Liên đoàn bóng đá châu Phi

Bản mẫu:Hộp thông tin tổ chức Liên đoàn bóng đá châu Phi (tiếng Anh: Confederation of African Football, tiếng Pháp: Confédération Africaine de Football - CAF) là cơ quan quản lý và điều hành các môn bóng đá, bóng đá bãi biểnfutsalchâu Phi. Tổ chức này được thành lập vào ngày 8 tháng 2 năm 1957 tại khách sạn Grand Hotel ở Khartoum, Sudan. Tại Đại hội FIFA năm 1954 tổ chức ở Bern, Thụy Sĩ, các thành viên đã bỏ phiếu công nhận châu Phi là một liên đoàn trực thuộc FIFA.[1][2][3]

Đại diện cho châu Phi tại FIFA, CAF tổ chức, điều hành và giám sát các giải đấu bóng đá cấp đội tuyển quốc gia và câu lạc bộ ở phạm vi châu lục theo chu kỳ hằng năm hoặc hai năm một lần, chẳng hạn như Cúp bóng đá châu Phi (Africa Cup of Nations) và *Cúp bóng đá nữ châu Phi (Women's Africa Cup of Nations). CAF nắm quyền quản lý tiền thưởng và bản quyền truyền hình của các giải đấu này. Bắt đầu từ kỳ FIFA World Cup 2026, CAF sẽ được phân bổ 9 suất chính thức và có thể có thêm 1 suất thông qua vòng play-off liên lục địa gồm 6 đội tranh 2 vé cuối cùng (46+2).

Trụ sở chính của CAF ban đầu đặt tại văn phòng của Hiệp hội Bóng đá Sudan ở Khartoum, nhưng sau khi xảy ra hỏa hoạn, tổ chức này chuyển đến một thị trấn gần Cairo, Ai Cập và hoạt động ở đó cho đến năm 2002. Youssef Mohamad là Tổng thư ký đầu tiên, còn Abdel Aziz Abdallah Salem là Chủ tịch đầu tiên. Chủ tịch hiện tại là Patrice Motsepe (Nam Phi), được bầu vào ngày 12 tháng 3 năm 2021 trong một cuộc bầu cử không có đối thủ tại Rabat, Maroc.[4][5]

Chủ tịch CAF

Chủ tịch danh dự

Tướng Abdel Aziz Mostafa (Ai Cập) +
Ydnekatchew Tessema (Ethiopia) +
Tiến sĩ Abdel Halim Mohamed (Sudan).

Tổng thư ký CAF

  • Youssef Mohamed (Ai Cập): 1957 - 1958.
  • Mustafa Kamel Mansour (Ai Cập): 1958 - 1961.
  • Mourad Fahmy (Ai Cập): 1961 - 1982.
  • Mustapha Fahmy (Ai Cập): 1982 - 1999.
  • Sodiq Kola (Nigeria): 1999 - 2017.
  • Amr Fahmy (Ai Cập): 2017 - nay.

Bảng xếp hạng FIFA

<timeline> ImageSize = width:160 height:1800 PlotArea = left:40 right:0 bottom:10 top:10

  1. Just short of the date the next version of the FIFA World Ranking will be released (dd/mm/yyyy)

Define $enddate = 15/02/2024

DateFormat = dd/mm/yyyy Period = from:08/08/1993 till:$enddate TimeAxis = orientation:vertical format:yyyy ScaleMajor = unit:year increment:1 start:1994

  1. Colors for teams (typically derived from jersey's first colors)

Colors =

 id:Algeria     value:rgb(0.32, 0.66, 0.22) 
 id:Cameroon    value:rgb(0,    0.39, 0.20) 
 id:CapeVerde   value:rgb(0,    0.22, 0.58) 
 id:Egypt       value:rgb(0.87, 0,    0) 
 id:IvoryCoast  value:rgb(0.97, 0.47, 0)
 id:Ghana       value:rgb(1,    1,    1) 
 id:Morocco     value:rgb(0.73, 0.07, 0.10)   
 id:Nigeria     value:rgb(0,    0.53, 0.32)
 id:Senegal     value:rgb(0,    0.52, 0.22) 
 id:SouthAfrica value:rgb(0.99, 0.71, 0.08) 
 id:Tunisia     value:rgb(1,    1,    1) 
 id:Zambia      value:rgb(0,    0.5,    0)
  1. A line at the right side of the graph

LineData =

 from:08/08/1993 till:end atpos:65 color:black width:0.5
  1. Setup text and color to use in the labeled bars

Define $labelAlgeria = text:"Algeria" color:Algeria Define $labelCameroon = text:"Cameroon" color:Cameroon Define $labelCapeVerde = text:"Cape Verde" color:CapeVerde Define $labelEgypt = text:"Egypt" color:Egypt Define $labelIvoryCoast = text:"Ivory Coast" color:IvoryCoast Define $labelGhana = text:"Ghana" color:Ghana Define $labelMorocco = text:"Morocco" color:Morocco Define $labelNigeria = text:"Nigeria" color:Nigeria Define $labelSenegal = text:"Senegal" color:Senegal Define $labelSouthAfrica = text:"South Africa" color:SouthAfrica Define $labelTunisia = text:"Tunisia" color:Tunisia Define $labelZambia = text:"Zambia" color:Zambia

PlotData =

 bar:Leaders width:25 mark:(line,black)
 from:08/08/1993 till:25/07/1995 shift:(20,-5) $labelNigeria
 from:25/07/1995 till:22/08/1995 shift:(20,-10) $labelTunisia
 from:22/08/1995 till:19/09/1995 shift:(20,-5) $labelEgypt
 from:19/09/1995 till:17/10/1995 shift:(20,-5) $labelNigeria
 from:17/10/1995 till:21/11/1995 shift:(20,-5) $labelEgypt  
 from:21/11/1995 till:19/12/1995 shift:(20,-5) $labelTunisia
 from:19/12/1995 till:24/01/1996 shift:(20,-5) $labelIvoryCoast
 from:24/01/1996 till:21/02/1996 shift:(20,-5) $labelGhana
 from:21/02/1996 till:22/05/1996 shift:(20,-5) $labelZambia
 from:24/04/1996 till:22/05/1996 shift:(20,-5) color:Ghana width:11 text:"Ghana / Zambia"
 from:22/05/1996 till:18/12/1996 shift:(20,-5) $labelZambia
 from:18/12/1996 till:27/02/1997 shift:(20,-5) $labelSouthAfrica
 from:27/02/1997 till:14/05/1997 shift:(20,-5) $labelZambia
 from:14/05/1997 till:16/02/2000 shift:(20,-5) $labelMorocco
 from:16/02/2000 till:18/07/2001 shift:(20,-5) $labelSouthAfrica
 from:18/07/2001 till:13/02/2002 shift:(20,-5) $labelTunisia
 from:13/02/2002 till:06/10/2004 shift:(20,-5) $labelCameroon
 from:06/10/2004 till:15/06/2005 shift:(20,-5) $labelNigeria
 from:15/06/2005 till:20/07/2005 shift:(20,-5) $labelCameroon
 from:20/07/2005 till:12/09/2005 shift:(20,-5) $labelEgypt  
 from:12/09/2005 till:21/11/2005 shift:(20,-5) $labelCameroon
 from:17/10/2005 till:21/11/2005 shift:(20,-5) color:Nigeria width:11 text:"Cameroon / Nigeria"
 from:21/11/2005 till:15/02/2006 shift:(20,-5) $labelCameroon
 from:15/02/2006 till:14/02/2007 shift:(20,-5) $labelNigeria
 from:14/02/2007 till:19/09/2007 shift:(20,-5) $labelCameroon
 from:19/09/2007 till:13/02/2008 shift:(20,-5) $labelNigeria
 from:13/02/2008 till:04/06/2008 shift:(20,-5) $labelGhana
 from:04/06/2008 till:01/07/2009 shift:(20,-5) $labelCameroon
 from:01/07/2009 till:16/10/2009 shift:(20,-5) $labelIvoryCoast
 from:16/10/2009 till:03/02/2010 shift:(20,-5) $labelCameroon
 from:03/02/2010 till:02/02/2011 shift:(20,-5) $labelEgypt  
 from:02/02/2011 till:29/06/2011 shift:(20,-5) $labelGhana
 from:29/06/2011 till:05/06/2014 shift:(20,-5) $labelIvoryCoast
 from:05/06/2014 till:05/11/2015 shift:(20,-5) $labelAlgeria
 from:05/11/2015 till:03/03/2016 shift:(20,-5) $labelIvoryCoast
 from:03/03/2016 till:07/04/2016 shift:(20,-5) $labelCapeVerde
 from:07/04/2016 till:15/09/2016 shift:(20,-5) $labelAlgeria
 from:15/09/2016 till:24/11/2016 shift:(20,-5) $labelIvoryCoast
 from:24/11/2016 till:09/02/2017 shift:(20,-5) $labelSenegal
 from:09/02/2017 till:16/10/2017 shift:(20,-5) $labelEgypt  
 from:16/10/2017 till:23/11/2017 shift:(20,-5) $labelTunisia
 from:23/11/2017 till:18/01/2018 shift:(20,-5) $labelSenegal
 from:18/01/2018 till:20/09/2018 shift:(20,-5) $labelTunisia
 from:16/08/2018 till:20/09/2018 shift:(20,-5) color:Senegal width:11 text:"Senegal / Tunisia"
 from:20/09/2018 till:end shift:(20,-5) $labelTunisia

</timeline>

Bản mẫu:Col-2

Bóng đá nam

Bảng xếp hạng được công bố bởi FIFA[6]

CAF FIFA Quốc gia Số điểm +/−
1 20 Bản mẫu:Fb 1546 Bản mẫu:Steady
2 26 Bản mẫu:Fb 1495 Bản mẫu:Steady
3 30 Bản mẫu:Fb 1481 Bản mẫu:Decrease −1
4 38 Bản mẫu:Fb 1469 Bản mẫu:Steady
5 42 Bản mẫu:Fb 1457 Bản mẫu:Decrease −3
6 49 Bản mẫu:Fb 1433 Bản mẫu:Steady
7 51 Bản mẫu:Fb 1426 Bản mẫu:Decrease −1
8 52 Bản mẫu:Fb 1409 Bản mẫu:Steady
9 54 Bản mẫu:Fb 1399 Tăng +1
10 56 Bản mẫu:Fb 1392 Bản mẫu:Steady
11 59 Bản mẫu:Fb 1386 Bản mẫu:Decrease −2
12 60 Bản mẫu:Fb 1378 Tăng +1
13 72 Bản mẫu:Fb 1337 Bản mẫu:Decrease −1
14 77 Bản mẫu:Fb 1319 Tăng +1
15 78 Bản mẫu:Fb 1317 Bản mẫu:Decrease −4
16 79 Bản mẫu:Fb 1311 Tăng +1
17 81 Bản mẫu:Fb 1299 Bản mẫu:Steady
18 82 Bản mẫu:Fb 1293 Tăng +1
19 87 Bản mẫu:Fb 1285 Tăng +1
20 92 Bản mẫu:Fb 1265 Bản mẫu:Decrease −2
21 95 Bản mẫu:Fb 1249 Bản mẫu:Steady
22 103 Bản mẫu:Fb 1211 Bản mẫu:Decrease −1
23 105 Bản mẫu:Fb 1205 Bản mẫu:Steady
23 105 Bản mẫu:Fb 1205 Bản mẫu:Steady
25 107 Bản mẫu:Fb 1198 Bản mẫu:Steady
26 108 Bản mẫu:Fb 1195 Bản mẫu:Decrease −1
27 112 Bản mẫu:Fb 1186 Bản mẫu:Decrease −1
28 117 Bản mẫu:Fb 1167 Bản mẫu:Steady
28 117 Bản mẫu:Fb 1167 Bản mẫu:Steady
30 119 Bản mẫu:Fb 1163 Tăng +1
31 120 Bản mẫu:Fb 1161 Tăng +1
32 123 Bản mẫu:Fb 1155 Bản mẫu:Steady
33 124 Bản mẫu:Fb 1140 Bản mẫu:Steady
33 124 Bản mẫu:Fb 1140 Bản mẫu:Steady
35 128 Bản mẫu:Fb 1111 Bản mẫu:Steady
36 129 Bản mẫu:Fb 1106 Tăng +1
37 133 Bản mẫu:Fb 1084 Tăng +2
38 135 Bản mẫu:Fb 1083 Bản mẫu:Decrease −1
39 138 Bản mẫu:Fb 1076 Bản mẫu:Decrease −1
40 142 Bản mẫu:Fb 1067 Tăng +5
41 143 Bản mẫu:Fb 1063 Tăng +1
42 146 Bản mẫu:Fb 1057 Tăng +2
43 147 Bản mẫu:Fb 1055 Tăng +3
44 151 Bản mẫu:Fb 1049 Bản mẫu:Steady
45 152 Bản mẫu:Fb 1047 Bản mẫu:Steady
46 162 Bản mẫu:Fb 997 Tăng +11
47 166 Bản mẫu:Fb 990 Bản mẫu:Steady
48 173 Bản mẫu:Fb 970 Bản mẫu:Decrease −12
49 176 Bản mẫu:Fb 955 Tăng +1
50 180 Bản mẫu:Fb 934 Tăng +10
51 185 Bản mẫu:Fb 916 Tăng +1
52 198 Bản mẫu:Fb 879 Tăng +1
53 200 Bản mẫu:Fb 868 Bản mẫu:Decrease −2
54 206 Bản mẫu:Fb 856 Tăng +1

Cập nhật lần cuối: 24 tháng 10 năm 2019 Lưu trữ ngày 19 tháng 7 năm 2018 tại Wayback Machine Bản mẫu:Col-2

Bóng đá nữ

Bảng xếp hạng được công bố bởi FIFA.[7] Bản mẫu:Updated

CAF FIFA Quốc gia Số điểm +/−
1 36 Bản mẫu:Fbw 1643 Tăng 2
2 41 Bản mẫu:Fbw 1552 Tăng 5
3 49 Bản mẫu:Fbw 1486 Bản mẫu:Steady
4 53 Bản mẫu:Fbw 1452 Bản mẫu:Decrease 2
5 69 Bản mẫu:Fbw 1363 Bản mẫu:Steady
6 71 Bản mẫu:Fbw 1356 Bản mẫu:Decrease 1
7 80 Bản mẫu:Fbw 1288 Tăng 5
8 83 Bản mẫu:Fbw 1280 Bản mẫu:Decrease 4
9 86 Bản mẫu:Fbw 1271 Bản mẫu:Decrease 2
10 88 Bản mẫu:Fbw 1232 Bản mẫu:Steady
11 102 Bản mẫu:Fbw 1192 Bản mẫu:Steady
12 105 Bản mẫu:Fbw 1178 Bản mẫu:Decrease 5
13 116 Bản mẫu:Fbw 1128 Bản mẫu:Steady
14 118 Bản mẫu:Fbw 1122 Bản mẫu:Decrease 1
15 119 Bản mẫu:Fbw 1119 Bản mẫu:Decrease 3
16 124 Bản mẫu:Fbw 1070 Bản mẫu:Steady
17 125 Bản mẫu:Fbw 1062 Bản mẫu:Decrease 3
18 135 Bản mẫu:Fbw 978 Bản mẫu:Decrease 2
19 138 Bản mẫu:Fbw 966 Bản mẫu:Decrease 10
20 141 Bản mẫu:Fbw 921 Bản mẫu:Decrease 3
21 143 Bản mẫu:Fbw 899 Bản mẫu:Decrease 3
22 146 Bản mẫu:Fbw 881 Tăng 1
23 148 Bản mẫu:Fbw 868 Bản mẫu:Decrease 4
24 149 Bản mẫu:Fbw 850 Bản mẫu:Decrease 3
25 150 Bản mẫu:Fbw 823 Bản mẫu:Decrease 5
26 151 Bản mẫu:Fbw 804 Bản mẫu:Decrease 3
27 152 Bản mẫu:Fbw 796 Bản mẫu:Decrease 1
28 158 Bản mẫu:Fbw 693 Bản mẫu:Decrease 3
29 ** Bản mẫu:Fbw 1313 Bản mẫu:Decrease 7
30 ** Bản mẫu:Fbw 1256 Bản mẫu:Decrease 7
31 * Bản mẫu:Fbw 1183 Bản mẫu:Decrease 7
32 * Bản mẫu:Fbw 1134 Bản mẫu:Decrease 7
33 ** Bản mẫu:Fbw 1132 Bản mẫu:Decrease 7
34 ** Bản mẫu:Fbw 1077 Bản mẫu:Decrease 7
35 ** Bản mẫu:Fbw 1060 Bản mẫu:Decrease 7
36 * Bản mẫu:Fbw 1056 Bản mẫu:Decrease 7
37 * Bản mẫu:Fbw 962 Bản mẫu:Decrease 7
38 ** Bản mẫu:Fbw 927 Bản mẫu:Decrease 7
39 * Bản mẫu:Fbw 891 Bản mẫu:Decrease 7
40 ** Bản mẫu:Fbw 877 Bản mẫu:Decrease 7
41 * Bản mẫu:Fbw 837 Bản mẫu:Decrease 7
42 * Bản mẫu:Fbw 761 Bản mẫu:Decrease 7
43 ** Bản mẫu:Fbw 519 Bản mẫu:Decrease 7
44 * Bản mẫu:Fbw 358 Bản mẫu:Decrease 7

Các giải thi đấu cấp đội tuyển quốc gia

Các giải thi đấu cấp câu lạc bộ

Cầu thủ xuất sắc nhất châu Phi

Các giải đấu quốc tế của nam

World Cup

Đội 1930
Bản mẫu:Country data Uruguay
(13)
1934
Ý
(16)
1938
Pháp
(15)
1950
Bản mẫu:Country data Brasil
(13)
1954
Bản mẫu:Country data Thụy Sĩ
(16)
1958
Thụy Điển
(16)
1962
Bản mẫu:Country data Chile
(16)
1966
Bản mẫu:Country data Anh
(16)
1970
Bản mẫu:Country data México
(16)
1974
Bản mẫu:Country data Tây Đức
(16)
1978
Bản mẫu:Country data Argentina
(16)
1982
Bản mẫu:Country data Tây Ban Nha
(24)
1986
Bản mẫu:Country data México
(24)
1990
Ý
(24)
1994
Hoa Kỳ
(24)
1998
Pháp
(32)
2002
Hàn Quốc
Nhật Bản
(32)
2006
Đức
(32)
2010
Bản mẫu:Country data Nam Phi
(32)
2014
Bản mẫu:Country data Brasil
(32)
2018
Nga
(32)
2022
Bản mẫu:Country data Qatar
(32)
2026
Bản mẫu:Country data Canada
Hoa Kỳ
Bản mẫu:Country data México
(48)
2030
Bản mẫu:Country data Tây Ban Nha
Bồ Đào Nha
Bản mẫu:Country data Maroc
(48)
2034
Bản mẫu:Country data Ả Rập Xê Út
(48)
Tổng cộng
Bản mẫu:Fb Không tham dự, là thuộc địa của Pháp × VB
H13
VB
H22
VB
H28
V16
H14
V32
H30
CXĐ CXĐ 12 → 4
Bản mẫu:Fb Không tham dự, là thuộc địa của Bồ Đào Nha × VB
H23
CXĐ CXĐ 8 → 1
Bản mẫu:Fb Không tham dự, là thuộc địa của Pháp và Anh × × VB
H17
TK
H7
VB
H22
VB
H25
VB
H20
VB
H31
VB
H32
VB
H19
CXĐ CXĐ 12 → 8
Bản mẫu:Fb Không tham dự, là thuộc địa của Bồ Đào Nha × × × × V32
H32
7 → 1
Bản mẫu:Fb Không tham dự, là thuộc địa của Bỉ × × VB
H16
× V32
H23
CXĐ CXĐ 10 → 1
Bản mẫu:Fb × VB
H13
× × × × × × VB
H20
VB
H31
V16
H15
CXĐ CXĐ 13 → 3
Bản mẫu:Fb Không tham dự, là thuộc địa của Anh × × × V16
H13
TK
H7
VB
H25
VB
H24
V32
H24
CXĐ CXĐ 12 → 4
Bản mẫu:Fb Không tham dự, là thuộc địa của Pháp × × × × VB
H19
VB
H17
VB
H21
V32
H19
CXĐ CXĐ 10 → 3
Bản mẫu:Fb Không tham dự, là thuộc địa của Pháp × VB
H14
V8
H11
VB
H23
VB
H18
VB
H27
H4 TK
H7
H CXĐ 13 → 6
Bản mẫu:Fb Không tham dự, là thuộc địa của Anh × V8
H9
V8
H12
VB
H27
VB
H27
V16
H16
VB
H21
CXĐ CXĐ 13 → 6
Bản mẫu:Fb Không tham dự, là thuộc địa của Pháp × × × × TK
H7
VB
H17
V16
H11
V32
H31
CXĐ CXĐ 10 → 3
Bản mẫu:Fb Không tham dự, là thuộc địa của Anh × × × × × × × × × × VB
H24
VB
H17
VB
H20
V32
H25
CXĐ CXĐ 6 → 3
Bản mẫu:Fb Không tham dự, là thuộc địa của Pháp × × × × × VB
H30
CXĐ CXĐ 9 → 1
Bản mẫu:Fb Không tham dự, là thuộc địa của Pháp × VB
H9
VB
H26
VB
H29
VB
H24
VB
H24
VB
H21
VB
H47
CXĐ CXĐ 13 → 6
Tổng cộng 0 1 0 0 0 0 0 0 1 1 1 2 2 2 3 5 5 5 6 5 5 5 10 44

CAN

Đội Bản mẫu:Country data Sudan
1957
Bản mẫu:Country data United Arab Republic
1959
Bản mẫu:Country data Ethiopia
1962
Bản mẫu:Country data Ghana
1963
Bản mẫu:Country data Tunisia
1965
Bản mẫu:Country data Ethiopia
1968
Bản mẫu:Country data Sudan
1970
Bản mẫu:Country data Cameroon
1972
Bản mẫu:Country data Egypt
1974
Bản mẫu:Country data Ethiopia
1976
Bản mẫu:Country data Ghana
1978
Bản mẫu:Country data Nigeria
1980
Bản mẫu:Country data Libya
1982
Bản mẫu:Country data Ivory Coast
1984
Bản mẫu:Country data Egypt
1986
Bản mẫu:Country data Morocco
1988
Bản mẫu:Country data Algeria
1990
Bản mẫu:Country data Senegal
1992
Bản mẫu:Country data Tunisia
1994
Bản mẫu:Country data South Africa
1996
Bản mẫu:Country data Burkina Faso
1998
Bản mẫu:Country data Ghana
Bản mẫu:Country data Nigeria
2000
Bản mẫu:Country data Mali
2002
Bản mẫu:Country data Tunisia
2004
Bản mẫu:Country data Egypt
2006
Bản mẫu:Country data Ghana
2008
Năm
Bản mẫu:Fb VB H2 H4 H3 VB H3 H1 VB TK VB TK VB TK 13
Bản mẫu:Fb VB VB VB TK 4
Bản mẫu:Fb VB VB 2
Bản mẫu:Fb 0
Bản mẫu:Fb VB VB H4 VB VB VB 6
Bản mẫu:Fb 0
Bản mẫu:Fb VB H3 VB H1 H2 H1 VB H4 VB TK H1 H1 TK TK H2 14
Bản mẫu:Fb 0
Bản mẫu:Fb 0
Bản mẫu:Fb VB H1 H4 VB TK VB 6
Bản mẫu:Fb VB H1 VB H4 H1 VB VB TK TK TK H3 VB TK VB TK 15
Bản mẫu:Fb H1 H1 H2 H3 H3 H3 H4 H4 H4 H1 VB VB VB TK TK H1 TK KT VB H1 H1 21
Bản mẫu:Fb 0
Bản mẫu:Fb H2 H3 H1 H4 VB H4 VB VB VB 9
Bản mẫu:Fb VB TK VB 3
Bản mẫu:Fb 0
Bản mẫu:Fb H1 H1 H2 H2 H1 VB H1 VB H2 TK H4 VB TK TK VB H3 16
Bản mẫu:Fb VB VB H2 VB VB VB TK TK TK 9
Bản mẫu:Fb 0
Bản mẫu:Fb H3 H3 H4 VB VB VB H3 VB VB H1 H3 VB TK VB VB H2 H4 17
Bản mẫu:Fb VB VB VB VB VB 4
Bản mẫu:Fb VB VB 2
Bản mẫu:Fb H2 VB 2
Bản mẫu:Fb 0
Bản mẫu:Fb VB 1
Bản mẫu:Fb H2 H4 H4 H4 VB 5
Bản mẫu:Fb 0
Bản mẫu:Fb VB 1
Bản mẫu:Fb VB H1 VB H3 H4 H4 VB TK VB VB H2 VB VB 13
Bản mẫu:Fb VB VB VB 3
Bản mẫu:Fb VB VB 2
Bản mẫu:Fb 0
Bản mẫu:Fb VB H3 H3 H1 VB H2 H2 H2 H3 H1 H2 H3 H3 H3 TK 14
Bản mẫu:Fb VB 1
Bản mẫu:Fb H4 VB VB H4 TK TK TK H2 TK H4 VB 12
Bản mẫu:Fb VB VB 2
Bản mẫu:Fb H1 H2 H3 TK VB VB VB 7
Bản mẫu:Fb H3 H2 H2 H1 VB VB VB 7
Bản mẫu:Fb VB 1
Bản mẫu:Fb VB VB VB VB VB VB 5
Bản mẫu:Fb H3 VB H2 H4 VB VB H2 TK H4 VB H1 TK TK 13
Bản mẫu:Fb H4 VB VB VB H2 5
Bản mẫu:Fb H2 VB H3 VB H3 TK H2 H3 VB VB VB VB VB 13
Bản mẫu:Fb VB VB 2
Đội Bản mẫu:Country data Angola
2010
Bản mẫu:Country data Equatorial Guinea
Bản mẫu:Country data Gabon
2012
Bản mẫu:Country data South Africa
2013
Bản mẫu:Country data Equatorial Guinea
2015
Bản mẫu:Country data Gabon
2017
Bản mẫu:Country data Egypt
2019
Bản mẫu:Country data Cameroon
2021
Bản mẫu:Country data Ivory Coast
2023
Bản mẫu:Country data Maroc
2025
Bản mẫu:Country data Kenya
Bản mẫu:Country data Tanzania
Bản mẫu:Country data Uganda2027
Năm
Bản mẫu:Fb H4 VB TK VB H1 VB VB TK 8
Bản mẫu:Fb TK VB VB VB TK VB 6
Bản mẫu:Fb VB TK V16 3
Bản mẫu:Fb VB VB 2
Bản mẫu:Fb GS GS H2 VB H3 H4 V16 V16 8
Bản mẫu:Fb VB 1
Bản mẫu:Fb TK VB H1 V16 H3 V16 TK 7
Bản mẫu:Fb TK VB V16 TK 4
Bản mẫu:Fb V16 VB 2
Bản mẫu:Fb TK 1
Bản mẫu:Fb VB H3 TK V16 H4 V16 6
Bản mẫu:Fb H1 H2 V16 H2 V16 H4 6
Bản mẫu:Fb TK H4 TK V16 VB 5
Bản mẫu:Fb VB VB 2
Bản mẫu:Fb VB TK VB VB V16 VB 6
Bản mẫu:Fb TK VB 2
Bản mẫu:Fb H2 H4 H4 H2 H4 V16 VB VB 8
Bản mẫu:Fb VB TK V16 V16 TK 5
Bản mẫu:Fb VB VB VB VB 4
Bản mẫu:Fb TK H2 TK H1 VB TK V16 H1 TK 9
Bản mẫu:Fb VB H 2
Bản mẫu:Fb 0
Bản mẫu:Fb VB 1
Bản mẫu:Fb TK 1
Bản mẫu:Fb VB V16 2
Bản mẫu:Fb VB H3 H3 VB VB V16 V16 TK TK 9
Bản mẫu:Fb VB VB V16 3
Bản mẫu:Fb 0
Bản mẫu:Fb VB VB TK V16 TK V16 H1 7
Bản mẫu:Fb VB VB V16 3
Bản mẫu:Fb VB V16 2
Bản mẫu:Fb VB VB 2
Bản mẫu:Fb H3 H1 H3 V16 H2 H3 6
Bản mẫu:Fb 0
Bản mẫu:Fb VB VB TK H2 H1 V16 H2 7
Bản mẫu:Fb VB 1
Bản mẫu:Fb TK VB TK H3 V16 5
Bản mẫu:Fb TK VB V16 3
Bản mẫu:Fb VB VB V16 H 4
Bản mẫu:Fb TK VB 2
Bản mẫu:Fb VB TK VB TK TK H4 TK VB V16 9
Bản mẫu:Fb VB V16 VB H 4
Bản mẫu:Fb TK H1 VB VB VB VB 6
Bản mẫu:Fb VB VB VB VB 4

Thế vận hội Mùa hè

Đội Pháp
1900
Bản mẫu:Country data United States
1904
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
1908
Bản mẫu:Country data Sweden
1912
Bỉ
1920
Bản mẫu:Country data France
1924
Hà Lan
1928
Bản mẫu:Country data Germany
1936
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
1948
Bản mẫu:Country data Finland
1952
Bản mẫu:Country data Australia
1956
Bản mẫu:Country data Italy
1960
Bản mẫu:Country data Japan
1964
Bản mẫu:Country data Mexico
1968
Đức
1972
Bản mẫu:Country data Canada
1976
Bản mẫu:Country data Soviet Union
1980
Bản mẫu:Country data USA
1984
Hàn Quốc
1988
Bản mẫu:Country data Spain
1992
Bản mẫu:Country data USA
1996
Bản mẫu:Country data Australia
2000
Bản mẫu:Country data Greece
2004
Bản mẫu:Country data China
2008
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
2012
Bản mẫu:Country data Brazil
2016
Bản mẫu:Country data Japan
2020
Bản mẫu:Country data France
2024
Bản mẫu:Country data USA
2028
Bản mẫu:Country data Australia
2032
Tổng cộng
Bản mẫu:FlagIOC Không tham dự, là thuộc địa của Pháp TK VB 2
Bản mẫu:FlagIOC Không tham dự, là thuộc địa của Pháp và Anh H1 TK 3
Bản mẫu:FlagIOC Không tham dự, là thuộc địa của Anh TK H4 H4 TK TK TK Q 12
Bản mẫu:FlagIOC Không tham dự, là thuộc địa của Pháp 1
Bản mẫu:FlagIOC Không tham dự, là thuộc địa của Anh TK H3 TK 6
Bản mẫu:FlagIOC Không tham dự, là thuộc địa của Pháp 1
Bản mẫu:FlagIOC Không tham dự, là thuộc địa của Pháp TK TK 1
Bản mẫu:FlagIOC Không tham dự, là thuộc địa của Pháp TK Q 2
Bản mẫu:FlagIOC Không tham dự, là thuộc địa của Pháp và Tây Ban Nha TK Q 8
Bản mẫu:FlagIOC Không tham dự, là thuộc địa của Anh H1 TK H2 H3 7
Bản mẫu:FlagIOC Không tham dự, là thuộc địa của Pháp TK 1
Bản mẫu:FlagIOC Không tham dự, là thuộc địa của Anh VB VB 2
Bản mẫu:FlagIOC Không tham dự, là một phần của Ai Cập 1
Bản mẫu:FlagIOC Không tham dự, là thuộc địa của Pháp 4
Bản mẫu:FlagIOC Không tham dự, là thuộc địa của Anh TK VB 2
Tổng cộng 0 0 0 0 1 1 1 1 1 1 0 2 3 3 3 0 3 3 3 3 3 4 4 3 4 3 4 54

African Games

Đội 1965 1973 1978 1987 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015 2019 2023 Số lần
Bản mẫu:Fbu 4 Y 1 Y Y Y Y 7
Bản mẫu:Fbu Y 1
Bản mẫu:Fbu Y 2 1 3
Bản mẫu:Fbu Y 1
Bản mẫu:Fbu Y 4 1 1 1 1 3 7
Bản mẫu:Fbu 1 Y Y 4 4 5
Bản mẫu:Fbu Y 1
Bản mẫu:Fbu 3 Y Y 3
Bản mẫu:Fbu 3 1 Y 1 Y Y 6
Bản mẫu:Fbu Y 1
Bản mẫu:Fbu 4 3 3 Y 1 Y Y 1 8
Bản mẫu:Fbu 2 4 2 3
Bản mẫu:Fbu 2 1
Bản mẫu:Fbu Y Y 2
Bản mẫu:Fbu 4 3 2
Bản mẫu:Fbu 2 Y Y Y 4 5
Bản mẫu:Fbu Y Y Y 3
Bản mẫu:Fbu Y 1
Bản mẫu:Fbu Y 1
Bản mẫu:Fbu 1 2 3 3 2 3 2 Y 8
Bản mẫu:Fbu Y Y 4 1 3 3 6
Bản mẫu:Fbu 3 Y Y 2 Y 5
Bản mẫu:Fbu Y 1
Bản mẫu:Fbu Y 1
Bản mẫu:Fbu Y 1
Bản mẫu:Fbu Y 1
Bản mẫu:Fbu Y 2 3 3
Bản mẫu:Fbu Y Y 4 Y 2 5
Bản mẫu:Fbu Y 2 4 4 4
Bản mẫu:Fbu 4 2 Y 3
Tổng cộng 8 8 8 8 8 8 8 8 8 6 7 8 8

Cúp bóng đá U-23 châu Phi

Đội Bản mẫu:Country data MAR
2011
(8)
Bản mẫu:Country data SEN
2015
(8)
Bản mẫu:Country data EGY
2019
(8)
Bản mẫu:Country data MAR
2023
(8)
Số lần
Bản mẫu:Fbu GS 2nd 2
Bản mẫu:Fbu GS 1
Bản mẫu:Fbu GS 1
Bản mẫu:Fbu 3rd GS 1st 2nd 4
Bản mẫu:Fbu 1st GS 2
Bản mẫu:Fbu 4th GS 2
Bản mẫu:Fbu × 4th 1
Bản mẫu:Fbu GS 2nd 2
Bản mẫu:Fbu GS GS 3rd 3
Bản mẫu:Fbu 2nd 1st 2
Bản mẫu:Fbu × × GS 1
Bản mẫu:Fbu GS 1st GS 3
Bản mẫu:Fbu 4th 4th 2
Bản mẫu:Fbu GS 3rd 3rd 3
Bản mẫu:Fbu GS 1
Bản mẫu:Fbu GS GS 2

Giải vô địch bóng đá U-20 thế giới

Đội 1977
Bản mẫu:Country data Tunisia
(16)
1979
Bản mẫu:Country data Japan
(16)
1981
Bản mẫu:Country data Australia
(16)
1983
Bản mẫu:Country data Mexico
(16)
1985
Bản mẫu:Country data USSR
(16)
1987
Bản mẫu:Country data Chile
(16)
1989
Bản mẫu:Country data Saudi Arabia
(16)
1991
Bản mẫu:Country data Portugal
(16)
1993
Bản mẫu:Country data Australia
(16)
1995
Bản mẫu:Country data Qatar
(16)
1997
Malaysia
(24)
1999
Bản mẫu:Country data Nigeria
(24)
2001
Bản mẫu:Country data Argentina
(24)
2003
Bản mẫu:Country data United Arab Emirates
(24)
2005
Hà Lan
(24)
2007
Bản mẫu:Country data Canada
(24)
2009
Bản mẫu:Country data Egypt
(24)
2011
Bản mẫu:Country data Colombia
(24)
2013
Bản mẫu:Country data Turkey
(24)
2015
New Zealand
(24)
2017
Hàn Quốc
(24)
2019
Bản mẫu:Country data Poland
(24)
2023
Bản mẫu:Country data Argentina
(24)
2025
Bản mẫu:Country data Chile
(24)
2027
Bản mẫu:Country data AzerbaijanBản mẫu:Country data Uzbekistan
(24)
Số lần
Bản mẫu:Fbu × QF × × × 1
Bản mẫu:Fbu × × × × × × R2 1
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × × × × R1 × × 1
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × × R2 1
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × R1 × × × × 1
Bản mẫu:Fbu × R1 R1 QF R2 R1 R2 6
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × × × × × R2 × 1
Bản mẫu:Fbu QF R1 3rd R2 R1 R2 R2 R1 R1 9
Bản mẫu:Fbu × × × R1 × × × × 1
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × × R2 R2 2
Bản mẫu:Fbu × × × × 2nd 4th QF 2nd 1st 3rd R2 7
Bản mẫu:Fbu R1 × × R1 2
Bản mẫu:Fbu R1 × × R1 R1 × R1 R2 5
Bản mẫu:Fbu × × × × × × R1 3rd R1 R1 R1 3rd QF 7
Bản mẫu:Fbu R1 R2 4th 1st 4
Bản mẫu:Fbu × R1 3rd R1 2nd QF 2nd QF R2 QF R2 R2 R2 QF R2 14
Bản mẫu:Fbu × × × × × 4th R2 QF R1 4
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × R1 R2 R1 R1 R2 5
Bản mẫu:Fbu × × × R1 × × × × × × × × 1
Bản mẫu:Fbu R1 R1 R2 3
Bản mẫu:Fbu × × × × × × R1 R2 QF 3
Tổng cộng (21 đội) 3 2 2 2 2 2 2 2 2 2 4 5 4 4 4 4 5 4 4 4 4 4 4 4 4 26

Cúp bóng đá U-20 châu Phi

Đội Bản mẫu:Country data
1979
Bản mẫu:Country data
1981
Bản mẫu:Country data
1983
Bản mẫu:Country data
1985
Bản mẫu:Country data
1987
Bản mẫu:Country data
1989
Bản mẫu:Country data EGY
1991
Bản mẫu:Country data MRI
1993
Bản mẫu:Country data NGA
1995
Bản mẫu:Country data MAR
1997
Bản mẫu:Country data GHA
1999
Bản mẫu:Country data ETH
2001
Bản mẫu:Country data BFA
2003
Bản mẫu:Country data BEN
2005
Bản mẫu:Country data CGO
2007
Bản mẫu:Country data RWA
2009
Bản mẫu:Country data RSA
2011
Bản mẫu:Country data ALG
2013
Bản mẫu:Country data SEN
2015
Bản mẫu:Country data ZAM
2017
Bản mẫu:Country data NIG
2019
Bản mẫu:Country data MTN
2021
Bản mẫu:Country data EGY
2023
Bản mẫu:Country data EGY
2025
Số lần
Bản mẫu:Fbu 1st SF SF 1R × SF GS × 6
Bản mẫu:Fbu × × 1R 1R × PR × × GS 1st GS 6
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × × × 3rd × GS × QF 3
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × 4th GS GS QF 4
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × 2nd × × × GS 2
Bản mẫu:Fbu 2R 2nd QF QF 1R 1R GS 2nd 1st 3rd GS GS 2nd 2nd GS QF 16
Bản mẫu:Fbu × 2R × × × × × × × × × × × × × × × × × QF GS q 4
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × × × × 1st GS QF 3
Bản mẫu:Fbu × × × × × 1R × × × × × × × × × GS q 3
Bản mẫu:Fbu 1R 1st QF 1R QF QF 1st 3rd GS 3rd 1st 2nd GS GS 3rd 1st GS × GS q 19
Bản mẫu:Fbu × 2R × × × × × × × × × × × × × × 1
Bản mẫu:Fbu × × 1R × × × × × × × × × × × × 1
Bản mẫu:Fbu SF 1R × SF 1R × GS 4th 4th × × × × 7
Bản mẫu:Fbu × PR 1R × × QF × × × GS × GS × × 5
Bản mẫu:Fbu × × 1R PR × × × × × × × 3rd GS × 3rd 2nd 6
Bản mẫu:Fbu × × × 1R QF 3rd 1st 4th 1st 2nd GS 1st GS 2nd 3rd GS 1st q 15
Bản mẫu:Fbu 2nd 1R SF QF 1R 1R × GS GS × 3rd 9
Bản mẫu:Fbu × × 2nd SF QF SF 2nd × 3rd × 2nd GS GS GS GS 11
Bản mẫu:Fbu 1R × × × × × × × × × × × q 2
Bản mẫu:Fbu × × × × × QF × × × GS GS × × 3
Bản mẫu:Fbu × × × × PR × × × × × × × × × × 1
Bản mẫu:Fbu 1R × × × × × × × × × × 1
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × GS × × × × 1
Bản mẫu:Fbu × × × × × 2nd 4th GS GS GS 3rd GS GS 4th 4th 4th GS 1st 13
Bản mẫu:Fbu × 1R × × 1R × × × × × × × GS × 3
Bản mẫu:Fbu 2R × × × × × × GS GS × × × × × × 3
Bản mẫu:Fbu 2R 1R QF QF SF 1R GS 1st 4th GS QF q 12
Bản mẫu:Fbu × × × PR QF × × × × × GS GS 4
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × × × GS 1
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × × × × GS 1
Bản mẫu:Fbu SF SF 1st 1st 1st 1st × GS 3rd 2nd GS 1st 2nd 3rd 1st 3rd 1st 4th 3rd q 19
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × × × × GS × × 1
Bản mẫu:Fbu × × PR × × PR GS GS 2nd 2nd 2nd 1st q 9
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × × × q 1
Bản mẫu:Fbu × × × × SF × × × × × × × × × × × × 1
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × 2nd GS GS 4th GS GS 4th 3rd q 9
Bản mẫu:Fbu Country didn't exist: part of Sudan × × × QF 1
Bản mẫu:Fbu × × 1R 1R × × × × GS GS 4
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × × × × × GS q 2
Bản mẫu:Fbu × 1R 1R × 2nd × × × × × × × × 3
Bản mẫu:Fbu 2R 2R 1R 2nd QF 1R 4th 4th 8
Bản mẫu:Fbu × × × PR PR × × × × × × 2nd QF 4
Bản mẫu:Fbu × × × 1R 1R × 4th × GS GS 4th 4th GS 1st GS q 11
Bản mẫu:Fbu × 2R QF QF × × × × × × × × 3

Giải vô địch bóng đá U-17 thế giới

Đội 1985
Bản mẫu:Country data China
(16)
1987
Bản mẫu:Country data Canada
(16)
1989
Bản mẫu:Country data Scotland
(16)
1991
Bản mẫu:Country data Italy
(16)
1993
Bản mẫu:Country data Japan
(16)
1995
Bản mẫu:Country data Ecuador
(16)
1997
Bản mẫu:Country data Egypt
(16)
1999
New Zealand
(16)
2001
Bản mẫu:Country data Trinidad and Tobago
(16)
2003
Bản mẫu:Country data Finland
(16)
2005
Bản mẫu:Country data Peru
(16)
2007
Hàn Quốc
(24)
2009
Bản mẫu:Country data Nigeria
(24)
2011
Bản mẫu:Country data Mexico
(24)
2013
Bản mẫu:Country data United Arab Emirates
(24)
2015
Bản mẫu:Country data Chile
(24)
2017
Bản mẫu:Country data India
(24)
2019
Bản mẫu:Country data Brazil
(24)
2023
Indonesia
(24)
2025
Bản mẫu:Country data Qatar
(24)
2025
Bản mẫu:Country data Qatar
(24)
Số lần
Bản mẫu:Fbu R1 Q 2
Bản mẫu:Fbu × × × × × R2 × 1
Bản mẫu:Fbu R1 3rd R2 R1 R1 QF 6
Bản mẫu:Fbu R1 R1 Q 3
Bản mẫu:Fbu R1 R1 R2 × × 3
Bản mẫu:Fbu R1 × QF × × × × × R2 Q 4
Bản mẫu:Fbu R1 R1 × 2
Bản mẫu:Fbu R1 1st 2nd 1st 2nd 3rd R1 4th QF 9
Bản mẫu:Fbu 4th R1 R1 R1 R1 × × × 6
Bản mẫu:Fbu 3rd R1 R2 QF R1 Q 6
Bản mẫu:Fbu R1 1
Bản mẫu:Fbu QF R1 QF 2nd 4th 3rd R3 Q 8
Bản mẫu:Fbu R2 QF QF Q 4
Bản mẫu:Fbu Q 1
Bản mẫu:Fbu R2 1
Bản mẫu:Fbu 1st 2nd QF 1st QF 2nd R1 1st 2nd 1st 1st R2 12
Bản mẫu:Fbu R1 × × 1
Bản mẫu:Fbu R2 R2 R2 Q 4
Bản mẫu:Fbu R1 1
Bản mẫu:Fbu R1 R2 2
Bản mẫu:Fbu R1 × 1
Bản mẫu:Fbu × × × × Q 1
Bản mẫu:Fbu R1 1
Bản mẫu:Fbu R1 R2 R2 R2 4
Bản mẫu:Fbu × × × R3 Q 2
Bản mẫu:Fbu × × × × × R2 1
Tổng cộng (25 đội) 3 2 3 3 3 3 2 3 3 3 3 4 5 4 4 4 4 4 4 10 10

Cúp bóng đá U-17 châu Phi

Đội Bản mẫu:Country data MLI
1995
Bản mẫu:Country data BOT
1997
Bản mẫu:Country data GUI
1999
Bản mẫu:Country data SEY
2001
Bản mẫu:Country data SWZ
2003
Bản mẫu:Country data GAM
2005
Bản mẫu:Country data TOG
2007
Bản mẫu:Country data ALG
2009
Bản mẫu:Country data RWA
2011
Bản mẫu:Country data MAR
2013
Bản mẫu:Country data NIG
2015
Bản mẫu:Country data GAB
2017
Bản mẫu:Country data TAN
2019
Bản mẫu:Country data ALG
2023
Bản mẫu:Country data MAR
2025
Bản mẫu:Country data MAR
2026
Số lần
Bản mẫu:Fbu × × 2nd × QF Q 3
Bản mẫu:Fbu GS GS GS 3rd × GS Q 6
Bản mẫu:Fbu GS GS × GS 3
Bản mẫu:Fbu × 2nd 2nd GS GS 3rd 1st 3rd 4th 8
Bản mẫu:Fbu × × 4th GS 1st GS GS GS 1st GS GS Q 10
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × × GS 1
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × 3rd GS QF × × 3
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × × × × Q 1
Bản mẫu:Fbu 1st × 4th × × GS × × GS Q 5
Bản mẫu:Fbu × × × GS × × × × × × × × 1
Bản mẫu:Fbu × × GS × × × × × × × × 1
Bản mẫu:Fbu × 4th GS GS × × Q 4
Bản mẫu:Fbu × × × × GS GS GS × × 3
Bản mẫu:Fbu × × × GS 1st 1st GS × × GS 5
Bản mẫu:Fbu 1st 3rd 1st 2nd 3rd GS 2nd Q 8
Bản mẫu:Fbu 3rd GS GS GS 3rd 3rd 2nd × × 7
Bản mẫu:Fbu GS × 3rd 4th 1st GS 3rd Q 7
Bản mẫu:Fbu × × 4th × × × 1
Bản mẫu:Fbu 4th 2nd 3rd 3rd GS GS 1st 1st 4th 2nd Q 11
Bản mẫu:Fbu × 4th GS 2nd 1st Q 5
Bản mẫu:Fbu GS × × GS Q 3
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × GS 4th 2
Bản mẫu:Fbu 2nd GS 1st 3rd GS 1st 2nd 4th 4th QF 10
Bản mẫu:Fbu × × × × 2nd × × × 1
Bản mẫu:Fbu × × × GS GS 1st QF Q 5
Bản mẫu:Fbu × × × GS × × × × × × × 1
Bản mẫu:Fbu × 2nd × × × × 1
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × GS GS 2
Bản mẫu:Fbu 4th GS 2nd QF QF Q 6
Bản mẫu:Fbu Country didn't exist: part of Sudan × × ×   0
Bản mẫu:Fbu GS × × × × × 1
Bản mẫu:Fbu × × × × × GS GS GS Q 4
Bản mẫu:Fbu × × × × 2nd × × × × 1
Bản mẫu:Fbu GS 4th 3rd QF Q 5
Bản mẫu:Fbu × × × × × × × × × × × GS GS Q 3
Bản mẫu:Fbu × × GS GS QF 3
Bản mẫu:Fbu GS GS GS GS × × × × × 4

Giải vô địch bóng đá trong nhà thế giới

Đội 1989
Hà Lan
(16)
1992
Bản mẫu:Country data Hong Kong
(16)
1996
Bản mẫu:Country data Spain
(16)
2000
Bản mẫu:Country data Guatemala
(16)
2004
Bản mẫu:Country data Taiwan
(16)
2008
Bản mẫu:Country data Brazil
(20)
2012
Bản mẫu:Country data Thailand
(24)
2016
Bản mẫu:Country data Colombia
(24)
2020
Bản mẫu:Country data Lithuania
(24)
2024
Bản mẫu:Country data Uzbekistan
(24)
Số lần
Bản mẫu:Futsal R1 × × × × × × × 1
Bản mẫu:Futsal × × × × × × R1 R1 2
Bản mẫu:Futsal × × R1 R2 R1 R1 R2 QF R1 7
Bản mẫu:Futsal × × × × R1 R1 R1 3
Bản mẫu:Futsal × × × R1 R1 QF QF 4
Bản mẫu:Futsal × × × × R1 1
Bản mẫu:Futsal × R1 × × × × × 1
Bản mẫu:Futsal R1 × × × × × × × 1
Tổng cộng (8 đội) 2 1 1 1 1 2 3 3 3 3 17

Cúp bóng đá trong nhà châu Phi

Đội Bản mẫu:Country data EGY
1996
Bản mẫu:Country data EGY
2000
h/a
2004
Bản mẫu:Country data LBY
2008
Bản mẫu:Country data RSA
2016
Bản mẫu:Country data MAR
2020
Bản mẫu:Country data MAR
2024
Bản mẫu:Country data MAR
2026
Số lần
Bản mẫu:Futsal × × × × × Q 1
Bản mẫu:Futsal × × × R1 R1 3rd 2nd Q 4
Bản mẫu:Futsal × × × R1 × × 1
Bản mẫu:Futsal 5th × × × × × × × 1
Bản mẫu:Futsal 1st 1st 1st 2nd 2nd 2nd 4th Q 8
Bản mẫu:Futsal × × × × × R1 × × 1
Bản mẫu:Futsal 2nd × × × × × R1 2
Bản mẫu:Futsal × × × × × R1 × 1
Bản mẫu:Futsal × × 4th × × × × × 1
Bản mẫu:Futsal × 3rd × 1st R1 4th 3rd Q 6
Bản mẫu:Futsal × × × × × × R1 1
Bản mẫu:Futsal × × × × × § × × 1
Bản mẫu:Futsal × 2nd 3rd 3rd 1st 1st 1st Q 7
Bản mẫu:Futsal × × 2nd 4th 3rd R1 Q 5
Bản mẫu:Futsal × × × × × × R1 1
Bản mẫu:Futsal × × × R1 × × × × 1
Bản mẫu:Futsal 4th × × × × × × × 1
Bản mẫu:Futsal × 4th R1 R1 R1 •• × × 4
Bản mẫu:Futsal × × × × × × Q 1
Bản mẫu:Futsal × × × R1 R1 × × × 2
Bản mẫu:Futsal × × × R1 4th R1 Q 4
Bản mẫu:Futsal 3rd × × × × × × × 1
Tổng cộng 5 4 5 10 8 8 8 8

Các giải đấu quốc tế của nữ

World Cup

Đội 1991
Trung Quốc
(12)
1995
Bản mẫu:Country data SWE
(12)
1999
Hoa Kỳ
(16)
2003
Hoa Kỳ
(16)
2007
Trung Quốc
(16)
2011
Bản mẫu:Country data GER
(16)
2015
Bản mẫu:Country data CAN
(24)
2019
Bản mẫu:Country data FRA
(24)
2023
Bản mẫu:Country data AUSBản mẫu:Country data NZL
(32)
Tổng cộng
Bản mẫu:Fbw × V8
11th
V8
15th
9 → 2
Bản mẫu:Fbw × × × V1
23rd
9 → 1
Bản mẫu:Fbw × × × V1
15th
x 9 → 1
Bản mẫu:Fbw V1
13–14
V1
12th
V1
15th
9 → 3
Bản mẫu:Fbw × × V2
12th
9 → 1
Bản mẫu:Fbw V1
10th
V1
11th
TK
7th
V1
15th
V1
13th
V1
9th
V1
21st
V8
16th
V2
10th
9 → 9
Bản mẫu:Fbw × V1
22nd
V2
16th
9 → 2
Bản mẫu:Fbw × x x V1
25th
9 → 1

CAN

Đội 1991 1995 Bản mẫu:Country data NGR
1998
Bản mẫu:Country data RSA
2000
Bản mẫu:Country data NGR
2002
Bản mẫu:Country data RSA
2004
Bản mẫu:Country data NGR
2006
Bản mẫu:Country data EQG
2008
Bản mẫu:Country data RSA
2010
Bản mẫu:Country data EQG
2012
Bản mẫu:Country data NAM
2014
Bản mẫu:Country data CMR
2016
Bản mẫu:Country data GHA
2018
Bản mẫu:Country data MAR
2022
Bản mẫu:Country data MAR
2024
Bản mẫu:Country data MAR
2026
Số năm
Bản mẫu:Fbw × R1 R1 R1 × R1 R1 QF Q 7
Bản mẫu:Fbw SF × × R1 × × × × × × 2
Bản mẫu:Fbw × × × × QF R1 2
Bản mẫu:Fbw × × × R1 Q 2
Bản mẫu:Fbw × × R1 1
Bản mẫu:Fbw 2nd × 4th R1 3rd 2nd 4th 4th 4th 3rd 2nd 2nd 3rd QF Q 14
Bản mẫu:Fbw × Q 1
Bản mẫu:Fbw •• R1 × × × × × 1
Bản mẫu:Fbw 3rd × × R1 R1 × × × × R1 4
Bản mẫu:Fbw R1 × × × × R1 × Q 3
Bản mẫu:Fbw R1 1st 2nd 1st R1 5
Bản mẫu:Fbw R1 4th × R1 3
Bản mẫu:Fbw QF SF 2nd 3rd 2nd 3rd 2nd R1 R1 R1 3rd R1 3rd Q 14
Bản mẫu:Fbw SF × × × × × 1
Bản mẫu:Fbw × × × × × R1 3rd Q 3
Bản mẫu:Fbw × × × R1 × Q 2
Bản mẫu:Fbw × × × × × × Q 1
Bản mẫu:Fbw R1 R1 R1 R1 R1 R1 4th QF Q 9
Bản mẫu:Fbw R1 R1 × 2nd 2nd Q 5
Bản mẫu:Fbw R1 1
Bản mẫu:Fbw 1st 1st 1st 1st 1st 1st 1st 3rd 1st 4th 1st 1st 1st 4th 1st Q 16
Bản mẫu:Fbw R1 1
Bản mẫu:Fbw •• × × × R1 QF QF Q 4
Bản mẫu:Fbw × QF × × × × × × × × × × × 1
Bản mẫu:Fbw 2nd R1 2nd 4th R1 3rd 2nd 3rd 2nd 4th 4th 2nd 1st 4th Q 15
Bản mẫu:Fbw R1 R1 Q 3
Bản mẫu:Fbw × × × × × × R1 1
Bản mẫu:Fbw R1 × QF R1 3
Bản mẫu:Fbw R1 × × × × × × R1 2
Bản mẫu:Fbw •• QF × × × × R1 R1 3rd QF Q 6
Bản mẫu:Fbw •• 4th R1 R1 × × R1 × 4

Thế vận hội Mùa hè

Đội Bản mẫu:Country data USA
1996
Bản mẫu:Country data Australia
2000
Bản mẫu:Country data Greece
2004
Bản mẫu:Country data China
2008
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
2012
Bản mẫu:Country data Brazil
2016
Bản mẫu:Country data Japan
2020
Bản mẫu:Country data France
2024
Bản mẫu:Country data USA
2028
Bản mẫu:Country data Australia
2032
Tổng cộng
Bản mẫu:FlagIOC 1
Bản mẫu:FlagIOC TK VB 4
Bản mẫu:FlagIOC VB 2
Bản mẫu:FlagIOC VB VB 2
Bản mẫu:FlagIOC VB 1
Tổng cộng 0 1 1 1 2 2 1 2 10

African Games

Đội 2003 2007 2011 2015 2019 2023 Số lần
Bản mẫu:Fbw Y 4 3 4 4
Bản mẫu:Fbw 3 1 2 2 4
Bản mẫu:Fbw Y 1
Bản mẫu:Fbw Y 1
Bản mẫu:Fbw Y 1
Bản mẫu:Fbw Y Y Y 3
Bản mẫu:Fbw 3 2 1 1 4
Bản mẫu:Fbw Y 1
Bản mẫu:Fbw 3 1
Bản mẫu:Fbw 4 Y 2
Bản mẫu:Fbw 3 Y 2
Bản mẫu:Fbw Y 1
Bản mẫu:Fbw 1 1 4 1 2 5
Bản mẫu:Fbw Y 4 2
Bản mẫu:Fbw 2 2 4 Y Y 5
Bản mẫu:Fbw Y Y Y 3
Bản mẫu:Fbw 3 1
Bản mẫu:Fbw Y 1
Bản mẫu:Fbw Y Y 2
Tổng cộng 8 6 8 7 8 7

Giải vô địch bóng đá U-20 thế giới

Đội 2002
Bản mẫu:Country data CAN
(12)
2004
Bản mẫu:Country data THA
(12)
2006
Bản mẫu:Country data RUS
(16)
2008
Bản mẫu:Country data CHI
(16)
2010
Bản mẫu:Country data GER
(16)
2012
Nhật Bản
(16)
2014
Bản mẫu:Country data CAN
(16)
2016
Bản mẫu:Country data PNG
(16)
2018
Bản mẫu:Country data FRA
(16)
2022
Bản mẫu:Country data CRC
(16)
2024
Bản mẫu:Country data COL
(24)
2026
Bản mẫu:Country data POL
(24)
Số lần
Bản mẫu:Fbwu Q 1
Bản mẫu:Fbwu × × × × R2 1
Bản mẫu:Fbwu × R1 R1 × × 2
Bản mẫu:Fbwu × × R1 R1 R1 R1 R1 R1 R1 Q 8
Bản mẫu:Fbwu × × × R1 1
Bản mẫu:Fbwu R1 QF QF QF 2nd 4th 2nd R1 QF QF R2 Q 12
Bản mẫu:Fbwu Q 1
Tổng cộng (7 đội) 1 1 2 2 2 2 2 2 2 2 4 4 26

Giải vô địch bóng đá U-20 châu Phi

Đội 2002 2004 Tổng cộng
Bản mẫu:Fbwu SF 1
Bản mẫu:Fbwu SF 1
Bản mẫu:Fbwu R16 SF 2
Bản mẫu:Fbwu QF 1
Bản mẫu:Fbwu R1 1
Bản mẫu:Fbwu 1st 1st 2
Bản mẫu:Fbwu R16 1
Bản mẫu:Fbwu 2nd 2nd 2
Bản mẫu:Fbwu QF 1
Tổng cộng 7 5

Giải vô địch bóng đá U-17 thế giới

Đội 2008
Bản mẫu:Country data NZL
(16)
2010
Bản mẫu:Country data TRI
(16)
2012
Bản mẫu:Country data AZE
(16)
2014
Bản mẫu:Country data CRC
(16)
2016
Bản mẫu:Country data JOR
(16)
2018
Bản mẫu:Country data URU
(16)
2022
Bản mẫu:Country data IND
(16)
2024
Bản mẫu:Country data DOM
(16)
2025
Bản mẫu:Country data MAR
(24)
2026
Bản mẫu:Country data MAR
(24)
2027
Bản mẫu:Country data MAR
(24)
2028
Bản mẫu:Country data MAR
(24)
2029
Bản mẫu:Country data MAR
(24)
Số lần
Bản mẫu:Fbwu × × R1 R1 R1 3
Bản mẫu:Fbwu × × R1 × × × × × × 1
Bản mẫu:Fbwu R1 R1 3rd QF QF QF × × 6
Bản mẫu:Fbwu × × × × × × × × R1 1
Bản mẫu:Fbwu × × × × × × R1 1
Bản mẫu:Fbwu R1 QF QF QF R1 3rd QF R2 8
Bản mẫu:Fbwu R1 R1 2
Bản mẫu:Fbwu × × × × R1 R2 Q Q Q Q 6
Bản mẫu:Fbwu × × × × × × QF 1
Bản mẫu:Fbwu × R1 × R1 R2 3
Tổng cộng (10 đội) 2 3 3 3 3 3 3 3 5 5 5 5 5 48

Các giải đấu quốc tế khác

Giải vô địch bóng đá bãi biển thế giới

1995
Bản mẫu:Country data Brazil
(8)
1996
Bản mẫu:Country data Brazil
(8)
1997
Bản mẫu:Country data Brazil
(8)
1998
Bản mẫu:Country data Brazil
(10)
1999
Bản mẫu:Country data Brazil
(12)
2000
Bản mẫu:Country data Brazil
(12)
2001
Bản mẫu:Country data Brazil
(12)
2002
Bản mẫu:Country data Brazil
(8)
2003
Bản mẫu:Country data Brazil
(8)
2004
Bản mẫu:Country data Brazil
(12)
2005
Bản mẫu:Country data Brazil
(12)
2006
Bản mẫu:Country data Brazil
(12)
2007
Bản mẫu:Country data Brazil
(16)
2008
Pháp
(16)
2009
Bản mẫu:Country data UAE
(16)
2011
Bản mẫu:Country data ITA
(16)
2013
Bản mẫu:Country data TAH
(16)
2015
Bản mẫu:Country data POR
(16)
2017
Bản mẫu:Country data BAH
(16)
2019
Bản mẫu:Country data PAR
(16)
2021
Bản mẫu:Country data RUS
(16)
2023
Bản mẫu:Country data UAE
(16)
2025
Bản mẫu:Country data SEY
(16)
Tổng cộng
Bản mẫu:Beachsoccer V1
14th
V1
16th
2/25
Bản mẫu:Beachsoccer V1
11th
V1
16th
2/25
Bản mẫu:Beachsoccer V1
14th
1/25
Bản mẫu:Beachsoccer V1 1/25
Bản mẫu:Beachsoccer V1
9th
TK
6th
V1
12th
TK
6th
V1
12th
V1
16th
6/25
Bản mẫu:Beachsoccer TK
5th
V1
9th
TK
7th
V1
13th
V1
13th
TK
6th
TK
6th
TK 2/25
Bản mẫu:Beachsoccer H 1/25
Bản mẫu:Beachsoccer V1
12th
V1
12th
2/25

Tham khảo

  1. ^ Alegi, Peter (2010). African Soccerscapes. Ohio University Press. tr. 65. ISBN 978-0-89680-278-0.
  2. ^ Dunmore, Tom (2011). Historical Dictionary of Soccer. tr. 21. ISBN 9780810873957.
  3. ^ "History of CAF". CAFOnline.com. Truy cập ngày 27 tháng 7 năm 2022.
  4. ^ "CAF president". CAFOnline.com. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2021.
  5. ^ "Dr. Patrice Motsepe elected 7th CAF President unopposed in Rabat". CAFOnline.com (Thông cáo báo chí). Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2021.
  6. ^ "The FIFA/Coca-Cola World Ranking - Ranking Table - African Zone - FIFA.com". FIFA.com. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2019.
  7. ^ "The FIFA/Coca-Cola World Ranking (Women) – CAF Region". FIFA. ngày 23 tháng 12 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 10 năm 2018.

Liên kết ngoài

Bản mẫu:Bóng đá châu Phi

Bản mẫu:Các đội tuyển bóng đá nữ quốc gia châu Phi Bản mẫu:FIFA