Quận Gregg, Texas
Bản mẫu:Infobox U.S. county Quận Gregg (tiếng Anh: Gregg County) là một quận trong tiểu bang Texas, Hoa Kỳ.
Thông tin nhân khẩu
| Lịch sử dân số | |||
|---|---|---|---|
| Thống kê dân số |
Số dân | %± | |
| 1880 | 8.530 | — | |
| 1890 | 9.402 | 10,2% | |
| 1900 | 12.343 | 31,3% | |
| 1910 | 14.140 | 14,6% | |
| 1920 | 16.767 | 18,6% | |
| 1930 | 15.778 | −5,9% | |
| 1940 | 58.027 | 267,8% | |
| 1950 | 61.258 | 5,6% | |
| 1960 | 69.436 | 13,4% | |
| 1970 | 75.929 | 9,4% | |
| 1980 | 99.487 | 31,0% | |
| 1990 | 104.948 | 5,5% | |
| 2000 | 111.379 | 6,1% | |
| 2010 | 121.730 | 9,3% | |
| 2020 | 124.239 | 2,1% | |
| 2025 (ước tính) | 126.095 | [1] | 1,5% |
| U.S. Decennial Census[2] 1850–2010[3] 2010[4] 2020[5] | |||
Tham khảo
- ^ "County Population Totals and Components of Change: 2020-2025". United States Census Bureau. Truy cập ngày 16 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Decennial Census of Population and Housing by Decades". US Census Bureau.
- ^ "Texas Almanac: Population History of Counties from 1850–2010" (PDF). Texas Almanac. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2015.
- ^ "P2: Hispanic or Latino, and Not Hispanic or Latino by Race – 2010: DEC Redistricting Data (PL 94-171) – Gregg County, Texas". United States Census Bureau.
- ^ "P2: Hispanic or Latino, and Not Hispanic or Latino by Race – 2020: DEC Redistricting Data (PL 94-171) – Gregg County, Texas". United States Census Bureau.