Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Wikibeta
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Nhị
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Tra
nhị
trong từ điển mở tiếng Việt
Wiktionary
Nhị
có thể là:
Nhị (thực vật)
Nhị (đàn)
Tiền tố chỉ
số hai
(từ Hán Việt, gốc từ chữ nhị (
chữ Hán
:
Bản mẫu:Nôm
)):
nhị phân
,
nhị thức
...
Trang
định hướng
này liệt kê những bài viết
Bản mẫu:Title disambig text
liên quan đến tiêu đề
Nhị
.
Nếu bạn đến đây từ một
liên kết trong một bài
, bạn có thể muốn sửa lại để liên kết trỏ trực tiếp đến bài viết dự định.
__DISAMBIG__