Hypoplectrodes wilsoni
Hypoplectrodes wilsoni là một loài cá biển thuộc chi Hypoplectrodes trong họ Anthiadidae. Loài này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1980.
| Hypoplectrodes wilsoni | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới: | Animalia |
| Ngành: | Chordata |
| Lớp: | Actinopterygii |
| Bộ: | Perciformes |
| Họ: | Anthiadidae |
| Chi: | Hypoplectrodes |
| Loài: | H. wilsoni
|
| Danh pháp hai phần | |
| Hypoplectrodes wilsoni (Allen & Moyer, 1980) | |
| Các đồng nghĩa | |
| |
Từ nguyên
Từ định danh wilsoni được đặt theo tên của Barry R. Wilson (1935–2017), nhà nhuyễn thể học người Úc, cựu Giám đốc Bảo tàng Quốc gia Victoria và Trưởng bộ phận Khoa học Tự nhiên của Bảo tàng Tây Úc, người đã hỗ trợ tận tình các tác giả.[1]
Phân bố và môi trường sống
H. wilsoni là loài đặc hữu của bờ tây nam Úc, có phân bố từ vịnh Lucky đến đảo Rottnest (Tây Úc). Chúng sống tập trung trên ám tiêu, được tìm thấy ở độ sâu đến ít nhất 22 m.[2]
Mô tả
Chiều dài lớn nhất được ghi nhận ở H. wilsoni là 20 cm. Cá có màu nâu hồng đến nâu cam với 6 khoanh sọc nâu mờ ở hai bên thân. Đầu cũng có các vệt sọc nâu quanh mắt.[2]
Gai vây lưng: 10–11; Tia vây lưng: 17–18; Gai vây hậu môn: 3; Tia vây hậu môn: 8; Gai vây bụng: 1; Tia vây bụng: 5; Tia vây ngực: 15–16; Vảy đường bên: 44–48.[2]
Sinh thái
H. wilsoni thường hay ẩn mình trong hang hoặc dưới gờ đá, ăn các loài cá nhỏ.[3]
Tham khảo
- ^ Christopher Scharpf (2026). "Order Perciformes (part 4)". The ETYFish Project.
- ^ a b c Bray, D. J. (2018). "Spotty Seaperch, Hypoplectrodes wilsoni (Allen & Moyer 1980)". Fishes of Australia. Truy cập ngày 6 tháng 2 năm 2026.
- ^ Ranier Froese và Daniel Pauly (chủ biên). Thông tin Hypoplectrodes wilsoni trên FishBase. Phiên bản tháng 2 năm 2026.
Lỗi Lua trong Mô_đun:Taxonbar tại dòng 141: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).