Kyō Kara Watashitachi wa: GFriend 1st Best

Kyō Kara Watashitachi wa: GFriend 1st Best (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).; cách điệu là Kyō Kara Watashitachi wa ~ GFRIEND 1st BEST ~) là album tiếng Nhật đầu tay của nhóm nhạc nữ Hàn Quốc GFriend và là album tổng hợp đầu tiên của nhóm. Nó được phát hành vào ngày 23 tháng 5 năm 2018, thông qua King Records. Một video âm nhạc đã được phát hành cho bài hát chủ đề "Kyō Kara Watashitachi wa (Me Gustas Tu)" vào ngày 6 tháng 5 năm 2018.

Kyō Kara Watashitachi wa: GFriend 1st Best
Tập tin:GFriend - Kyo Kara Watashitachi wa.jpg
Album tổng hợp của GFriend
Phát hành23 tháng 5 năm 2018 (2018-05-23)
Thu âm2015–2018
Thể loại
Thời lượng42:06
Ngôn ngữ
Hãng đĩaKing
Thứ tự album của GFriend
Time for the Moon Night
(2018)
Kyō Kara Watashitachi wa: GFriend 1st Best
(2018)
Sunny Summer
(2018)
Đĩa đơn từ Kyō Kara Watashitachi wa: GFriend 1st Best
  1. "Me Gustas Tu (phiên bản tiếng Nhật)"
    Phát hành: 6 tháng 5, 2018

Phát hành và quảng bá

Kyō Kara Watashitachi wa: GFriend 1st Best được phát hành vào ngày 23 tháng 5 năm 2018 với 5 phiên bản, bao gồm 1phiên bản thông thường, 2 phiên bản giới hạn (loại A và loại B), một phiên bản WEB và phiên bản King e-Shop.[1] Album bao gồm các phiên bản tiếng Nhật và tiếng Hàn của 5 bài hát chủ đề trước đó của nhóm cũng như bài hát "Trust" từ mini album Snowflake.[2] Phiên bản giới hạn loại B cũng bao gồm một DVD với video âm nhạc cho phiên bản tiếng Nhật của "Me Gustas Tu" và bộ phim tài liệu về trải nghiệm lần đầu ra mắt tại Nhật Bản của nhóm.[3]

Danh sách bài hát

CD - Phiên bản giới hạn loại A - B, phiên bản thông thường, phiên bản King e-Shop
STTTiêu đềPhổ lờiPhổ nhạcBiên khúcThời lượng
1."Glass Bead (phiên bản tiếng Nhật)"SHOW
  • Iggy
  • Youngbae
  • Iggy
  • Youngbae
3:24
2."Me Gustas Tu (phiên bản tiếng Nhật)" (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).; Kyō Kara Watashitachi wa)anan
  • Iggy
  • Youngbae
  • Iggy
  • Youngbae
3:42
3."Rough (phiên bản tiếng Nhật)" (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).; Toki o Koete)
  • JUNE
  • Miz
  • Iggy
  • Youngbae
  • Iggy
  • Youngbae
3:30
4."Navillera (phiên bản tiếng Nhật)"
  • JUNE
  • Miz
  • Iggy
  • Youngbae
  • Iggy
  • Youngbae
3:15
5."Love Whisper (phiên bản tiếng Nhật)"
  • JUNE
  • Miz
  • Iggy
  • Youngbae
  • Iggy
  • Youngbae
3:33
6."Trust (phiên bản tiếng Nhật)"
  • SHOW
  • KAHO
  • Noh Joo-hwan
  • Lee Won-jong
  • Noh Joo-hwan
  • Lee Won-jong
3:38
7."Glass Bead (phiên bản tiếng Hàn)"
  • Iggy
  • Youngbae
  • Iggy
  • Youngbae
  • Iggy
  • Youngbae
3:24
8."Me Gustas Tu (phiên bản tiếng Hàn)"
  • Iggy
  • Youngbae
  • Iggy
  • Youngbae
  • Iggy
  • Youngbae
3:42
9."Rough (phiên bản tiếng Hàn)"
  • Iggy
  • Youngbae
  • Iggy
  • Youngbae
  • Iggy
  • Youngbae
3:30
10."Navillera (phiên bản tiếng Hàn"
  • Iggy
  • Youngbae
  • Iggy
  • Youngbae
  • Iggy
  • Youngbae
3:14
11."Love Whisper (phiên bản tiếng Hàn)"
  • Iggy
  • Youngbae
  • Iggy
  • Youngbae
  • Iggy
  • Youngbae
3:33
12."Trust (phiên bản tiếng Hàn)"Noh Joo-hwan
  • Noh Joo-hwan
  • Lee Won-jong
  • Noh Joo-hwan
  • Lee Won-jong
3:35
Tổng thời lượng:42:06
DVD – Phiên bản giới hạn loại B
STTTiêu đềThời lượng
1."Me Gustas Tu (phiên bản tiếng Nhật)" (video âm nhạc)4:22
2."GFriend Japan Debut Documentary Movie" 

Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng (2018) Vị trí

cao nhất

Nguồn
Japanese weekly albums (Oricon) 10 [4]
Japanese monthly albums (Oricon) 25 [5]
Japanese albums (Japan Hot 100) 10 [6]

Tham khảo

  1. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  2. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  3. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  4. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  5. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  6. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).

Xem thêm