Vàng(I) oxalat là một hợp chất vô cơ công thức hoá họcAu2C2O4, là muối của axit oxalic. Hợp chất không tan trong nước, trong phân tử vàng(I) oxalat, ion vàngsố oxy hóa là +1.

Vàng(I) oxalat
Danh pháp IUPACGold(1+) oxalate
Tên khácAurơ oxalat
Nhận dạng
Số CAS
Thuộc tính
Công thức phân tửAu2C2O4
Khối lượng mol481,9516 g/mol
Bề ngoàiChất rắn màu vàng
Điểm nóng chảy
Điểm sôi
Độ hòa tan trong nướcKhông tan
Cấu trúc
Nhiệt hóa học
Các nguy hiểm
Các hợp chất liên quan
Trừ khi có ghi chú khác, dữ liệu được cung cấp cho các vật liệu trong trạng thái tiêu chuẩn của chúng (ở 25 °C [77 °F], 100 kPa).

Tinh chất hóa học

Vàng có tính khử rất yếu nên dễ bị các kim loại khác đẩy ra khỏi dung dịch muối của nó như kali, calci, nhôm, sắt,... (các phản ứng dưới đây chỉ xảy ra khi đun nóng).

Au2C2O4 + 2K → 2Au + 3K2C2O4
2Au2C2O4 + 2Ca → 4Au + CaC2O4
3Au2C2O4 + 2Al → 6Au + Al2(C2O4)3
3Au2C2O4 + 2Fe → 6Au + Fe2(C2O4)3

Điều chế

Vàng(I) oxalat được điều chế bằng cách cho vàng(III) selenat hoặc vàng tác dụng với axit oxalic, tạo thành kết tủa.

Tham khảo