Bản mẫu:Nhan đề nghiêng

Tập tin:Track through the forest with logs on the side - Rödermark - geo.hlipp.de - 1637.jpg
Gỗ khai thác từ rừng – loại lâm sản phổ biến nhất trên thế giới.

Lâm sản (hay lâm thổ sản) là khái niệm dùng để chỉ tất cả các sản vật có nguồn gốc từ rừng và hoạt động lâm nghiệp, phục vụ cho tiêu dùng trực tiếp hoặc sử dụng làm hàng hóa thương mại. Lâm sản bao gồm từ các vật liệu kết cấu như gỗ, bột giấy cho đến các sản phẩm phi gỗ như dược liệu, thực phẩmnhựa cây.[1]

Cho đến nay, gỗ vẫn là lâm sản đóng vai trò quan trọng nhất về mặt kinh tế, được ứng dụng rộng rãi làm nhiên liệu gỗ (như than củi), vật liệu xây dựng, đóng đồ nội thất và nguyên liệu thô cho ngành công nghiệp chế biến giấy và ván dăm. Tất cả các sản phẩm sinh học khác thu hoạch từ rừng không thuộc gỗ được nhóm chung thành lâm sản ngoài gỗ (NTFP).[2]

Phân loại lâm sản

Dựa trên đặc tính và mục đích sử dụng, lâm sản thường được chia thành hai nhóm chính:

Lâm sản gỗ

Lâm sản gỗ đại diện cho tỷ trọng lớn nhất trong giá trị thương mại của ngành lâm nghiệp:

  • Gỗ tròn: Gỗ nguyên cây được đốn hạ, dùng để xẻ thành thanh hoặc làm cột, cọc.
  • Gỗ xẻ và gỗ công nghiệp: Bao gồm ván ép, ván dăm, ván sợi (MDF) dùng trong xây dựng và trang trí nội thất.
  • Nhiên liệu từ gỗ: Gỗ củi và than củi, đóng vai trò là nguồn năng lượng sinh hoạt chính cho hàng tỷ người ở các nước đang phát triển.
  • Bột giấy và giấy: Nguyên liệu xenluloza chiết xuất từ gỗ phục vụ ngành in ấn, bao bì.

Lâm sản ngoài gỗ

Lâm sản ngoài gỗ bao gồm các tài nguyên sinh học phong phú thu hái từ tự nhiên hoặc rừng trồng:

  • Thực phẩm và gia vị: Các loại nấm ăn, hạt (như hạt điều, hạt dẻ), quả dại, măng, mật ong rừng và thịt thú rừng.
  • Dược liệu và mỹ phẩm: Các loại cây thuốc, sâm, tinh dầu tự nhiên, chất chiết xuất làm mỹ phẩm.
  • Nguyên liệu thủ công mỹ nghệ: Mây, tre, nứa, lá gùi, vỏ cây dùng để đan lát, làm nhà hoặc vật dụng gia đình.
  • Nhựa và chất chiết xuất: Nhựa thông, cao su tự nhiên, tơ tằm, thuốc nhuộm tự nhiên.

Vai trò kinh tế và xã hội

Lâm sản đóng vai trò là trụ cột kinh tế cho nhiều quốc gia và cộng đồng địa phương:

  • Đóng góp kinh tế: Ngành chế biến lâm sản đóng góp hàng trăm tỷ USD vào GDP toàn cầu mỗi năm thông qua thương mại quốc tế về gỗ, giấy và các sản phẩm chế biến từ gỗ.
  • Tạo việc làm và sinh kế: Hàng triệu người lao động trực tiếp làm việc trong chuỗi cung ứng lâm nghiệp. Đối với các cộng đồng ven rừng và dân tộc thiểu số, lâm sản ngoài gỗ là nguồn thu nhập chính và cung cấp lương thực, thuốc chữa bệnh hàng ngày.

Khai thác bền vững và quản lý

Việc khai thác quá mức và tận thu lâm sản bất hợp pháp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy thoái rừngmất đa dạng sinh học.

Để cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, các hệ thống quản lý rừng bền vững đã được triển khai trên toàn thế giới, nổi bật là hệ thống cấp chứng chỉ rừng của Hội đồng Quản lý Rừng (FSC) và Chương trình Phê duyệt Chứng chỉ Rừng (PEFC). Các chứng chỉ này đảm bảo lâm sản có nguồn gốc từ những khu rừng được quản lý nghiêm ngặt về mặt sinh thái và xã hội.

Thống kê toàn cầu của FAO

Kể từ năm 1947, Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) đã công bố kỷ yếu hàng năm về lâm sản. Ấn phẩm The FAO Yearbook of Forest Products[3] cung cấp các dữ liệu thống kê cơ bản về sản xuất, tiêu thụ và thương mại lâm sản trên toàn thế giới. Thông tin được tổng hợp dựa trên báo cáo chính thức từ các quốc gia thành viên hoặc các ước tính chuyên môn của FAO.

Bên cạnh đó, FAO cũng xuất bản báo cáo khảo sát hàng năm về công suất sản xuất bột giấy và giấy trên toàn cầu,[4] thu thập dữ liệu đại diện cho khoảng 85% tổng sản lượng giấy của thế giới.

Xem thêm

Tham khảo

  1. ^ "Forest Products Terminology". FAO. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  2. ^ "Non-Wood Forest Products". FAO. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  3. ^ "FAO Yearbook of Forest Products 2012" (PDF). FAO. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2014.
  4. ^ "Pulp and paper capacity survey 2013-2018" (PDF). FAO. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2014.

Liên kết ngoài