Terebra concava
Terebra concava là một loài ốc biển, là động vật thân mềm chân bụng sống ở biển trong họ Terebridae, họ ốc dài.[1]
| Terebra concava | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Mollusca |
| Lớp (class) | Gastropoda |
| Liên họ (superfamilia) | Conoidea |
| (không phân hạng) | nhánh Caenogastropoda nhánh Hypsogastropoda nhánh Neogastropoda |
| Họ (familia) | Terebridae |
| Chi (genus) | Terebra |
| Loài (species) | T. concava |
| Danh pháp hai phần | |
| Terebra concava (Say, 1826) | |
| Danh pháp đồng nghĩa[1] | |
| |
Miêu tả
Phân bố
Chú thích
- ^ a b Terebra concava (Say, 1826). World Register of Marine Species, truy cập 24 tháng 8l 2010.
Tham khảo
- Tập tin:Wikispecies-logo.svg Dữ liệu liên quan tới Terebra concava tại Wikispecies