The Flintstones (tạm dịch: Gia đình Flintstones) là sê-ri sitcom hoạt hình Mỹ do Hanna-Barbera Productions. Phim ban đầu được phát sóng trên kênh ABC từ ngày 30 tháng 9 năm 1960 đến ngày 1 tháng 4 năm 1966. Đây là loạt phim hoạt hình đầu tiên được phát trong khung giờ vàng trên truyền hình, đồng thời cũng là phim hoạt hình hài tình huống đầu tiên trong lịch sử[2].

The Flintstones
Thể loạiPhim hoạt hình
Sitcom
Sáng lậpWilliam Hanna
Joseph Barbera
Đạo diễnWilliam Hanna
Joseph Barbera
Lồng tiếng
Soạn nhạc chủ đềHoyt Curtin[1]
Soạn nhạcHoyt Curtin
Quốc giaMỹ
Ngôn ngữTiếng Anh
Số mùa6
Số tập166
Sản xuất
Giám chếWilliam Hanna
Joseph Barbera
Nhà sản xuấtWilliam Hanna
Joseph Barbera
Dựng phimKenneth Spears
Donald A. Douglas
Joseph Ruby
Warner Leighton
Greg Watson
Thời lượng25 phút
Công ty sản xuấtScreen Gems
Hanna-Barbera Productions
Phát hành ban đầu
Mạng truyền hìnhABC
Phát sóng30 tháng 9 năm 19,60 –
1 tháng 4 năm 1966

Bối cảnh của bộ phim diễn ra trong một thời kỳ Đồ Đá được lãng mạn hoá, xoay quanh cuộc sống của Fred và Wilma Flintstone, chú khủng long cưng Dino, cùng chú mèo răng kiếm Baby Puss, và sau này là cô con gái Pebbles của họ. Phim cũng tập trung vào những người hàng xóm kiêm bạn thân của gia đình Flintstone là Barney và Betty Rubble, về sau có thêm cậu con trai nuôi Bamm-Bamm và thú cưng Hoppy, một loài chuột túi giả tưởng.

Hai nhà sản xuất William HannaJoseph Barbera, những người từng giành bảy giải Oscar nhờ loạt phim Tom and Jerry, cùng đội ngũ của mình đã đối mặt với thách thức tạo ra một chương trình hoạt hình dài 30 phút có cốt truyện xuyên suốt, phù hợp với mô hình phim hài gia đình phổ biến lúc bấy giờ. Sau khi cân nhắc nhiều bối cảnh khác nhau, họ đã chọn thời kỳ Đồ Đá. Một trong những nguồn cảm hứng lớn nhất của bộ phim là sitcom The Honeymooners (bản thân chương trình này cũng chịu ảnh hưởng từ The Bickersons và bộ đôi hài Laurel and Hardy). Hanna từng xem The Honeymooners là một trong những chương trình hài hay nhất trên truyền hình.

Sức hút bền bỉ của The Flintstones chủ yếu đến từ cách bộ phim kết hợp những vấn đề quen thuộc của cuộc sống hiện đại với bối cảnh thời kỳ Đồ Đá[3]. Phong cách hoạt hình của phim đòi hỏi sự cân bằng giữa yếu tố kể chuyện bằng hình ảnh và lời thoại, một phương pháp mà hãng Hanna-Barbera đã xây dựng và sau đó được nhiều hãng phim khác học hỏi.

Trong suốt ba thập kỷ, The Flintstones là loạt phim hoạt hình truyền hình phát trên mạng lưới quốc gia thành công nhất về mặt thương mại và có thời lượng phát sóng dài nhất[4]. Năm 2013, tạp chí TV Guide xếp The Flintstones ở vị trí thứ hai trong danh sách những phim hoạt hình truyền hình hay nhất mọi thời đại, chỉ đứng sau The Simpsons[5].

Tổng quan

Tập tin:Winston Cigarettes - Flintstones commercial.webm
Thuốc lá Winston - Quảng cáo phim hoạt hình Flintstones.

Bộ phim lấy bối cảnh trong một phiên bản hài hước và được lý tưởng hoá của thời kỳ Đồ Đá, nơi các đặc điểm và công nghệ lại rất giống với các khu ngoại ô của Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 20. Cốt truyện được xây dựng có chủ đích theo phong cách của các phim hài tình huống cùng thời, khi hai gia đình người tiền sử Flintstone và Rubble thường xuyên vướng vào những mâu thuẫn nhỏ, phản ánh các vấn đề quen thuộc của cuộc sống hiện đại[6].

Câu chuyện diễn ra tại thị trấn thời Đồ Đá Bedrock (dân số khoảng 2.500 người), nơi khủng long và nhiều loài động vật thời tiền sử khác cùng chung sống với con người hang động, mèo răng kiếm, tê giác lông dài và voi ma mút lông dài.

Nhà sử học về hoạt hình Christopher P. Lehman cho rằng sự hài hước của loạt phim phần nào bắt nguồn từ sự phi thời đại, tức là đặt một xã hội mang đậm đặc trưng của thế kỷ 20 vào bối cảnh thời tiền sử. Hình tượng xã hội này được lấy cảm hứng từ sự phát triển mạnh mẽ của các khu ngoại ô Mỹ trong hai thập kỷ đầu sau Thế chiến II.

Trong thế giới của The Flintstones, người dân sử dụng nhiều thiết bị gia dụng hiện đại, nhưng tất cả đều vận hành nhờ động vật. Họ cũng có ô tô, tuy nhiên những chiếc xe này không giống xe hơi thế kỷ 20 mà là những cỗ xe lớn làm từ gỗ và đá, được con người chạy bằng chân từ bên trong để tạo lực di chuyển.

Cách miêu tả phương tiện này đôi khi thay đổi tùy theo yêu cầu của cốt truyện. Ở một số tập, xe dường như có cả động cơ, cần chìa khoá để khởi động và thậm chí sử dụng một dạng "xăng". Chẳng hạn, Fred có thể lái xe vào trạm xăng và nói: "Đổ đầy bằng Ethel nhé!". "Nhiên liệu" này được bơm qua chiếc vòi là vòi của một con voi ma mút lông dài, trên đó có ghi chữ "ETHEL".

Tương tự, những ngôi nhà bằng đá trong xã hội này đều được xây theo cùng một kiểu mẫu và nằm san sát trong các khu dân cư mang đậm phong cách ngoại ô nước Mỹ vào giữa thế kỷ 20, tạo nên sự đối lập hài hước giữa bối cảnh thời tiền sử và lối sống hiện đại.

Nhân vật

Gia đình Flintstone

  • Fred Flintstone - Nhân vật chính của bộ phim và là trụ cột của gia đình Flintstone. Fred là người nóng tính, dễ nổi giận nhưng lại là một người chồng và người cha hết mực yêu thương gia đình. Ông làm công nhân vận hành cần cẩu Bronto tại Công ty Slate Rock and Gravel, trong đó "cần cẩu" thực chất là một con khủng long Brontosaurus được dùng như máy xúc. Tuy nhiên, Fred thường xuyên gây ra những tai nạn trong công việc. Ông cũng khá thừa cân, rất thích ăn và thường tiêu thụ lượng lớn các món ăn không lành mạnh. Ngoài ra, Fred là một tay chơi bowling giỏi và là thành viên của Hội Huynh đệ Trâu Nước Trung Thành (Loyal Order of Water Buffaloes), Chi hội số 26 (ở mùa đầu tiên có tên là Loyal Order of Dinosaurs), một câu lạc bộ chỉ dành cho nam giới, mô phỏng các hội huynh đệ ngoài đời như Loyal Order of Moose. Câu cửa miệng nổi tiếng của ông là "Yabba Dabba Doo!", được tiết lộ trong mùa đầu tiên là khẩu hiệu chính thức của hội.
  • Wilma Flintstone - Vợ của Fred và mẹ của Pebbles. Wilma thông minh, điềm tĩnh và lý trí hơn chồng, thường đóng vai trò cân bằng trước những hành động bốc đồng của Fred. Bà là một người vợ chung thủy và luôn quan tâm đến gia đình. Tuy nhiên, Wilma cũng có thói quen mua sắm khá nhiều. Câu cửa miệng của bà và Betty là "Da-da-da duh da-da... CHARGE it!!" (ý chỉ "Cứ tính vào tài khoản đi!"). Bà cũng khá hay ghen và dễ nổi giận khi thấy những phụ nữ khác tỏ ra thân mật với Fred.
  • Pebbles Flintstone - Con gái nhỏ của gia đình Flintstone, chào đời vào gần cuối mùa thứ ba. Pebbles thường cột tóc đuôi ngựa bằng một chiếc xương nhỏ và mặc chiếc áo màu xanh lá nhạt pha đen cùng chiếc tã màu xanh ngọc pha đen. Giống các thành viên khác trong gia đình, cô bé không mang giày hay mặc quần.
  • Dino (phát âm là "Đi-nô") - Chú khủng long nuôi của gia đình Flintstone, có tính cách và hành động giống hệt một chú chó cưng. Một tình huống hài lặp đi lặp lại trong phim là mỗi khi Fred đi làm về, Dino quá phấn khích lao đến ôm chủ khiến Fred ngã lăn ra đất.
  • Baby Puss - Chú mèo răng kiếm của gia đình Flintstone. Nhân vật này hiếm khi xuất hiện trong nội dung chính của bộ phim, nhưng thường được thấy ở phần kết thúc mỗi tập, khi ném Fred ra khỏi nhà. Sau đó Fred liên tục đập cửa trước và hét lớn "Wilma!", khiến cả khu phố bị đánh thức.

Người thân của gia đình Flintstone

  • Pearl Slaghoople - Mẹ của Wilma, mẹ vợ của Fred và bà ngoại của Pebbles. Bà là người rất khó tính, luôn không hài lòng với Fred và thường xuyên chỉ trích cách cư xử của con rể. Hai người chỉ hòa giải trong thời gian ngắn ở tập "Mother-in-Law's Visit", trước khi bà phát hiện Fred đã lừa mình để lấy tiền mua chiếc cũi cho Pebbles. Cuộc gặp gỡ đầu tiên đầy thảm họa giữa hai người được kể lại qua hồi tưởng trong tập "Bachelor Daze". Họ Slaghoople của bà chỉ được tiết lộ ở mùa thứ tư, còn tên Pearl được các nhà sáng tạo đặt sau khi loạt phim gốc kết thúc vào năm 1966.
  • Uncle Tex Hardrock - Cậu/chúexarock Rangers và thường xuyên dùng chuyện Fred sẽ được thừa kế tài sản trong tương lai để gây sức ép hoặc trêu chọc anh.

Gia đình Rubble

  • Barney Rubble - Người bạn thân nhất và cũng là hàng xóm sát vách của Fred. Barney thấp hơn Fred khoảng 15 cm (6 inch) và cũng khá mập. Nghề nghiệp của ông không được tiết lộ trong phần lớn loạt phim, nhưng ở các tập sau, Barney được cho là làm việc tại cùng mỏ đá với Fred. Ông có nhiều sở thích giống Fred, như chơi bowling và golf, đồng thời cũng là thành viên của Hội Huynh đệ Trâu Nước Trung Thành (Loyal Order of Water Buffaloes). Mặc dù Fred và Barney thường xuyên cãi vã, chủ yếu vì tính nóng nảy của Fred, cả hai vẫn luôn là những người bạn thân thiết.
  • Betty Rubble - Vợ của Barney và là bạn thân nhất của Wilma. Giống Wilma, Betty có thói quen mua sắm khá nhiều và cũng hay ghen khi có những phụ nữ khác tiếp cận chồng mình.
  • Bamm-Bamm Rubble - Con trai nuôi của gia đình Rubble, được nhận nuôi trong mùa thứ tư. Cậu bé sở hữu sức mạnh phi thường ngay từ khi còn nhỏ. Tên Bamm-Bamm xuất phát từ âm thanh duy nhất cậu bé có thể nói lúc còn là em bé: "Bamm, Bamm!".
  • Hoppy - Thú cưng của gia đình Rubble, thuộc loài hopparoo, một sinh vật lai giữa chuột túi và khủng long. Gia đình Rubble mua Hoppy vào đầu mùa thứ năm. Khi mới đến, Dino và Fred tưởng Hoppy là một con chuột khổng lồ nên vô cùng sợ hãi. Tuy nhiên, sau khi Hoppy giúp họ trong một vụ tai nạn, cả ba trở thành những người bạn thân. Hoppy thường trông trẻ bằng cách chở bọn trẻ trong chiếc túi trước bụng giống chuột túi; chiếc túi này cũng được Betty dùng như một chiếc giỏ mua sắm.

Các nhân vật khác

Trong suốt thời gian phát sóng, The Flintstones có hơn 100 nhân vật phụ xuất hiện[7]. Dưới đây là những nhân vật xuất hiện nhiều hơn một lần:

  • Ông Nate Slate - Ông chủ nóng tính của Fred tại mỏ đá. Ông nhiều lần sa thải Fred, nhưng rồi lại nhận anh trở lại làm việc (và gần như lần nào cũng tăng lương sau khi Fred yêu cầu). Một trò đùa xuyên suốt của bộ phim là tên riêng của ông liên tục thay đổi, từng được nhắc đến là Sylvester, Seymour, Nate, Oscar và George. Trong tập "The Long, Long, Long Weekend", ông được giới thiệu là người sáng lập Công ty Slate Rock and Gravel, doanh nghiệp vẫn tồn tại sau hai triệu năm và được điều hành bởi hậu duệ của ông là George Slate Đệ Tám Mươi Nghìn. Ở những tập đầu, nhân vật được biết đến nhiều sau này là Mr. Slate thực ra mang tên Mr. Rockhead và là quản lý trực tiếp của Fred, còn Mr. Slate lúc đó là một nhân vật thấp bé khác. Về sau, hai nhân vật này được hoán đổi vai trò và phiên bản Mr. Slate thấp bé dần biến mất.
  • Arnold - Cậu bé giao báo cho gia đình Flintstone. Fred rất ghét Arnold vì cậu thường xuyên thông minh hơn, qua mặt ông và hay ném tờ báo trúng mặt Fred. Cha mẹ Arnold nhiều lần được nhắc đến trong phim. Mẹ cậu, Doris, là bạn của Wilma và Betty (được nhắc trong tập "The Little Stranger") nhưng chưa bao giờ xuất hiện trực tiếp. Cha của Arnold xuất hiện trong tập "Take Me Out to the Ball Game", nhưng không được nêu tên.
  • Joe Rockhead - Bạn chung của Fred và Barney. Mỗi khi Fred và Barney giận nhau, Fred thường nói rằng mình sẽ đi chơi với Joe. Trong một thời gian, Joe từng là đội trưởng Đội Cứu hỏa Tình nguyện Bedrock, như được cho thấy trong tập "Arthur Quarry's Dance Class". Ngoại hình của Joe thay đổi nhiều lần trong suốt loạt phim, nhưng tạo hình ở tập "The Picnic" là phiên bản quen thuộc nhất.
  • Sam Slagheap - Grand Poobah (chức vụ cao nhất) của Hội Huynh đệ Trâu Nước Trung Thành (Water Buffalo Lodge).

Gia đình Hatrock

Đây là một gia đình miền quê có lối sống "hillbilly", có mối thù truyền kiếp với nhánh họ Flintstone ở Arkanstone, tương tự mối thù nổi tiếng giữa hai gia tộc Hatfield và McCoy. Fred và Barney vô tình khơi lại mối thù này trong tập "The Bedrock Hillbillies", khi Fred thừa kế vùng đất San Cemente từ người bác cố nhiều đời Zeke Flintstone, và hai gia đình tranh cãi về việc ai là người đã vẽ bức chân dung của Zeke. Gia đình Hatrock xuất hiện lần nữa trong tập "The Hatrocks and the Gruesomes", khi họ ở nhờ nhà Flintstone trong chuyến tham quan Hội chợ Thế giới Bedrock. Những trò quậy phá của họ khiến gia đình Flintstone phát bực, đồng thời họ còn khiến Fred cảm thấy có lỗi để kéo dài thời gian lưu trú. Sau đó, người ta phát hiện gia đình Hatrock rất ghét nhạc "bọ" (bug music). Gia đình Flintstone, Rubble và Gruesome đã hợp sức biểu diễn ca khúc "She Said Yeah Yeah Yeah" của ban nhạc The Four Insects để đuổi họ đi. Khi biết Hội chợ Thế giới Bedrock cũng sẽ có The Four Insects biểu diễn, cả gia đình Hatrock lập tức chạy về Arkanstone.

Các thành viên gồm:

  • Jethro Hatrock - Người đứng đầu gia đình Hatrock. Trong tập "The Hatrocks and the Flintstones", ông có mái tóc màu nâu; đến "The Hatrocks and the Gruesomes", tóc chuyển sang màu xám nâu.
  • Gravella Hatrock - Vợ của Jethro.
  • Zack Hatrock - Con trai cả của Jethro và Gravella.
  • Slab Hatrock - Con trai út của Jethro và Gravella.
  • Granny Hatrock - Mẹ của Jethro, bà nội của Zack và Slab.
  • Benji Hatrock - Con rể của Jethro.
  • Percy - Chú dogasaurus (khủng long có đặc điểm giống chó) nuôi của gia đình Hatrock.

Gia đình Gruesome

Gia đình Gruesome là những người hàng xóm mới của gia đình Flintstone ở các mùa sau. Họ có vẻ ngoài kỳ quái, đáng sợ nhưng thực chất rất thân thiện.

  • Weirdly Gruesome - Chủ gia đình Gruesome. Ông làm người dẫn chương trình truyền hình thực tế.
  • Creepella Gruesome - Người vợ cao lớn của Weirdly.
  • Goblin "Gobby" Gruesome - Con trai của Weirdly và Creepella.
  • Uncle Ghastly - Chú của Gobby bên phía gia đình Creepella. Nhân vật này thường chỉ xuất hiện dưới dạng một cánh tay đầy lông với những móng vuốt lớn thò ra từ cánh cửa, giếng nước hoặc bức tường. Bóng của ông cũng xuất hiện trong lần đầu ra mắt. Mãi đến lần xuất hiện thứ hai ông mới được gọi tên, và cũng chỉ khi đó khán giả mới nghe thấy tiếng ông cười vang từ dưới giếng.
  • Occy - Chú bạch tuộc khổng lồ nuôi của gia đình Gruesome.
  • Schneider - Con nhện khổng lồ cưng của Gobby.

The Great Gazoo

The Great Gazoo là một người ngoài hành tinh đến từ hành tinh Zetox, bị lưu đày xuống Trái Đất và chỉ xuất hiện trong mùa cuối cùng của loạt phim. Gazoo sở hữu khả năng bẻ cong thực tại, thường dùng sức mạnh của mình để giúp Fred và Barney, đôi khi trái với mong muốn của họ. Thực ra, Gazoo đến từ tương lai và rất thất vọng khi nhận ra mình bị đưa ngược về thời kỳ Đồ Đá. Điểm đặc biệt là chỉ Fred, Barney, Pebbles, Bamm-Bamm, những đứa trẻ nhỏ khác, Dino và Hoppy mới có thể nhìn thấy Gazoo.

Dàn diễn viên lồng tiếng

Khách mời đặc biệt

Các diễn viên lồng tiếng khác

Chi tiết về các diễn viên lồng tiếng

Ngoại hình của Fred Flintstone được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa Alan Reed, diễn viên lồng tiếng đầu tiên của nhân vật, và Jackie Gleason, ngôi sao của sitcom The Honeymooners - tác phẩm đã truyền cảm hứng trực tiếp cho The Flintstones[8]. Giọng nói của Barney Rubble chủ yếu do Mel Blanc đảm nhiệm, ngoại trừ năm tập của mùa thứ hai (các tập 1, 2, 5, 6 và 9). Trong thời gian đó, diễn viên lồng tiếng quen thuộc của Hanna-BarberaDaws Butler thay thế Blanc vì ông bị thương nặng trong một vụ tai nạn ô tô suýt cướp đi tính mạng vào năm 1961[9][10]. Mel Blanc hồi phục nhanh hơn dự kiến nhờ hãng Hanna-Barbera dựng một phòng thu tạm ngay bên cạnh giường bệnh, cho phép ông tiếp tục thu âm khi đang điều trị[11]. Trước vụ tai nạn, Blanc cùng đạo diễn lồng tiếng Joe BarberaAlan Dinehart đã nhiều lần thử nghiệm để tìm ra chất giọng phù hợp nhất cho Barney. Vì vậy, giọng Barney trong giai đoạn đầu thay đổi từ chất giọng mũi cao đến giọng trầm hơn. Trong một trong những tập đầu tiên, "The Prowler", Blanc thậm chí sử dụng cả hai kiểu giọng này[12].

Alan Reed luôn kiên quyết thể hiện Fred bằng giọng nói tự nhiên, thay vì kiểu diễn cường điệu thường thấy trong phim hoạt hình. Vào thời điểm đó, rất ít phim hoạt hình ngắn áp dụng cách diễn xuất "đời thường" như vậy; ngoại lệ chủ yếu là các hãng mang tính thử nghiệm như UPA hoặc một số phim hoạt hình điện ảnh có phong cách hiện thực hơn. Lối diễn xuất của Reed cùng các diễn viên khác, kết hợp với phần kịch bản, đã giúp thế giới hoạt hình của The Flintstones trở nên gần gũi và chân thực đối với khán giả. Phong cách đối thoại của bộ phim cũng tạo ra một chuẩn mực mới cho diễn xuất trong hoạt hình, ảnh hưởng đến nhiều tác phẩm sau này. Không ít người ngày nay nhầm tưởng rằng phong cách này chỉ mới xuất hiện ở các phim hoạt hình hiện đại và gọi nó là "mang tính cách mạng".

Trong một cuộc phỏng vấn với tạp chí Playboy năm 1986, Jackie Gleason tiết lộ rằng Alan Reed từng lồng tiếng thay ông trong những bộ phim đầu sự nghiệp. Ông cũng từng cân nhắc việc kiện Hanna-Barbera vì cho rằng The Flintstones sao chép The Honeymooners, nhưng cuối cùng quyết định bỏ qua[13]. Theo Henry Corden - một diễn viên lồng tiếng và cũng là bạn của Gleason, người sau này kế nhiệm vai Fred sau khi Alan Reed qua đời năm 1977 - các luật sư của Gleason từng nói: "Ông có thể khiến The Flintstones bị ngừng phát sóng. Nhưng ông có muốn mình bị nhớ đến là người đã kéo Fred Flintstone khỏi truyền hình không? Người đã lấy đi một chương trình mà biết bao trẻ em và cả cha mẹ chúng đều yêu thích?"[14].

Henry Corden lần đầu tiên lồng tiếng cho Fred Flintstone trong album nhạc Songs From Mary Poppins phát hành năm 1965, rồi tiếp tục đảm nhận giọng Fred trong hầu hết các đĩa nhạc Flintstones khác của cùng hãng thu âm[15]. Cùng thời gian đó, ông còn thể hiện giọng hát của Fred trong hai tác phẩm do Hanna-Barbera sản xuất: Alice in Wonderland, or What's a Nice Kid Like You Doing in a Place Like This? (1966) và The Man Called Flintstone (1966). Sau khi Alan Reed qua đời vào năm 1977, Henry Corden chính thức tiếp quản hoàn toàn vai Fred Flintstone, bắt đầu từ chương trình truyền hình đặc biệt A Flintstone Christmas.

Từ năm 2000, các diễn viên Jeff Bergman, James Arnold TaylorScott Innes lần lượt đảm nhiệm giọng nói của Fred. Scott Innes cũng đồng thời lồng tiếng cho Barney Rubble trong các quảng cáo của Toshiba. Sau khi Mel Blanc qua đời năm 1989, nhân vật Barney Rubble được lồng tiếng bởi nhiều diễn viên khác nhau, gồm: Jeff Bergman, Frank Welker, Scott InnesKevin Michael Richardson. Ngoài ra, nhiều nhân vật phụ trong The Flintstones còn được lồng tiếng bởi các diễn viên nổi tiếng như Hal Smith, Allan Melvin, Janet Waldo, Daws ButlerHoward Morris, cùng nhiều nghệ sĩ khác.

Âm nhạc

Trong hai mùa đầu tiên, phần nhạc mở đầu và kết thúc của The Flintstones là bản nhạc không lời "Rise and Shine". Đây là một giai điệu sôi động được sử dụng làm nhạc nền cho cảnh Fred lái xe từ chỗ làm về nhà[16]. Bắt đầu từ tập 3 của mùa thứ ba ("Barney the Invisible"), ca khúc "Meet the Flintstones" được thay thế làm nhạc chủ đề cho cả phần mở đầu và kết thúc. Phiên bản này được thu âm bởi một dàn nhạc big band gồm 22 thành viên do nhà soạn nhạc Hoyt Curtin chỉ huy, với phần trình bày của nhóm hát The Randy Van Horne Singers. Giai điệu của "Meet the Flintstones" được lấy cảm hứng từ một phần của đoạn B trong chương 2 của Bản Sonata cho Piano số 17 của Ludwig van Beethoven, được sáng tác vào khoảng 1801 - 1802[17]. Sau này, khi bộ phim được phát lại, "Meet the Flintstones" cũng được sử dụng làm nhạc mở đầu và kết thúc cho cả hai mùa đầu tiên.

Phần nhạc nền của loạt phim trong năm mùa đầu do Hoyt Curtin phụ trách sáng tác, trước khi Ted Nichols tiếp quản ở mùa thứ sáu và cũng là mùa cuối vào năm 1965[18]. Nhiều tập đầu của The Flintstones sử dụng lại các bản nhạc nền vốn được Curtin sáng tác cho hai loạt phim hoạt hình khác của Hanna-BarberaTop CatThe Jetsons. Đến hai mùa cuối, những tập có nội dung thiên về phiêu lưu đã sử dụng phần nhạc nền của loạt phim Jonny Quest nhằm tạo bầu không khí kịch tính và sôi động hơn.

Tham khảo

  1. ^ Doll, Pancho (ngày 2 tháng 6 năm 1994). "Reel Life/Film & Video File: Music Helped 'Flintstones' on Way to Fame: In 1960, Hoyt Curtin created the lively theme for the Stone Age family. The show's producers say it may be the most frequently broadcast song on TV". The Los Angeles Times. Truy cập ngày 10 tháng 11 năm 2010.
  2. ^ Woolery, George W. (1983). Children's television, the first thirty-five years, 1946-1981. Internet Archive. Metuchen, N.J. : Scarecrow Press. ISBN 978-0-8108-1557-5.
  3. ^ "The Flintstones - Season 1 Review | TVShowsOnDVD.com". www.tvshowsondvd.com. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 11 năm 2010. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
  4. ^ "Excavating Bedrock: Reminiscences of "The Flintstones"". Hogan's Alley (bằng tiếng Anh). ngày 16 tháng 1 năm 2013. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
  5. ^ Sands, Rich. "The Definitive Ranking of The Simpsons, Peanuts, and More Old Cartoons From Your Childhood". TVGuide.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
  6. ^ Sennett, Ted (1989). The art of Hanna-Barbera : fifty years of creativity. Internet Archive. New York, NY : Viking Studio Books. ISBN 978-0-670-82978-1.
  7. ^ "Flintstones". www.thecorporatecounsel.net. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
  8. ^ "Home". AV Club (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
  9. ^ "Mel Blanc had to record Barney Rubble lines from a hospital bed after a terrible car wreck". Me-TV Network (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
  10. ^ "How a Car Crash Nearly Killed the Voice of Bugs Bunny" (bằng tiếng Anh). ngày 25 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
  11. ^ "How Being Bugs Bunny Saved Mel Blanc's Life After A Near-Fatal Accident". Throwbacks (bằng tiếng Anh). ngày 18 tháng 1 năm 2024. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
  12. ^ "Amazon.com". www.amazon.com (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
  13. ^ "Jackie Gleason - Playboy Interview - Life History". www.playboy.com (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 8 năm 2009. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
  14. ^ Brooks, Marla (ngày 13 tháng 4 năm 2005). The American Family on Television: A Chronology of 121 Shows, 1948-2004 (bằng tiếng Anh). McFarland, Incorporated, Publishers. ISBN 978-0-7864-2074-2.
  15. ^ "Saving Mr. Flintstone |". cartoonresearch.com. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
  16. ^ "REEL LIFE / FILM & VIDEO FILE : Music Helped 'Flintstones' on Way to Fame : In 1960, Hoyt Curtin created the lively theme for the Stone Age family. The show's producers say it may be the most frequently broadcast song on TV". Los Angeles Times (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 6 năm 1994. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
  17. ^ "Connecting to the iTunes Store". itunes.apple.com. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.
  18. ^ "REEL LIFE / FILM & VIDEO FILE : Music Helped 'Flintstones' on Way to Fame : In 1960, Hoyt Curtin created the lively theme for the Stone Age family. The show's producers say it may be the most frequently broadcast song on TV". Los Angeles Times (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 6 năm 1994. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.

Liên kết ngoài

Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).