Lâm Hải Quân
Lâm Hải Quân (臨海君, 1572–1609), húy Lý Trân (李珒), là trưởng nam của Triều Tiên Tuyên Tổ và Cung tần Kim thị, đồng thời là anh ruột của Quang Hải Quân.[1]
| Lâm Hải Quân 임해군 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thông tin chung | |||||
| Sinh | 20 tháng 9 năm 1572 Triều Tiên | ||||
| Mất | 3 tháng 6 năm 1609 (36 tuổi) Giao Đồng quận, Kinh Kỳ đạo, Triều Tiên | ||||
| An táng | Mộ Lâm Hải Quân, Nam Dương Châu, Kinh Kỳ đạo | ||||
| Phối ngẫu | Quận phu nhân họ Hứa, dòng họ Dương Xuyên Hứa thị | ||||
| Hậu duệ |
| ||||
| |||||
| Tước hiệu | Vương tử Triều Tiên | ||||
| Hoàng tộc | Toàn Châu Lý thị | ||||
| Thân phụ | Triều Tiên Tuyên Tổ | ||||
| Thân mẫu | Cung tần Kim thị | ||||
Ông nổi tiếng trong sử sách vì tính khí hung bạo, kiêu ngạo, nhiều lần gây án với quan lại và dân chúng. Tuy là con trai trưởng của Tuyên Tổ, ông bị gạt khỏi ngôi vị Thế tử để nhường cho em trai là Quang Hải Quân. Sau khi Quang Hải lên ngôi, ông bị lưu đày và qua đời tại nơi biệt xứ năm 1609.
Tiểu sử
Thân thế
Lâm Hải Quân sinh ngày 20 tháng 9 năm 1572, tên thuở nhỏ là Lý Trấn Quốc (李鎭國). Mẹ ông là Cung tần Kim thị, sủng phi của Tuyên Tổ.[2]
Năm 1577, mẹ mất sớm, ông và em trai Quang Hải được Ý Nhân Vương hậu nuôi dưỡng trong cung.[3]
Hôn nhân
Năm 1585, ông thành hôn với con gái của Hứa Minh (허명), thuộc dòng họ Dương Xuyên Hứa thị.[4]
Chiến tranh Nhâm Thìn
Khi Chiến tranh Nhâm Thìn nổ ra năm 1592, do tính tình thô bạo và thiếu uy tín, ông không được lập làm Thế tử. Triều đình chọn em trai ông là Quang Hải Quân làm người kế vị.[5]
Trong chiến tranh, ông được phái đến Hàm Kính đạo cùng Thuận Hòa Quân để chiêu mộ quân cần vương. Tuy nhiên, cả hai bị bắt tại Hội Ninh rồi sau mới được thả thông qua thương lượng.[6]
Cuối đời
Sau chiến tranh, Lâm Hải Quân càng thêm ngang ngược, nhiều lần cướp bóc dân chúng, đánh giết thuộc hạ và can dự chính sự. Các quan nhiều lần xin trị tội nhưng Tuyên Tổ luôn che chở.[7]
Năm 1608, Quang Hải Quân tức vị. Triều đình nhanh chóng điều tra tội trạng của ông. Ông bị giao cho Nghĩa Cấm phủ xét xử rồi đày ra Giao Đồng quận.[8]
Ngày 3 tháng 6 năm 1609, ông qua đời tại nơi lưu đày, thọ 36 tuổi. Có ghi chép cho rằng ông bị bức tử theo lệnh phe cánh trong triều.
Gia quyến
- Cha: Triều Tiên Tuyên Tổ (1552–1608)
- Mẹ: Cung tần Kim thị (1553–1577)
- Chính thất: Quận phu nhân họ Hứa, Dương Xuyên Hứa thị (1571–1644)
Con cái
- Con gái vô danh, mất sớm
- Lý Thái Hùng (1589–1665)
- Lý Tuấn, Xương Nguyên Quân (con thừa tự)
- Lý Cảnh, Dương Ninh Quân (con thừa tự)
Trong văn hóa đại chúng
Truyền hình
- Do Kim Mu-saeng thủ vai trong phim MBC Seogung Mama (1982).
- Do Kim Yu-seok thủ vai trong phim SBS Người đàn bà của nhà vua (2003–2004).
- Do Lee Kwang-soo thủ vai trong phim MBC Nữ thần lửa Jung Yi (2013).
- Do Choi Jong-hwan thủ vai trong phim MBC Hoa Chính (2015).[9]
Chú thích
Nguồn
- 《조선왕조실록》 (Triều Tiên Vương triều thực lục)
- 《광해군일기》 (Quang Hải Quân nhật ký)
- Encyclopedia of Korean Culture