Bản mẫu:Quan điểm người hâm mộ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “about”.

Trang Mô đun:Infobox/styles.css không có nội dung.

Bản mẫu:PAGENAMEBASE
Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found.
Cover of Web of Spider-Man #129.1 (Oct. 2012).
Tranh vẽ bởi Mike McKone and Morry Hollowell.
Thông tin ấn phẩm
Nhà xuất bảnMarvel Comics
Xuất hiện lần đầuAmazing Fantasy #15 (T8, 1962)
Sáng tạo bởiStan Lee
Steve Ditko
Thông tin trong câu chuyện
Danh tính thậtPeter Benjamin Parker
LoàiNgười đột biến
Nhóm liên kếtTrang Bản mẫu:Plainlist/styles.css không có nội dung.
Cộng sựTrang Bản mẫu:Plainlist/styles.css không có nội dung.
Bí danh đáng chú ýSpidey, Ricochet,[1] Dusk,[2] Prodigy,[3] Hornet,[4] Ben Reilly,[5]
Scarlet Spider,[6]Captain Universe[7]
Khả năng
  • Siêu khoẻ
  • Siêu tốc độ, nhanh nhẹn, sức chịu đựng, phản xạ, và siêu bền
  • Khả năng chịu đau cao
  • Bám dính vào nhiều bề mặt
  • Bắn ra loại tơ nhện siêu bền từ máy bắn tơ đặt ở cồ tay
  • Giác quan loài nhện
  • Trí tuệ thiên tài
  • Kĩ thuật đánh tay đôi lão luyện

Người nhện (tiếng Anh: Spider-Man) là nhân vật siêu anh hùng hư cấu trong các ấn phẩm truyện tranh Mỹ xuất bản bởi Marvel Comics. Được sáng tạo bởi nhà văn kiêm biên tập viên Stan Lee và họa sĩ Steve Ditko, nhân vật này xuất hiện lần đầu trong cuốn truyện tranh tuyển tập Amazing Fantasy số 15 (tháng 8 năm 1962), thuộc Kỷ nguyên Bạc của Truyện tranh. Được đánh giá rộng rãi là một trong những siêu anh hùng nổi tiếng và thành công nhất về mặt thương mại, Người Nhện đã trở thành nhân vật trung tâm trong nhiều tác phẩm truyện tranh, chương trình truyền hình, điện ảnh, trò chơi điện tử, tiểu thuyếtkịch nghệ.

Danh tính thật của Người Nhện là Peter Benjamin Parker, một trẻ mồ côi được nuôi dưỡng bởi dì May và dượng Ben tại quận Queens, thành phố New York. Xuyên suốt quá trình phát triển nhân vật, Stan Lee, Steve Ditko và các tác giả sau này đã xây dựng hình tượng Peter gắn liền với những băn khoăn của tuổi vị thành niên và giai đoạn đầu trưởng thành. Độc giả dễ dàng đồng cảm với nhân vật qua sự tự ti và nỗi cô đơn mà anh thường xuyên phải đối mặt. Khác với những siêu anh hùng thiếu niên trước đó, Người Nhện hoạt động độc lập, không đóng vai trò phụ tá hay chịu sự dẫn dắt của bất kỳ người hướng dẫn nào. Hệ thống nhân vật phụ xoay quanh Peter rất đa dBugle bao gồm tổng biên tập tòa soạn Daily Bugle J. Jonah Jameson; những người bạn như Harry OsbornFlash Thompson; các mối quan hệ tình cảm như Gwen Stacy, Mary Jane WatsonBlack Cat; cùng những ác nhân đối nghịch như Doctor Octopus, Green GoblinVenom.

Về nguồn gốc, Peter có được siêu năng lực sau khi bị một con nhện nhiễm phóng xạ cắn. Sức mạnh đó bao gồm thể chất, tốc độ, sự linh hoạt, phản xạ và sức bền vượt trội; khả năng bám dính trên các bề mặt; cùng giác quan thứ sáu mang tên "giác quan nhện" (spider-sense) giúp anh phát hiện các mối đe dọa. Peter tự thiết kế một bộ trang phục bằng chất liệu spandex có họa tiết mạng nhện trùm kín cơ thể, cũng như tự chế tạo một thiết bị cơ học gắn ở cổ tay để bắn ra loại nhân tạo, phục vụ cho mục đích chiến đấu và "đu dây" di chuyển qua các tòa nhà. Ban đầu, Peter có xu hướng sử dụng năng lực để trục lợi cá nhân. Tuy nhiên, sau khi Bác Ben bị sát hại bởi một tên trộm mà cậu làm ngơ không ngăn chặn, Peter đã nhận thức được chân lý "sức mạnh càng lớn, trách nhiệm càng cao". Từ đó, cậu quyết định sử dụng năng lực của mình để chống lại tội phạm dưới danh xưng Người Nhện.

Trong lịch sử xuất bản, Marvel đã đưa Người Nhện vào nhiều loạt truyện khác nhau, tiêu biểu và kéo dài nhất là đầu truyện The Amazing Spider-Man. Kể từ khi ra mắt, phiên bản Peter Parker thuộc dòng thời gian chính của truyện tranh đã phát triển từ một học sinh trung học, bước vào đại học, và hiện tại là một người trưởng thành ở độ tuổi cuối 20. Nhân vật này từng tham gia nhiều tổ chức siêu anh hùng, nổi bật nhất là các nhóm AvengersFantastic Four. Giai đoạn 2012–2014, nối tiếp cốt truyện Dying Wish, danh xưng Người Nhện tạm thời do ác nhân Doctor Octopus nắm giữ dưới cái tên Superior Spider-Man sau khi nhân vật này thực hiện việc hoán đổi thân xác với Peter. Bên cạnh vũ trụ chính, Marvel cũng phát hành nhiều tập truyện nói về các phiên bản thay thế của Người Nhện. Trong số đó có Spider-Man 2099 kể về Miguel O'Hara, Người Nhện của tương lai; Ultimate Spider-Man xoay quanh thời niên thiếu của Peter Parker tại một vũ trụ song song; và Ultimate Comics: Spider-Man nói về Miles Morales, một thiếu niên tiếp quản danh hiệu Người Nhện sau cái chết của Peter Parker thuộc vũ trụ Ultimate. Miles sau đó đã phát triển thành một siêu anh hùng độc lập và được đưa vào dòng thời gian chính thông qua sự kiện Secret Wars, nơi nhân vật này thỉnh thoảng hợp tác cùng phiên bản Peter Parker chính thống.

Nhân vật Người Nhện đã xuất hiện trên nhiều loại hình truyền thông khác nhau, bao gồm các loạt phim hoạt hình truyền hình, phim truyền hình do người đóng (live-action), truyện tranh dài kỳ trên báo chí, cùng nhiều loạt phim điện ảnh. Ở các bộ phim điện ảnh do người đóng, nhân vật này từng do Tobey Maguire thể hiện trong bộ ba phim Người Nhện của đạo diễn Sam Raimi, Andrew Garfield đảm nhận trong hai phần phim Người Nhện siêu đẳng do Marc Webb đạo diễn, và Tom Holland trong Vũ trụ Điện ảnh Marvel (MCU). Phiên bản Peter Parker của Người Nhện cũng được lồng tiếng bởi Jake Johnson và Chris Pine trong phim hoạt hình Người Nhện: Vũ trụ mới, và Jake Johnson tiếp tục đảm nhận vai trò này trong phần tiếp theo, Người Nhện: Du hành Vũ trụ Nhện.

Lịch sử xuất bản

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Labelled list hatnote”.

Sáng tạo và phát triển

 
Richard Wentworth, tức The Spider trên tạp chí gián điệp The Spider. Stan Lee từng khẳng định The Spider là nguồn cảm hứng cho sự ra đời của Người Nhện.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Năm 1962, tiếp nối thành công của Bộ tứ siêu đẳng, biên tập viên kiêm biên kịch chính của Marvel Comics là Stan Lee bắt đầu tìm kiếm ý tưởng về một siêu anh hùng mới. Ông chia sẻ rằng nhu cầu đọc truyện tranh của lứa tuổi thanh thiếu niên, cùng mong muốn tạo ra một nhân vật giúp họ tìm thấy sự đồng cảm, đã thôi thúc ông sáng tạo ra Người Nhện.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Tương tự như với Bộ tứ siêu đẳng, Lee coi Người Nhện là cơ hội để ông "giải tỏa" những điều mà mình cảm thấy còn thiếu sót ở thể loại truyện tranh thời bấy giờ.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Có rất nhiều câu chuyện mâu thuẫn nhau xoay quanh nguồn cảm hứng cũng như việc ai là tác giả thực sự của ngoại hình và tính cách nhân vật Người Nhện.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Trong cuốn tự truyện của mình, Lee nhắc đến nhân vật chống tội phạm không sở hữu siêu năng lực The Spider như một nguồn ảnh hưởng lớn.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Bên cạnh sự tương đồng về tên gọi với Người Nhện (Spider-Man), nhân vật The Spider cũng bị cả cơ quan chức năng lẫn thế giới ngầm truy nã (một môtíp chủ đạo trong những năm đầu của Người Nhện). The Spider cũng đã rèn luyện qua nhiều năm chiến đấu để tự phát triển cho mình một "giác quan thứ sáu" cảnh báo cho anh về các mối nguy hiểm—đây chính là tiền thân của "giác quan nhện" mà Người Nhện sở hữu.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Trong vô số cuộc phỏng vấn trên báo chí và truyền hình, Lee còn kể rằng ông nảy ra ý tưởng về Người Nhện khi nhìn thấy một con nhện bò trên tường, dù trong cuốn tự truyện của mình ông lại thừa nhận rằng do đã kể câu chuyện này quá nhiều lần nên chính ông cũng không còn chắc nó có thực sự xảy ra hay là không.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Dù các siêu anh hùng tuổi teen vào thời đó thường mang tên kết thúc bằng chữ "boy", Lee giải thích ông chọn tên "Spider-Man" vì muốn nhân vật sẽ lớn lên theo thời gian cùng với bộ truyện, ngoài ra ông cũng cảm thấy cái tên "Spider-Boy" sẽ khiến nhân vật nghe có vẻ kém cỏi hơn so với các siêu anh hùng khác.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Nhà nghiên cứu truyện tranh Ben Saunders nhận định rằng việc chú trọng vào độ tuổi thanh thiếu niên này là một bước đột phá quan trọng đối với dòng truyện tranh siêu anh hùng.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Lee cần sự chấp thuận của nhà xuất bản Marvel là Martin Goodman để trình làng nhân vật. Trong một cuộc phỏng vấn năm 1986, Lee đã chia sẻ lại những lập luận của ông nhằm phản bác lại sự phản đối từ Goodman.[note 1] Cuối cùng, Goodman đồng ý cho thử nghiệm Người Nhện trong tập truyện mà sau này Lee đã nhiều lần nhớ lại là tập cuối cùng của bộ truyện tập hợp đề tài khoa học viễn tưởng và siêu nhiên mang tên Amazing Adult Fantasy—vốn đã đổi tên thành Amazing Fantasy ở tập #15 (ghi ngày trên bìa là tháng 8 năm 1962, phát hành ngày 5 tháng 6 năm 1962).Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Đặc biệt, Lee khẳng định quyết định đình bản Amazing Fantasy sau tập #15 chính là lý do duy nhất khiến Goodman đồng ý cho ông giới thiệu nhân vật Người Nhện.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Dù đây là tập cuối cùng của Amazing Fantasy, trang tòa soạn của tập truyện vẫn hé lộ khả năng Người Nhện sẽ tiếp tục xuất hiện trong các số tương lai.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Sau khi được Goodman chấp thuận cái tên "Spider-Man" cùng hình tượng "một cậu thiếu niên bình thường" cho nhân vật, Lee đã tìm đến họa sĩ Jack Kirby. Theo nhà nghiên cứu lịch sử truyện tranh Greg Theakston, Kirby đã kể cho Lee nghe về một nhân vật chưa từng được xuất bản mà ông hợp tác với Joe Simon vào thập niên 1950: một cậu bé mồ côi sống cùng cặp vợ chồng già vô tình tìm thấy chiếc nhẫn thần ban cho năng lực siêu nhiên. Theakston cho biết Lee và Kirby "ngay lập tức ngồi lại bàn bạc cốt truyện", sau đó Lee giao cho Kirby phát triển chi tiết nhân vật và vẽ thử vài trang.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Steve Ditko sẽ đảm nhận vai trò tô mực.[note 2] Khi Kirby trình bày sáu trang vẽ đầu tiên, Lee nhớ lại: "Tôi cực kỳ ghét phong cách lúc đó của ông ấy! Không phải ông ấy vẽ xấu—chỉ là đó không phải nhân vật tôi mong muốn; ông ấy vẽ nhân vật trông quá hùng tráng".Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Lee bèn tìm đến Ditko, người đã phát triển một phong cách nét vẽ khiến Lee hài lòng. Ditko nhớ lại:

Trang Bản mẫu:Quote/styles.css không có nội dung.

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “If empty”.

Dù toàn bộ nét vẽ bên trong là do một mình Ditko thực hiện, Lee lại không sử dụng phần vẽ bìa của Ditko mà thay vào đó giao cho Kirby phác thảo bìa để Ditko tô mực. Lee giải thích vào năm 2010: "Tôi nghĩ mình đã nhờ Jack phác thảo bìa vì tôi luôn đặt niềm tin rất lớn vào các bức vẽ bìa của Jack."[8]

Ảnh bìa Người Nhện với dòng chữ màu vàng lớn "Amazing Fantasy".
Tập Amazing Fantasy #15 (tháng 8 năm 1962) lần đầu tiên giới thiệu nhân vật này. Đây là bước ngoặt mở ra thành công thương mại cho siêu anh hùng và truyền cảm hứng ra mắt bộ truyện tranh The Amazing Spider-Man. – Bìa do Jack Kirby vẽ nét chì và Steve Ditko tô mực

Kirby bác bỏ phiên bản câu chuyện này của Lee và khẳng định rằng Lee tham gia rất ít vào quá trình sáng tạo nhân vật. Theo Kirby, ý tưởng về Người Nhện khởi nguồn từ chính ông và Joe Simon, khi hai người vào thập niên 1950 từng phát triển một nhân vật tên là Silver Spider cho bộ truyện Black Magic của hãng Crestwood Publications, nhưng nhân vật này chưa từng được đưa vào sử dụng.[note 3] Trong cuốn tự truyện xuất bản năm 1990, Simon lại bác bỏ lời kể của Kirby khi khẳng định Black Magic không hề liên quan và chính ông mới là người nghĩ ra cái tên "Spider-Man" (về sau đổi thành "The Silver Spider"), còn Kirby chỉ là người đóng vai trò phác thảo cốt truyện và năng lực nhân vật. Simon giải thích thêm rằng ý tưởng về nhân vật Silver Spider của ông và Kirby đã trở thành nền tảng cho siêu anh hùng The Fly của hãng Archie Comics.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Họa sĩ Steve Ditko cho biết Lee vốn rất thích cái tên Hawkman của hãng DC Comics, và cái tên "Spider-Man" ra đời từ chính sự hứng thú đó của ông.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Simon xác nhận Kirby từng đưa bản phác thảo Người Nhện đầu tiên cho Lee xem. Lee rất thích ý tưởng này và giao Kirby vẽ vài trang phác thảo thử nghiệm, nhưng kết quả lại khiến ông thất vọng—vì theo lời Simon mô tả, nhân vật trông chẳng khác nào "Captain America phủ đầy mạng nhện".[note 4] Nhà văn Mark Evanier cho rằng lý do Lee đưa ra—rằng hình tượng nhân vật Người Nhện của Kirby "quá đậm chất anh hùng"—nghe không mấy hợp lý, bởi chính Kirby sau đó vẫn vẽ bìa cho tập Amazing Fantasy #15 và tập đầu tiên của The Amazing Spider-Man. Evanier cũng bày tỏ nghi ngờ về lý do Kirby đưa ra là ông "quá bận" nên không thể tiếp tục vẽ Người Nhện, bởi theo Evanier, Kirby "lúc nào mà chẳng bận".Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Cả Lee lẫn Kirby đều không giải thích được vì sao các chi tiết quan trọng như chiếc nhẫn thần lại bị hủy bỏ. Evanier nhận định nguyên nhân khả dĩ nhất là do Goodman (hoặc một trợ lý) nhận thấy Người Nhện dưới nét vẽ của Kirby quá giống với nhân vật The Fly.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Tác giả kiêm nhà nghiên cứu Blake Bell cho biết chính Ditko là người phát hiện ra sự trùng lặp với The Fly. Ditko nhớ lại: "Stan đã gọi cho Jack để nói về The Fly," và cho biết thêm: "Nhiều ngày sau, Stan bảo tôi sẽ là người chịu trách nhiệm phân cảnh và phác thảo dựa trên bản tóm tắt của ông." Chính lúc này, toàn bộ ý tưởng về bộ truyện đã được thay đổi một cách toàn diện. "Chiếc nhẫn thần, hình tượng Người Nhện trưởng thành cùng toàn bộ yếu tố thần thoại định đưa vào câu chuyện đều bị bãi bỏ." Lee đưa ra ý tưởng về một cậu thiếu niên bị nhện cắn rồi bộc phát siêu năng lực, từ đó Ditko tự do phát triển nội dung. Theo Bell, điều này biến Ditko trở thành "họa sĩ làm thuê đầu tiên thuộc thế hệ của mình tự tay sáng tạo và làm chủ hoàn toàn cốt truyện cho bộ truyện của riêng mình". Về nguồn gốc ban đầu của nhân vật, Ditko thẳng thắn: "Tôi vẫn không rõ ý tưởng về Người Nhện rốt cuộc là của ai."Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Dù vậy, Ditko khẳng định phiên bản Người Nhện chính thức hoàn toàn khác biệt so với phiên bản của 5 trang phác thảo mà Kirby từng hoàn thành. Để chứng minh, ông lấy ví dụ về nhân vật Thor của Marvel do Kirby sáng tạo, vốn dựa trên thần thoại Bắc Âu: "Nếu Thor của Marvel là một tác phẩm sáng tạo hợp pháp của Jack, thì tại sao Người Nhện do Stan và tôi tạo ra lại không phải là tác phẩm của chúng tôi?"Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Vào thời điểm sáng tạo Người Nhện, Ditko dùng chung studio tại Manhattan với họa sĩ vẽ tranh fetish nổi tiếng Eric Stanton—một người bạn học cũ. Trong cuộc phỏng vấn năm 1988 với Theakston, Stanton nhớ lại rằng dù đóng góp của ông trong việc xây dựng nhân vật là "gần như bằng không", ông và Ditko đã "cùng nhau dựng kịch bản phân cảnh và tôi [Stanton] có góp một vài ý tưởng. Nhưng về cơ bản, toàn bộ nhân vật là do một tay Steve tạo ra... Tôi nghĩ mình chính là người gợi ý chi tiết tơ nhện phóng ra từ tay [Người Nhện]."Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Trong một cuộc phỏng vấn năm 1971, Kirby thừa nhận chính Ditko mới là người "đưa Spider-Man cất cánh, và bộ truyện thành công là nhờ những gì ông ấy đã làm".[9] Dù nhận công lao cho ý tưởng ban đầu về Người Nhện, Stan Lee cũng thừa nhận vai trò của Ditko: "Nếu Steve muốn được công nhận là nhà đồng sáng tạo, tôi nghĩ ông ấy hoàn toàn xứng đáng."[10] Trong cuộc trò chuyện với Roy Thomas, Lee nhận định thêm rằng thiết kế trang phục của Ditko là yếu tố then chốt tạo nên thành công của nhân vật. Nhờ bộ trang phục che kín toàn bộ cơ thể, độc giả thuộc bất kỳ chủng tộc nào cũng có thể tự hình dung mình chính là người bên trong lớp áo, từ đó dễ dàng tìm thấy sự đồng cảm với nhân vật.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Theo mô tả của tập truyện Amazing Fantasy #15 (tháng 8 năm 1962), Peter Parker bị một con nhện nhiễm phóng xạ cắn trong một buổi triển lãm khoa học (khung truyện nhầm lẫn rằng nhện là côn trùng), nhờ đó cậu "sở hữu sự linh hoạt cùng sức mạnh tương đương một loài nhện".Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Vì "cậu dửng dưng bỏ qua cơ hội bắt một tên trộm đang lẩn trốn, [nên] sự thờ ơ đó đã quay lại báo ứng một cách trớ trêu khi chính tên tội phạm ấy sau này đã sát hại Bác Ben của cậu." Người Nhện lùng bắt thành công kẻ thủ ác và rút ra bài học ở ô chú thích cuối tập truyện: "Sức mạnh càng lớn thì trách nhiệm càng cao!"Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Ben Saunders chỉ ra rằng kết cục này đã thách thức những quan niệm thông thường về tinh thần anh hùng trong truyện tranh: cái chết của Bác Ben không hoàn toàn biến Peter Parker thành một anh hùng mẫu mực, mà khắc họa nhân vật chính như một con người đầy mâu thuẫn, không hoàn hảo và luôn phải vật lộn với hoàn cảnh bấp bênh.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Thập niên 1960

Chỉ vài tháng sau khi Người Nhện ra mắt, nhà xuất bản Goodman đã sốc khi phát hiện ra doanh số của tập truyện này nằm trong nhóm bán chạy nhất của Marvel thời kỳ đó.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Nhờ đó, một loạt truyện riêng về Người Nhện nhanh chóng được xuất bản, bắt đầu với The Amazing Spider-Man số 1 ( ngày phát hành là tháng 3 năm 1963).Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Đầu truyện này về sau trở thành bộ truyện bán chạy nhất của MarvelLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. và đưa Người Nhện trở thành một biểu tượng văn hóa. Một cuộc khảo sát tại các trường đại học do tạp chí Esquire thực hiện năm 1965 cho thấy các sinh viên xếp Người Nhện cùng với một siêu anh hùng khác của Marvel là Hulk đứng ngang hàng với Bob DylanChe Guevara trong danh sách những biểu tượng cách mạng được yêu thích nhất. Một sinh viên tham gia phỏng vấn chia sẻ rằng cậu chọn Người Nhện vì nhân vật này "luôn bị bủa vây bởi sự ưu phiền, những rắc rối tài chính và những trăn trở về sự tồn tại. Nói ngắn gọn, cậu ấy là một người trong số chúng ta."Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Ditko cũng giới thiệu nhân vật J. Jonah Jameson – chủ tòa soạn báo Daily Bugle và là sếp của Peter Parker. Nhân vật này luôn căm ghét, tìm cách bôi nhọ Người Nhện bất chấp những hành động anh hùng của cậu.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Song song đó, cuộc sống học đường của Parker liên tục gặp xáo trộn với mối tình đầu Betty Brant và kẻ hay bắt nạt học cùng lớp là Flash Thompson.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Ngay từ số đầu tiên của The Amazing Spider-Man (tháng 3 năm 1963), dẫu sở hữu siêu năng lực, Peter vẫn phải chật vật làm việc để phụ giúp người dì góa phụ May trả tiền thuê nhà, cùng lúc đó cậu vừa phải chịu đựng sự quấy rối và bắt nạt của Flash, vừa miệt mài bảo vệ thành phố dưới danh nghĩa Người Nhện. Cậu được Jameson thuê làm nhiếp ảnh gia tự do có nhiệm vụ chuyên chụp hình Người Nhện mà ông không hề hay biết rằng thực chất hai người là một.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Theo nhà nghiên cứu Ben Saunders, có 19 siêu phản diện khác nhau xuất hiện trong các câu chuyện ban đầu của Lee và Ditko, trong đó 16 kẻ đã trở thành những nhân vật phản diện quen thuộc của Vũ trụ Marvel.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Dàn kẻ thù này bao gồm Green Goblin, Doctor Octopus, Sandman, Chameleon, Lizard, Vulture, Kraven the Hunter, ElectroMysterio.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Peter gặp rất nhiều khó khăn trong việc cân bằng giữa cuộc sống đời thường và trách nhiệm siêu anh hùng. Nét vẽ độc đáo, khác lạ của Ditko đã tạo nên sự tương phản rõ rệt với phong cách sống động, chỉn chu của họa sĩ chủ lực nhà Marvel lúc bấy giờ là Jack Kirby.[11]

Sau khi Ditko rời đi ở số #38 (tháng 7 năm 1966), John Romita Sr. lên thay thế ở vai trò họa sĩ chính và gắn bó với bộ truyện trong nhiều năm sau đó. Năm 1968, Romita minh họa cho các tập truyện dài đặc biệt trên tạp chí The Spectacular Spider-Man – tiền thân của dòng tiểu thuyết bằng tranh hướng đến độc giả trưởng thành. Tạp chí này chỉ ra được 2 số, là ấn phẩm ngoại truyện (spin-off) đầu tiên của Người Nhện, không kể các tập đặc biệt mùa hè (Annual) vốn phát hành từ năm 1964.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Nét vẽ của Romita giúp nhân vật trông cuốn hút hơn hẳn do ảnh hưởng từ phong cách truyện tranh tình cảm thời đó, nhờ vậy vị thế xã hội của Parker cũng được nâng lên rõ rệt.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Romita cũng trình làng một đối thủ sừng sỏ mới cho Người Nhện: trùm tội phạm Wilson Fisk, biệt danh Kingpin.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Trong giai đoạn này, Peter tốt nghiệp trung họcLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. và trở thành sinh viên tại Đại học Empire State (ngôi trường hư cấu lấy cảm hứng từ Đại học ColumbiaĐại học New York),Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. nơi cậu quen người bạn chung phòng Harry Osborn và cô bạn gái Gwen Stacy.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Những rắc rối khi cố giúp Harry vượt qua cơn nghiện, cộng thêm việc cha của Harry là Norman Osborn bị lộ thân phận là ác nhân Green Goblin, đã khiến Peter từng có ý định từ bỏ việc làm siêu anh hùng một thời gian.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Bi kịch tiếp tục xảy đến khi cha của Gwen Stacy – Cảnh sát trưởng Sở Cảnh sát New York George Stacy – vô tình qua đời do hậu quả của một cuộc giao tranh giữa Người Nhện và Doctor Octopus (số #90, tháng 11 năm 1970).Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Romita cũng xây dựng thêm một bóng hồng mới xung quanh Peter Parker là Mary Jane Watson. Cốt truyện của Romita tập trung khai thác sâu mối tình tay ba kéo dài giữa Parker, Watson và Gwen Stacy.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Thời kỳ này cũng ghi dấu sự xuất hiện của một trong những nhân vật phụ da màu đầu tiên trong thế giới truyện tranh siêu anh hùng: Robbie Robertson, nhà báo của tòa soạn Daily Bugle.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Đến năm 1968, bộ truyện bắt đầu đề cập tới các chủ đề chính trị gây tranh cãi cũng như phong trào hoạt động của sinh viên Mỹ thời điểm đó.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Thập niên 1970

Một cốt truyện về Người Nhện vào đầu thập niên 1970 đã dẫn đến việc sửa đổi Bộ quy tắc Truyện tranh (Comics Code Authority). Trước đó, Bộ quy tắc này cấm hoàn toàn việc miêu tả hành vi sử dụng ma túy trong truyện tranh, ngay cả khi mang mục đích phê phán. Tuy nhiên, vào năm 1970, Bộ Y tế, Giáo dục và Phúc lợi Hoa Kỳ dưới thời chính quyền Tổng thống Nixon đã thỉnh cầu Stan Lee lồng ghép một thông điệp chống ma túy vào một trong những tựa truyện ăn khách nhất của Marvel thời điểm đó.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Lee đã quyết định chọn loạt truyện bán chạy The Amazing Spider-Man; các số từ #96 đến #98 (tháng 5 – tháng 7 năm 1971) để mang đến một tuyến truyện khắc họa rõ nét những tác hại của việc sử dụng ma túy. Trong câu chuyện này, cậu bạn thân Harry Osborn của Peter Parker trở nên nghiện thuốc. Khi Người Nhện chạm trán Green Goblin (Norman Osborn, cha của Harry), anh đã đánh bại hắn bằng cách phơi bày tình trạng nghiện ngập của con trai hắn. Dù mang thông điệp phòng chống ma túy rất rõ ràng, Comics Code Authority vẫn từ chối cấp con dấu kiểm duyệt. Bất chấp điều đó, Marvel vẫn xuất bản ba tập truyện này mà không cần đến sự phê duyệt hay con dấu của Comics Code Authority. Doanh số bán ra quá ấn tượng của các tập truyện đã buộc Bộ quy tắc phải được sửa đổi sau đó.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Đến năm 1972, với Người Nhện là nhân vật biểu tượng, doanh số của Marvel đã bắt đầu vượt qua đối thủ chính của họ trên thị trường truyện tranh là DC Comics.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Cùng năm đó, một loạt truyện dài kỳ hàng tháng thứ hai về Người Nhện được ra mắt mang tên Marvel Team-Up, trong đó Người Nhện đồng hành cùng một loạt các siêu anh hùng và ác nhân khác.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Kể từ thời điểm này, luôn có ít nhất hai loạt truyện về Người Nhện được xuất bản song song. Gerry Conway đảm nhận vị trí chắp bút chính cho bộ truyện từ năm 1972 đến năm 1975,Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. còn Ross Andru là họa sĩ phác thảo từ tháng 10 năm 1973 đến tháng 7 năm 1978.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Năm 1973, nhân vật Gwen Stacy đã thiệt mạng bi thảm dưới tay kẻ phản diện Green Goblin, tạo nên một bước ngoặt lớn đối với Người Nhện.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Trong số #121 (tháng 6 năm 1973),Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Green Goblin đã ném Gwen Stacy từ một tòa tháp của Cầu Brooklyn (theo hình minh họa) hoặc Cầu George Washington (theo nội dung văn bản).[12][13] Cô tử vong ngay trong nỗ lực giải cứu của Người Nhện, khiến anh thề sẽ trả hận kẻ thù truyền kiếp của mình; một ghi chú trên trang thư độc giả ở số #125 xác nhận: "Thật buồn khi phải nói rằng chính tác động giật ngược khi tơ của Spidey giữ cô lại quá đột ngột mới thực sự là nguyên nhân khiến cô ấy [Gwen Stacy] mất mạng."Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Ở tập tiếp theo, Người Nhện điên cuồng tấn công và áp đảo Green Goblin; trong trận kịch chiến đó, ác nhân này đã vô tình tự kết liễu mạng sống của chính mình.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Năm 1974, nhân vật The Punisher – một kẻ tự thực thi công lý tàn nhẫn và sau này trở nên cực kỳ nổi tiếng – đã có màn ra mắt trong bộ truyện.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Len Wein trở thành biên kịch mới vào tháng 12 năm 1975.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Đến tháng 6 năm 1978, vị trí của ông được chuyển giao, ban đầu cho Bill Mantlo và sau đó là Marv Wolfman.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Sal Buscema, Jim Starlin, Keith PollardJohn Byrne đều là những họa sĩ nổi bật của bộ truyện vào cuối thập niên 1970.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Vào tháng 12 năm 1976, một loạt truyện solo thứ hai mang tên Peter Parker, the Spectacular Spider-Man bắt đầu được phát hành song song với loạt truyện chính.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Vượt qua nỗi đau mất Gwen Stacy, Peter dần nảy sinh tình cảm với Mary Jane, và hai người sau đó đã "trở thành tri kỷ thay vì tình nhân".Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Dù vậy mối quan hệ lãng mạn giữa họ cuối cùng cũng dần phát triển, dẫn đến việc Parker cầu hôn cô trong số #182 (tháng 7 năm 1978), nhưng lại bị từ chối ngay ở số tiếp theo.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Felicia Hardy, hay còn gọi là Black Cat, ra mắt lần đầu trong loạt truyện vào năm 1979; cô trở thành một bóng hồng mới đầy cám dỗ và nguy hiểm bước vào cuộc đời của Peter.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Thập niên 1980

Đầu thập niên 1980, Roger SternJohn Romita Jr. trở thành đội ngũ sáng tạo chủ lực cho bộ truyện The Amazing Spider-Man.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Bộ trang phục màu đen của Người Nhện.
The Amazing Spider-Man số #252 (tháng 5 năm 1984): Bộ trang phục màu đen về sau được tiết lộ là một symbiote ngoài hành tinh và được dùng để tạo nên ác nhân Venom. – Tranh bìa bởi Ron FrenzKlaus Janson

Một bộ truyện thứ ba về Người Nhện mang tên Web of Spider-Man được ra mắt vào năm 1985 để thay thế cho Marvel Team-Up.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Vào giữa thập niên 1980, Người Nhện cũng là nhân vật trọng tâm trong loạt truyện ngắn Secret Wars, sự kiện dẫn tới việc anh khoác lên mình bộ trang phục màu đen hoàn toàn mới. Đến cuối thập kỷ, bộ trang phục này được hé lộ là một thực thể symbiote – mà về sau đã trở thành một trong những đối thủ nguy hiểm bậc nhất của anh: Venom.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Từ năm 1984 đến năm 1988, Người Nhện mặc bộ trang phục đen có biểu tượng con nhện màu trắng trước ngực. Bộ trang phục mới này xuất hiện lần đầu trong loạt truyện ngắn Secret Wars nơi anh tham gia trận đại chiến giữa các siêu anh hùng và siêu phản diện hàng đầu trên một hành tinh khác. Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Peter tiếp tục mặc nó khi trở về Trái Đất, bắt đầu từ The Amazing Spider-Man số #252. Các tác giả sau đó tiết lộ bộ trang phục thực chất là một sinh vật cộng sinh ngoài hành tinh. Dù Người Nhện đã phải chật vật loại bỏ nó, sinh vật này vẫn nhiều lần quay trở lại trong hình dạng Venom để trả thù.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Năm 1987, Peter Parker và Mary Jane Watson chính thức kết hôn; đội ngũ sáng tạo trong giai đoạn này gồm Jim Shooter viết cốt truyện và Paul Ryan đảm nhiệm phần phác thảo.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Peter cầu hôn Mary Jane trong tập The Amazing Spider-Man #290 (tháng 7 năm 1987) và cô đồng ý ở hai số sau đó. Đám cưới của họ diễn ra trong The Amazing Spider-Man Annual #21 (1987) – sự kiện này còn được quảng bá bằng một đám cưới giả ngoài đời thực tại sân vận động Shea do chính Stan Lee làm chủ lễ vào ngày 5 tháng 6 năm 1987, với các diễn viên đóng vai Peter và Mary Jane.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. David Michelinie, người viết kịch bản dựa trên cốt truyện của tổng biên tập Jim Shooter, từng chia sẻ vào năm 2007: "Tôi vốn không nghĩ họ thực sự nên kết hôn... Tôi thực ra đã lên kế hoạch cho một kịch bản khác, nhưng ý tưởng đó đã không được sử dụng."Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Từ tháng 10 năm 1985 đến năm 1986, bộ truyện The Spectacular Spider-Man mang đến tuyến truyện "The Death of Jean DeWolff" (Cái chết của Jean DeWolff) đậm chất phim đen.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Trong tháng 10 và tháng 11 năm 1987, một câu chuyện mang màu sắc tăm tối không kém mang tên "Kraven's Last Hunt" (Cuộc đi săn cuối cùng của Kraven) đã được phát hành nối tiếp ở cả ba đầu truyện về Người Nhện.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Todd McFarlane trở thành họa sĩ mới của The Amazing Spider-Man vào tháng 3 năm 1988; phong cách thể hiện Người Nhện của ông tạo nên sự khác biệt nhờ "hình dáng cơ thể 'phi thực tế', đôi mắt khổng lồ, tư thế giống nhện hơn người, các khung hình lệch chuẩn và kiểu bắn tơ vặn xoắn như mì spaghetti."Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”..Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Thập niên 1990

Sự ra mắt của tựa truyện hàng tháng thứ tư vào năm 1990 mang cái tên đơn giản là Spider-Man (không có tính từ đi kèm) gắn liền với tuyến truyện "Torment" và do họa sĩ đình đám Todd McFarlane chắp bút kiêm minh họa — đã tạo tiếng vang lớn khi được phát hành với nhiều mẫu bìa khác nhau dù chung một nội dung bên trong. Tổng doanh số của cả bốn tựa truyện về Người Nhện đã vượt mốc ba triệu bản, lập nên một kỷ lục của ngành công nghiệp truyện tranh vào thời điểm đó. Xuyên suốt thập niên này, hàng loạt truyện ngắn, ấn bản truyện độc lập (one-shot) cùng các tác phẩm ngoại vi về Người Nhện liên tục được ra mắt, trong khi bản thân Người Nhện cũng thường xuyên xuất hiện với tư cách khách mời trong nhiều tựa truyện của các siêu anh hùng khác.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Tới năm 1996, một tựa truyện mới là The Sensational Spider-Man đã ra đời để thay thế cho Web of Spider-Man.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Giữa thập niên 1990, một cốt truyện kéo dài ba năm đã gây chấn động khi đưa bản sao của Người Nhện — từng xuất hiện từ những năm 1970 — tái xuất, khiến người đọc hoang mang không rõ đâu mới thực sự là Peter Parker gốc.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Xuyên suốt sự kiện đầy tranh cãi mang tên "Clone Saga", bản sao của Parker sau thời gian dài sống ẩn dật dưới cái tên Ben Reilly đã quay về liên minh với anh.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Trái ngược với mọi phỏng đoán, các xét nghiệm nhân bản lại khẳng định chính Ben mới là bản gốc còn Peter chỉ là bản sao.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Rắc rối càng chồng chất khi Mary Jane thông báo trong The Spectacular Spider-Man #220 (tháng 1 năm 1995) rằng cô đang mang thai đứa con đầu lòng của Peter.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Không lâu sau đó, Norman Osborn (được hồi sinh) đã hạ độc Mary Jane, cướp đi mạng sống đứa con gái chưa chào đời của cô.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Sự thật sau đó được phơi bày: Green Goblin chính là kẻ đã đánh tráo kết quả xét nghiệm nhằm tàn phá tâm lý Peter, khiến anh lầm tưởng mình là bản sao. Ben hy sinh bản thân để cứu Peter trong Peter Parker: Spider-Man #75 (tháng 12 năm 1996), và cơ thể anh lập tức hóa thành tro bụi, đặt dấu chấm hết cho thân phận kẻ giả mạo.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Năm 1998, nhà văn kiêm họa sĩ John Byrne đã tái thiết lập nguồn gốc Người Nhện qua loạt truyện giới hạn 13 tập Spider-Man: Chapter One (tháng 12 năm 1998 – tháng 10 năm 1999), tương tự cách ông từng bổ sung chi tiết và làm mới tiểu sử của Superman trong The Man of Steel của DC Comics.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Cùng giai đoạn này, series gốc The Amazing Spider-Man khép lại, nhường chỗ cho phần hai (Volume 2) khởi động từ số #1 (tháng 1 năm 1999).Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Tại số #97 (tháng 11 năm 1998) của bộ truyện Peter Parker: Spider-Man, Parker phát hiện ra Norman Osborn đã bắt cóc Dì May, đồng thời cái chết của bà trong The Amazing Spider-Man #400 (tháng 4 năm 1995) thực chất chỉ là một màn kịch tinh vi.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Chẳng bao lâu sau, Mary Jane tưởng chừng đã thiệt mạng trong một vụ nổ máy bay. Dù sau đó được xác nhận là vẫn còn sống, nhưng biến cố này đã khiến cô và Peter chính thức đường ai nấy đi.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Thập niên 2000

Vào tháng 10 năm 2000, hình tượng Người Nhện đã được tái hiện theo một cách tiếp cận mới mang hơi hướng hiện đại trong loạt truyện nổi tiếng Ultimate Spider-Man do nhà văn Brian Michael Bendis chắp bút.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Tiếp đó, từ tháng 6 năm 2001, J. Michael Straczynski, nhà sáng tạo của loạt phim truyền hình khoa học viễn tưởng Babylon 5, đã chính thức đảm nhận vai trò tác giả chính cho đầu truyện The Amazing Spider-Man.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Trong giai đoạn này, Peter Parker quay trở lại làm giáo viên tại một ngôi trường trung học cũ. Tại đó, Peter đã có cuộc gặp gỡ với nhân vật bí ẩn Ezekiel Sims, người cũng sở hữu năng lực loài nhện tương tự như của anh. Ezekiel đưa ra giả thuyết rằng việc Peter sở hữu các siêu năng lực này không phải do ngẫu nhiên, mà thực tế nó xuất phát từ mối liên kết tâm linh giữa anh với linh thần nhện (totemic spider spirit).Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Cuộc sống của Peter cũng bước sang một trang mới khi dì May chính thức phát hiện ra thân phận Người Nhện của anh trong tập 2, số 37 (phát hành tháng 1 năm 2002).Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Từ năm 2005, Người Nhện chính thức gia nhập biệt đội Avengers và xuất hiện thường xuyên trong loạt truyện New Avengers do Bendis sáng tác.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Sau sự cố một người bạn học cũ có siêu năng lực bỗng phát điên và phá hủy nhà cửa của họ, Peter, Mary Jane cùng dì May đã buộc phải chuyển đến sinh sống tại Tháp Stark.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.Tại đây, Peter làm trợ lý cho tỷ phú Tony Stark, đồng thời tiếp tục công việc giảng dạy tại trường và cộng tác tự do với tòa soạn Daily Bugle. Cũng trong năm đó, sau chuỗi cốt truyện 12 phần mang tên "The Other", Peter đã trải qua một quá trình biến đổi sinh học giúp nâng cấp và phát triển toàn diện các siêu năng lực vốn có của mình. Ở chương truyện Civil War số 2 (tháng 6 năm 2006) – nằm trong một chuỗi sự kiện crossover quy mô lớn của vũ trụ Marvel – Đạo luật Đăng ký Siêu anh hùng do chính phủ Hoa Kỳ ban hành đã thúc đẩy Người Nhện công khai thân phận thật của anh trước công chúng. Tuy nhiên, về sau những bất an ngày càng lớn xung quanh đạo luật này đã khiến anh quyết định đưa dì May cùng Mary Jane đi ẩn náu, qua đó chính thức gia nhập lực lượng ngầm chống lại chính phủ và các siêu anh hùng ủng hộ Đạo luật.

Năm 2007, cốt truyện "One More Day" đã đảo ngược cuộc hôn nhân giữa Peter Parker và Mary Jane Watson khi ác quỷ Mephisto sử dụng ma thuật xóa bỏ sự kiện này khỏi ký ức của toàn thể nhân loại.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Biến cố bắt đầu từ chương truyện số 537 (tháng 12 năm 2006), khi dì May trúng đạn của một tay lính bắn tỉa do Wilson Fisk cử đến và rơi vào trạng thái hôn mê. Bị đẩy vào tình thế tuyệt vọng khi đã dốc cạn mọi nỗ lực cứu chữa người dì của mình nhưng không thành, Peter đã buộc phải lập một giao kèo với chúa tể ác quỷ Mephisto. Thực thể này chấp nhận cứu sống dì May, đổi lại, Peter và Mary Jane phải hy sinh cuộc hôn nhân của hai người, đồng thời toàn bộ các ký ức từ trước tới nay về mối tình của họ sẽ vĩnh viễn biến mất. Trong thực tại mới, danh tính của Người Nhện chính thức trở lại trạng thái bí mật giống như trong quá khứ. Sang chương số 545 (tháng 1 năm 2008), Mary Jane tái xuất nhưng tỏ thái độ vô cùng lạnh nhạt khi gặp Peter. Dưới sự chỉ đạo của Tổng biên tập Joe Quesada, cốt truyện "One More Day" đầy tranh cãi này đã xóa bỏ đi phần lớn tính liên tục của mạch truyện trước đó. Dù vậy, bản thân Quesada vẫn khẳng định rằng việc "Peter độc thân là một yếu tố cốt lõi tạo nên nền tảng cho thế giới của Người Nhện"[14] Quyết định này đã châm ngòi cho rạn nứt công khai hiếm thấy giữa Quesada và tác giả Straczynski. Straczynski thậm chí từng dọa sẽ rút tên mình khỏi hai tập truyện cuối cùng, dù sau đó ông đã được thuyết phục từ bỏ ý định này.[15]

Khi loạt truyện chính The Amazing Spider-Man chạm mốc chương 545 (tháng 12 năm 2007), Marvel đã quyết định đình bản các đầu truyện phụ (spin-off). Thay vào đó, công ty tăng tần suất phát hành The Amazing Spider-Man lên ba kỳ mỗi tháng, khởi đầu bằng các chương từ 546 đến 548 (cùng ra mắt trong tháng 1 năm 2008).[16] Lịch xuất bản dày đặc này được duy trì cho đến tháng 11 năm 2010, thời điểm dung lượng bộ truyện được tăng từ 22 trang lên 30 trang mỗi chương. Về sau, The Amazing Spider-Man đã được điều chỉnh lại nhịp độ xuất bản xuống còn hai kỳ một tháng, bắt đầu từ chương 648 và 649 (đều phát hành vào tháng 11 năm 2010).[17][18]

Tiểu sử

Khi mới lên sáu, Peter Parker đã mất cả cha lẫn mẹ trong một vụ tai nạn máy bay khủng khiếp. Từ đó anh chuyển về sống với chú Ben Parker và dì May Parker, tại Forest Hills, thành phố New York. Peter rất thông minh và đã là học viên danh dự của trường Trung học Midtown. Tuy nhiên tính cách hay ngượng ngùng và niềm đam mê với sách vở thường khiến anh lạc lõng với xã hội. Trong khi tham gia một buổi triển lãm công cộng về cách xử lý an toàn vật liệu thừa của phòng thí nghiệm nguyên tử, được tài trợ bởi Hội đồng công nghệ, Peter đã bị một con nhện cắn (con nhện này trước đó lại bị chùm tia của máy gia tốc hạt nhân trong buổi trình diễn chiếu vào). Sau đó, trên đường về nhà, Peter phát hiện ra mình mới nhận được một sức mạnh mới và sự nhanh nhẹn phi thường, cũng như khả năng bám tường, thả tơ nhện (Trong truyện tranh, seri phim The Amazing Spider-Man và seri phim Spider-Man của MCU, anh tạo ra chiếc máy thả tơ nhện. Trong seri phim Spider-Man của Sam Raimi, Spider-Man có thể tự nhả tơ từ cổ tay).. khiến anh ngay lập tức liên hệ với vết cắn của nhện.

Tình cờ Peter gặp một giải đấu trao thưởng một khoản tiền lớn cho ai có thể trụ được trên sàn đấu trong 3 phút với một võ sĩ đấu vật chuyên nghiệp, anh muốn nhân cơ hội này để thử nghiệm sức mạnh mới của mình. Mang một chiếc mặt nạ đề phòng những tình huống xấu hổ có thể xảy ra, nhưng Peter đã dễ dàng hạ gục đối thủ. Tự thiết kế một bộ trang phục với đôi găng tay chứa các cuộn tơ nhện, Peter chọn biệt danh cho mình là Người Nhện, anh ngay lập tức được khán giả quan tâm chú ý. Khi bị oan ăn cắp tiền do đeo mặt nạ, Peter đã chạy trốn và gặp 1 tên cướp đang chạy trốn. Peter đã không chặn hắn vì vẫn cảm thấy bực bội do bị oan. Cho đến một tối, Peter trở về nhà và hay tin chú Ben đã bị giết. Biết được cảnh sát đã dồn được tên hung thủ vào một nhà kho, Peter dễ dàng tóm gọn hắn, rồi đau đớn nhận ra kẻ sát nhân kia lại chính là tên trộm mà anh đã bỏ qua dạo trước. Đau khổ và ân hận, Peter hiểu ra rằng có được sức mạnh mới đồng nghĩa với anh được giao cho những sứ mệnh tương xứng. Và kể từ đó, anh chính thức bước vào con đường trừ gian diệt bạo với vô số kẻ thù mang sức mạnh siêu việt.

Những cuộc chiến

Khởi đầu sự nghiệp anh hùng của mình, Người Nhện đánh bại hàng loạt kẻ xấu như Tinkerer; thợ săn Kraven - kẻ muốn đi săn Người Nhện; Sandman - tên tội phạm có khả năng biến thành cát; Dr. Doom (Tiến sĩ Doom - kẻ thù chính của nhóm Fantastic Four); Lizard - một nhà khoa học tài năng biến thành một loài bò sát khổng lồ; Living Brain - một cỗ máy hóa điên; Electro - một thợ điện sau một tai nạn đã trở thành một nguồn điện sống; tên trùm tội phạm Big Man và nhóm Enforcers, Mysterio - một kẻ gây ảo giác khiến Người Nhện bị coi là tội phạm; Green Goblin (Yêu tinh xanh) - một tên tội phạm điên cuồng muốn thống trị thế giới ngầm; và cả kẻ thù đầu tiên đánh bại cậu: Dr. Octopus (Tiến sĩ bạch tuộc) một nhà khoa học có thêm 4 cánh tay thép gắn sau lưng. Một vài tên trong số tội phạm nêu trên đã lập ra nhóm Sinister Six, hoạt động dưới sự lãnh đạo của chính Octavius. Trước khi tốt nghiệp trung học, Peter tiếp tục đánh bại nhiều kẻ phá hoại khác như Circus of Crime, Scorpion, Beetle, Spider-Slayer, Crime-Master và cả Molten Man.

Peter còn đối đầu với nhiều kẻ địch mới như Rhino - một tên tội phạm mang bộ giáp bất khả xâm phạm có ý định bắt cóc John Jameson; Shocker với đôi găng tay điện chết người Venom là sinh vật cộng sinh, kẻ thù sao chép sức mạnh của cậu... Peter cũng đã gặp gỡ và hẹn hò với Mary Jane, mặc dù thời gian này anh có nhiều cảm tình với Gwen Stacy hơn. Nhiều tuần sau sự trở lại của tên Kraven "thợ săn" và chiến đấu Vulture, Peter bắt đầu tự hỏi liệu anh có nên từ bỏ thân phận Người Nhện của mình không? Nhưng rồi số vụ tội phạm lại tăng cao, còn xuất hiện thêm một tên Kingpin bắt cóc J.J. Jameson, vì thế Peter buộc phải tiếp tục thực thi công lý, đồng thời anh cũng nhớ lại lý do vì sao trước kia anh đón nhận sứ mệnh cao cả này.

Chủ đề

Trang Bản mẫu:Quote box/styles.css không có nội dung.
"Người ta thường nhận xét một cách hời hợt rằng Marvel thành công nhờ kết hợp các câu chuyện phiêu lưu siêu anh hùng với thể loại kịch truyền hình dài tập. Tuy nhiên, điều Lee và Ditko đã thực sự làm được trong The Amazing Spider-Man đó là biến loạt truyện thành một cuốn biên niên sử liên tục mang phong vị tiểu thuyết về cuộc đời của nhân vật chính. Đa số các siêu anh hùng thời đó chỉ đối mặt với những vấn đề đơn giản, xa rời với đời sống thực tế của độc giả ngoài việc đánh bại tên ác nhân của mỗi tháng... Còn với Parker, cậu phải đối diện với những trăn trở nghiêm trọng hơn nhiều trong cuộc sống: học cách chấp nhận sự ra đi của người thân, biết yêu lần đầu, chật vật mưu sinh và trải qua những khủng hoảng giằng xé về mặt lương tâm."

Nhà lịch sử truyện tranh Peter SandersonLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Năm 1965, cây bút Sally Kempton trên tờ Village Voice từng nhận định rằng: "Người Nhện gặp khủng hoảng danh tính trầm trọng, mang mặc cảm tự ti sâu sắc và luôn e sợ phụ nữ. Cậu là một kẻ sống khép kín, mang nặng tâm lý lo âu, luôn dằn vặt bởi mặc cảm Oedipus và rất hay gặp xui xẻo... một kẻ rối loạn tâm lý nhưng vẫn cố gắng sống một cách bình thường."Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Các tác giả của Người Nhện thường khắc họa cậu như một đại diện cho những con người bình thường trong xã hội — một hình ảnh phản chiếu của đại đa số độc giả. Người Nhện cũng được đánh giá là một trong những siêu anh hùng "mọt sách" (nerd) đầu tiên. Nhà nghiên cứu truyện tranh Phillip Lamarr Cunningham cho rằng: "[Peter] Parker có lẽ là hình mẫu hội tụ hoàn hảo nhất giữa một con người bình thường và một kẻ ‘mọt sách', hơn bất kỳ nhân vật nào khác trong văn hóa đại chúng."Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Dù luôn nỗ lực hành xử đúng đắn, cậu vẫn bị giới chức trách nhìn bằng ánh mắt nghi ngại, bởi họ không chắc cậu là một hiệp sĩ tự phát có ích hay là một tên tội phạm ranh mãnh.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Nhà lịch sử văn hóa Bradford W. Wright từng nhận định:

Trang Bản mẫu:Quote/styles.css không có nội dung.

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “If empty”.

Các câu chuyện của Marvel ra đời vào giữa thập niên 1960 phản ánh rõ nét những căng thẳng chính trị ở Mỹ thời kỳ đó. Wright viết tiếp:

Trang Bản mẫu:Quote/styles.css không có nội dung.

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “If empty”.

Nhà nghiên cứu truyện tranh Peter Lee nhận định rằng các câu chuyện về Người Nhện trong thập niên 1960 phản ánh đậm nét nhận thức của thế hệ Baby Boomer, đồng thời xoáy sâu vào những khác biệt giữa họ với lớp người đi trước.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Wolk cũng nêu bật lên chủ đề xuyên suốt về một bildungsroman (tiểu thuyết trưởng thành) dở dang — mô-típ tự sự kinh điển miêu tả bước chuyển từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành: Parker dường như luôn ở rất gần ngưỡng cửa trưởng thành trọn vẹn, nhưng tiến trình ấy lại liên tục bị ngắt quãng một cách đầy bất công.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Bên cạnh đó, Mike Flanagan chỉ ra sợi dây liên kết đặc biệt giữa Người Nhện và Thành phố New York, cùng mối quan hệ siêu hư cấu (metafictional) phức tạp giữa một New York thực tế đời thực với hình ảnh tái hiện của nó trong thế giới kỳ ảo của truyện tranh siêu anh hùng.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.

Phẩm chất

Người Nhện thường được coi là một người anh hùng chính nghĩa quả cảm với một lý tưởng kiên định về công lý và trách nhiệm. Sau cái chết đau lòng của người chú, Người Nhện lập lời thề gánh vác trách nhiệm của một siêu anh hùng và phục vụ cho nhân loại. Cũng có những lúc, quan điểm về công lý của anh gần như là quá mức, như Luke Cage đã nhận xét, khi anh cảm thấy xấu hổ về Electro (một tên tội phạm) gây ra cuộc vượt ngục Raft, mặc dù anh chẳng có lỗi gì cả. Thêm vào đó là lý tưởng nhân đạo cả trong những tình huống hiểm nghèo, sự hóm hỉnh sắc bén khiến anh trở thành một trong những siêu anh hùng mẫu mực nhất, bền bỉ nhất trong thế giới Marvel.

Một trong những điểm nổi bật của Người Nhện là sự hóm hỉnh. Kể cả đối diện với Tử thần, anh vẫn có những câu chuyện hài hước, đôi khi làm cả kẻ địch lẫn đồng đội thấy khó chịu. Người Nhện có phong cách độc lập, rất khó làm việc theo nhóm. Nhưng anh đã cải thiện dần dần, gia nhập nhóm Avengers, New Avengers và mới đây nhất là nhóm Future Foundation. Lời tán thưởng một cách công bằng mà Người Nhện dành cho sự chín chắn DareDevil trong phần Cái chết của Jean DeWolf đã mang lại một tình bạn lâu bền. Peter cũng thắt chặt mối quan hệ với Fantastic Four mà anh làm quen ngay từ nhưng ngày đầu hành hiệp, thân thuộc đến mức tương trợ lẫn nhau không điều kiện như trong một gia đình. Mới đây nhất, anh tham gia sáng lập nhóm New Avengers, anh tin tưởng nhóm hoàn toàn, tiết lộ cả danh tính cho họ. Trong nhóm, Spidey thân thiết nhất với Human TorchWolverine, thường xuyên trêu đùa và trò chuyện giải khuây.

Có những người gọi Người Nhện là trung tâm của cả New York, anh nổi tiếng trong cả cộng đồng các siêu anh hùng, thế giới tội phạm và quần chúng nhân dân. Dì May thử tìm kiếm qua internet và thống kê được gần 10.000 sinh mạng đã được anh trực tiếp cứu giúp, chưa kể những chiến công anh thực hiện cùng nhóm hay những trái bom anh vô hiệu hóa được. Trong Quán rượu không tên, bọn tội phạm không một ai dám đặt cược Overdrive có thể đánh bại Người Nhện, "Hắn luôn đánh bại mọi đối thủ mới"- như chúng thừa nhận. Khi Hood bắt đầu con đường tội ác của hắn, suýt chút nữa bị Constrictor giết, nhưng Constrictor nhận xét hắn vẫn còn non nớt và chẳng đáng là đối thủ của Người Nhện. Mặc dù gây thù chuốc oán khá nhiều, nhưng Người Nhện cũng chấp nhận giảng hòa với một số kẻ thù cũ như Punisher và cả Frog Man đã không còn nguy hiểm từ sau khi hắn mãn hạn tù.

Siêu năng lực

Người Nhện có được sức mạnh loài nhện từ sau khi bị một con nhện cắn, tuy nó chỉ là giống nhện nhà thông thường (Achaearanea tepidariorum) nhưng đã bị chiếu xạ trước đó, có thể giả định rằng con nhện này đang trong quá trình đột biến do tiếp xúc thường xuyên với phóng xạ và đã đạt ngưỡng gây chết vào đúng cái ngày Peter tham dự buổi triển lãm sản phẩm. Những phức hợp enzym đột biến trong máu nhện truyền vào anh qua vết cắn khiến cả cơ thể anh biến đổi rõ rệt, tặng cho anh một sức mạnh phi thường, tốc độ, cơ thể rắn chắc và rất nhiều năng lực đặc trưng của loài nhện. Cũng như các năng lực siêu nhiên khác, sự hiệu quả của các kỹ năng của Người Nhện tùy thuộc ý đồ của tác giả và nội dung câu chuyện.

 
Người Nhện đang leo tường nhờ khả năng bám dính từ các chi với bề mặt thẳng đứng thông thường.
  • Giác quan nhện: Người Nhện có một khả năng đặc biệt là linh cảm trước những mối nguy hiểm bất ngờ, với một cảm giác nhói đau sau gáy, liên hệ mật thiết với khả năng phản xạ cực tốt, anh dễ dàng tránh né mọi mối nguy hiểm một cách tự động, trừ khi anh muốn làm ngược lại. Nguồn gốc của khả năng đặc biệt này còn chưa rõ. Nó cảnh báo cho anh mọi mối nguy hiểm rình rập, từ những chiếc két sắt đang rơi, viên đạn bắn và những cú đấm của đối phương.
Tuy không thể phân biệt rõ mối nguy hiểm sắp tới là gì, nhưng Người Nhện nhận thức được nó nguy hiểm đến chừng nào, và giúp anh dò tìm những kẻ địch đang ẩn nấp hay những vũ khí nguy hiểm. Trong những tình huống khẩn cấp, hay bị tấn công bất ngờ, sự báo động cũng rất dữ dội. Với một khoảng cách đủ xa, Người Nhện có thể né được cả đạn bắn. Kể cả khi đang ngủ hay bị ngất, anh có thể né tránh nguy hiểm như một phản xạ rất tự nhiên. Linh tính cũng mách bảo anh cẩn trọng với những chiếc máy ảnh, camera khi thay bộ trang phục Người Nhện.
Linh cảm cũng có lúc cảnh báo về những người bình thường như dì May, Peter có thể chủ động ngắt những báo động như vậy, cũng có khi sự mệt mỏi hoặc đánh lạc hướng làm linh tính mất tác dụng. Phong cách chiến đấu của Người Nhện được hỗ trợ rất nhiều từ những linh tính này, khi có báo động, nồng độ adrenalin trong máu tăng vọt, cung cấp năng lượng bùng nổ để chiến đấu hoặc bỏ chạy. Kể cả khi không thể dùng mắt, linh tính của anh hoạt động như Radar thụ cảm của Daredevil phán đoán phương hướng của hiểm nguy như trong trận chiến với Vulture. Anh đã tạm mất khả năng này khi chiến đấu với bọn Spider-slayers, mãi đến phần Hòn đảo nhện mới khôi phục lại được.
  • Leo tường: việc tiếp xúc với chất độc của con nhện đột biến đã gây ra một biến đổi lớn tại các "dấu vết ký ức" trong tiểu não của Peter, giúp anh có thể chủ động điều khiển dòng các lực hút tĩnh điện trong các nguyên tử giữa các bề mặt vật liệu, thắng được cả lực đẩy tương tác giữa các lớp vỏ electron của các nguyên tử với nhau, cho phép lực hút tĩnh điện chiếm ưu thế. Điều này cho phép toàn bộ cơ thể Người Nhện, đặc biệt là tay và chân, có khả năng bám dính với các đồ vật, đạt tới mức hút dính được vật nặng hàng tấn với mỗi ngón tay, giới hạn thực sự của khả năng này vẫn chưa được xác lập.
  • Sức mạnh phi thường: Theo một số phân tích của người hâm mộ gần đây, có vẻ Peter chịu được một lực tầm khoảng 10000000 N, tức tầm 1000 tấn có lẻ. Anh dư sức nâng, ném một chiếc xe tải loại nhỏ dễ dàng như với một món đồ chơi. Sức mạnh này của anh thậm chí đã được chính Stan Lee, tác giả trong các tác phẩm truyện tranh của Marvel, công nhận là nếu anh không tự hạn chế bản thân để không gây rắc rối thì chỉ thua Hulk và Thor về độ cơ bắp.
Anh chỉ dùng siêu năng lực cua mình đối phó với những đối thủ nguy hiểm, không một người bình thường nào có thể địch lại anh, một cái gõ nhẹ vào đầu có thể khiến người thường phải ngất xỉu. Trong Cuộc xâm lược bí mật, Người Nhện hạ knock-out một con khủng long bạo chúa Tyrannosaurus Rex chỉ với một cú đấm. Người Nhện chỉ cần nhún chân một cái là bay qua một tòa nhà vài tầng, khi tránh một chiếc xe lao tới, anh đã nhảy cao tới 30 feet (9,1m) theo phương thẳng đứng! Cũng cần lưu ý rằng các sức mạnh của Người Nhện đã tăng tiến đáng kể từ so với lúc mới có sức mạnh.
  • Siêu tốc độ: Tốc độ của anh vượt xa mọi giới hạn bất kỳ vận động viên điền kinh nào. Anh có thể bắt kịp một chiếc xe ôtô đang tăng ga, nhưng dù sao, anh vẫn thích đi lại bằng tơ nhện hơn.
  • Sinh lực: Cơ bắp của Người Nhện dường như có thể hoạt động không biết mệt mỏi, do tỷ lệ sản sinh các chất độc sau chuyển hóa năng lượng tại cơ bắp thấp hơn nhiều so với người thường. Anh có thể chiến đấu nhiều giờ liên tục, nín thở đến 8 phút và có thể lâu hơn thế.
  • Sự bền bỉ và khả năng chống chịu va đập: Cơ thể Người Nhện có khả năng chịu đựng các va chạm, tác động vật lý cực mạnh, rơi từ tòa nhà thấp tầng, hay bị một kẻ có siêu năng lực đánh đều chẳng là gì, anh chỉ cần gồng người lên là cả võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp đấm vào cũng phải gãy tay, vì thế anh phải rất cẩn thận không để những người thường yếu ớt tự làm bị thương.
  • Sự nhanh nhẹn: Người Nhện có sự nhanh nhẹn, thăng bằng, phối hợp nhịp nhàng vượt trội so với người thường. Các thớ cơ và dây chằng của anh dẻo dai gấp hai lần người thường, và còn mạnh gấp nhiều lần. Anh còn có khả năng nhào lộn như một nghệ sĩ thực thụ, trình diễn được tất cả những động tác khó nhất: lật, xoay, đu dây.. Anh có thể phá bất cứ kỷ lục Olympic môn Thể dục dụng cụ nào nếu muốn.
  • Giữ thăng bằng: gần như là một bản năng, Người Nhện giữ được thăng bằng hoàn hảo trong bất kỳ tư thế nào, tại bất cứ nơi đâu, dù có nhỏ hẹp thế nào đi nữa. - Phản xạ: Người Nhện phản xạ nhanh gấp 40 lần người thường, kết hợp với linh tính loài nhện, không một đòn tấn công nào chạm được vào anh, kể cả đạn bắn ở một khoảng cách không quá gần, thậm chí có những lúc anh né đạn mà không dùng khả năng linh tính.
  • Tốc độ hồi phục: không quá nhanh như Wolverine, nhưng với những vết thương phần mềm, hay cả gãy xương, Người Nhện đã hoàn toàn hồi phục trong vài ngày. Sau khi nhận được sức mạnh, bệnh cận thị của anh cũng tự khỏi. Trong trận đấu với Masked Marauder, anh bị mù hoàn toàn, nhưng chỉ hai ngày sau, anh lại có thể nhìn tốt, mắt còn hơi mẫn cảm một ngày sau là bình thường.
  • Khả năng loại trừ độc tố: Sự chuyển hóa trong Người Nhện diễn ra với tốc độ cao, anh đề kháng được liều thuốc và nguồn bệnh tốt hơn nhiều so với người thường. Trong trận đụng độ Swarm, Người Nhện bị hàng ngàn vết ong đốt, nhưng chỉ 24 giờ là bình phục. Khả năng đề kháng với các chất độc khác nhau cũng không giống nhau. Mặc dù dính nọc độc của Ma cà rồng, hay bị Vulture hắt axit vào mắt, anh cũng nhanh chóng bình phục.

Năng lực đặc biệt

  • Ý chí kiên cường: Người Nhện có một ý chí kiên định về Công lý, hoàn toàn không vẩn đục một chút tà niệm hay sự cám dỗ. Nhiều năm liền, anh vật lộn xoay xở để cân bằng giữa cuộc sống thực và sứ mệnh anh hùng của mình. Anh đã đánh bại được những kẻ mạnh hơn cả anh bằng sức mạnh của ý chí. Điều này thể hiện rõ khi anh có thể giành lại được tự chủ khi bị Doctor Octopus thao túng bằng nanobots.
  • Sự thông minh và hiểu biết khoa học: Peter có thành tích học tập, nghiên cứu rất tốt, anh rất đam mê khoa học, về mọi lĩnh vực, đặc biệt là chế tạo phát minh. Anh được chứng nhận vừa là một nhà Hóa học vừa là một nhà Vật lý học.
  • Kỹ năng cận chiến: Nhờ sức mạnh phi thường, khả năng nhào lộn tài tình và linh tính loài nhện, anh là một đấu thủ đáng gờm với phong cách chiến đấu bắt nguồn từ những năng lực loài nhện, khiến bất cứ kẻ thù nào cũng phải ngán ngẩm (chăng tơ, leo tường, quăng vật nặng..) Trong thời gian tạm mất khả năng linh cảm của loài nhện, Người Nhện học được Shang-Chi phát triển cho riêng một trường phái kung-fu, Way of the Spider.
  • Kỹ năng nhiếp ảnh: Peter là một thợ ảnh chuyên nghiệp - Kỹ năng nhào lộn: nhờ sức mạnh và khả năng giữ thăng bằng hiếm có, Peter xuất sắc trong mọi lĩnh vực thể dục thể thao, anh có thể làm được mọi động tác khó mà cả những nhà vô địch Olympic cũng không thể.

Điểm yếu

Không giống như nhiều siêu anh hùng khác, Người Nhện không có một điểm yếu đặc trưng nào, nhưng đây là những cách thường được dùng để đối phó với anh:

  • Phá hoại giác quan nhện: giác quan này có thể bị ngăn cản hoặc làm yếu đi bằng một vài loại thiết bị hoặc thuốc thích hợp. Nó cũng không cảnh báo với những thứ không được nó coi là nguy hiểm như các bản sao của Người Nhện, dòng giống ký sinh VenomAnti-Venom. Khi không có bản năng loài nhện, Người Nhện dễ bị tấn công hoặc nhìn trộm, thậm chí ngay việc chăng tơ cũng cần tập trung cao độ.
  • Tiếp cận với Anti-Venom: mặc dù Anti-Venom (Chống độc tố) không thể hóa giải hoàn toàn sức mạnh loài nhện của Người Nhện, nhưng sức mạnh này cũng suy yếu rất nhanh mỗi khi Người Nhện ở gần Anti-Venom. Anti-Venom còn có thể trói Người Nhện bằng thứ tơ nhện phong bế hết khả năng Người Nhện. Nhưng từ khi Eddie Brock tự nguyện mang thể cộng sinh Anti-Venom chữa trị cho người dân New York thì Người Nhện không còn phải lo về điểm yếu này nữa.
  • Ethyl Chloride: Có thể xem như một hiệu ứng không mong muốn khi Peter nhận được sức mạnh của nhện. Anh dễ dàng bị khống chế bởi thuốc diệt côn trùng chứa Ethyl Chloride. Bọn Spider-slyers đã sử dụng thứ vũ khí hóa học này.

Vật dụng

  • Dụng cụ bắn tơ: Peter đã dùng vận dụng sự thông minh và những hiểu biết về vật lý để chế tạo ra hai cái máy bắn ra "dịch tơ nhện" dưới áp suất cao tạo thành đường tơ bền chắc. Anh luôn mang theo dụng cụ này dưới dạng một chiếc vòng trong cổ tay khi biến thành Người Nhện.
  • Dịch tơ nhện: một dạng vật chất quánh dẻo, ban đầu ở thể rắn, nhưng với áp lực lớn sẽ chảy như một dịch lỏng, công thức chế tạo nó thì chưa ai biết, nhưng đặc tính của nó khá giống nylon. Khả năng chịu lực của tơ nhện này là 120 pounds/1 milimet vuông tiết diện (cỡ 54.4 kg)
  • Dây lưng tiện ích: Người Nhện mang dây lưng chứa tơ nhện dự trữ và đeo phù hiệu Spider-Signal.
  • Bộ trang phục biến hóa: một trang phục đặc biệt được Reed Richards thiết kế riêng cho Người Nhện khi anh vào nhóm Future Foundation. Bộ trang phục được thiết kế bằng vật liệu "phân tử biến đổi" đời thứ ba, có thể tự thay đổi theo ý nghĩ của người mặc, Người Nhện có thể biến bộ trang phục cũ thành đồng phục Future Foundation.
  • Giáp nhện MK II: phiên bản 2 của bộ giáp mà Peter tự thiết kế, vì từ sau khi mất linh cảm loài nhện, anh có thể bị bắn trọng thương.
  • Thẻ nhận diện của Phòng nghiên cứu Horizon. Đây cũng là vật dụng hữu ích của người nhện.

Phương tiện di chuyển

  • Tơ nhện: phương tiện di chuyển chính của Người Nhện, nhờ thường xuyên tập luyện, anh có thể theo sát cả Captain Marvel, khiến những chiến binh Kree cũng phải sửng sốt.
  • Spider Mobile (không còn sử dụng)

Nhân vật phụ

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “main”.

Tập tin:Spider-Man characters.jpeg
Người Nhện đã có rất nhiều nhân vật được kết nối trong thời gian đầu. Một bìa biến thể của The Amazing Spider-Man (vol. 3) #1 mô tả đầu của những kẻ thù của Người Nhện đằng sau Người Nhện (được vẽ bởi Kevin Maguire) như được hiển thị ở giữa.

Người Nhện đã có rất nhiều nhân vật phụ được giới thiệu trong truyện tranh, những nhân vật này rất cần thiết trong các vấn đề và cốt truyện mà anh ấy đóng vai chính. Sau khi cha mẹ anh qua đời, Peter Parker được nuôi dưỡng bởi người dì yêu thương của mình, May Parker, và chú và cha của anh ấy, Ben Parker. Sau khi chú Ben bị sát hại bởi kẻ cướp, dì May gần như là gia đình duy nhất của Peter, và bà và Peter rất thân thiết.[19]

J. Jonah Jameson là chủ tòa soạn Daily Bugle và sếp của Peter Parker. Là một người phê bình gay gắt Người Nhện, ông ta liên tục đăng những bài báo tiêu cực về siêu anh hùng trên tờ báo của mình. Mặc dù đóng vai trò là biên tập viên và người bạn tâm tình của Jameson, Robbie Robertson luôn được miêu tả là người ủng hộ cả Người Nhện và bản ngã thay thế của anh ấy là Peter Parker.[20]

Eugene "Flash" Thompson thường được miêu tả là kẻ hành hạ và bắt nạt thời trung học của Peter Parker, người thần tượng Người Nhện, nhưng không biết rằng Người Nhện chính là Peter Parker. Các số truyện tranh sau đó, anh trở thành bạn của Peter và nhận danh tính siêu anh hùng của riêng mình, Agent Venom, sau khi hợp nhất với symbiote Venom.[20] Trong khi đó, Harry Osborn, con trai của Norman Osborn, thường được công nhận là bạn thân nhất của Peter, mặc dù một số phiên bản miêu tả anh ta là đối thủ của mình.[21]

Kẻ thù

Khác với hầu hết các siêu anh hùng khác, Người Nhện không chỉ có một kẻ thù truyền kiếp duy nhất. Thay vào đó, anh được cho là có tới ba đối thủ lớn nhất đời mình:

  • Doctor Octopus (hay còn gọi là Doc Ock) là một nhà khoa học điên vô cùng thông minh, sử dụng bốn xúc tu cơ khí để di chuyển và chiến đấu. Ông được mô tả là kẻ thù lớn nhất của Người Nhện, và là phiên bản mà Peter Parker có thể đã trở thành nếu anh không được nuôi dạy với tinh thần trách nhiệm [22]. Doc Ock nổi tiếng vì đã đánh bại Người Nhện ngay trong lần đầu tiên họ giao chiến và suýt nữa đã cưới dì May của Peter. Ông cũng là thủ lĩnh cốt cán của nhóm Sinister Six và có lúc lấy biệt danh là "Master Planner" [23]. Về sau, ông ta còn chiếm được cơ thể của Peter Parker và trở thành Người Nhện trong một thời gian [22].
  • Green Goblin (phiên bản Norman Osborn) thường được coi là kẻ thù không đội trời chung của Spider-Man [24][25][26]. Bề ngoài, Norman là một nhà công nghiệp vô đạo đức và là người đứng đầu tập đoàn khoa học Oscorp, nhưng Green Goblin lại là một nhân cách tâm thần khác của ông ta. Nhân cách này sinh ra sau khi Norman tiếp xúc với một loại hóa chất không ổn định, thứ cũng giúp ông ta tăng cường sức mạnh và sự nhanh nhẹn. Green Goblin là một kẻ phản diện mang chủ đề Halloween, ăn mặc như một con yêu tinh và sử dụng kho vũ khí công nghệ cao, bao gồm một tấm ván lượn và bom hình quả bí ngô. Không giống hầu hết các nhân vật phản diện khác chỉ muốn giết Người Nhện, Goblin còn nhắm vào những người thân yêu của anh và không hề hối hận khi ra tay, miễn là điều đó gây đau khổ cho Người Nhện. Tội ác khét tiếng nhất của hắn là giết chết Gwen Stacy, một sự kiện đã trở thành một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về Người Nhện mọi thời đại, giúp kết thúc Kỷ nguyên Bạc và mở ra Kỷ nguyên Đồng của ngành comic [24]. Dù Goblin đã bị giết trong cùng câu chuyện đó, hắn đã quay trở lại vào những năm 1990 để tiếp tục gieo rắc tai họa cho Người Nhện và gây ra nhiều hành động tàn ác hơn (chẳng hạn như liên quan đến vụ sát hại Dì May) [27]. Hắn cũng đối đầu với các anh hùng khác, như nhóm Avengers. Có lúc, Norman vẫn là kẻ thù của Người Nhện ngay cả khi không ở trong lốt Green Goblin.
  • Venom (phiên bản Eddie Brock) thường được xem là kẻ thù chết chóc nhất của Người Nhện và được mô tả như một phiên bản phản chiếu độc ác của anh về nhiều mặt. Hắn cũng là một trong những kẻ phản diện nổi tiếng nhất của Người Nhện [28]. Vốn là một phóng viên dần căm ghét Người Nhện, Eddie sau đó đã tiếp xúc với một sinh vật cộng sinh (symbiote) tên là Venom, thứ mà Spider-Man đã từ chối. Sinh vật này hợp nhất với Eddie, cho hắn những sức mạnh tương tự Người Nhện, đồng thời giúp hắn miễn nhiễm với "giác quan nhện" của Người Nhện. Mục tiêu chính của Venom là phá hoại cuộc sống của Peter Parker và làm anh suy sụp tinh thần bằng mọi cách có thể. Nhân vật này cũng có ý thức về danh dự và công lý, và sau này đã có những bộ truyện tranh riêng, trong đó hắn được khắc họa như một phản anh hùng (antihero) và có mong muốn bảo vệ người vô tội. Trong nhiều dịp, hắn và Người Nhện thậm chí đã gạt bỏ bất đồng và trở thành đồng minh [29][30].

Những mối tình

Khi còn là học sinh trung học, những bóng hồng đầu tiên trong đời Peter Parker gồm có người anh thầm thích là cô bạn học Liz Allan, và người có buổi hẹn hò đầu tiên với anh là Betty Brant. Betty Brant là thư ký của J. Jonah Jameson, chủ bút tòa soạn báo Daily Bugle.

Sau khi chia tay Betty Brant, Peter yêu cô bạn gái thời đại học của mình là Gwen Stacy Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.. Cô là con gái của Đại úy George Stacy, một cảnh sát của Sở Cảnh sát New York. Về sau, cả hai cha con đều bị những kẻ thù siêu phản diện của Người Nhện sát hại.

Mary Jane Watson trở thành bạn thân nhất của Peter và cuối cùng là vợ của anh.

Felicia Hardy, hay Black Cat, là một nữ đạo chích đã hoàn lương. Cô từng có thời điểm là người bạn gái và cộng sự có siêu năng lực duy nhất của Người Nhện Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”..

Con cái

Trong các bộ truyện tranh, Peter Parker có một vài người con ruột ở những dòng thời gian khác nhau, và mẹ của chúng thường là Mary Jane Watson. Có thể kể đến như Spider-Girl (Mayday Parker) và Benjy Parker từ vũ trụ MC2, hay Spiderling (Annie Parker) từ Trái Đất-18119 [31][32].

Các phiên bản thay thế của Người Nhện

Trong Vũ trụ Marvel, tồn tại một đa vũ trụ (multiverse) với rất nhiều phiên bản Người Nhện khác nhau [33] . Một trong những nhân vật đầu tiên xuất hiện vào những năm 1980 là phiên bản nhại lại của Người Nhện, một chú lợn có hình dáng giống người tên là Spider-Ham (Peter Porker) [34]. Nhiều phiên bản Người Nhện khác đã được tạo ra, chẳng hạn như phiên bản tương lai trong loạt truyện Marvel 2099 tên là Miguel O'Hara. Trong dòng truyện Marvel Comics 2, Peter cưới Mary Jane và có một cô con gái tên Mayday Parker, người kế thừa di sản của Người Nhện, còn trong Marvel Noir thì lại có một phiên bản Peter Parker của những năm 1930 [33][35][36]. Nhiều phiên bản theo chủ đề khác cũng tồn tại từ đầu những năm 2000, ví dụ như phiên bản trong vũ trụ Manga (Marvel Mangaverse) và một phiên bản người Ấn Độ từ bộ truyện Spider-Man: India tên là Pavitr Prabhakar [33][37].

Loạt truyện Ultimate Spider-Man là một phiên bản kể lại câu chuyện của Người Nhện Peter Parker theo phong cách hiện đại và rất nổi tiếng. Trong phiên bản này, Peter Parker sau đó bị cho là đã chết và được thay thế bởi một Người Nhện người Mỹ gốc Phi-Hispanic tên là Miles Morales [38].

Cốt truyện "Spider-Verse" (Đa vũ trụ Người Nhện) đã mang trở lại rất nhiều phiên bản Người Nhện khác nhau và đồng thời giới thiệu thêm nhiều phiên bản mới. Chẳng hạn như một thế giới song song nơi Gwen Stacy mới là người bị nhện phóng xạ cắn, cùng với một phiên bản Người Nhện mang chủ đề Anh Quốc tên là Spider-UK (tên thật là Billy Braddock, thành viên của Captain Britain Corps) [35][39].

Ảnh hưởng văn hóa và di sản

Trang Bản mẫu:Quote box/styles.css không có nội dung.
Là sự kết tinh của gần như mọi siêu anh hùng ra đời trước mình, Người Nhện chính là người anh hùng của những người anh hùng. Anh ấy có những sức mạnh thú vị và ngầu lòi, nhưng không đến mức thần thánh như Thor. Anh ấy chỉ là một chàng trai bình thường với những rắc rối đời thường về bạn gái và tiền bạc, nên anh ấy toát lên vẻ gần gũi hơn với người đọc so với tay tỷ phú dân chơi Iron Man. Và anh ấy chỉ là một cậu thiếu niên vụng về, chứ không phải một người đàn ông trưởng thành già dặn như Captain America. Mọi thứ ở Người Nhện đều vừa phải một cách thật hoàn hảo.

—Lời nhận xét của đội ngũ IGN khi xếp Người Nhện ở vị trí anh hùng số một mọi thời đại của Marvel[40]

Trong cuốn The Creation of Spider-Man, nhà văn, biên tập viên và cũng là nhà sử học truyện tranh Paul Kupperberg gọi siêu năng lực của nhân vật này là "không có gì quá độc đáo"; mà điều độc đáo nằm ở chỗ, đằng sau danh tính bí mật đó lại là một "cậu học sinh trung học mọt sách" [41]. Đi ngược lại với mô-típ siêu anh hùng thông thường, Kupperberg cảm thấy rằng Lee và Ditko đã tạo ra một thứ hoàn toàn mới trong thế giới truyện tranh: "một siêu anh hùng không hoàn hảo và có những vấn đề đời thường". Ý tưởng này đã châm ngòi cho một cuộc cách mạng trong ngành truyện tranh [41]. Sự bất an và những nỗi lo lắng của các siêu anh hùng trong các bộ truyện tranh của Marvel đầu những năm 1960, như The Amazing Spider-Man, The Incredible Hulk, The Fantastic Four, và The X-Men, đã mở ra một kiểu siêu anh hùng mới, rất khác biệt so với các siêu anh hùng tự tin và toàn năng trước đó, và làm thay đổi nhận thức của công chúng về họ [42]. Sau khi bộ truyện tranh mô tả một địa chỉ có thật ở Forest Hills, Queens, New York, là nơi ở của Dì May Parker, những cư dân ở đó đã nhận được rất nhiều lá thư từ trẻ em gửi cho vị siêu anh hùng này [43].

Người Nhện đã trở thành một trong những nhân vật hư cấu dễ nhận biết nhất trên thế giới, hình ảnh của anh đã được sử dụng rộng rãi để bán đồ chơi, trò chơi, ngũ cốc, kẹo, xà phòng và nhiều sản phẩm khác [44]. Anh cũng được sử dụng như một linh vật của công ty. Khi Marvel trở thành công ty truyện tranh đầu tiên được niêm yết trên Sàn giao dịch Chứng khoán New York vào năm 1991, tờ The Wall Street Journal đã viết rằng "Spider-Man đang tiến đến Phố Wall"; sự kiện này sau đó được quảng bá bằng việc một diễn viên trong trang phục Spider-Man đi cùng Stan Lee đến Sàn giao dịch Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.. Kể từ năm 1962, hàng trăm triệu cuốn truyện tranh có nhân vật này đã được bán ra trên toàn thế giới [45]. Người Nhện là siêu anh hùng mang lại lợi nhuận cao nhất thế giới [46]. Vào năm 2014, doanh thu bán lẻ toàn cầu từ các sản phẩm được cấp phép liên quan đến Người Nhện đạt khoảng 1,3 tỷ USD .[47]. Để so sánh, con số này lớn hơn tổng doanh thu cấp phép toàn cầu của cả Batman, SupermanAvengers cộng lại.

 
Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama giả vờ bị một cậu bé mặc trang phục Spider-Man bắn tơ vào người bên trong Nhà Trắng

Khi Marvel muốn phát hành một câu chuyện nói về hậu quả ngay sau vụ tấn công ngày 11 tháng 9, công ty đã chọn tập truyện The Amazing Spider-Man phát hành tháng 12 năm 2001 [48]. Vào năm 2006, Người Nhện đã thu hút sự chú ý lớn của giới truyền thông với việc tiết lộ danh tính bí mật của nhân vật là Peter Parker [49], một sự kiện được kể chi tiết trên cả một trang của tờ New York Post ngay cả trước khi tập truyện chứa đựng câu chuyện đó được phát hành [50].

Vào năm 2008, Marvel, hợp tác với Liên Hợp Quốc, đã công bố kế hoạch phát hành một loạt truyện tranh giáo dục. Bộ truyện mô tả Người Nhện đồng hành cùng Lực lượng Gìn giữ Hòa bình của Liên Hợp Quốc (UN Peacekeeping Forces) để nêu bật các sứ mệnh gìn giữ hòa bình của tổ chức này [51]. Một bài báo của BusinessWeek đã liệt kê Người Nhện là một trong 10 nhân vật hư cấu thông minh nhất trong truyện tranh Mỹ[52].

Vào năm 2015, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã ra phán quyết trong vụ Kimble kiện Marvel Entertainment, LLC, một vụ án liên quan đến tiền bản quyền bằng sáng chế cho một thiết bị bắn tơ đồ chơi. Phần ý kiến của Tòa án, do Thẩm phán Elena Kagan viết, đã bao gồm một vài chi tiết liên hệ đến Người Nhện, và kết thúc bằng câu nói nổi tiếng trong bộ truyện "quyền lực càng lớn, trách nhiệm càng cao" [53].

Spider-Man cũng đã trở thành một chủ đề nghiên cứu khoa học. Vào năm 1987, các nhà nghiên cứu tại Đại học Loyola đã tiến hành một nghiên cứu về tính hữu dụng của truyện tranh Người Nhện trong việc cung cấp thông tin cho trẻ em và phụ huynh về các vấn đề liên quan đến lạm dụng trẻ em [54].

Vào năm 2005, loạt chương trình truyền hình Ultimate Super Heroes, Vixens, and Villains của kênh Bravo đã tuyên bố Người Nhện là siêu anh hùng số 1 mọi thời đại. Tạp chí Empire xếp anh ở vị trí thứ năm trong danh sách những nhân vật truyện tranh vĩ đại nhất mọi thời đại [55][56]. Tạp chí Wizard đặt Người Nhện ở vị trí thứ ba trong số những nhân vật truyện tranh vĩ đại nhất trên trang web của họ [57] . Năm 2011, Người Nhện đứng thứ ba trong danh sách Top 100 Anh hùng Truyện tranh Vĩ đại nhất Mọi thời đại của IGN, chỉ xếp sau hai nhân vật của DC ComicsSiêu NhânNgười Dơi [40], và đứng thứ sáu trong danh sách "Top 50 thành viên Avengers" của tạp chí này vào năm 2012[58]. Năm 2014, IGN xác định Người Nhện là nhân vật vĩ đại nhất mọi thời đại của Marvel Comics [59]. Một cuộc bình chọn năm 2015 trên trang Comic Book Resources cũng đã vinh danh Người Nhện là nhân vật Marvel vĩ đại nhất mọi thời đại [60]. IGN mô tả anh là hình mẫu người bình thường đại diện cho số đông, nhưng cũng đồng thời nhấn mạnh sự độc đáo của anh so với nhiều siêu anh hùng khác qua những thiếu sót được khắc họa trong vai trò một người hùng. IGN viết rằng mặc dù là một trong những siêu anh hùng bi kịch nhất mọi thời đại, anh lại là "một trong những siêu anh hùng hài hước và có tính hay cà khịa nhất từng tồn tại. [40]" Tạp chí Empire ca ngợi khiếu hài hước và những câu đùa cợt luôn thường trực của Người Nhện khi đối mặt với vô số bi kịch. Trang web của tạp chí này đánh giá cao việc khắc họa những tư thế siêu anh hùng "mang tính biểu tượng" của anh, mô tả chúng như là "giấc mơ của một họa sĩ hàng đầu"[57].

Người Nhện trên các phương tiện truyền thông khác

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Multiple image”.

Người Nhện đã xuất hiện trong truyện tranh, phim hoạt hình, phim, trò chơi điện tử, sách tô màu, tiểu thuyết, đĩa hát, sách dành cho trẻ em và trò chơi trong công viên giải trí. Trên truyền hình, anh lần đầu tiên đóng vai chính trong loạt phim hoạt hình Spider-Man (1967–1970) của ABC, Spidey Super Stories (1974–1977) trên PBS và loạt phim hành động trực tiếp The Amazing Spider-Man (1978) của đài CBS –1979), với sự tham gia của Nicholas Hammond. Các loạt phim hoạt hình khác có siêu anh hùng này bao gồm Người Nhện tổng hợp (1981–1982), Người Nhện và His Amazing Friends (1981–1983), Fox Kids' Spider-Man (1994–1998), Spider-Man Unlimited (1999–2000), Spider-Man: The New Animated Series (2003), The Spectacular Spider-Man (2008–2009), Ultimate Spider-Man (2012– 2017) và Người Nhện của Disney XD (2017–2020).

Một loạt phim tokusatsu có Người Nhện do Toei sản xuất và được phát sóng tại Nhật Bản. Nó thường được gọi bằng cách phát âm tiếng Nhật là "Supaidā-Man". Người Nhện cũng xuất hiện dưới các hình thức in ấn khác ngoài truyện tranh, bao gồm tiểu thuyết, sách thiếu nhi và truyện tranh nhật báo The Amazing Spider-Man, ra mắt vào tháng 1 năm 1977, với những phần đầu tiên do Stan Lee viết và vẽ bởi John Romita Sr. Người Nhện đã được chuyển thể sang các phương tiện khác bao gồm trò chơi, đồ chơi, đồ sưu tầm và các kỷ vật linh tinh, và đã xuất hiện như nhân vật chính trong nhiều trò chơi máy tính và video trên hơn 15 nền tảng trò chơi.

Người Nhện đã góp mặt trong bộ ba phim người đóng do Sam Raimi đạo diễn và có sự tham gia của Tobey Maguire trong vai siêu anh hùng chính. Bộ phim Spider-Man đầu tiên trong bộ ba được phát hành vào ngày 3 tháng 5 năm 2002, tiếp theo là Spider-Man 2 (2004) và Spider-Man 3 (2007). Phần phim tiếp theo sau phần thứ ba ban đầu dự kiến ​​phát hành vào năm 2011; tuy nhiên, Sony sau đó đã quyết định khởi động lại nhượng quyền thương mại với một đạo diễn và dàn diễn viên mới. Phần khởi động lại, có tựa đề The Amazing Spider-Man, được phát hành vào ngày 3 tháng 7 năm 2012, do Marc Webb đạo diễn và Andrew Garfield đóng vai chính trong vai Người Nhện mới. Tiếp theo là The Amazing Spider-Man 2 (2014). Năm 2015, SonyDisney đã thỏa thuận để Người Nhện xuất hiện trong Vũ trụ Điện ảnh Marvel (MCU). Tom Holland xuất hiện lần đầu với vai Người Nhện trong bộ phim MCU Captain America: Civil War (2016), trước khi tham gia bộ phim độc lập Spider-Man: Homecoming (2017) của đạo diễn Jon Watts. Holland tiếp tục đóng vai Người Nhện trong Avengers: Infinity War (2018), Avengers: Endgame (2019), Spider-Man: Far From Home (2019), và Spider-Man: No Way Home (2021); Maguire và Garfield tiếp tục vai trò Người Nhện trước kia của họ trong phần sau. Jake Johnson lồng tiếng cho một phiên bản vũ trụ thay thế của Người Nhện trong bộ phim hoạt hình Spider-Man: Into the Spider-Verse (2018). Chris Pine cũng lồng tiếng cho một phiên bản khác của Peter Parker trong phim.

Người Nhện một lần nữa sẽ được xuất hiện trong MCU, khi Sony và Disney đã hợp nhất lại để sản xuất các bộ phim về vũ trụ Người Nhện.

Một vở nhạc kịch Broadway, Spider-Man: Turn Off the Dark , bắt đầu xem trước vào ngày 14 tháng 11 năm 2010, tại Nhà hát Foxwoods ở Broadway , với đêm khai mạc chính thức vào ngày 14 tháng 6 năm 2011. Nhạc và lời là được viết bởi Bono và The Edge của nhóm nhạc rock U2, với một cuốn sách của Julie Taymor, Glen Berger, Roberto Aguirre-Sacasa. Turn Off the Dark hiện là vở nhạc kịch đắt nhất trong lịch sử Broadway, với kinh phí ước tính khoảng 70 triệu đô la. Ngoài ra, chi phí hoạt động cao bất thường của chương trình được báo cáo là khoảng 1,2 triệu đô la mỗi tuần.

Trong lĩnh vực mỹ thuật, và bắt đầu từ thời kỳ Pop Art và liên tục từ những năm 1960, nhân vật Người Nhện đã được nhiều nghệ sĩ thị giác "chiếm đoạt" và đưa vào các tác phẩm nghệ thuật đương đại, đáng chú ý nhất là của Andy Warhol, Roy Lichtenstein, Mel Ramos, Dulce Pinzon, Mr. Brainwash, F. Lennox Campello, và những người khác.

Chú thích

Bản mẫu:Notelist

Tham khảo

Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.

  1. ^ Amazing Spider-Man #434
  2. ^ Spider-Man #91
  3. ^ Spectacular Spider-Man #257
  4. ^ Sensational Spider-Man #27
  5. ^ Amazing Spider-Man Annual #36
  6. ^ Amazing Spider-Man #149–151
  7. ^ What If? (vol. 2) #31
  8. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  9. ^ Skelly, Tim. "Interview II: 'I created an army of characters, and now my connection to them is lost.'" (Phát sóng ban đầu trên WNUR-FM trong chương trình "The Great Electric Bird", ngày 14 tháng 5 năm 1971. Được ghi chép và xuất bản trên The Nostalgia Journal #27.) In lại trong The Comics Journal Library Volume One: Jack Kirby, George, Milo ed. Tháng 5 năm 2002, Fantagraphics Books. tr. 16
  10. ^ Ross, Jonathan. In Search of Steve Ditko, BBC Four, ngày 16 tháng 9 năm 2007.
  11. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  12. ^ "Tuy nhiên, để giải quyết mâu thuẫn trong các bản in lại sau này, lời thoại của Người Nhện đã được sửa thành Cầu Brooklyn. Nhưng sai sót ban đầu vẫn là một trong những lỗi dễ thấy nhất trong lịch sử truyện tranh." Saffel 2007, tr. 65
  13. ^ Sanderson lưu ý, "[T]rong khi kịch bản mô tả địa điểm Gwen qua đời là Cầu George Washington, thì hình ảnh minh họa lại vẽ Cầu Brooklyn, và đến nay vẫn chưa có sự thống nhất về việc sự kiện thực sự xảy ra ở đâu." Sanderson 1998, tr. 84.
  14. ^ Weiland, Jonah. storyline "The 'One More Day' Interviews with Joe Quesada, Pt. 1 of 5" Bản mẫu:Webarchive, Newsarama, December 28, 2007. WebCitation archive.
  15. ^ Weiland, Jonah. "The 'One More Day' Interviews with Joe Quesada, Pt. 2 of 5" Bản mẫu:Webarchive, Newsarama, December 31, 2007. WebCitation archive.
  16. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  17. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  18. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  19. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên Debut
  20. ^ a ă Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên saffel21
  21. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên gcd
  22. ^ a ă Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  23. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  24. ^ a ă Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên archenemy2
  25. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  26. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  27. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  28. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  29. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên Venom2
  30. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  31. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  32. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  33. ^ a ă â Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  34. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  35. ^ a ă Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  36. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  37. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  38. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  39. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  40. ^ a ă â Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  41. ^ a ă Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  42. ^
    1. redirect Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
  43. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  44. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  45. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Mô đun:Category handler/data' not found.Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Mô đun:Category handler/data' not found.[<span title=" kể từ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Ngày chuẩn”.">liên kết hỏng]Bản mẫu:Cbignore
  46. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  47. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  48. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  49. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  50. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  51. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  52. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  53. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  54. ^
    1. redirect Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
  55. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  56. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  57. ^ a ă Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  58. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  59. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  60. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).

Thư mục

Trang Bản mẫu:Đầu tham khảo/styles.css không có nội dung.

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
  • Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  • Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Liên kết ngoài

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Side box”. Bản mẫu:Chủ đề

Bản mẫu:Người nhện Bản mẫu:Người Nhện trong điện ảnh Bản mẫu:Hulk Bản mẫu:Người Sắt Bản mẫu:Thor (Marvel Comics) Bản mẫu:X-Men Bản mẫu:Bộ tứ siêu đẳng Bản mẫu:Phim dựa trên Marvel Comics Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Lỗi chú thích: Tồn tại thẻ <ref> cho nhóm chú thích với tên "note", nhưng không tìm thấy thẻ <references group="note"/> tương ứng