Tập tin:Anatomy of the Human Ear.svg
Giao diện
Tập tin gốc (tập tin SVG, 512×389 điểm ảnh trên danh nghĩa, kích thước: 50 kB)
Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Message box”.
Miêu tả
| Miêu tảAnatomy of the Human Ear.svg |
English: A diagram of the anatomy of the human ear.
|
| Ngày | |
| Nguồn gốc | Own work using: Perception Space—The Final Frontier, A PLoS Biology Vol. 3, No. 4, e137 doi:10.1371/journal.pbio.0030137 (Fig. 1A/Large version), vectorised by Inductiveload |
| Tác giả | Lars Chittka; Axel Brockmann |
| Phiên bản khác |
[sửa đổi]
|
| SVG genesis InfoField | switch elements: all translations are stored in the same file. |
Giấy phép
Lars Chittka; Axel Brockmann, người giữ bản quyền tác phẩm này, từ đây phát hành nó theo giấy phép sau:
Tập tin này được phát hành theo Giấy phép Creative Commons Ghi công 2.5 Chung.
Ghi công:
Lars Chittka; Axel Brockmann
- Bạn được phép:
- chia sẻ – sao chép, phân phối và chuyển giao tác phẩm
- pha trộn – để chuyển thể tác phẩm
- Theo các điều kiện sau:
- ghi công – Bạn phải ghi lại tác giả và nguồn, liên kết đến giấy phép, và các thay đổi đã được thực hiện, nếu có. Bạn có thể làm các điều trên bằng bất kỳ cách hợp lý nào, miễn sao không ám chỉ rằng người cho giấy phép ủng hộ bạn hay việc sử dụng của bạn.
Tất cả bản dịch
Translations added to this section should be free of copyright claims (either CC0 or public domain).
- Malleus ≅ malleus (Q319636)
- malleus (Q319636)
- Incus ≅ incus (Q497385)
- incus (Q497385)
- Stapes ≅ stapes (Q499897)
- Xương bàn đạp (Q499897)
- oval window ≅ oval window (Q2301793)
- oval window (Q2301793)
- semicircular canals ≅ semicircular canal (Q1064403)
- semicircular canal (Q1064403)
- vestibular nerve ≅ vestibular nerve (Q2146063)
- vestibular nerve (Q2146063)
- cochlear nerve ≅ cochlear nerve (Q2519137)
- cochlear nerve (Q2519137)
- cochlea ≅ cochlea (Q317857)
- Ốc tai (Q317857)
- Eustachian tube ≅ Eustachian tube (Q320561)
- Vòi Ơstat (Q320561)
- round window ≅ round window (Q263574)
- round window (Q263574)
- tympanic cavity ≅ tympanic cavity (Q1570144)
- tympanic cavity (Q1570144)
- tympanic membrane ≅ eardrum (Q173801)
- Màng tai (Q173801)
- external auditory canal ≅ external ear canal (Q258328)
- external ear canal (Q258328)
- auricle ≅ auricle (Q379858)
- auricle (Q379858)
Chú thích
Ghi một dòng giải thích những gì có trong tập tin này
A labelled cross-sectional diagram of the human ear.
แผนภาพแสดงโครงสร้างของหูเช่นหูชั้นในหูชั้นกลางและหูชั้นนอก
Anatomía del oído humano
Anatomie de l'oreille humaine coupe frontale
Anatomischer Aufbau des menschlichen Gehörs, Zeichnung eines coronaren Schnitts mit englischen, anatomischen Bezeichnungen.
Анатомия человеческого уха
15 2 2009
image/svg+xml
checksum Tiếng Anh
f815fbd7fd5be7726b276a920fbc0abfc3487173
51.067 byte
389 pixel
512 pixel
Lịch sử tập tin
Nhấn vào ngày/giờ để xem nội dung tập tin tại thời điểm đó.
| Ngày/giờ | Hình xem trước | Kích cỡ | Thành viên | Miêu tả | |
|---|---|---|---|---|---|
| hiện tại | 18:55, ngày 4 tháng 8 năm 2021 | 512×389 (50 kB) | wikimediacommons>Cherkash | minor code formatting |
Trang sử dụng tập tin
Chưa có trang nào ở Wikipedia tiếng Việt liên kết đến tập tin này.