hành thư (Gyōsho) 行書 và Thảo thư (Sōsho) 草書, được du nhập từ Trung Quốc.[3]
Nền tảng triết học
Những người theo đuổi phương pháp này tán thành quan điểm rằng sự sáng tạo đích thực phải bắt nguồn từ mu-shin 無心 (vô tâm), trạng thái "không tâm trí", nơi mà suy nghĩ, cảm xúc và kỳ vọng đều không quan trọng. Theo các học viên, thư pháp Thiền thực sự điêu luyện không phải là sản phẩm của việc "luyện tập" cường độ cao; thay vào đó, nó đạt được tốt nhất như là sản phẩm của trạng thái "vô tâm", mức độ tâm linh cao và một trái tim không bị xao động.[4]
Các ký tự thư pháp Thiền được dùng để truyền tải ý nghĩa sâu xa, người viết thư pháp phải tập trung cao độ, hòa làm một với tác phẩm. Đây chính là triết lý đằng sau thư pháp Thiền và các loại hình nghệ thuật khác của Nhật Bản.[ Cần dẫn nguồn ]
Xem thêm
Tài liệu tham khảo
- ^ "Ensō Education Institute – Ensō Education" (bằng tiếng Anh). ngày 12 tháng 1 năm 2015. Truy cập ngày 23 tháng 4 năm 2026.
- ^ Nakata, Yujiro. The Art of Japanese Calligraphy, Weatherhill/Heibonsha, New York/Tojyo, 1973. ISBN 0-8348-1013-1
- ^ Kunii, Takezaki; Godin, Bob (ngày 29 tháng 1 năm 2013). An Introduction to Japanese Kanji Calligraphy (bằng tiếng Anh). Tuttle Publishing. tr. 8. ISBN 9781462905928.
- ^ Hunter, Joanna (ngày 7 tháng 9 năm 2004). "Brush with Zen" (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2026.
- Terayama, Tanchu. Thiền nghệ thuật - Tập trung tâm trí bằng thư pháp và hội họa.