Liên hoan phim quốc tế Busan

(Đổi hướng từ Liên hoan phim quốc tế Pusan)

Bản mẫu:Infobox Film FestivalLiên hoan phim Quốc tế Busan (BIFF; Bản mẫu:Korean), trước đây có tên là Liên hoan phim Quốc tế Pusan (PIFF), được tổ chức hằng năm tại quận Haeundae, thành phố Busan, Hàn Quốc, là một trong những liên hoan phim quan trọng nhất châu Á.[1] Kỳ liên hoan đầu tiên diễn ra từ ngày 13 đến 21 tháng 9 năm 1996, đồng thời cũng là liên hoan phim quốc tế đầu tiên được tổ chức tại Hàn Quốc.

Trọng tâm chính của BIFF là giới thiệu những bộ phim mới và các đạo diễn lần đầu ra mắt, đặc biệt là những tác phẩm đến từ các quốc gia châu Á. Một điểm nổi bật khác của liên hoan là khả năng thu hút đông đảo khán giả trẻ, đồng thời chú trọng vào việc phát hiện, đào tạo và hỗ trợ những tài năng điện ảnh trẻ.[2]

Năm 1999, Pusan Promotion Plan (sau này được đổi tên thành Asian Project Market vào năm 2011) được thành lập nhằm kết nối các đạo diễn mới với những nguồn tài chính và cơ hội đầu tư cho dự án phim. Tại kỳ BIFF lần thứ 16 vào năm 2011, liên hoan phim chuyển đến địa điểm tổ chức cố định mới là Trung tâm Điện ảnh Busan (Busan Cinema Center) tại khu vực Centum City.[3][4]

Đối với Giải Oscar lần thứ 99, Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh Hoa Kỳ (AMPAS) đã bổ sung một cơ chế đủ điều kiện mới cho hạng mục Phim quốc tế xuất sắc nhất, thông qua sáu liên hoan phim quốc tế được chỉ định. BIFF là liên hoan phim duy nhất tại châu Á nằm trong danh sách này, cùng với các sự kiện điện ảnh danh giá khác như Cannes, Berlin, Venice, SundanceToronto.[5] BIFF cũng được công nhận là một “Liên hoan phim hạng A” theo hệ thống công nhận được điều chỉnh của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Nhà sản xuất Phim (FIAPF), đồng thời là một trong 17 liên hoan phim trên toàn thế giới đạt được danh hiệu này.[6]Bản mẫu:Infobox Chinese/HeaderBản mẫu:Infobox Chinese/KoreanBản mẫu:Infobox Chinese/Footer

Bản mẫu:Infobox Korean name/categories Bản mẫu:Infobox Korean name/categories Bản mẫu:Infobox Korean name/categories Bản mẫu:Infobox Korean name/categories Bản mẫu:Infobox Korean name/categories Bản mẫu:Infobox Korean name/categories Bản mẫu:Infobox Korean name/categories Bản mẫu:Infobox Korean name/categories Bản mẫu:Infobox Korean name/categories Bản mẫu:Infobox Korean name/categories

Lịch sử

Vào đầu những năm 1990, tại Busan bắt đầu xuất hiện phong trào thúc đẩy việc thành lập một liên hoan phim quốc tế, với ba nhân vật chủ chốt gồm giáo sư Lee Yong-kwan (이용관) thuộc Đại học Kyungsung, giáo sư Kim Ji-seok (김지석) thuộc Đại học Nghệ thuật Busan và nhà phê bình điện ảnh Jeon Yang-jun (전양준).

Năm 1995, ba người đã gặp ông Kim Dong-ho (김동호) vào tháng 8 và đề nghị ông đảm nhiệm vị trí Chủ tịch điều hành của Liên hoan phim quốc tế Busan. Khi đó, Kim Dong-ho từng giữ chức Chủ tịch Tổng công ty Xúc tiến Điện ảnh Hàn Quốc, sau đó là Thứ trưởng Bộ Văn hóa và Chủ tịch Ủy ban Đạo đức Biểu diễn, trước khi rời khỏi cơ quan nhà nước vào tháng 3 năm 1995. Đánh giá cao quyết tâm và kế hoạch tổ chức của ba nhà sáng lập, ông đã đồng ý đảm nhận vai trò này.[7][8]

Sau một năm chuẩn bị, ngày 16 tháng 4 năm 1996, Ban tổ chức liên hoan phim được thành lập. Thị trưởng Busan lúc bấy giờ là Moon Jung-soo (문정수) giữ chức Chủ tịch Ban tổ chức, và đến ngày 16 tháng 5, kế hoạch tổ chức Liên hoan phim quốc tế Busan lần đầu tiên được công bố chính thức.[9]

Trong kế hoạch này, các hạng mục vẫn được duy trì đến hiện nay như “New Currents”, “A Window on Asian Cinema” và “Korean Panorama” đã được xây dựng.[10] Ngoài ra, BIFF cũng quyết định triển khai hình thức chiếu phim ngoài trời - một hoạt động khá hiếm đối với các liên hoan phim quốc tế thời điểm đó - bằng cách thuê thiết bị từ Liên hoan phim Locarno. Ngày 6 tháng 6 cùng năm, ban tổ chức chính thức ra mắt tại văn phòng đặt ở Khu liên hợp thể thao du thuyền Busan.

Liên hoan phim quốc tế Busan lần thứ nhất khai mạc với bộ phim Secrets & Lies. Từ kỳ thứ hai, chương trình Pusan Promotion Plan (hiện nay là Asian Project Market) được đưa vào hoạt động nhằm hỗ trợ phát triển các dự án điện ảnh.[11] Đến kỳ liên hoan lần thứ 9 năm 2004, BIFF đạt quy mô lớn nhất trong lịch sử lúc bấy giờ với 262 bộ phim đến từ 63 quốc gia, thu hút tổng cộng 166.164 lượt khán giả.[12]

Những tranh cãi xung quanh sự lãnh đạo của Chủ tịch điều hành Kim Dong-ho trong giai đoạn đầu dần lắng xuống sau khi kỳ BIFF lần thứ 3 năm 1998 diễn ra thành công. Ban đầu, Kim Dong-ho dự định rời vị trí sau kỳ liên hoan lần thứ 10 vào năm 2005, nhưng do quá trình lựa chọn địa điểm và thiết kế khu tổ chức chuyên biệt cho liên hoan phim kéo dài, ông tiếp tục đảm nhiệm thêm nhiệm kỳ.

Sau khi bước vào mô hình đồng Chủ tịch điều hành với giáo sư Lee Yong-kwan, ngày 25 tháng 2 năm 2009, Kim Dong-ho chính thức tuyên bố từ chức. Tuy nhiên, trước sự thuyết phục của chính quyền Busan và những người xung quanh, ông tiếp tục giữ vị trí thêm một năm trước khi rời nhiệm sở vào năm 2010. Cùng thời điểm từ chức, ông được bổ nhiệm làm Chủ tịch điều hành danh dự của liên hoan.

Trong khi đó, nhà nghiên cứu điện ảnh Lee Yong-kwan - người bắt đầu giữ vai trò đồng Chủ tịch điều hành từ kỳ thứ 12 năm 2007 - trở thành Chủ tịch điều hành duy nhất từ kỳ BIFF lần thứ 16 năm 2011 sau khi Kim Dong-ho rời vị trí.

Ngày 24 tháng 2 năm 2011, tên tiếng Anh của Liên hoan phim quốc tế Busan được thay đổi từ PIFF (Pusan International Film Festival) sang BIFF (Busan International Film Festival), trong đó chữ cái đầu “P” được thay bằng “B” theo hệ thống La-tinh hóa sửa đổi của Hàn Quốc.[13][14] Ngày 29 tháng 9 năm 2011, địa điểm tổ chức cố định của BIFF - Busan Cinema Center (Trung tâm Điện ảnh Busan) - chính thức được khánh thành tại khu vực Centum City.

Năm 2014, sau khi bộ phim Diving Bell (Diving Bell - Chiếc chuông lặn) được trình chiếu tại liên hoan, một cuộc thanh tra được tiến hành vào năm 2015.[15] Giới điện ảnh Hàn Quốc cho rằng đây là biện pháp trả đũa vì BIFF đã từ chối yêu cầu hủy suất chiếu bộ phim từ Thị trưởng Busan Seo Byung-soo (서병수), dẫn đến việc giới điện ảnh tuyên bố tẩy chay BIFF năm 2016.[16][17] Cuộc tẩy chay này được dỡ bỏ vào năm 2018.[18]

Tập tin:Busan.jpg
Thành phố Pusan

Hạng mục chính

Tập tin:Gala Presentation 2010.jpg
Gala Presentation Wall Street: Money Never Sleeps, 2010
Tập tin:Gala Presentation, Ravaan.jpg
Gala Presentation Raavan & Raavanan, 2010

Liên hoan phim quốc tế Busan (BIFF) được tổ chức với nhiều hạng mục khác nhau:[19]

  • Hạng mục tranh giải dành cho điện ảnh châu Á (Competition section for Asian cinema): Bắt đầu từ kỳ tổ chức lần thứ 30 vào năm 2025, liên hoan phim ra mắt hạng mục tranh giải dành riêng cho điện ảnh châu Á. Mười bốn bộ phim châu Á sẽ tham gia tranh tài trong hạng mục chính thức của liên hoan, cạnh tranh cho năm giải thưởng quan trọng gồm: Giải thưởng lớn (Grand Prize), Đạo diễn xuất sắc nhất (Best Director), Giải thưởng đặc biệt của Ban giám khảo (Special Jury Prize), Nam/Nữ diễn viên xuất sắc nhất (Best Actor/Actress) và Đóng góp nghệ thuật (Artistic Contribution). Bộ phim giành Giải thưởng lớn sẽ được lựa chọn làm tác phẩm bế mạc của liên hoan thay vì một bộ phim bế mạc được tuyển chọn riêng.[20][21][22]
  • Gala Presentation: Giới thiệu các tác phẩm mới của những nhà làm phim bậc thầy đương đại, các bộ phim nổi bật và những tác phẩm công chiếu lần đầu.
  • Icons: Trình chiếu những bộ phim mới nhất của các đạo diễn có tầm ảnh hưởng trong nền điện ảnh thế giới đương đại.
  • Vision: Giới thiệu những bộ phim độc lập mới nhất của Hàn Quốc và châu Á, nổi bật bởi giá trị nghệ thuật và góc nhìn sáng tạo độc đáo. Hạng mục này cũng trao nhiều giải thưởng khác nhau nhằm ghi nhận các tác phẩm xuất sắc.
  • A Window on Asian Cinema: Giới thiệu những bộ phim mới và/hoặc các tác phẩm tiêu biểu của những nhà làm phim châu Á.
  • Korean Cinema Today: Tuyển chọn các phim điện ảnh Hàn Quốc đương đại, được chia thành ba tiểu mục: Special Premiere (Công chiếu đặc biệt), Panorama (Toàn cảnh) và Vision (Tầm nhìn). Ba tiểu mục này phản ánh xu hướng sản xuất hiện tại của điện ảnh Hàn Quốc, đồng thời cho thấy hướng phát triển trong tương lai của nền điện ảnh nước này.
  • Korean Cinema Retrospective: Nhìn lại lịch sử điện ảnh Hàn Quốc thông qua việc giới thiệu các tác phẩm của một đạo diễn tiêu biểu hoặc những bộ phim xoay quanh một chủ đề có ý nghĩa đặc biệt.
  • World Cinema: Giới thiệu các tác phẩm mới của những nhà làm phim quốc tế, đồng thời trình chiếu các bộ phim giúp khán giả hiểu hơn về những xu hướng mới của điện ảnh toàn cầu.
  • Flash Forward: Tập hợp các tác phẩm đầu tay hoặc phim thứ hai của những nhà làm phim trẻ triển vọng đến từ các quốc gia ngoài châu Á.
  • Wide Angle: Hạng mục dành cho phim ngắn, phim hoạt hình, phim tài liệu và các tác phẩm điện ảnh thử nghiệm.
  • Open Cinema: Khu vực chiếu phim ngoài trời, giới thiệu những bộ phim mới có sự kết hợp giữa giá trị nghệ thuật và khả năng tiếp cận đại chúng.
  • Midnight Passion: Tập hợp các tác phẩm thuộc thể loại kinh dị, khoa học viễn tưởng và giật gân, hướng đến những khán giả yêu thích điện ảnh thể loại và sẵn sàng thưởng thức các suất chiếu đêm.
  • On Screen: Giới thiệu những loạt phim truyền hình được mong đợi nhất hoặc được quan tâm nhiều nhất trong năm.
  • Special Programs in Focus /Special Planning Program: Các chương trình hồi tưởng và giới thiệu đặc biệt dành cho một đạo diễn nổi bật, một thể loại phim hoặc một chủ đề điện ảnh nhất định.
  • Các hạng mục đã ngừng tổ chức
    • Jiseok: Một hạng mục tranh giải dành cho những nhà làm phim châu Á đã có vị thế, với ít nhất ba phim điện ảnh dài. Hai tác phẩm xuất sắc nhất được trao Giải Kim Jiseok.[23] Giải thưởng được thành lập để tưởng nhớ ông Kim Jiseok - cố Giám đốc chương trình của BIFF, người đã dành cuộc đời mình để nuôi dưỡng và hỗ trợ nền điện ảnh châu Á.
    • New Currents: Hạng mục tranh giải quốc tế duy nhất dành cho các phim điện ảnh đầu tay hoặc tác phẩm thứ hai của những đạo diễn tương lai của điện ảnh châu Á.

Lịch sử

Xem thêm

Tham khảo

  1. ^ "Pusan International Film Festival (2018)". IMDb. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2019.
  2. ^ 이, 명자, "부산국제영화제 (釜山國際映畵祭)", 한국민족문화대백과사전 [Encyclopedia of Korean Culture] (bằng tiếng Hàn), Academy of Korean Studies, truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2025
  3. ^ "Busan International Film Festival faces competition - Junotane". ngày 31 tháng 3 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 3 năm 2012.
  4. ^ "KANG Soo-yeon, Co-director of BIFF Organization Committee, Finally Speaks". www.koreanfilm.or.kr. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 10 tháng 8 năm 2015.
  5. ^ "AWARDS RULES AND CAMPAIGN PROMOTIONAL REGULATIONS APPROVED FOR 99TH OSCARS®".
  6. ^ "FIAPF Announces Major Revamp of Its Accreditation Program, and Welcomes Newly Accredited Festivals".
  7. ^ https://dacine.dankook.ac.kr/web/dacine/-14?p_p_id=Bbs_WAR_bbsportlet&_Bbs_WAR_bbsportlet_action=view_message&_Bbs_WAR_bbsportlet_messageId=313566
  8. ^ Bản mẫu:뉴스 인용
  9. ^ Bản mẫu:뉴스 인용
  10. ^ Bản mẫu:뉴스 인용
  11. ^ Bản mẫu:웹 인용
  12. ^ Bản mẫu:뉴스 인용
  13. ^ 김현록, 부산국제영화제 김동호-이용관 공동위원장 체제로, 스타뉴스, 2007년 2월 24일
  14. ^ 유재혁, '영화의 전당' 건립…亞 최대 영화제 키운 주역, 한국경제, 2011년 10월 12일
  15. ^ BIFF '영화의 전당'시대 개막, 《머니투데이》, 2011년 9월30일 확인.
  16. ^ 이호진·김효정·김종우, 영화계 "BIFF·부산 촬영 전면 보이콧", 부산일보, 2015년 1월 25일
  17. ^ Bản mẫu:뉴스 인용
  18. ^ Bản mẫu:뉴스 인용
  19. ^ "BIFF Program Sections". Busan International Film Festival. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2023.
  20. ^ Naman Ramachandran (ngày 29 tháng 4 năm 2025). "Busan Film Festival Confirms Pivot to Competitive Format for Landmark 30th Edition". Variety (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2025.
  21. ^ Rosser, Michael (ngày 29 tháng 4 năm 2025). "Busan reveals major programming and team revamp ahead of 30th edition". ScreenDaily (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2025.
  22. ^ ""[BIFF 보도자료] 아시아영화의 현재와 미래, BIFF 경쟁부문서 만난다!"". [BIFF 보도자료]. ngày 4 tháng 9 năm 2025. 제30회 부산국제영화제는 올해 처음으로 경쟁부문을 신설해 한국을 비롯해 일본, 중국, 대만, 이란, 타지키스탄, 스리랑카 등 아시아 각국에서 온 14편의 작품을 선정했다.
  23. ^ Kim, Youngjoo. "The 22nd Busan International Film Festival (BIFF) 'Jiseok Award' was newly established". Busan Times. tr. 1. Truy cập ngày 25 tháng 9 năm 2019.

Liên kết ngoài

Bản mẫu:Sơ khai Hàn Quốc