Tập tin gốc (700×440 điểm ảnh, kích thước tập tin: 61 kB, kiểu MIME: image/png)

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Message box”.

Miêu tả

Miêu tả
English: Blast furnace
  • 1: Iron ore + Calcareous sinter
  • 2: coke
  • 3: conveyor belt
  • 4: feeding opening, with a valve that prevents direct contact with the internal parts of the furnace
  • 5: Layer of coke
  • 6: Layers of sinter, iron oxide pellets, ore,
  • 7: Hot air (around 1200°C)
  • 8: Slag
  • 9: Liquid pig iron
  • 10: Mixers
  • 11: Tap for pig iron
  • 12: Dust cyclon for removing dust from exhaust gasses before burning them in 13
  • 13: air heater
  • 14: Smoke outlet (can be redirected to carbon capture & storage (CCS) tank)
  • 15: feed air for Cowper air heaters
  • 16: Powdered coal
  • 17: cokes oven
  • 18: cokes bin
  • 19: pipes for blast furnace gas
Hình ảnh thuộc thể loại "technology" cần được vẽ lại bằng đồ họa vector theo định dạng tập tin SVG. Để biết ưu điểm của định dạng này, hãy đọc Commons:Media for cleanup. Nếu tập tin này đã có SVG, xin hãy tải lên đây rồi thay bản mẫu này bằng {{vector version available|tên hình mới.svg}}.
Français : haut fourneau
  • 1 : minerai de fer + calcine
  • 2 : coke
  • 3 : convoyeur à bande
  • 4 : gueulard, muni d'une valve évitant l'entrée d'air extérieur
  • 5 : couche de coke
  • 6 : couche de calcine + minerai
  • 7 : air chaud (environ 1 200°C)
  • 8 : laitier
  • 9 : fonte brute liquide
  • 10 : réservoir pour le laitier
  • 11 : réservoir pour la fonte
  • 12 : cyclone pour dépoussiérer des gaz d'échappement
  • 13 : tour de préchauffage de l'air (Cowpers)
  • 14 : cheminée (peut être redirigé vers un réservoir de stockage du CO2)
  • 15 : entrée d'air
  • 16 : charbon
  • 17 : four à coke
  • 18 : soute à charbon
  • 19 : tuyaux de collecte du gaz de haut fourneau
Русский: Доменная печь
  • 1 : железная руда + известняк
  • 2 : кокс
  • 3 : лента конвейера
  • 4 : колошник с аппаратом, предотвращающим уход доменного газа в атмосферу
  • 5 : слой кокса
  • 6 : слои известняка, оксида железа, руды
  • 7 : горячий воздух (с температурой около 1200°C)
  • 8 : шлак
  • 9 : жидкий передельный чугун
  • 10 : шлаковый ковш
  • 11 : чугуновоз
  • 12 : циклон для очистки доменного газа от пыли перед сжиганием его в регенераторах 13
  • 13 : регенераторы (кауперы)
  • 14 : дымовая труба
  • 15 : подача воздуха в регенераторы (кауперы)
  • 16 : порошок угля
  • 17 : коксовая печь
  • 18 : резервуар для кокса
  • 19 : газоотвод для горячего колошникового газа
中文:​高爐
  • 1 : 燒結礦、石灰石
  • 2 : 石炭
  • 3 : 輸送帶
  • 4 : 投入口
  • 5 : 燒結礦、礦石、石灰石
  • 6 : 石炭
  • 7 : 熱風管
  • 8 : 礦渣
  • 9 : 溶銑
  • 10 : 礦渣車
  • 11 : 混洗車
  • 12 : 氣體分離器
  • 13 : 熱風爐
  • 14 : 煙囪
  • 15 : 冷風
  • 16 : 微粉炭
  • 17 : 粉碎機
  • 18 : 分配器
  • 19 : tuyaux de collecte du gaz de haut fourneau
עברית: תנור רם
  • 1: עופרת ברזל ואבן גיר מרוסקת
  • 2: קוק
  • 3: מסוע
  • 4: פתח הזנה, עם שסתום המונע מעבר ישיר לחלל התנור
  • 5: שכבת קוק
  • 6: שכבה של עפרת ברזל ואבן גיר מרוסקת
  • 7: אוויר חם (1200 מעלות לערך)
  • 8: סיגים
  • 9: ברזל גולמי נוזל
  • 10: מערבלים
  • 11: פתח ניקוז ברזל גולמי
  • 12: ציקלון לניקוי חלקיקים מן הגזים החמים בטרם בעירתם ב-13
  • 13: מחמם אוויר
  • 14: פתח פליטת עשן
  • 15: הזנת אוויר חם מתנורי קאופר
  • 16: אבקת פחם
  • 17: תנור קוק
  • 18: אכסון קוק
  • 19: צנרת גזים חמים
Ngày
Nguồn gốc Tác phẩm được tạo bởi người tải lên
Tác giả Tosaka

Giấy phép

Tôi, người giữ bản quyền tác phẩm này, từ đây phát hành nó theo giấy phép sau:
w:vi:Creative Commons
ghi công
Tập tin này được phát hành theo Giấy phép Creative Commons Ghi công 3.0 Chưa chuyển đổi
Bạn được phép:
  • chia sẻ – sao chép, phân phối và chuyển giao tác phẩm
  • pha trộn – để chuyển thể tác phẩm
Theo các điều kiện sau:
  • ghi công – Bạn phải ghi lại tác giả và nguồn, liên kết đến giấy phép, và các thay đổi đã được thực hiện, nếu có. Bạn có thể làm các điều trên bằng bất kỳ cách hợp lý nào, miễn sao không ám chỉ rằng người cho giấy phép ủng hộ bạn hay việc sử dụng của bạn.

Chú thích

Ghi một dòng giải thích những gì có trong tập tin này

Khoản mục được tả trong tập tin này

mô tả

checksum Tiếng Anh

f1b60e5aa502b00510f770dcfefb538e89aee1fb

440 pixel

Lịch sử tập tin

Nhấn vào ngày/giờ để xem nội dung tập tin tại thời điểm đó.

Ngày/giờHình xem trướcKích cỡThành viênMiêu tả
hiện tại04:00, ngày 11 tháng 1 năm 2009Hình xem trước của phiên bản lúc 04:00, ngày 11 tháng 1 năm 2009700×440 (61 kB)wikimediacommons>Vussiewussie{{Information |Description=Small correction to original file (double number) |Source=Own work |Date=10-01-2009 |Author=Vussiewussie (originally Tosaka) |Permission=Same as original, see below |other_versions=Originally by Tosaka (2008/06/13) }} == [[Commo

Chưa có trang nào ở Wikipedia tiếng Việt liên kết đến tập tin này.