Bước tới nội dung

Ionuț Boșneag

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Ionuț Boșneag
Thông tin cá nhân
Ngày sinh 15 tháng 2, 1982 (44 tuổi)
Nơi sinh Pitești, România
Chiều cao 1,86 m (6 ft 1 in)
Vị trí Thủ môn
Thông tin đội
Đội hiện nay
Astra Giurgiu
Số áo 33
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2005 Mioveni 5 (0)
2006–2010 FC Argeș 96 (0)
2010–2013 Universitatea Cluj 12 (0)
2013 Oțelul 5 (0)
2014 UTA Arad 6 (0)
2014–2015 Academica Argeş 1 (0)
2015– Astra Giurgiu 1 (0)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 21 tháng 5, 2018

Tiểu sử và sự nghiệp

Ionuț Boșneag (sinh ngày 15 tháng 2 năm 1982 tại Pitești, Romania) là cựu cầu thủ bóng đá người România, thi đấu ở vị trí thủ môn. Sau khi giải nghệ, anh công tác trong vai trò huấn luyện viên thủ môn cho các câu lạc bộ tại Romania và Trung Đông.[1]

Boșneag trưởng thành từ học viện trẻ của **FC Argeș Pitești**, nơi anh bắt đầu sự nghiệp từ năm 1992 trước khi lên đội một vào năm 2005. Trong suốt sự nghiệp thi đấu, anh đã khoác áo nhiều câu lạc bộ tại Romania, bao gồm các đội như:

  • Dacia Mioveni (theo hợp đồng cho mượn)
  • **Universitatea Cluj**
  • **Oțelul Galați**
  • **UTA Arad**
  • **Academica Argeș**
  • **Astra Giurgiu**[1]

Thành tích và phong độ

Boșneag sở hữu chiều cao 1,86 m và được biết đến là thủ môn có phong độ ổn định ở các mùa giải tại Liga I và Liga II của bóng đá Romania.

Với **Astra Giurgiu**, anh giành được một số danh hiệu lớn:

  • **Vô địch Liga I**: 2015–16
  • **Siêu cúp Romania**: 2016
  • **Á quân Cúp Romania**: 2017–18[2]

Trong giai đoạn thi đấu tại FC Argeș Pitești, Boșneag cũng góp phần giúp đội giành **vô địch Liga II** mùa 2007–08.

Huấn luyện viên

Sau khi treo găng vào tháng 7 năm 2018, Boșneag chuyển sang công việc huấn luyện thủ môn. Anh từng giữ vai trò huấn luyện viên thủ môn cho:

  • **Astra Giurgiu** (2018–2021)
  • **Universitatea Craiova** (2021)
  • **Al‑Shabab** (2022)
  • **Al‑Raed** (2022–2023)
  • **FC Argeș Pitești** (từ 2023)

Thống kê sự nghiệp

Boșneag có tổng cộng **126 trận thi đấu** ở các giải chuyên nghiệp trong nước ở Romania, không ghi bàn do thi đấu ở vị trí thủ môn.

Tham khảo bổ sung

  1. ^ a b Ionuț Boșneag. Wikipedia tiếng Anh.
  2. ^ Ionuț Boșneag – danh hiệu cùng câu lạc bộ.

Lỗi chú thích: Thẻ <ref> có tên "enwiki" được định nghĩa trong <references> nhóm "" không có nội dung nào.
Lỗi chú thích: Thẻ <ref> có tên "titles" được định nghĩa trong <references> nhóm "" không có nội dung nào.