Bước tới nội dung

Tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(Đổi hướng từ SLBM)
Tập tin:Trident missile launch.jpg
A UGM-96 Trident I clears the water after launch from a US Navy submarine in 1984

Tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm (tiếng Anh: submarine-launched ballistic missile, viết tắt:SLBM) là một tên lửa đạn đạo có khả năng được phóng từ tàu ngầm.

Các tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm hiện đại có liên quan chặt chẽ đến tên lửa liên lục địa (ICBM, tầm bắn hơn 5.500 kilômét (3.000 nmi)), và trong nhiều trường hợp, SLBM và ICBM có thể là bộ phận của cùng một họ vũ khí.

Lịch sử phát triển

Giai đoạn sơ khởi

Thiết kế đầu tiên về hệ thống phóng tên lửa từ tàu ngầm được phát triển bởi Đức Quốc xã vào giai đoạn cuối Chiến tranh Thế giới thứ hai, với kế hoạch sử dụng tàu ngầm Type XXI kéo theo các bệ phóng dạng phao chứa tên lửa V-2 để tấn công New York, nhưng dự án chưa bao giờ được triển khai thực tế.

Vào những năm 1950, cả Liên Xô và Hoa Kỳ bắt đầu chạy đua phát triển vũ khí này. Ngày 16 tháng 9 năm 1955, Liên Xô trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới phóng thành công một tên lửa đạn đạo (biến thể R-11FM) từ một tàu ngầm đề án 611 (Lớp Zulu) đã được sửa đổi, tuy nhiên việc phóng lúc bấy giờ vẫn phải thực hiện khi tàu đang nổi trên mặt nước.

Kỷ nguyên Chiến tranh Lạnh

Bước đột phá thực sự diễn ra vào năm 1960 khi Hải quân Hoa Kỳ biên chế tàu ngầm USS George Washington (SSBN-598) trang bị tên lửa Polaris A-1, hệ thống SLBM đầu tiên có khả năng phóng hoàn toàn từ dưới mặt nước. Liên Xô ngay sau đó cũng đáp trả bằng việc thử nghiệm thành công tên lửa R-21 phóng ngầm từ tàu ngầm thuộc đề án 629 (Lớp Golf) và đề án 658 (Lớp Hotel) vào năm 1963.

Trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh, công nghệ SLBM chuyển dịch mạnh mẽ từ việc sử dụng nhiên liệu lỏng sang nhiên liệu rắn để tăng tính an toàn khi lưu trữ trong thân tàu ngầm. Đồng thời, kích thước tên lửa ngày càng lớn hơn để mang được các đầu đạn phân hướng độc lập (MIRV), cho phép một quả tên lửa có thể tấn công đồng thời nhiều mục tiêu khác nhau cách xa hàng ngàn km.

Giai đoạn hiện đại

Sau khi Liên Xô sụp đổ, xu hướng phát triển SLBM tập trung vào việc nâng cao khả năng xuyên thủng các hệ thống phòng thủ tên lửa (ABM) tiên tiến. Các dòng tên lửa hiện đại ngày nay như Trident II D5 của Mỹ hay RSM-56 Bulava của Nga đều được trang bị các đầu đạn có khả năng cơ động cao trong pha cuối (MaRV) và các hệ thống mồi bẫy tinh vi để vô hiệu hóa lá chắn tên lửa của đối phương.

Vai trò trong bộ ba hạt nhân

Tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm (SLBM) là một trong ba chân kiềng cốt lõi cấu thành nên lực lượng răn đe chiến lược Bộ ba hạt nhân của một cường quốc quân sự, bên cạnh tên lửa đạn đạo liên lục địa phóng từ giếng phóng/xe bệ phóng trên đất liền (ICBM) và máy bay ném bom chiến lược đường dài mang bom/tên lửa hành trình hạt nhân.

Trong cơ cấu này, hệ thống SLBM được đánh giá là thành phần sở hữu năng lực sống sót cao nhất. Do tính chất cơ động và bí mật tuyệt đối dưới lòng đại dương, hạm đội tàu ngầm hạt nhân chiến lược rất khó bị đối phương định vị hay tiêu diệt toàn bộ trong một đòn tấn công phủ đầu. Vì vậy, SLBM đóng vai trò là "vũ khí tung đòn đánh thứ hai" (đòn trả đũa hạt nhân) mang tính quyết định, duy trì thế cân bằng quyền lực chiến lược và củng cố học thuyết răn đe hạt nhân lẫn nhau (Mutual Assured Destruction - MAD) giữa các nước lớn.

Phân loại kỹ thuật phóng

Tùy thuộc vào thiết kế hệ thống ống phóng trên tàu ngầm, kỹ thuật đưa SLBM rời khỏi tàu được chia làm hai loại chính:

  • Phóng ướt (Wet launch): Ống phóng tên lửa sẽ được ngập nước hoàn toàn trước khi khai hỏa. Động cơ của tên lửa được kích hoạt ngay khi còn nằm trong ống phóng ngập nước. Phương pháp này đòi hỏi cấu trúc ống phóng phải chịu được áp lực nước lớn và nhiệt độ cao trực tiếp, thường được Liên Xô áp dụng phổ biến cho các dòng tên lửa nhiên liệu lỏng thời kỳ đầu.
  • Phóng nguội / Phóng khô (Cold / Dry launch): Ống phóng được giữ khô ráo. Hệ thống sử dụng một máy phát khí nén hoặc hơi nước áp suất cao để đẩy mạnh quả tên lửa vọt ra khỏi ống phóng thẳng đứng hướng lên mặt nước. Động cơ chính của tên lửa chỉ khai hỏa khi đã thoát hoàn toàn khỏi mặt nước và bay lên không trung. Kỹ thuật này giúp bảo vệ tối đa cấu trúc thân tàu ngầm, giảm tiếng động tối đa và là tiêu chuẩn của các dòng SLBM nhiên liệu rắn hiện đại.

Cơ chế hoạt động

Các tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm (SLBM) hoạt động chủ yếu dựa trên kỹ thuật phóng nguội. Khi tàu ngầm chiến lược (SSBN) đang lặn ở độ sâu từ 30 đến 50 mét, hệ thống nén sẽ đẩy quả tên lửa rời tàu. Sau khi động cơ nhiên liệu rắn giai đoạn một kích hoạt trên mặt nước, tên lửa sẽ nhanh chóng tăng tốc tăng độ cao vượt qua các tầng khí quyển.

Tại pha giữa (mid-course) ngoài không gian, tên lửa sử dụng hệ thống dẫn đường quán tính kết hợp định vị vệ tinh toàn cầu để hiệu chỉnh quỹ đạo bay. Khi đến gần khu vực mục tiêu, tầng phân tách đầu đạn (bus) sẽ giải phóng các đầu đạn độc lập (MIRV), mỗi đầu đạn tự bay theo một quỹ đạo thâu tóm riêng biệt lao xuống mục tiêu với tốc độ siêu thanh.

Bảng so sánh các dòng SLBM tiêu biểu

Tên lửa Quốc gia Tầm bắn (km) Loại nhiên liệu Số đầu đạn tối đa (MIRV) Tàu ngầm triển khai chính
Trident II (D5)  Hoa Kỳ /  Anh Quốc 12.000 Rắn (3 tầng) 8 - 14 Lớp Ohio / Lớp Vanguard
RSM-56 Bulava  Nga 8.300 - 9.300 Rắn (Có pha lỏng) 6 - 10 Lớp Borei (Đề án 955)
M51  Pháp 8.000 - 10.000 Rắn (3 tầng) 6 - 10 Lớp Triomphant
Cự Lang-3 (JL-3)  Trung Quốc 9.000 - 12.000 Rắn 7 Type 094 / Type 096
K-4  Ấn Độ 3.500 Rắn 1 Lớp Arihant

Ưu điểm và nhược điểm chiến lược

Ưu điểm

  • Khả năng sống sót cao: Khác với giếng phóng ICBM cố định trên đất liền vốn dễ bị định vị, tàu ngầm hạt nhân mang SLBM có thể ẩn mình sâu dưới lòng đại dương bao la, giúp duy trì năng lực trả đũa hạt nhân (đòn đánh thứ hai) ngay cả khi quốc gia bị tấn công bất ngờ.
  • Tính bất ngờ và tiếp cận gần: Tàu ngầm có thể di chuyển âm thầm đến gần bờ biển của đối phương, rút ngắn đáng kể thời gian bay của tên lửa và khiến hệ thống phòng thủ phòng không của đối phương có rất ít thời gian để phản ứng.

Nhược điểm

  • Chi phí cực kỳ đắt đỏ: Việc chế tạo, vận hành và bảo dưỡng một hạm đội tàu ngầm hạt nhân chiến lược cùng hệ thống tên lửa SLBM đòi hỏi nguồn ngân sách khỏng lồ, vượt quá khả năng kinh tế của đại đa số các quốc gia.
  • Hạn chế về liên lạc: Khi lặn sâu, việc duy trì thông tin liên lạc thông suốt và bảo mật với bộ chỉ huy tối cao gặp nhiều khó khăn kỹ thuật, chủ yếu phải dựa vào hệ thống sóng vô tuyến tần số cực thấp (VLF/ELF).

Các quốc gia sở hữu

Tính đến nay, các quốc gia vận hành hệ thống vũ khí chiến lược SLBM có trang bị đầu đạn hạt nhân bao gồm:

  • Hoa Kỳ: Vận hành dòng tên lửa Trident II (UGM-133A D5) triển khai trên các tàu ngầm hạt nhân Lớp Ohio.
  • Nga: Sở hữu các dòng tên lửa hiện đại như RSM-56 Bulava lắp đặt trên tàu ngầm hạt nhân đề án 955 Lớp Borei, bên cạnh các dòng cũ hơn như Sineva và Lajner.
  • Trung Quốc: Phát triển thế hệ tên lửa Cự Lang-2 (JL-2) và Cự Lang-3 (JL-3) trang bị trên các tàu ngầm hạt nhân Type 094 (lớp Tấn).
  • Vương quốc Anh: Sử dụng chung dòng tên lửa Trident II của Mỹ trên các tàu ngầm hạt nhân Lớp Vanguard.
  • Pháp: Tự phát triển và vận hành dòng tên lửa M51 trên các tàu ngầm hạt nhân lớp Triomphant.
  • Ấn Độ: Vận hành dòng tên lửa tầm ngắn K-15 Sagarika và đang triển khai dòng tầm xa K-4 trên các tàu ngầm hạt nhân nội địa lớp Arihant.
  • Triều Tiên: Đang tích cực phát triển và thử nghiệm các thế hệ tên lửa thuộc dòng Pukguksong (Bắc Cực Tinh) mang đầu đạn hạt nhân chiến lược, triển khai trên các tàu ngầm diesel-điện hoán cải và lớp tàu ngầm tấn công mới.

Bên cạnh đó, Hàn Quốc là quốc gia duy nhất trên thế giới phát triển và thử nghiệm thành công dòng tên lửa SLBM mang đầu đạn thông thường (không chứa hạt nhân) mang tên Hyunmoo 4-4.

Hiệp ước kiểm soát vũ khí liên quan

Do sức hủy diệt khủng khiếp của loại vũ khí này, SLBM luôn là trọng tâm cốt lõi trong các thỏa thuận cắt giảm vũ khí chiến lược song phương giữa Hoa Kỳ và Nga (trước đây là Liên Xô):

  • Hiệp ước SALT I và SALT II (1972, 1979): Đặt ra các giới hạn nghiêm ngặt về số lượng ống phóng tên lửa đạn đạo trên tàu ngầm được phép đóng mới của cả hai cường quốc.
  • Hiệp ước START I (1991): Cắt giảm mạnh số lượng đầu đạn hạt nhân có thể triển khai trên các dòng tên lửa SLBM và ICBM xuống mức tối đa 6.000 đầu đạn cho mỗi bên.
  • Hiệp ước New START (2010): Giới hạn tổng số bệ phóng tên lửa chiến lược đã triển khai và chưa triển khai (bao gồm cả ống phóng SLBM trên tàu ngầm) không được vượt quá con số 800 bệ phóng.

Tham khảo

  • Friedman, Norman (1994). U.S. Submarines Since 1945: An Illustrated Design History. Annapolis, Maryland: United States Naval Institute. ISBN 1-55750-260-9.
  • Gardiner, Robert; Chumbley, Stephen (1995). Conway's All the World's Fighting Ships 1947–1995. London: Conway Maritime Press. ISBN 1-55750-132-7.