Bước tới nội dung

Hiệp định Thương mại Tự do Nam Á

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(Đổi hướng từ SAFTA)

Hiệp định Thương mại Tự do Nam Á (tiếng Anh: South Asian Free Trade Area, viết tắt là SAFTA) là một hiệp định thương mại tự do được ký kết vào ngày 6 tháng 1 năm 2004 tại Islamabad trong khuôn khổ Hội nghị Cấp cao SAARC lần thứ 12[1]. Hiệp định có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2006, thay thế cho Hiệp định Ưu đãi Thương mại Nam Á (SAPTA) được ký năm 1993[2]. SAFTA là khuôn khổ thương mại tự do của Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á (SAARC), với mục tiêu thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực thông qua việc giảm dần và tiến tới xóa bỏ thuế quan cùng các rào cản thương mại khác giữa các quốc gia thành viên[3].

Lịch sử hình thành

Ý tưởng tự do hóa thương mại trong khu vực Nam Á lần đầu tiên được Sri Lanka đề xuất tại Hội nghị Cấp cao SAARC lần thứ sáu tổ chức tại Colombo vào tháng 12 năm 1991[4]. Năm 1993, Hiệp định Ưu đãi Thương mại Nam Á (SAPTA) được ký kết tại Dhaka và có hiệu lực từ ngày 7 tháng 12 năm 1995, đánh dấu bước đi đầu tiên hướng tới một khu vực thương mại tự do toàn diện hơn[5]. Tại Hội nghị Cấp cao SAARC lần thứ 10 tổ chức tại Colombo vào tháng 7 năm 1998, các quốc gia thành viên đã quyết định thành lập một Ủy ban Chuyên gia (Committee of Experts) để soạn thảo một khuôn khổ hiệp định toàn diện nhằm thiết lập khu vực thương mại tự do, có tính đến sự bất đối xứng về trình độ phát triển trong khu vực[6].

Sau nhiều vòng đàm phán, Hiệp định Khung về Khu vực Thương mại Tự do Nam Á chính thức được ký kết vào ngày 6 tháng 1 năm 2004 trong khuôn khổ Hội nghị Cấp cao SAARC lần thứ 12 tại Islamabad, Pakistan[7]. Hiệp định chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2006, sau khi hoàn tất các thủ tục phê chuẩn cần thiết của tất cả các quốc gia thành viên và Ban Thư ký SAARC ban hành thông báo chính thức vào ngày 22 tháng 3 năm 2006[8]. Chương trình Tự do hóa Thương mại (Trade Liberalization Programme) bắt đầu được triển khai từ ngày 1 tháng 7 năm 2006[9].

Mục tiêu và nguyên tắc

SAFTA được thiết lập với các mục tiêu chính bao gồm: thúc đẩy và tăng cường thương mại song phương và hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thành viên; xóa bỏ các rào cản thương mại và tạo thuận lợi cho việc di chuyển hàng hóa xuyên biên giới trong khu vực Nam Á; thúc đẩy cạnh tranh công bằng trong khu vực thương mại tự do; tạo ra các cơ chế hiệu quả để thực thi và giám sát việc áp dụng hiệp định; và thiết lập một khuôn khổ cho hợp tác khu vực sâu rộng hơn nhằm mở rộng thương mại và đầu tư giữa các quốc gia thành viên[10].

Hiệp định hoạt động dựa trên các nguyên tắc cơ bản sau: SAFTA được điều chỉnh bởi các quy định của hiệp định và tuân thủ các nguyên tắc của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO); các quốc gia thành viên cam kết thực hiện các biện pháp cần thiết để đảm bảo sự tuân thủ của chính quyền địa phương và các cơ quan có thẩm quyền trong lãnh thổ của mình; và hiệp định thừa nhận nhu cầu đối xử đặc biệt và khác biệt dành cho các quốc gia kém phát triển nhất (LDCs)[11].

Thành viên và phân loại

SAFTA hiện có 8 quốc gia thành viên, được phân thành hai nhóm dựa trên trình độ phát triển kinh tế[12][13]:

  • Các quốc gia không phải kém phát triển nhất (Non-Least Developed Contracting States - NLDCS): Ấn Độ, PakistanSri Lanka
  • Các quốc gia kém phát triển nhất (Least Developed Contracting States - LDCS): Bangladesh, Bhutan, Maldives, NepalAfghanistan (Afghanistan trở thành thành viên thứ tám của SAARC tại Hội nghị Cấp cao SAARC lần thứ 14 tổ chức tại New Delhi vào tháng 4 năm 2007 và chính thức gia nhập SAFTA với tư cách là thành viên LDC vào ngày 7 tháng 8 năm 2011)[14][15].

Cần lưu ý rằng Maldives đã chính thức tốt nghiệp khỏi danh sách LDC của Liên Hợp Quốc vào năm 2011. Tuy nhiên, theo Điều 12 của Hiệp định SAFTA, Maldives vẫn tiếp tục được hưởng chế độ đối xử tương đương với các quốc gia LDC trong khuôn khổ hiệp định và trong bất kỳ cam kết hợp đồng nào sau đó[16].

Cơ chế cốt lõi

Chương trình tự do hóa thương mại

Điều 7 của Hiệp định SAFTA quy định về Chương trình Tự do hóa Thương mại (Trade Liberalization Programme - TLP) với lộ trình cắt giảm thuế quan khác nhau cho hai nhóm quốc gia[17][18]:

  • Giai đoạn 1 (2 năm đầu): Các nước NLDCS (Ấn Độ, Pakistan, Sri Lanka) giảm thuế quan xuống 20%; các nước LDCS (Bangladesh, Bhutan, Maldives, Nepal) giảm xuống 30%
  • Giai đoạn 2: Các nước NLDCS tiếp tục giảm thuế quan từ 20% xuống mức 0-5% trong vòng 5 năm tiếp theo (riêng Sri Lanka được gia hạn 6 năm); các nước LDCS giảm từ 30% xuống 0-5% trong vòng 8 năm tiếp theo
  • Đối xử đặc biệt cho LDC: Các nước NLDCS cam kết giảm thuế quan đối với sản phẩm từ các nước LDCS xuống mức 0-5% trong vòng 3 năm

Chương trình TLP áp dụng cho tất cả các dòng thuế, ngoại trừ những mặt hàng nằm trong Danh sách Nhạy cảm (Sensitive List) của từng quốc gia thành viên[19].

Danh sách nhạy cảm

Mỗi quốc gia thành viên SAFTA được phép duy trì một Danh sách Nhạy cảm (Sensitive List) bao gồm các mặt hàng không được hưởng ưu đãi cắt giảm thuế quan theo Chương trình Tự do hóa Thương mại[20]. Danh sách này nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước còn non trẻ và đảm bảo nguồn thu ngân sách từ thuế nhập khẩu. Theo thống kê, số lượng dòng thuế trong danh sách nhạy cảm của các quốc gia thành viên bao gồm: Ấn Độ duy trì hai danh sách riêng biệt (25 dòng thuế cho LDC và 614 dòng thuế cho NLDCS), Pakistan với 936 dòng thuế (tính đến năm 2025 đã có lộ trình cam kết giảm dần), Sri Lanka với 925 dòng thuế cho LDC và 1.058 dòng thuế cho NLDCS, Bangladesh với 987 dòng thuế cho LDC và 993 dòng thuế cho NLDCS, Bhutan với 156 dòng thuế, Maldives với 154 dòng thuế, Nepal với 998 dòng thuế cho LDC và 1.036 dòng thuế cho NLDCS, và Afghanistan với 850 dòng thuế[21].

Các cuộc thảo luận về việc cắt giảm thêm Danh sách Nhạy cảm trong khuôn khổ Giai đoạn III của SAFTA vẫn đang được tiến hành, với đề xuất giảm số lượng dòng thuế trong danh sách nhạy cảm xuống còn khoảng 100 dòng thuế cho mỗi quốc gia[22].

Quy tắc xuất xứ

Để được hưởng ưu đãi thuế quan theo SAFTA, hàng hóa phải đáp ứng các tiêu chí về xuất xứ được quy định tại Phụ lục IV của Hiệp định. Theo quy tắc chung, hàng hóa phải trải qua quá trình sản xuất đáng kể tại quốc gia xuất khẩu, được xác định thông qua hai tiêu chí kết hợp: thay đổi mã số thuế (Change of Tariff Heading - CTH) ở cấp độ 4 chữ số theo Hệ thống Hài hòa (HS) và hàm lượng giá trị gia tăng nội địa đạt tối thiểu 40% (đối với các nước LDCS là 30%)[23]. Ngoài ra, Hiệp định còn quy định các Quy tắc Cụ thể cho Sản phẩm (Product-Specific Rules - PSR) áp dụng cho 191 dòng thuế nhằm đáp ứng nhu cầu đặc thù của các nước LDCS, dựa trên cơ sở kỹ thuật khi cả nguyên liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra đều thuộc cùng một cấp độ HS 4 chữ số[24].

Cơ chế bồi thường thất thu ngân sách

SAFTA thiết lập Cơ chế Bồi thường Thất thu Ngân sách (Mechanism for Compensation of Revenue Loss - MCRL) dành cho các quốc gia LDCS theo Điều 11 của Hiệp định, nhằm hỗ trợ các quốc gia này trong quá trình chuyển đổi sang môi trường thương mại tự do hóa hơn[25]. Theo cơ chế này: (i) các nước LDCS (trừ Maldives) được bồi thường trong thời hạn 4 năm, riêng Maldives được bồi thường trong 6 năm và Afghanistan cũng được hưởng chế độ tương tự Maldives; (ii) khoản bồi thường được cấp dưới dạng viện trợ không hoàn lại bằng đô la Mỹ; (iii) mức bồi thường được giới hạn ở mức 1%, 1%, 5% và 3% tổng thu thuế hải quan thu được từ các mặt hàng không thuộc danh sách nhạy cảm trong thương mại song phương, tính trên mức trung bình của các năm 2004 và 2005[26]. Ủy ban Chuyên gia SAFTA chịu trách nhiệm quản lý việc bồi thường theo các Thỏa thuận Hành chính đã được quy định[27].

Hỗ trợ kỹ thuật

Hiệp định cũng quy định các biện pháp Hỗ trợ Kỹ thuật cho các Quốc gia Kém phát triển Nhất trong các lĩnh vực đã được thống nhất, bao gồm: nâng cao năng lực về tiêu chuẩn và chứng nhận sản phẩm, đào tạo nguồn nhân lực, quản lý dữ liệu, nâng cấp thể chế, cải thiện hệ thống pháp luật và hành chính, thủ tục hải quan và tạo thuận lợi thương mại, phát triển và xúc tiến thị trường[28].

Tình hình triển khai và thực trạng

Tính đến năm 2026, tất cả các quốc gia thành viên SAFTA đã hoàn thành Giai đoạn I và II của Chương trình Tự do hóa Thương mại, đưa mức thuế quan đối với các mặt hàng không nằm trong Danh sách Nhạy cảm xuống mức 0-5%[29]. Các cuộc thảo luận về Giai đoạn III của SAFTA vẫn đang tiếp tục, tập trung vào việc cắt giảm thêm Danh sách Nhạy cảm và đề xuất "Theo dõi Nhanh" (Fast Tracking) nhằm giảm thuế quan đỉnh đối với tất cả các sản phẩm xuống mức 0-5%, chỉ giữ lại khoảng 100 dòng thuế trong danh sách nhạy cảm[30].

Mặc dù đã đạt được những tiến triển nhất định trong việc giảm thuế quan, mức độ hội nhập thương mại nội khối Nam Á vẫn còn rất khiêm tốn. Thương mại nội khối SAFTA hiện chỉ chiếm khoảng 5% đến 7% tổng kim ngạch thương mại quốc tế của khu vực, đây là tỷ lệ thấp nhất so với các khối thương mại lớn khác trên thế giới (so với khoảng 45% của Liên minh Châu Âu, 22% của ASEAN và khoảng 25% của NAFTA)[31]. Kim ngạch thương mại nội khối SAARC hiện chỉ đạt khoảng 23 tỷ USD, thấp hơn nhiều so với mức tiềm năng ước tính lên tới 67 tỷ USD[32]. Theo một nghiên cứu của UNESCAP, tiềm năng thương mại của Nam Á có thể đạt 172 tỷ USD vào năm 2020, đồng nghĩa với việc hơn 86% năng lực thương mại của khu vực vẫn chưa được khai thác[33].

Một nghiên cứu công bố năm 2025 trên tạp chí Economies đã chỉ ra rằng SAFTA có tác động tích cực trong việc thúc đẩy sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) của các nền kinh tế Nam Á, đặc biệt là Bangladesh, Ấn ĐộPakistan. Nghiên cứu cho thấy SAFTA đã thúc đẩy sự tham gia GVC ngược dòng (backward GVC participation) thông qua việc gia tăng hàm lượng giá trị gia tăng nước ngoài trong hàng xuất khẩu, đặc biệt là từ Ấn Độ sang Bangladesh và Pakistan, cũng như từ Pakistan sang Bangladesh. Tuy nhiên, nhiều kết nối GVC song phương trong khu vực Nam Á vẫn còn chưa được phát triển đầy đủ[34].

Các sự kiện và thách thức gần đây

Tạm ngưng và khôi phục thương mại SAFTA tại Bangladesh (2026)

Vào đầu năm 2026, thương mại theo khuôn khổ SAFTA đã bị gián đoạn nghiêm trọng tại Bangladesh do Sắc lệnh Điều chỉnh Pháp lý (Statutory Regulatory Order - SRO) liên quan đến SAFTA hết hiệu lực vào ngày 31 tháng 12 năm 2025. Sự việc này đã gây ra tình trạng ngưng trệ thương mại trong suốt ba tháng, đặc biệt ảnh hưởng đến hoạt động thương mại với Ấn Độ. Ngày 2 tháng 4 năm 2026, Ủy ban Doanh thu Quốc gia Bangladesh (NBR) đã chính thức sửa đổi SRO với hiệu lực hồi tố từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, qua đó khôi phục lại khuôn khổ pháp lý cho thương mại SAFTA. Theo quy định mới, các nhà nhập khẩu có Chứng nhận Xuất xứ SAFTA sẽ được hưởng mức thuế ưu đãi trong khoảng từ 0% đến 5% đối với 4.609 mặt hàng, bao gồm nguyên liệu thô, sản phẩm trung gian, thành phẩm và hàng xa xỉ như hàng may mặc sẵn, giày dép, thực phẩm, hoa quả, đồ điện tử và máy móc thiết bị[35].

Vấn đề thương mại dầu ăn giữa Nepal và Ấn Độ

Một vấn đề nổi cộm khác trong triển khai SAFTA liên quan đến thương mại dầu ăn giữa Nepal và Ấn Độ. Trong những năm gần đây, xuất khẩu dầu đậu nành từ Nepal sang Ấn Độ đã tăng vọt, lợi dụng cơ chế miễn thuế theo SAFTA và Hiệp định Thương mại song phương Ấn Độ-Nepal. Theo số liệu thống kê, nhập khẩu dầu ăn từ Nepal vào Ấn Độ đã tăng mạnh trong ba tháng đầu năm 2025, đạt hơn 180.000 tấn, vượt quá tổng lượng nhập khẩu của cả năm 2024 là 125.000 tấn[36]. Hiệp hội các nhà sản xuất dầu thực vật Ấn Độ (IVPA) đã lên tiếng cảnh báo về tình trạng bóp méo thương mại và kêu gọi áp đặt các biện pháp hạn chế để bảo vệ ngành công nghiệp dầu ăn trong nước[37]. Tình trạng này đã làm dấy lên những lo ngại về việc lợi dụng kẽ hở trong quy định của SAFTA và đặt ra câu hỏi về tính toàn vẹn của cơ chế chứng nhận xuất xứ[38].

Đình trệ SAARC và ảnh hưởng đến SAFTA

Kể từ Hội nghị Cấp cao Kathmandu năm 2014, các cuộc họp cấp cao của SAARC đã bị đình chỉ vô thời hạn, chủ yếu do căng thẳng địa chính trị giữa Ấn Độ và Pakistan[39]. Sự đình trệ này đã ảnh hưởng đáng kể đến tiến trình hội nhập kinh tế khu vực, bao gồm cả việc triển khai đầy đủ SAFTA. Nhiều chuyên gia kêu gọi cần tách biệt các tranh chấp song phương khỏi chương trình nghị sự khu vực, vận hành đầy đủ SAFTA, mở rộng miễn thị thực và khởi động các dự án cơ sở hạ tầng chung để xây dựng lòng tin[40].

Rào cản phi thuế quan và đề xuất cải cách

Bên cạnh các vấn đề về thuế quan, SAFTA còn phải đối mặt với nhiều rào cản phi thuế quan đáng kể, bao gồm: thủ tục hải quan phức tạp, yêu cầu cấp phép và chứng nhận rườm rà, tiêu chuẩn kỹ thuật khác biệt giữa các quốc gia, và hạn chế về cơ sở hạ tầng thương mại[41]. Các chuyên gia đã đề xuất nhiều biện pháp cải cách nhằm tăng cường hiệu quả của SAFTA, bao gồm: hợp lý hóa thủ tục hải quan thông qua cơ chế một cửa duy nhất (single window clearance), xây dựng chuỗi giá trị khu vực, giảm bớt danh sách nhạy cảm, nới lỏng quy tắc xuất xứ và giải quyết các căng thẳng địa chính trị[42].

Cơ cấu tổ chức

Việc thực thi và giám sát SAFTA được đảm bảo thông qua một hệ thống tổ chức nhiều tầng, bao gồm:

  • Hội đồng Bộ trưởng SAFTA (SAFTA Ministerial Council - SMC): Là cơ quan ra quyết định cao nhất, bao gồm các Bộ trưởng Thương mại của các quốc gia thành viên, chịu trách nhiệm giám sát tổng thể việc thực thi Hiệp định, xem xét và giải quyết các vấn đề phát sinh, và đưa ra các quyết định chiến lược về hướng phát triển của SAFTA[43].
  • Ủy ban Chuyên gia (Committee of Experts - COE): Được thành lập để hỗ trợ kỹ thuật trong việc soạn thảo và triển khai SAFTA, COE có vai trò quan trọng trong việc giám sát thực thi Hiệp định, xem xét các vấn đề kỹ thuật liên quan đến thương mại, quản lý Cơ chế Bồi thường Thất thu Ngân sách, và đưa ra các khuyến nghị cho Hội đồng Bộ trưởng SAFTA[44]. COE được thành lập lần đầu tiên theo quyết định của Hội nghị Cấp cao SAARC lần thứ 10 năm 1998[45].
  • Ban Thư ký SAARC: Đặt trụ sở tại Kathmandu, Nepal, Ban Thư ký SAARC đóng vai trò là cơ quan điều phối hành chính cho SAFTA, chịu trách nhiệm lưu trữ các văn bản chính thức, hỗ trợ tổ chức các cuộc họp của các cơ quan SAFTA, và thực hiện các chức năng hành chính khác liên quan đến Hiệp định[46].

Cơ chế giải quyết tranh chấp

SAFTA thiết lập một cơ chế giải quyết tranh chấp riêng theo quy định tại Điều 11 của Hiệp định. Cơ chế này hoạt động theo nguyên tắc đồng thuận và phân cấp, bao gồm các bước: tham vấn song phương giữa các bên tranh chấp; nếu không đạt được giải pháp, vụ việc sẽ được chuyển lên Ủy ban Chuyên gia (COE) để đưa ra khuyến nghị; và cuối cùng, Hội đồng Bộ trưởng SAFTA (SMC) sẽ xem xét và đưa ra quyết định cuối cùng[47]. Tuy nhiên, cơ chế này thường bị chỉ trích là thiếu hiệu quả và "hổ không có răng" (tiger without teeth) do không có các quy định chi tiết về thành phần và trình tự làm việc của COE, cũng như thiếu cơ chế cưỡng chế thi hành các quyết định[48]. Trên thực tế, các quốc gia thành viên thường ưu tiên sử dụng Cơ quan Giải quyết Tranh chấp của WTO hơn là cơ chế giải quyết tranh chấp khu vực của SAFTA[49].

Đánh giá và triển vọng

SAFTA được đánh giá là một bước tiến quan trọng trong tiến trình hội nhập kinh tế khu vực Nam Á, đánh dấu sự chuyển đổi từ một thỏa thuận ưu đãi thương mại hạn chế (SAPTA) sang một khu vực thương mại tự do toàn diện hơn. Tuy nhiên, sau gần hai thập kỷ triển khai, SAFTA vẫn chưa đạt được kỳ vọng ban đầu về việc thúc đẩy thương mại nội khối và tăng cường hội nhập kinh tế khu vực. Các yếu tố chính cản trở hiệu quả của SAFTA bao gồm: căng thẳng địa chính trị, đặc biệt là mối quan hệ Ấn Độ-Pakistan; danh sách nhạy cảm quá dài hạn chế phạm vi tự do hóa thương mại; rào cản phi thuế quan phổ biến; cơ sở hạ tầng thương mại yếu kém; và sự thiếu vắng một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả.

Triển vọng của SAFTA trong tương lai phụ thuộc vào khả năng các quốc gia thành viên vượt qua các rào cản chính trị, cam kết cắt giảm sâu hơn danh sách nhạy cảm trong khuôn khổ Giai đoạn III, cải thiện cơ sở hạ tầng thương mại và tạo thuận lợi hóa thủ tục hải quan, cũng như tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực mới như thương mại dịch vụ và đầu tư. Trong bối cảnh Bangladesh chuẩn bị tốt nghiệp khỏi nhóm LDC vào năm 2026, SAFTA cũng cần được xem xét và điều chỉnh để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả trong giai đoạn phát triển mới của khu vực[50].

Tham khảo

Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.

  1. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  2. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  3. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  4. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên SAPTA_overview
  5. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  6. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  7. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  8. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên SAFTA_effective
  9. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  10. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  11. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  12. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  13. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  14. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  15. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  16. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  17. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  18. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  19. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  20. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  21. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  22. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  23. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  24. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  25. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  26. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  27. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  28. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  29. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  30. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  31. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  32. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  33. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  34. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  35. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  36. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  37. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  38. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  39. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  40. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  41. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  42. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  43. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  44. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  45. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  46. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  47. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  48. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  49. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  50. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.

Liên kết ngoài