Sugimoto Makoto
(Đổi hướng từ Makoto Sugimoto)
Makoto Sugimoto (杉本 真 Sugimoto Makoto, sinh ngày 27 tháng 10 năm 1987 ở Nagano) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản. Hiện tại anh thi đấu cho Tochigi SC.[1]
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Makoto Sugimoto | ||
| Ngày sinh | 27 tháng 10, 1987 | ||
| Nơi sinh | Nagano, Nhật Bản | ||
| Chiều cao | 1,64 m (5 ft 4+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Tochigi SC | ||
| Số áo | 10 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2006–2009 | Đại học Takushoku | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2010– | Tochigi SC | 149 | (23) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 23 tháng 2 năm 2017 | |||
Thống kê sự nghiệp
Cập nhật đến ngày 23 tháng 2 năm 2017.[2]
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Cúp Liên đoàn | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Nhật Bản | Giải vô địch | Cúp Hoàng đế Nhật Bản | Cúp Liên đoàn | Tổng cộng | ||||||
| 2010 | Tochigi SC | J2 League | 24 | 3 | 0 | 0 | - | 24 | 3 | |
| 2011 | 20 | 1 | 2 | 0 | - | 22 | 1 | |||
| 2012 | 27 | 4 | 1 | 0 | - | 28 | 4 | |||
| 2013 | 24 | 4 | 0 | 0 | - | 24 | 4 | |||
| 2014 | 19 | 6 | 1 | 0 | - | 20 | 6 | |||
| 2015 | 26 | 5 | 0 | 0 | - | 26 | 5 | |||
| 2016 | J3 League | 9 | 0 | 0 | 0 | - | 9 | 0 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 149 | 23 | 4 | 0 | 0 | 0 | 153 | 23 | ||
Tham khảo
- ^ "Stats Centre: Makoto Sugimoto Facts". Guardian.co.uk. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2010.
- ^ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2017 J1&J2&J3選手名鑑 (NSK MOOK)", 8 tháng 2 năm 2017, Nhật Bản, ISBN 978-4905411420 (p. 249 out of 289)
Liên kết ngoài
- Profile at Tochigi SC[liên kết hỏng]
- Sugimoto Makoto tại J.League (bằng tiếng Nhật)