1000000000

(Đổi hướng từ Tỷ)

Bản mẫu:Mở rộng ngôn ngữ

1000000000
Số đếm1000000000
một tỷ
Số thứ tựthứ một tỷ
Bình phương1.0E+18 (số)
Lập phương1000
Tính chất
Phân tích nhân tử29 × 59
Chia hết cho1, 2, 4, 5, 8, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 64, 80, 100, 125, 128, 160, 200, 250, 256, 320, 400, 500, 512, 625, 640, 800, 1000, 1250, 1280, 1600, 2000, 2500, 3125, 3200, 4000, 5000, 6250, 6400, 8000, 10000, 12500, 12800, 15625, 16000, 20000, 25000, 31250, 32000, 40000, 50000, 62500, 64000, 78125, 80000, 100000, 125000, 128000, 156250, 160000, 200000, 250000, 312500, 320000, 400000, 500000, 625000, 640000, 781250, 800000, 1000000, 1250000, 1280000, 1562500, 1600000, 2000000, 2500000,3125000, 3200000, 4000000,5000000, 6250000, 6400000, 7812500, 8000000, 10000000, 12500000, 12800000, 15625000,16000000, 20000000, 25000000, 31250000, 32000000, 40000000, 50000000,62500000, 64000000, 78125000, 80000000, 100000000, 125000000, 128000000, 156250000, 160000000, 200000000, 250000000, 312500000, 320000000, 400000000, 500000000, 625000000, 640000000, 800000000, 1000000000
Tiền tố Hy Lạpgiga
Biểu diễn
Nhị phân1110111001101011001010000000002
Tam phânBản mẫu:Tam phân
Tứ phân3232122302200004
Ngũ phânBản mẫu:Ngũ phân
Lục phân2431212453446
Bát phân73465450008
Thập nhị phânBản mẫu:Thập nhị phân
Thập lục phân3B9ACA0016
Nhị thập phânBản mẫu:Nhị thập phân
Cơ số 36Bản mẫu:Cơ số 36
Lục thập phânBản mẫu:Lục thập phân
Số La MãM
999999999 1000000000 1000000001
Lũy thừa của 10

1 000 000 000 (109) hay còn gọi là một tỷ là một số tự nhiên. Về mặt vị trí trên trục số, 1000000000 là số liền trước số 1000000001 (109+1) và là số liền sau số 999999999 (1091). Về tính chất đại số, 1000000000 (109 là một số chính phương, không phải là một số nguyên tố.

Tham khảo