Người Xhosa
Người Xhosa là một nhóm dân tộc Nguni sinh sống nhiều ở phía đông Nam Phi (tỉnh Đông Cape). Cộng đồng người Xhosa ở Zimbabwe tuy số lượng ít nhưng đóng một vai trò quan trọng trong các nhóm sắc tộc ở Zimbabwe. Ngôn ngữ của họ, tiếng Xhosa, được công nhận là ngôn ngữ quốc gia ở Zimbabwe và là một ngôn ngữ chính được sử dụng nhiều ở Cộng hòa Nam Phi.[1]
Xhosa people, 1848 | |
| Tổng dân số | |
|---|---|
| 8.104.752 (Điều tra dân số năm 2011) | |
| Khu vực có số dân đáng kể | |
| Ngôn ngữ | |
| Tiếng Xhosa | |
| Sắc tộc có liên quan | |
| Zulu, Hlubi, Swazi, Nam Ndebele và Bắc Ndebele |

Người Xhosa có nguồn gốc từ các gia tộc Nguni. Trong quá khứ, những nhóm này đã di cư và định cư tại khu vực đông nam của khu vực Nam Phi, đồng thời dần thay thế người Khoisan - những cư dân bản địa tại đây. Các khám phá khảo cổ học chỉ ra rằng người Xhosa đã cư trú tại khu vực này từ ít nhất là thế kỷ 7.
Ngày nay, cộng đồng nói tiếng Xhosa có hơn 10 triệu người, sinh sống rải rác trên khắp khu vực Nam Phi. Vào năm 1994, các khu tự trị (bantustan) là Transkei và Ciskei đã được sáp nhập lại vào Nam Phi, trở thành tỉnh Đông Cape ngày nay.
Tính đến năm 2003, phần lớn cộng đồng nói tiếng Xhosa tập trung tại Đông Cape (khoảng 19,8 triệu người theo một số ước tính rộng), tiếp theo là ở Tây Cape (xấp xỉ 1 triệu), Gauteng (971.045), Free State (546.192), KwaZulu-Natal (219.826), North West (214.461), Mpumalanga (46.553), Bắc Cape (51.228) và Limpopo (14.225).[2]
Bên cạnh đó, có một bộ phận đáng kể cư dân gốc Xhosa (thường được gọi là cộng đồng Mfengu) sinh sống tại Zimbabwe, nơi tiếng Xhosa cũng được công nhận là một trong những ngôn ngữ quốc gia chính thức. Cộng đồng này vốn là hậu duệ của những người lao động giá rẻ được Cecil John Rhodes đưa đến làm việc trong các khu mỏ tại Rhodesia vào đầu thế kỷ 20.[3]
| Tiếng Xhosa | Tiếng Việt |
|---|---|
| UmXhosa | Một người Xhosa |
| AmaXhosa | Người Xhosa (số nhiều) |
| IsiXhosa | Tiếng Xhosa |
| KwaXhosa | Đất nước Xhosa |
Lịch sử
Các hiện vật khảo cổ được tìm thấy tại vùng Đông Cape chứng minh sự hiện diện của những nhóm người nói ngôn ngữ thuộc hệ Xhosa từ khoảng thế kỷ thứ 7.[4] Nhóm dân cư Xhosa hiện đại ngày nay thuộc nhánh dân tộc Nguni, một tập hợp cộng đồng có gốc rễ từ hệ ngôn ngữ Bantu.
Nguồn gốc
Tổ tiên của người Xhosa gắn liền với gốc rễ của những dân tộc Nguni. Các câu chuyện truyền khẩu của người Xhosa nhắc đến một địa danh định cư lịch sử mang tên Eluhlangeni, được cho là nằm ở khu vực Đông Phi. Đây là nơi người Nguni đã cư trú một thời gian dài trước khi bắt đầu các cuộc đại di cư tiến về phía nam.
Sau khi vượt qua nhiều dãy núi và hệ thống sông ngòi hiểm trở tại Nam Phi, những nhóm cư dân mang văn hóa du mục kết hợp nông nghiệp này đã lùa theo vô số gia súc và dê. Quá trình định cư của họ đã đồng hóa hoặc đẩy lùi những nhóm người San với quy mô nhỏ yếu hơn trong vùng. Họ được trang bị các loại vũ khí đặc trưng, nổi bật nhất là giáo assegai và khiên chắn. Dần dần, người Xhosa thiết lập nên các nhóm bộ lạc, các tiểu vương quốc và vương quốc, quy tụ lại phần lớn trên lãnh thổ Đông Cape ngày nay.
Hình thành vương quốc
Dựa trên những truyền thuyết truyền miệng, Vương quốc Xhosa phiên bản hiện đại được kiến lập vào khoảng trước thế kỷ 15 bởi một vị thủ lĩnh tên là Tshawe (người được lấy tên để đặt cho dòng dõi hoàng tộc Xhosa). Tshawe, với sự hỗ trợ của một người anh em tên Jwarha và lực lượng từ gia tộc amaNgwevu thuộc Vương quốc amaMpondomise, đã lật đổ người anh em khác của mình là Cirha. Đội quân của Tshawe sau đó tiến hành chinh phục và sáp nhập nhiều bộ lạc Nguni từng độc lập trước đó vào đế chế của mình. Không chỉ vậy, họ còn thu nạp nhiều bộ lạc gốc Khoekhoe, bao gồm người Inqua, Giqwa và gia tộc amaNgqosini (hậu duệ lai giữa người Khoi và Sotho).
Dưới sự cai trị của gia tộc amaTshawe, hàng loạt các gia tộc độc lập (trong đó không ít nhóm có nguồn gốc Khoekhoe) phải chịu khuất phục và tiến cống. Tiếng Xhosa theo đó trở thành ngôn ngữ thống trị và được sử dụng làm phương tiện giao tiếp chính. Quyền lực chính trị của quốc gia Xhosa trải dài bao phủ khắp các nhóm người Khoe ở Cape, kéo dài tận đến khu vực giáp ranh Bán đảo Cape.
Khi người châu Âu bắt đầu cập bến thiết lập Thuộc địa Cape vào năm 1652, cư dân Khoisan bản địa đã liên tục bị đẩy lùi về mạn đông. Xung đột leo thang đỉnh điểm vào những năm 1700 khi quá trình mở rộng biên giới của thực dân chạm trán một lượng lớn cư dân Xhosa tại khu vực Đông Cape. Điều này đã châm ngòi cho hàng loạt cuộc Chiến tranh biên giới Cape (Xhosa Wars), đánh dấu một trong những cuộc kháng chiến chống thực dân có thời gian kéo dài nhất trong lịch sử châu Phi.
Hậu quả của thời kỳ này là việc chính quyền thực dân dồn một phần lớn người bản địa Cape vào các khu bảo tồn ở phía đông cực của thuộc địa. Mặc dù vậy, những cộng đồng này vẫn liên tục bị bóc lột để làm nguồn lao động giá rẻ ngay bên trong nội bộ Thuộc địa Cape. Những khu bảo tồn này sau đó bị chính quyền Apartheid biến thành các "quê hương tự trị" (homeland) vào thế kỷ 20, và chỉ chính thức bị bãi bỏ vào năm 1994, mở đường cho cộng đồng cư dân Xhosa hòa nhập trở lại vào khu vực Cape rộng lớn.
Trong suốt thế kỷ 19, người Xhosa từng nhiều lần giao chiến và đẩy lùi vô số nhóm bộ lạc chạy nạn từ lực lượng của người Zulu ở Thuộc địa Natal. Sự kiện này xảy ra trong bối cảnh cuộc bạo loạn lịch sử Mfecane. Những bộ lạc xin tị nạn và được người Xhosa chấp thuận đều nhanh chóng bị đồng hóa vào nếp sống và văn hóa truyền thống của họ. Người Xhosa gọi chung những nhóm dân lưu vong này là AmaMfengu (mang nghĩa những kẻ lang thang), bao gồm nhiều dòng họ lớn như amaBhaca, amaBhele, amaHlubi, amaZizi và Rhadebe. Cho đến nay, con cháu của người amaMfengu vẫn là một phần máu thịt của cộng đồng người Xhosa, họ nói tiếng Xhosa và gìn giữ văn hóa truyền thống của dân tộc này.
Mặc dù kiên cường kháng chiến, sức mạnh đoàn kết của người Xhosa đã bị bào mòn nghiêm trọng bởi nạn đói và sự chia rẽ quyền lực nổ ra sau phong trào Giết Cừu (1856–1858). Các nhà sử học hiện nay nhìn nhận phong trào này không chỉ là phản ứng tín ngưỡng thiên niên kỷ do bệnh phổi bùng phát ở đàn gia súc, mà sâu xa hơn là phản ứng trực tiếp trước sự ức chế tột độ khi bị mất mát lãnh thổ và quyền tự quyết.[5]
Cũng có ý kiến cho rằng, chính việc tiếp xúc và bị cuốn vào nền kinh tế làm công ăn lương từ rất sớm là cội nguồn giúp người Xhosa có truyền thống lãnh đạo phong trào công đoàn và tham gia hoạt động chính trị một cách mạnh mẽ. Sự thật là đến ngày nay, giới lãnh đạo của Đại hội Dân tộc Phi (ANC) – đảng chính trị cầm quyền tại Nam Phi – có tỷ lệ tham gia rất lớn của các chính trị gia mang gốc gác Xhosa.[6]
Ngôn ngữ
Ngôn ngữ chính của người Xhosa là tiếng Xhosa (isiXhosa). Đây là một ngôn ngữ chắp dính và có sử dụng thanh điệu, được phân loại thuộc hệ ngôn ngữ Bantu. Khi viết, tiếng Xhosa sử dụng hệ thống chữ cái Latinh. Theo thống kê, khoảng 18% dân số Nam Phi sử dụng tiếng Xhosa. Ngôn ngữ này có mức độ thông hiểu tương hỗ nhất định với tiếng Zulu, đặc biệt là tại các khu đô thị lớn. Rất nhiều người nói tiếng Xhosa tại thành phố có khả năng sử dụng thành thạo cả tiếng Zulu, Afrikaans lẫn tiếng Anh.[7]
Nghi lễ Vòng đời (Rites of Passage)
Người Xhosa duy trì hệ thống các nghi lễ truyền thống đánh dấu cột mốc phát triển của đời người, gọi chung là imikhwetha. Hệ thống lễ nghi này có ý nghĩa linh thiêng, đặc biệt là trong giai đoạn chuyển giao từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành, giúp củng cố mối liên kết giữa cá nhân với cộng đồng, tổ tiên và bản sắc dân tộc.[8]
Các nghi lễ chính yếu
- Imbeleko: Nghi thức chào đón trẻ sơ sinh, nhằm báo cáo với tổ tiên và chính thức kết nạp đứa bé vào cộng đồng.[8]
- Intonjane: Nghi lễ trưởng thành dành cho nữ giới. Khác với nam giới, các thiếu nữ không phải trải qua việc cắt bì mà sẽ thực hiện thời gian ẩn dật. Tại đây, họ được truyền đạt về đạo lý, trách nhiệm gia đình và kỳ vọng của xã hội đối với một người phụ nữ.[9]
- Ulwaluko: Cột mốc quan trọng nhất của nam giới, mang nghĩa "chuyển giao" hoặc "cắt bao quy đầu", biến một cậu bé (inkwenkwe) trở thành một người đàn ông đích thực (indoda). Quá trình ulwaluko bao gồm các giai đoạn nghiêm ngặt:
- Ukungena: Quá trình cắt bao quy đầu diễn ra vào sáng sớm tại khu đất của gia tộc (kraal) dưới tay của một chuyên gia truyền thống (ingcibi). Người thụ lễ (umkhewtha) sau đó sẽ di chuyển đến một túp lều cách ly (ibhoma).[8]
- Thời gian ẩn dật tại Iboma: Kéo dài từ 2-3 tuần, thanh niên sống hoàn toàn cô lập. Dưới sự chỉ dẫn của những người bảo lãnh (ikhankatha), họ rèn luyện kỹ năng sinh tồn, học hỏi luân lý và trách nhiệm. Người thụ lễ sẽ khoác lên mình trang phục truyền thống tượng trưng cho nhân dạng mới, đôi khi đi kèm một thanh gậy tượng trưng cho sự chín chắn.[8][10]
- Ukuphuma (Sự trở về): Sau thời gian cách ly, các tân binh sẽ rời lều và chạy đến con sông gần nhất để tắm rửa, gột rửa thể xác và tâm hồn, biểu thị sự tái sinh.[8]
- Umgidi: Bữa tiệc linh đình được gia đình tổ chức để chào mừng thanh niên (nay gọi là amakrwala) trở về. Gia đình sẽ mổ bò hoặc cừu để đãi làng, tặng quà và công nhận địa vị mới của chàng trai.[10]
- Ukusoka: Lễ công nhận địa vị sau cùng, bao gồm việc trao tặng quà và trình diện cộng đồng với những bộ trang phục đặc quyền.[8]
- Đốt lều Iboma: Túp lều cách ly và quần áo cũ sẽ bị thiêu rụi, khép lại hoàn toàn quá trình rèn luyện để bước sang trang mới.[8]
Tên gia tộc, hay isiduko, được truyền miệng từ đời này sang đời khác và đóng vai trò như linh hồn trong việc định hình danh tính cá nhân và trật tự xã hội của người Xhosa.[8]
Can thiệp về mặt y tế và sức khỏe
Từ năm 1994, hoạt động cắt bao quy đầu theo phong tục Xhosa đã gây ra những làn sóng tranh cãi dữ dội khi ghi nhận hơn 825 trường hợp tử vong do nhiễm trùng (bao gồm cả HIV) lây qua việc dùng chung dụng cụ cắt.[8] Dù vấp phải phản ứng gay gắt từ các chức sắc truyền thống khi những nghi thức bí mật bị công khai (như việc một đài truyền hình phải ngừng phát sóng bộ phim tài liệu Umthunzi Wentaba năm 2007, hay một trang web của bác sĩ người Hà Lan bị tẩy chay năm 2014), nhưng những cảnh báo y tế đã tạo ra các cải cách lớn:
- Ban hành giới hạn độ tuổi tối thiểu (16 hoặc 18 tuổi).
- Yêu cầu sự chấp thuận từ phụ huynh.
- Đòi hỏi kiểm tra y tế toàn diện trước khi thực hiện.
- Các thầy lang (ingcibi) phải được cấp phép và chịu giám sát.
- Khuyến khích người thụ lễ uống đủ nước (trái với tập tục cữ nước nguy hiểm trước đây).
- Bắt buộc sử dụng dao mổ vô trùng để ngăn chặn lây nhiễm HIV, uốn ván.
Đạo luật Khởi xướng Phong tục (2021) của Nam Phi đã được thông qua nhằm hợp pháp hóa và đảm bảo an toàn, quyền con người cho tập tục này.[11]
Lễ nghi hôn nhân (Umtshato)
Hôn nhân truyền thống (umtshato) của người Xhosa bao gồm nhiều nghi thức phức tạp:
- Ukuthwalwa (Bắt vợ): Dù ngày nay các cặp đôi thường tự do tìm hiểu, nhưng xa xưa phong tục này cho phép người đàn ông "bắt cóc" cô dâu mà mình ưng ý và tự động thương lượng với nhà gái, buộc người phụ nữ phải chấp thuận cuộc hôn nhân.[12][13]
- Isiduko (Kiểm tra Gia tộc): Gia đình hai bên sẽ tra xét tên dòng họ (isiduko). Nếu phát hiện hai người chung một dòng họ, cuộc hôn nhân sẽ bị hủy bỏ vì bị coi là cùng huyết thống.[14][15]
- Ikhazi (Thương lượng Của hồi môn): Nhà trai sẽ phái người đàm phán đến thương lượng lobola (thách cưới) tại sân gia tộc (inkundla) của nhà gái. Mức sính lễ phụ thuộc vào học vấn, địa vị và mức độ danh giá của cô dâu, có thể trả bằng gia súc hoặc tiền mặt.
Mai táng
Các nghi thức tang lễ của người Xhosa được tiến hành vô cùng trang trọng để đảm bảo linh hồn người chết được an nghỉ. Nghi lễ quan trọng nhất là umkhapho (hộ tống linh hồn), do tộc trưởng thực hiện nhằm duy trì sợi dây kết nối với người đã khuất, mong họ sẽ quay về bảo hộ con cháu dưới tư cách tổ tiên vĩnh hằng. Gia đình sẽ giết một con vật (thường là dê tơ không tì vết, hoặc bò nếu người mất là trưởng tộc).
Phòng ngủ chính (indlu enkulu) sẽ được dọn trống để nhường chỗ cho họ hàng đến phúng điếu. Tang lễ của người Xhosa không cần thiệp mời; bất cứ ai cũng có thể đến dự. Trước kia, thực đơn đãi khách là món ngô luộc (inkobe), nhưng ngày nay, các dịch vụ ăn uống xa hoa tại đám tang đã trở thành một nền công nghiệp béo bở.
Kết thúc lễ tang, gia đình sẽ tiến hành nghi thức thanh tẩy (ukuxukuxa) bằng cách giết thịt dê hoặc cừu.
Trang phục và làm đẹp
Quần áo
Cộng đồng người Xhosa (còn gọi là người choàng chăn đỏ) nổi tiếng với thói quen sử dụng vải nhuộm bằng đất hoàng thổ. Trang phục phản ánh chặt chẽ địa vị và các giai đoạn trưởng thành của cá nhân.[16]
- Nữ giới: Thiếu nữ thường quấn vải quanh vai và để hở ngực. Những cô gái đã đính hôn sẽ bện tóc, bôi đỏ và dùng tóc xõa che mắt nhằm thể hiện sự tôn trọng với vị hôn phu. Phụ nữ đã có chồng bắt buộc phải đội mũ trùm đầu (iqhiya), và những người phụ nữ lớn tuổi có quyền sử dụng những kiểu mũ phức tạp hơn. Các phụ kiện như áo lót hạt cườm (incebetha), váy quấn (isikhakha), và vòng chân/tay (intsimbi) là điểm nhấn không thể thiếu.[17]
- Nam giới: Đóng vai trò là thợ săn và chiến binh, trang phục nam giới phần lớn làm từ da động vật. Vào những dịp đặc biệt, họ diện các kiểu váy đính cườm, khoác áo chẽn và đeo túi da dê trước ngực.[18]
Đồ cườm (Beadwork)
Xhosa là một trong những nền văn hóa có kỹ thuật làm đồ hạt cườm phức tạp và mang tính biểu tượng cao nhất châu Phi.
- Ithumbu: Chiếc vòng cổ công phu được các thiếu nữ diện trong các dịp lễ.
- Isigcina: Loại vòng tay làm từ dây thép và hạt cườm.
- Inkciyo: Chiếc váy đính cườm che vùng hạ bộ, thường được thiếu nữ mặc trong nghi lễ kiểm tra trinh tiết.
Ngày nay, họa tiết hạt cườm Xhosa không chỉ gói gọn trong văn hóa truyền thống mà đã vươn tầm, trở thành các phụ kiện thời trang mang tính toàn cầu.
Xem thêm
Chú thích
- ^ Nombembe, Caciswa. "Music-making of the Xhosa diasporic community: a focus on the Umguyo tradition in Zimbabwe." Luận văn Thạc sĩ, Trường Nghệ thuật, Khoa Nhân văn, Đại học Witwatersrand, 2013.
- ^ "Census 2001" (PDF). Statistics South Africa. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 5 tháng 5 năm 2005. Truy cập ngày 25 tháng 9 năm 2013.
- ^ Nombeko, Nofese (1992). Nguni in Zimbabwe.
- ^ Siyabona Africa (2012). Xhosa. Kruger National Park.
- ^ Peires, J.B. (1989). The Dead Will Arise: Nongqawuse and the Great Xhosa Cattle-Killing Movement of 1856-7. Ravan Press. ISBN 0-86975-381-9.
- ^ Giliomee, Hermann (2003). The Afrikaners: Biography of a People. Tafelberg. ISBN 0-624-03884-X.
- ^ "South Africa's languages". SouthAfrica.info. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2015.
- ^ a b c d e f g h i Mqhayi, S. E. K. (1914). Xhosa Culture.
- ^ Broster, J. (1976). "The Intonjane Custom". African Studies.
- ^ a b Ntombana, L. (2011). Male Initiation in South Africa.
- ^ "Customary Initiation Act". South African Government. Truy cập ngày 25 tháng 6 năm 2021.
- ^ Ndima, D. (2004). Xhosa Customary Law.
- ^ Mjikeliso, N. (2010). "Ukuthwala". De Rebus.
- ^ Booi, M. (2008). Xhosa Culture and Traditions.
- ^ Mtuze, P. T. (2004). Clan Names of the Xhosa.
- ^ Broster, J. (1967). The Red Blanket People.
- ^ Costello, D. (1990). Xhosa Beadwork.
- ^ Mertens, A. (1974). Xhosa Dress.
Liên kết ngoài
- People of Africa
- Xhosa History and Society
- 2001 Digital Census Atlas
- Xhosa Folklore – a collection of Xhosa folklore collected in 1886.
- Xhosa Google – Google interface in Xhosa
- Wiki Loves Africa 2017