Boniface Nduka (Bản mẫu:Lang-ja; sinh ngày 15 tháng 2 năm 1996) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Nhật Bản hiện đang thi đấu ở vị trí trung vệ cho câu lạc bộ Vissel Kobe tại J1 League.

Boniface Nduka
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Boniface Nduka
Ngày sinh 15 tháng 2, 1996 (30 tuổi)
Nơi sinh Koshigaya, Saitama, Nhật Bản
Chiều cao 1,83 m (6 ft 0 in)[1]
Vị trí Trung vệ
Thông tin đội
Đội hiện nay
Vissel Kobe
Số áo 80
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
0000–2013 Omiya Ardija Junior Youth
2014–2017 Đại học Thể thao Nhật Bản
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2018–2020 Mito HollyHock 60 (5)
2021–2022 Tokyo Verdy 66 (5)
2023–2025 Yokohama FC 99 (6)
2026– Vissel Kobe 0 (0)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 12 tháng 1 năm 2026

Đầu đời

Nduka sinh ra và lớn lên tại Koshigaya, Saitama. Anh bắt đầu sự nghiệp bóng đá trẻ của mình tại câu lạc bộ địa phương Koshigaya Sanshin Soccer Sports Club, sau đó chuyển đến đội trẻ của Omiya Ardija. Anh tiếp tục phát triển tài năng của mình tại trường trung học Urawa Higashi trước khi vào học tại Đại học Thể thao Nhật Bản (Nippon Sport Science University).[2]

Sự nghiệp câu lạc bộ

Mito HollyHock

Năm 2018, Nduka gia nhập câu lạc bộ Mito HollyHock đang thi đấu tại J2 League.[3] Anh có trận ra mắt J.League vào ngày 11 tháng 3 năm 2018.[2] Trong ba mùa giải khoác áo Mito HollyHock, anh đã ra sân tổng cộng 60 trận tại J2 League và ghi được 5 bàn thắng.[3]

Tokyo Verdy

Vào năm 2021, Nduka chuyển đến thi đấu cho Tokyo Verdy, cũng tại J2 League.[4] Trong hai mùa giải tại đây, anh có 66 lần ra sân và ghi được 5 bàn thắng.[4]

Yokohama FC

Tháng 1 năm 2023, Nduka chính thức chuyển đến câu lạc bộ mới lên hạng Yokohama FC tại J1 League.[5] Trong mùa giải 2024, anh cùng câu lạc bộ xuống hạng chơi tại J2 League, nhưng đã nhanh chóng trở lại J1 League vào năm 2025. Mùa giải 2025, anh là trụ cột nơi hàng phòng ngự, ra sân 37 trận và ghi được 2 bàn thắng.[3] Tổng cộng trong ba mùa giải khoác áo Yokohama FC, anh đã có 99 lần ra sân trên mọi đấu trường và ghi được 6 bàn thắng.[3]

Vissel Kobe

Ngày 4 tháng 1 năm 2026, Yokohama FC thông báo Nduka sẽ chuyển đến Vissel Kobe theo dạng chuyển nhượng tự do.[3] Tại câu lạc bộ mới, anh mang áo số 80.[6]

Thống kê sự nghiệp

Cập nhật đến hết mùa giải 2025.[3]
Thống kê câu lạc bộ
Câu lạc bộ Mùa giải Giải đấu Cúp Quốc gia Cúp Liên đoàn Châu lục Khác Tổng cộng
Hạng đấu Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Mito HollyHock 2018 J2 League 5 0 0 0 5 0
2019 J2 League 18 1 0 0 18 1
2020 J2 League 37 4 0 0 37 4
Tokyo Verdy 2021 J2 League 34 2 0 0 34 2
2022 J2 League 32 3 0 0 32 3
Yokohama FC 2023 J1 League 26 2 0 0 4 0 30 2
2024 J2 League 36 2 2 0 0 0 38 2
2025 J1 League 37 2 0 0 4 0 41 2
Vissel Kobe 2026 J1 League 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng cộng sự nghiệp 225 16 2 0 8 0 0 0 0 0 235 16

Chú thích

  1. ^ "Boniface Nduka - Player profile". Transfermarkt. Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  2. ^ a b "ンドカ ボニフェイス:ヴィッセル神戸:Jリーグ公式サイト". J.League.jp. Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  3. ^ a b c d e f "ンドカ ボニフェイス選手 ヴィッセル神戸へ完全移籍のお知らせ". Yokohama FC Official Website. ngày 4 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  4. ^ a b "B. Nduka - Player Profile - Soccerway". Soccerway. Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  5. ^ "Boniface Nduka — Yokohama FC: Difensore, Profilo e Notizie". Tribuna.com. Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  6. ^ "2026シーズン トップチームメンバーおよび選手背番号決定のお知らせ". Vissel Kobe Official Website. ngày 9 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.

Liên kết ngoài

  • Nduka Boniface tại J.League (bằng tiếng Nhật)Lỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
  • Nduka Boniface tại Soccerway