Vĩnh Xuân quyền
Vĩnh Xuân quyền (Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Lang-zh”.; tiếng Anh: Weng Chun Kung Fu) là một môn Võ thuật Trung Hoa thuộc hệ phái Nam quyền.[1]
Vĩnh Xuân được xem là môn võ mang tính "nhu", bởi lẽ nó tận dụng năng lượng của đối thủ để phá vỡ thế công thay vì cố gắng đối kháng trực diện. Trọng tâm chính của môn võ là kết hợp rèn luyện thể chất với sức khỏe của cả thân và tâm. Điều này được thực hiện thông qua sự kết hợp giữa việc luyện tập thể chất cường độ cao cùng triết lý nền tảng sâu sắc về việc thấu hiểu chuyển động cơ thể, cách thức và lý do vận dụng chúng. Mục tiêu tối thượng của Vĩnh Xuân chính là đạt đến sự làm chủ hoàn toàn cả thân lẫn tâm.[2]
Lịch sử
Có nhiều cách giải thích về lịch sử của Vĩnh Xuân quyền. Lịch sử theo trình tự thời gian theo lời Đại sư Andreas Hoffmann được trình bày chi tiết trên trang web chính của Weng Chun.[3] Các tài liệu khác đã được ghi lại bởi những người khác, bao gồm một lịch sử sâu rộng về Vĩnh Xuân quyền của Benny Meng và Jeremy Roadruck từ bảo tàng.[4][5]
Theo truyền miệng, nguồn gốc của Vĩnh Xuân quyền nằm tại các ngôi chùa Thiếu Lâm ở miền nam Trung Quốc.[6] Đại sư phụ hiện đại được ghi chép đầy đủ nhất và có ý nghĩa lịch sử quan trọng nhất của Vĩnh Xuân được xác định là Chu Tụng Dân (Chu Chung-man; Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Lang-zh”.).[7][8][9] Ông sinh ra ở Phật Sơn vào đầu thế kỷ 20 và đã theo học với nhiều vị thầy thuộc các phái võ thuật khác nhau trong nhiều năm, bao gồm cả Vĩnh Xuân quyền.[10] Chu Tụng Dân cũng là bạn tốt của Diệp Vấn.[11] Ông từng hành nghề y tại Ma Cao trong Thế chiến thứ hai, và từ năm 1953 làm bác sĩ tại một bệnh viện ở Hồng Kông. Ông được xem là đệ tử đời thứ năm của môn Vĩnh Xuân, tính từ vị tổ sư được cho là sáng lập, Thiền sư Chí Thiện.[12]
Khi Chu Tụng Dân chuyển đến Hồng Kông vào năm 1953, ông đã gặp gỡ các đại sư phụ Vĩnh Xuân khác, những người đã đào tạo một số lượng học trò tương đối đông, trong đó có Đại sư Đặng Dịch (Tang Yik) và Vệ Ân (Wai Yan). Vệ Ân là quản lý của một đại lý bán buôn gia cầm ở Cửu Long và đã tạm thời chuyển đổi cửa hàng bách hóa thành một phòng tập, nơi các đại sư Vĩnh Xuân quyền gặp gỡ trong một thời gian dài để trao đổi ý kiến.[13][14] Tên của đại lý bán buôn Đại Đức Lan (Dai Tak Lan) cũng chính là tên của võ đường, và nơi này đã trở nên có ý nghĩa quan trọng đối với môn Vĩnh Xuân trong thời kỳ hậu chiến.[15]
Bản thân các đại sư và con cháu của họ đã và vẫn có nhiều học trò không đến từ Trung Quốc.[16] Họ đã làm cho Vĩnh Xuân quyền được biết đến bên ngoài Trung Quốc và thành lập các trường phái và hiệp hội võ thuật khác nhau. Tương tự như Vịnh Xuân quyền, các khía cạnh pháp lý về thương hiệu đã dẫn đến việc các võ đường sử dụng những tên gọi khác nhau. Ngoài ra, các đại sư của Trung tâm Đại Đức Lan luôn dạy các biến thể hơi khác nhau của Vĩnh Xuân quyền như một phần truyền thống gia đình của họ.
Tuy nhiên, tất cả các trường phái được đề cập đều quy về Trung tâm Đại Đức Lan và gia đình của các đại sư, đặc biệt là Vệ Ân, Đặng Dịch và Chu Tụng Dân.
Hiện tại
Vĩnh Xuân quyền ở dạng hiện tại đang được bảo tồn bởi nhiều người, bao gồm Andreas Hoffman,[17] người kế thừa môn phái sau cố Đại sư Vệ Ân.
Triết lý
Triết lý của Vĩnh Xuân quyền, giống như nhiều môn võ thuật khác, liên quan đến một lối sống sâu sắc hơn nhiều so với việc chỉ chiến đấu. Thật vậy, triết lý truyền thống của Kung Fu liên quan đến cách sống cuộc đời của một người, thay vì khám phá sự thật trong thực tại.[18]
Vĩnh Xuân quyền phản ánh con đường này qua năm cấp độ trí tuệ, trải dài từ sự hiểu biết cơ bản về các động tác thể chất như cách tung cú đấm cho đến sự làm chủ hoàn toàn cơ thể và tâm trí, nơi triết lý của Kung Fu mở rộng đến mọi khía cạnh trong cuộc sống của người tập luyện.[19]
Cấp độ cơ bản được gọi là Hình (Ying), dạy các bài quyền và hình thế cơ bản. Hình có thể được coi là nghiên cứu về việc có "những gì" là kỹ thuật trong chiến đấu, chẳng hạn như cách đấm hoặc đá. Học viên đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về cách thực hiện các động tác này ở cấp độ tiếp theo, được gọi là Ý (Yi), nơi các nguyên lý sử dụng trong Vĩnh Xuân quyền được học. Ý dạy các cách bắt cầu (kiều) và kỹ thuật được sử dụng trong chiến đấu, tập trung vào 18 khái niệm Kiều Thủ (Kiu Sao). Cấp độ thứ ba, Lý (Lei) sau đó xem xét các hình dạng và hình thức được sử dụng trong Hình và Ý và nội tại hóa chúng thành một hệ thống bản năng, được hỗ trợ bằng cách làm chủ các bài quyền thông qua sự lặp lại. Kỹ năng của học viên phát triển trong chiến đấu sau đó có thể được mở rộng sang các khía cạnh khác của cuộc sống, nơi kỷ luật, tự chủ và các phẩm chất khác có thể được sử dụng vào triết lý sống cuộc đời Kung Fu. Cấp độ tiếp theo được gọi là Pháp (Faat - trong Phật giáo là Dharma), khám phá các phương pháp hoặc cách thức hiểu thực tại. Trong Thiếu Lâm Vĩnh Xuân, thực tại được thể hiện trong không gian/thời gian (thiên), năng lượng (nhân) và trọng lực/bản sắc (địa).
Cuối cùng là Thuật (Seut), nghĩa là kỹ năng và khả năng trình diễn, liên quan đến sự thể hiện của Vĩnh Xuân quyền trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, nơi kỷ luật, sự tôn trọng và tương tác đúng mực với người khác được hiện thực hóa. Người tập luyện tại thời điểm này đã đạt đến sự làm chủ và tất cả các hành động của họ đều được phản ánh trong cuộc đời Kung Fu.[20]
Hiểu về khoảng cách và vector
Ba khoảng cách chính được công nhận trong Vĩnh Xuân quyền: Thiên (xa), Địa (gần) và Nhân (tiếp xúc). Mỗi khoảng cách đòi hỏi việc sử dụng các chiến lược khác nhau. Khoảng cách Thiên và Địa yêu cầu người tập thu hẹp khoảng cách giữa các đối thủ, theo đó việc di chuyển vòng tròn được sử dụng làm cơ sở cho các chuyển động như tiến/lùi (thôn/thổ), hoặc trầm (tiu) chẳng hạn. Có 18 cách bắt cầu trong Kiều thủ (tay bắt cầu) để đạt được điều này và sáu vector bao gồm tiến/lùi, trái/phải và lên/xuống, tất cả đều được sử dụng kết hợp.[21]
Các nguyên lý
Có hai bộ nguyên lý được sử dụng trong Vĩnh Xuân quyền: Bảy nguyên lý phát triển từ bài côn (thường được gọi là 6 điểm rưỡi hay 6 1/2) và 18 nguyên lý nâng cao hơn được sử dụng trong Kiều thủ (Kiu Sao).
Nguyên lý 6 điểm rưỡi
Bảy nguyên lý cơ bản được sử dụng trong Vĩnh Xuân quyền được mô tả bởi Đại sư Andreas Hoffman trong tạp chí Budo International (PDF) trang 20. Lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016 tại Wayback Machine, mặc dù chúng thường được gọi là sáu nguyên lý rưỡi. Những nguyên lý này bắt nguồn từ bài Lục Điểm Bán Côn (Luk Dim Boon Kwun), được thực hành trong cả Vĩnh Xuân quyền và Vịnh Xuân quyền. Đại sư Andreas Hoffmann đã phát triển thêm một bài quyền gọi là Lục Điểm Bán Quyền (Luk Dim Boon Kuen) để dạy các nguyên lý này mà không cần dùng trường côn. Cùng nhau, chúng tạo thành nền tảng của Vĩnh Xuân quyền và bao gồm:
- Đề (Tai - nâng lên). Nguyên lý này triển khai bất kỳ chuyển động hướng lên nào và chủ yếu được sử dụng để phá vỡ sự thăng bằng của kẻ tấn công.
- Lan (Lan - chặn hoặc kiểm soát). Lan được sử dụng để khép lại kẻ tấn công và cho phép người tập phản công.
- Điểm (Dim - chấn động điểm). Điểm được sử dụng, ví dụ, khi đánh; nó tập trung đòn tấn công vào một điểm để gây chấn động cho kẻ tấn công.
- Yết (Kit - xé và mở ra). Thực chất là một nguyên lý hai phần, Yết bao gồm việc khép lại một cuộc tấn công và tạo ra một khoảng trống thay vào đó.
- Cát (Got - nửa vòng tròn hướng xuống). Cát được sử dụng, ví dụ, để dừng hoặc chặn cú đánh của đối thủ.
- Hoàn (Wun - vòng tròn). Xoay vòng là một nguyên lý trung tâm trong Vĩnh Xuân quyền và bao gồm một loạt các động tác sử dụng chuyển động vòng tròn.
- Lưu (Lau - trôi chảy). Nguyên lý cuối cùng về sự trôi chảy được coi là một nửa nguyên lý trong Vĩnh Xuân quyền, nhưng có lẽ là quan trọng nhất vì khi kết hợp với các nguyên lý khác, nó mang lại sự sống động cho Vĩnh Xuân quyền.
18 nguyên lý trong Kiều thủ
Kiều thủ (Kui Sao) cho phép người chiến đấu chọn một vị trí, hoặc hoàn thiện thời điểm của họ để có hiệu quả lớn nhất với việc sử dụng ít lực nhất, cho phép họ dễ dàng đối phó với đối thủ. 18 nguyên lý bắt cầu (kiều) nâng cao hơn được mô tả bởi Đại sư Andreas Hoffman được dạy theo chín cặp tương ứng (âm & dương), bao gồm:
- Thôn - Thổ (Tun - Tuo): Nuốt và nhổ bằng cách hấp thụ và đánh trả.
- Phục - Bài (Fung - Bai): Bẫy, hoặc dừng và dựng rào cản.
- Tiêu - Bát (Tiu - But): Chuyển động ngang của cánh tay hoặc chân theo chuyển động gạt nước kính chắn gió, dùng để kiểm soát kẻ tấn công.
- Trầm - Phù (Chum - Fou): Chìm và nổi.
- Đả - Bàn (Da - Pun): Đánh và gấp.
- Trảo - Lạp (Jaau - Lai): Đẩy và kéo.
- Xả - Xả (See - Che): Gây chấn động bằng cách kéo và đánh.
- Cầm - Nã (Kam - Na): Bắt và kiểm soát bằng cách khóa.
- Bức - Hiếp (Bik - Hip): Dồn góc và áp đảo đối thủ.
- Bác - Sát (Bok - Saat): Dẫn và lướt theo đối thủ sau đó tấn công.
- (Lưu ý: Danh sách gốc tiếng Anh có sự trùng lặp và thiếu sót so với 18 nguyên lý chuẩn, phần dịch trên đã cố gắng sát nghĩa nhất với mô tả).*
Một đoạn video ngắn minh họa 18 pháp Kiều thủ có thể xem tại đây: GM Andreas Hoffman giải thích Kiều thủ
Các bài quyền Vĩnh Xuân
Tất cả các bài quyền Vĩnh Xuân đều bao gồm các chuyển động được tiêu chuẩn hóa, qua đó các nguyên lý cơ bản của Vĩnh Xuân quyền được nội tại hóa. Việc tập luyện thường xuyên sẽ đưa các chuyển động vào tâm trí và cơ thể, để chúng có thể được gọi ra một cách tự phát trong tự vệ. Các bài quyền mang lại lợi thế là người ta có thể tập luyện bất cứ lúc nào và bất cứ nơi đâu, dù là một mình hay theo nhóm.
Các bài quyền Vĩnh Xuân bao gồm:
Thập Nhất Quyền (Sap Yat Kuen) là bài quyền cốt lõi của môn phái, một bài tập cơ bản bao gồm 11 phần, được áp dụng trong Chi thủ (Chi Sao). Trên thực tế, nó cũng có thể được gọi là "lý thuyết" hơn là "bài quyền" — một tập hợp các phương pháp để tối ưu hóa việc sử dụng tự do cơ thể để chiến thắng kẻ tấn công mạnh, giới thiệu 18 pháp Kiều thủ của Vĩnh Xuân.
Hoa Quyền (Fa Kuen) Hoa là biểu tượng của triết lý Thiền (Chan/Zen). Thân pháp của Vĩnh Xuân Quyền và Hoa Quyền trở nên nổi tiếng nhờ Đại sư Chu Tụng Dân. Bài này dạy cách sử dụng toàn bộ cơ thể cho cả chiến đấu tầm xa và tầm gần. Trong gia đình Vĩnh Xuân có các phiên bản Hoa Quyền khác nhau: phiên bản ngắn, phiên bản dài và thậm chí các bài khác nhau cùng tên Hoa Quyền.
Lục Điểm Bán Quyền (Luk Dim Boon Kuen) Bài quyền này dạy cảm giác và sự hiểu biết về 6½ nguyên lý và khái niệm như được dạy ban đầu trong bài Lục Điểm Bán Côn, như chi tiết bên dưới. Giống như nhiều khái niệm được sử dụng trong Vĩnh Xuân quyền, bài này phát triển các nguyên lý ban đầu được sử dụng với vũ khí và áp dụng chúng cho người tập tay không.
Tam Bái Phật (Saam Pai Fat) Theo gia đình họ La (Lo), Tam Bái Phật là bài Vĩnh Xuân nâng cao của Tân Cẩm (Đại Hoa Diện Cẩm) thuộc Hồng Thuyền Hí Ban. Giống như bài tương ứng của nó là Vĩnh Xuân Quyền, Tam Bái Phật bao gồm mười một phần. Trọng tâm của nó là mở rộng khả năng của người tập Vĩnh Xuân Quyền để bao phủ toàn bộ không gian và thời gian thông qua khái niệm cúi đầu trước Thiên, Địa và Nhân. Một video clip của Đại sư Andreas Hoffman biểu diễn Tam Bái Phật có thể xem tại đây.
Trang Quyền (Jong Kuen) Trang Quyền (còn được gọi là Thượng Công Trang Quyền vì trong giáo trình Vĩnh Xuân cuối cùng, nó kết hợp nội công và ngoại công), kết hợp các bước di chuyển nhanh, linh hoạt theo mọi hướng với chuyển động toàn thân. Bài này bao gồm tất cả các khái niệm và nguyên lý từ trường côn, mộc nhân, v.v. Về hình thức, bài Vĩnh Xuân truyền thống cuối cùng này trông giống như sự kết hợp của Thái Cực Quyền, Hình Ý Quyền và Bát Quái Chưởng.
Ngũ Trang Khí Công (Ng Jong Hei Gung) Ngũ Trang Khí Công dạy năm tư thế để tu dưỡng Khí (Hei), và phát triển cấu trúc cơ thể Vĩnh Xuân Quyền mạnh mẽ. Nó mở các vòng Khí Tiểu Chu Thiên và Đại Chu Thiên và cân bằng Khí của các cơ quan nội tạng.
Mộc Nhân Trang (Muk Yan Jong) Mộc Nhân Trang chứa ba bài: Thiên Bàn, Địa Bàn và Nhân Bàn. Trong đó chứa đựng các phương pháp chiến đấu của Mộc Nhân Hạng, Sảnh Mộc Nhân của Nam Thiếu Lâm Tự. Mộc nhân không chỉ được sử dụng để làm cứng cẳng tay hoặc ống quyển, mà còn với sự nhạy cảm tìm thấy trong Chi thủ.
Lục Điểm Bán Côn (Luk Dim Boon Kwun) Côn là trái tim của Vĩnh Xuân Quyền. Cùng với nó là cảm giác và sự hiểu biết về 6½ nguyên lý và khái niệm được sử dụng trong mọi loại hình chiến đấu. Bài tập bắt đầu với Khí công dạy kiểm soát không gian thông qua bộ pháp "lò xo", và tiếp tục thách thức người tập sử dụng toàn bộ cơ thể của họ.
Côn Trang (Kwun Jong) Mộc nhân tầm xa, trong quá khứ, là bí mật của Vĩnh Xuân Quyền. Nó là mộc nhân thứ tư và cuối cùng từ Mộc Nhân Hạng của Nam Thiếu Lâm Tự. Nó dạy cách thu hẹp khoảng cách lặp đi lặp lại.
Phụ Mẫu Song Đao (Fu Mo Siong Dao) Phụ Mẫu Song Đao mang lại một hệ thống chiến đấu thực tế với vũ khí sắc bén và giới thiệu khái niệm Âm Dương. Việc chuyển các nguyên lý côn sang vũ khí sắc bén, hai tay cũng làm tăng tinh thần chiến đấu.
Sự khác biệt giữa Vĩnh Xuân (Weng Chun) và Vịnh Xuân (Wing Chun)
Vĩnh Xuân quyền (Weng Chun) thường bị nhầm lẫn với một môn võ miền Nam khác được gọi là Vịnh Xuân (Wing Chun). Vĩnh Xuân và Vịnh Xuân là hai phong cách Kung Fu khác nhau, và được các học giả võ thuật nhận định như vậy,[22][23][24][25] bao gồm cả Diệp Vấn.[26][27] Vĩnh Xuân được coi là một môn võ chị em với Vịnh Xuân,[28] vì cả hai phong cách đều chứa đựng những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý:
Tên gọi
Trong tiếng Quảng Đông, các ký tự 永 (Vĩnh - vĩnh cửu) và 咏 (Vịnh - ca ngợi) được phát âm rất giống nhau (lần lượt là wing5 và wing6 trong hệ thống Jyutping). Đối với những người không nói tiếng Quảng Đông, sự khác biệt nhỏ trong phát âm hầu như không đáng kể. Ký tự 咏 (Vịnh) được gán cho phong cách Kung Fu Vịnh Xuân (咏春), có nghĩa đại khái là "ngợi ca mùa xuân". Trong tiếng Quan Thoại chuẩn, cách phát âm giống hệt nhau là Yǒng (yong3 trong hệ thống Pinyin) được sử dụng cho cả hai ký tự 永 và 咏; vì vậy chúng là từ đồng âm. Sự nhầm lẫn giữa hai môn phái rất phổ biến do điều này.
Nguồn gốc
Cả hai môn võ đều có dòng dõi quy cho người sáng lập là Thiền sư Thiếu Lâm Chí Thiện (Chi Sim).[29][30]
Đôi khi Vĩnh Xuân quyền cũng được các học giả võ thuật gọi là Chí Thiện Vịnh Xuân (Chi Sim Wing Chun) hoặc Thiếu Lâm Vịnh Xuân (Siu Lam Wing Chun).[31]
Ở đây người ta đề cập đến truyền thuyết về nhà sư Phật giáo Chí Thiện từ chùa Thiếu Lâm, người được coi là tổ sư quan trọng của một số phong cách Kung Fu. Chúng bao gồm Vĩnh Xuân (còn gọi là "Chí Thiện Vịnh Xuân"), Hồng Quyền và Vịnh Xuân.[32]
Một sự khác biệt cụ thể giữa hai môn là trong khi Vịnh Xuân chủ yếu được lưu truyền trong Hồng Thuyền Hí Ban (Gánh hát Thuyền Đỏ), thì Vĩnh Xuân được lưu truyền bên ngoài nó.
Khác biệt kỹ thuật
Mặc dù có sự tương đồng về từ nguyên, Vĩnh Xuân quyền có nhiều điểm tương đồng hơn với một phong cách Kung Fu miền Nam khác là Hồng Gia. Người ta tin rằng phong cách này có nhiều điểm tương đồng với Vĩnh Xuân hơn là Vịnh Xuân quyền.[33]
Tham khảo
- ^ Werner Lind: Das Lexikon der Kampfkünste. Sportverlag Berlin, 2001, ISBN 3-328-00898-5Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”., page. 530
- ^ admin (ngày 8 tháng 2 năm 2014). "Are "Wing Chun" and "Weng Chun" closely related sister arts?". Sifu Sergio (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Weng Chun Kung Fu". Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Origins and History of Shaolin Weng Chun Kung Fu". Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 10 năm 2011. Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2011.
- ^ "Welcome to Ving Tsun Museum — Preserving the History of Wing Chun Kung Fu". Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 11 năm 2011. Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2011.
- ^ Chu, Ritchie & Wu 2015, p. 90
- ^ Chu, Robert; Ritchie, Rene; Wu, Y. (2015). The Definitive Guide to Wing Chun's History and Tradition. Tuttle Publishing. ISBN 9781462917532Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”., pg.90-99
- ^ "Interview with Wing Chun Grandmaster Yip Man". ngày 8 tháng 3 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 5 năm 2012.
- ^ "Archived copy" (PDF). www.heritagemuseum.gov.hk. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 8 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2022.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: bản lưu trữ là tiêu đề (liên kết) - ^ Leung Ting: Roots of Wing Tsun. Leung's Publications, Hongkong 2000, page 371
- ^ Leung Ting: Roots of Wing Tsun. Leung's Publications, Hongkong 2000, pages 47–48
- ^ "Shaolin - Wing Chung (Hong Kong)". www.shaolin-wengchun.com. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2022.
- ^ Leung Ting: Roots of Wing Tsun. Leung's Publications, Hongkong 2000, p. 371
- ^ "Shaolin - Wing Chung (Hong Kong)". www.shaolin-wengchun.com. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2022.
- ^ Chu, Robert; Ritchie, Rene; Wu, Y. (2015). The Definitive Guide to Wing Chun's History and Tradition. Tuttle Publishing. ISBN 9781462917532Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”., pg.90-99
- ^ Chu, Ritchie & Wu 2015, p. 90
- ^ "Andreas Hoffman Chi Sim Weng Chun Kung Fu DVDs". www.everythingwingchun.com. Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2020.
- ^ Ni, Peimin (ngày 8 tháng 12 năm 2010). "Kung Fu for Philosophers". The New York Times.
- ^ in 2001, <img src="https://www wingchunillustrated com/wp-content/uploads/gravatar/kleber_profile_pic jpg" class="photo" width="80" /> Kleber BattagliaInstructor at Practical Wing Chun Shanghai ClubKleber started training WSLVT; Since 2009; present, he has studied Practical Wing Chun under Sifu Wan Kam Leung At; Shanghai, he is teaching Practical Wing Chun in (ngày 24 tháng 11 năm 2017). "Sunny So: The Four Elements of Weng Chun » Wing Chun Illustrated". Wing Chun Illustrated (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2020.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: tên số: danh sách tác giả (liên kết) - ^ Adapted from an article authored by Benny Meng in" Kung Fu & Tai Chi mag", February 2005
- ^ "少林永春拳". 香港非物質文化遺產資料庫. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2025.
- ^ Frank Paetzold: "Das Wing Tsun Buch", page. 41, Books on Demand GmbH (2005)
- ^ Robert Hill, "World Of Martial Arts!: The History of Martial Arts", ISBN 9781257721115Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”.
- ^ "From the Archives: Global Capitalism, the Traditional Martial Arts and China's New Regionalism". ngày 24 tháng 7 năm 2015.
- ^ Benjamin N. Judkins, Jon Nielson: "The Creation of Wing Chun: A Social History of the Southern Chinese Martial Arts", State University of New York (2015) ISBN 1438456948Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”.
- ^ Leung Ting: Roots of Wing Tsun. Leung's Publications, Hongkong 2000, page. 48
- ^ "Interview with Wing Chun Grandmaster Yip Man". ngày 8 tháng 3 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 5 năm 2012.
- ^ "Are "Wing Chun" and "Weng Chun" closely related sister arts?". ngày 8 tháng 2 năm 2014.
- ^ Leung, Ting (2000). Roots and Branches of Wing Tsun, Second edition (January 1, 2000). Leung Ting Co ,Hong Kong. ISBN 9627284238, pg. 53, 90-99
- ^ Chu, Robert; Ritchie, Rene; Wu, Y. (2015). The Definitive Guide to Wing Chun's History and Tradition. Tuttle Publishing. ISBN 9781462917532Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”., pg.90-99
- ^ Robert Chu, Rene Ritchi, Y. Wu: Complete Wing Chun: The Definitive Guide to Wing Chun's History and Traditions. Tuttle Publishing. ISBN 9781462917532Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”., pg.90
- ^ Robert Chu, Rene Ritchi, Y. Wu: Complete Wing Chun: The Definitive Guide to Wing Chun's History and Traditions. Tuttle Publishing. ISBN 9781462917532Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”., pg.90
- ^ Robert Chu, Rene Ritchi, Y. Wu: Complete Wing Chun: The Definitive Guide to Wing Chun's History and Traditions. Tuttle Publishing. ISBN 9781462917532Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”., pg.90