Bản mẫu:Cần biên tập

Tập tin:Mep.JPG
Hội Thừa sai Paris
Tập tin:Jean-Charles Cornay.jpg
Jean-Charles Cornay Tân

Hội Thừa sai Paris hay Hội Thừa sai Ba Lê là tên tiếng Việt dùng để gọi Société des Missions étrangères de Paris (viết tắt: MEP; nghĩa đen: Hội truyền giáo ngoại quốc Paris), là một tổ chức các linh mục triều Công giáo nhận việc truyền giáo tại châu Á. Sách báo còn dùng Dòng Sai để chỉ dòng tu này.

Hội Thừa sai Paris là một tổ chức giáo sĩ triều của Giáo hội Công giáo, đóng vai trò then chốt trong lịch sử hình thành, tổ chức và phát triển của Giáo hội Công giáo tại Việt Nam từ thế kỷ XVII cho đến giữa thế kỷ XX.[1]

Bối cảnh và tư tưởng truyền giáo

Tư tưởng truyền giáo tân thời khai sinh từ hồi thế kỷ 13 với thánh Phanxicô. Phong trào thập tự quân thất bại với việc loan báo Tin Mừng bằng sức mạnh, thì Tin Mừng dần được loan báo bằng con đường đối thoại và tình thương. Sau khi dòng Anh em hèn mọn khởi xướng, các cha dòng Đa Minh cũng gửi người qua truyền giáo tại châu Á.

Đà tiến ban đầu bị ngưng lại vào cuối thời Trung Cổ với hai lý do chính:

  1. Thế giới Đông phương biến động với sự bành trướng của Hồi giáo và chính sách hạn chế ngoại quốc của Trung Hoa thời Minh.
  2. Thế giới Âu châu hỗn độn với các cuộc ly giáo và Chiến tranh Trăm năm.

Trước tình thế đó, Giáo hội Công giáo Rôma dần tái xác định sứ mạng truyền giáo. Giáo hoàng Piô V đề cao việc truyền giáo như một ưu tiên, tiếp đến là các cải tổ của Giáo hoàng Grêgôriô XIII, Giáo hoàng Grêgôriô XV (thành lập Bộ Truyền bá Đức tin năm 1622) và Giáo hoàng Urbanô VIII với việc tổ chức đào tạo thừa sai.

Sự thành lập và sứ mệnh

Trong bối cảnh đó, dưới sự thúc đẩy của linh mục Dòng Tên Alexandre de Rhodes, hai linh mục François PalluLambert de la Motte đã khởi xướng việc thành lập Hội Thừa sai Paris vào giữa thế kỷ XVII.[2]

MEP chính thức được thiết lập vào năm 1658 tại Paris, như kết quả trực tiếp từ những nỗ lực vận động của Alexandre de Rhodes tại Roma.[1] Ngài nhận thấy rằng để Giáo hội tại Á Đông phát triển bền vững, cần thoát khỏi hệ thống Bảo trợ (Padroado) của Bồ Đào Nha và xây dựng một Giáo hội địa phương trực thuộc Tòa Thánh.[1]

Năm 1659, hai vị giám mục đầu tiên là Pierre Lambert de la Motte và François Pallu được bổ nhiệm làm Giám mục Đại diện Tông tòa cho Đàng Trong và Đàng Ngoài.[1]

Sứ mệnh cốt lõi của Hội là đào tạo linh mục bản xứ và xây dựng một Giáo hội tự lập, không lệ thuộc vào các thế lực chính trị châu Âu.[1]

Tổ chức và hoạt động tại Việt Nam

Trước giữa thế kỷ XIX, MEP quản lý phần lớn lãnh thổ truyền giáo tại Việt Nam, chia thành các khu vực chính:

  • Tây Đàng Ngoài (Tonkin occidental): từ phía tây Hà Nội đến Nghệ An.
  • Đàng Trong (Cochinchine): từ phía nam Huế trở vào.
  • Đông Đàng Ngoài: thuộc quyền quản lý của các giáo sĩ dòng Đa Minh Tây Ban Nha.

Số lượng các giáo sĩ MEP tại Việt Nam gia tăng đáng kể trong thời kỳ cận đại, đồng thời thiết lập một hệ thống tổ chức giáo hội chặt chẽ từ họ, xứ đến hạt.[1]

Đóng góp văn hóa và xã hội

Hội Thừa sai Paris có nhiều đóng góp quan trọng đối với xã hội Việt Nam:

  • Chữ Quốc ngữ: MEP góp phần quan trọng trong việc bảo tồn, chuẩn hóa và phổ biến chữ Quốc ngữ, tiếp nối di sản của Alexandre de Rhodes và các nhà truyền giáo tiên phong.[3]
  • Giáo dục và y tế: Từ cuối thế kỷ XIX, các thừa sai cùng các dòng tu như Chị em Thánh Phaolô thành Chartres đã thành lập nhiều cơ sở giáo dục, y tế và xã hội nhằm phục vụ người dân, đặc biệt là người nghèo.[1]

Quan hệ với chính quyền và nội bộ Giáo hội

Mối quan hệ giữa các thừa sai MEP và chính quyền thực dân Pháp mang tính phức tạp. Dù có cùng nguồn gốc quốc gia, nhiều thừa sai đã lên tiếng phê phán các chính sách bất công và lạm dụng của chính quyền thực dân đối với người bản xứ.[1]

Trong nội bộ Giáo hội, cũng tồn tại những căng thẳng giữa các giáo sĩ MEP và linh mục Việt Nam, liên quan đến vấn đề quyền hạn, kinh tế và sự ưu tiên dành cho giáo sĩ ngoại quốc.[1]

Bản địa hóa và chuyển giao

Từ đầu thế kỷ XX, dưới ảnh hưởng của các thông điệp Maximum Illud (1919) và Rerum Ecclesiae (1926), tiến trình bản địa hóa được thúc đẩy mạnh mẽ.[1]

Việc tấn phong các giám mục người Việt như Nguyễn Bá Tòng (1933) và Hồ Ngọc Cẩn (1935) đánh dấu bước chuyển quan trọng trong việc xây dựng một Giáo hội địa phương trưởng thành.[1]

Đến năm 1960, khi hàng giáo phẩm Việt Nam chính thức được thiết lập, các giáo khu do MEP quản lý được chuyển giao hoàn toàn cho Giáo hội địa phương, hoàn tất sứ mệnh lịch sử kéo dài gần ba thế kỷ.[1]

Xem thêm

Tham khảo

  1. ^ a ă â b c d đ e ê g h i "Hội Thừa sai Paris (MEP)". Vericath.
  2. ^ "Cha Đắc Lộ Alexandre de Rhodes". Vericath.
  3. ^ "Cha Đắc Lộ và di sản Công giáo tại Việt Nam". Vericath.

Bản mẫu:Sơ khai Công giáo