Vườn quốc gia Capitol Reef

Vườn quốc gia Capitol Reef (tiếng Anh: Capitol Reef National Park) là một vườn quốc gia của Hoa Kỳ nằm ở trung nam tiểu bang Utah. Vườn có chiều dài khoảng 60 dặm (100 km) theo trục bắc-nam nhưng chiều rộng trung bình chỉ khoảng 6 dặm (10 km). Vườn được thành lập vào ngày 18 tháng 12 năm 1971 để bảo tồn một cảnh quan hoang mạc với các hẻm núi, vách đá, vòm đá, và cầu đá tự nhiên đủ màu sắc.[1]

Vườn quốc gia Capitol Reef
Tập tin:Capitol Reef National Park.jpg
Vườn quốc gia Capitol Reef
Bản đồ hiển thị vị trí của Vườn quốc gia Capitol Reef
Bản đồ hiển thị vị trí của Vườn quốc gia Capitol Reef
Vị trí tại Hoa Kỳ
Vị tríQuận Wayne, Garfield, Sevier, và Emery, Utah, Hoa Kỳ
Thành phố gần nhấtTorrey, Utah [en]
Tọa độ38°12′B 111°10′T / 38,2°B 111,167°T / 38.200; -111.167
Diện tích241.904 mẫu Anh (97.895 ha)[1]
Thành lập18 tháng 12 năm 1971
Lượng khách1.422.490 (năm 2024)[2]
Cơ quan quản lýCục Công viên Quốc gia Hoa Kỳ
Websitewww.nps.gov/care/index.htm

Tên gọi của vườn quốc gia được ghép từ hai từ tượng hình: "Capitol" xuất phát từ những vòm đá trắng bằng sa thạch Navajo trông giống như mái vòm của Điện Capitol Hoa Kỳ, và "Reef" (rạn đá) xuất phát từ các vách đá dựng đứng cản trở việc đi lại trên đất liền giống như các rạn san hô cản trở tàu bè trên biển.[3] Người Navajo đã gọi nơi đây là "Vùng đất của Cầu vồng Ngủ quên" (Land of the Sleeping Rainbow) vì những vách đá đủ màu sắc của các hẻm núi ở khu vực này.[4]

Địa chất

Đặc điểm địa chất định hình nên Vườn quốc gia Capitol Reef là Nếp gấp Waterpocket [en],[5] một nếp gấp đơn nghiêng [en] trải dài gần 100 dặm (160 km) theo hướng bắc-nam. Lịch sử địa chất tại đây là một câu chuyện kéo dài hàng trăm triệu năm, được chia thành ba giai đoạn chính: lắng đọng, nâng cao và xói mòn.[6]

Lắng đọng trầm tích

Cách đây từ 280 triệu đến 50 triệu năm (từ kỷ Permi đến kỷ Phấn trắng), khu vực này là một vùng đất bằng phẳng và không ngừng biến đổi. Môi trường lắng đọng thay đổi liên tục theo thời gian: có lúc là biển cạn, có lúc là vùng châu thổ sông lầy lội, và có lúc là sa mạc rộng lớn với những cồn cát khổng lồ.[7]

Qua hàng triệu năm, các chất như cát, bùn, phù sa và tro núi lửa đã tích tụ lại, tạo thành các lớp đá trầm tích dày tới 10.000 ft (3.000 m). Mỗi lớp đá mang một màu sắc và thành phần khác nhau, đại diện cho môi trường mà nó được hình thành. Ví dụ, lớp sa thạch Navajo [en] màu trắng kem nổi tiếng được hình thành từ những cồn cát sa mạc cổ đại, trong khi lớp đá Moenkopi [en] màu đỏ sẫm được hình thành từ bùn lắng đọng ở các vùng triều cường ven biển.[8]

Nâng cao

Tập tin:2008-0914-CapitolReef-WaterpocketFold1.jpg
Nếp gấp Waterpocket nhìn từ không gian theo hướng nam đông nam

Giai đoạn kịch tính nhất trong lịch sử địa chất của Capitol Reef xảy ra cách đây khoảng 50 đến 70 triệu năm, trong một thời kỳ tạo núi gọi là Kiến tạo sơn Laramide [en]. Đây cũng là thời kỳ hình thành Dãy núi Rocky.[6]

Các lực nén khổng lồ từ bên trong vỏ Trái Đất đã tái kích hoạt một vết đứt gãy cổ xưa nằm sâu dưới lòng đất. Thay vì làm các lớp đá trầm tích bên trên nứt vỡ hoàn toàn, lực đẩy này đã uốn cong chúng, tạo thành một nếp gấp đơn nghiêng khổng lồ, giống như một tấm thảm bị đẩy dồn lại. Nếp gấp này, ngày nay được gọi là Nếp gấp Waterpocket (Waterpocket Fold), có sườn phía tây được nâng cao hơn sườn phía đông hơn 7.000 ft (2.100 m).[7]

Xói mòn

Giai đoạn cuối cùng tạo nên cảnh quan hiện nay bắt đầu cách đây khoảng 15 đến 20 triệu năm, khi toàn bộ khu vực Cao nguyên Colorado [en] được nâng lên. Sự nâng lên này đã làm tăng độ dốc của các dòng sông, khiến nước chảy xiết hơn và có sức tàn phá dữ dội hơn.[7]

Chính là nước chứ không phải gió là tác nhân chính đã gọt đẽo nên Capitol Reef. Sông Fremont [en] và các trận lũ quét định kỳ đã cắt sâu vào các lớp đá, bóc tách hàng nghìn mét trầm tích. Sự xói mòn diễn ra ở những tốc độ khác nhau tùy theo độ cứng của từng loại đá: các lớp đá mềm nhanh chóng bị cuốn trôi tạo thành những thung lũng, trong khi các lớp đá cứng hơn còn sót lại tạo thành những vách đá dựng đứng, mái vòm hay cầu tự nhiên. Quá trình xói mòn này đã làm lộ ra các lớp đá đủ màu sắc như du khách nhìn thấy ngày nay.[8]

Lịch sử

Thời kỳ Cổ đại

Những cư dân đầu tiên của khu vực Capitol Reef là những người săn bắt và hái lượm thuộc Thời kỳ Cổ đại ở Bắc Mỹ [en], xuất hiện cách đây khoảng 7.000 năm. Họ sống cuộc sống du mục, di chuyển theo mùa để tìm kiếm thức ăn và để lại ở khu vực xung quanh các dấu tích như hình vẽ trên đá [en]hình khắc trên đá [en] mà phong cách còn đơn giản so với các nền văn hóa sau này.[9][10]

Văn hóa Fremont

Tập tin:Fremont Petroglyphs - Capitol Reef National Park - Southern Utah, USA.jpg
Hình người khắc trên đá của người Fremont trong Vườn quốc gia Capitol Reef

Từ khoảng năm 600 đến 1300 sau Công nguyên, người Fremont [en] đã định cư ở khu vực này, nơi có dòng sông Fremont [en] chảy qua. Tên của dòng sông đã được dùng để gọi những người định cư này và nền văn hóa của họ. Khác với người Cổ đại, người Fremont sống bán định cư, kết hợp săn bắt hái lượm với trồng ngô, đậu và bí. Di sản nổi bật nhất mà họ để lại là những bức tranh khắc và vẽ trên đá rất tinh xảo trên các vách hẻm núi, cùng với các tượng đất nung và đồ gốm đặc trưng.[11] Họ từ từ rời bỏ khu vực này vào khoảng thế kỷ 13, có lẽ do biến đổi khí hậu gây ra hạn hán kéo dài.[12]

Những nhà thám hiểm

Mặc dù có thể người Tây Ban Nha đã đi qua khu vực này trước đó, nhưng các cuộc thám hiểm được ghi chép lại một cách kỹ lưỡng đầu tiên diễn ra vào thế kỷ 19. Năm 1853, thiếu tướng John C. Frémont [en], mà tên ông được đặt cho dòng sông Fremont, đã dẫn đầu một đoàn thám hiểm đi qua phía bắc khu vực Capitol Reef. Sau đó, vào những năm 1870, nhà địa chất học John Wesley Powell [en] và các cộng sự như Almon Harris Thompson [en] đã tiến hành khảo sát, vẽ bản đồ và đặt tên cho nhiều địa danh, bao gồm cả tên "Waterpocket Fold".[13]

Những người tiên phong và định cư

Tập tin:Fruita School House, Capital Reef National Park.jpg
Trường học Fruita

Vào những năm 1880, những người tiên phong theo đạo Mormon đã đến định cư tại thung lũng sông Fremont. Họ thành lập thị trấn Fruita, mà ban đầu gọi là Junction, và trồng hàng ngàn cây ăn quả như táo, đào, lê, mơ và anh đào. Cuộc sống của họ rất biệt lập, tự cung tự cấp. Khu vực Fruita ngày nay vẫn còn giữ lại được những vườn cây ăn quả, ngôi trường lịch sử Trường học Fruita [en] được cất lên năm 1896 và hoạt động cho đến năm 1941, và ngôi nhà lịch sử Căn nhà Gifford[14], minh chứng cho cuộc sống của những người định cư đầu tiên ở khu vực này.[15]

Thành lập vườn quốc gia

Vào đầu thế kỷ 20, những người dân địa phương đã vận động không ngừng nghỉ để bảo vệ khu vực này. Nhờ nỗ lực của họ, Tổng thống Franklin D. Roosevelt đã ký quyết định thành lập Di tích quốc gia Capitol Reef vào năm 1937. Đến ngày 18 tháng 12 năm 1971, Tổng thống Richard Nixon đã ký đạo luật nâng cấp khu vực này thành Vườn quốc gia Capitol Reef, bảo vệ vĩnh viễn các giá trị địa chất và lịch sử nơi đây.[16]

Sinh thái

Thực vật

Tập tin:Sclerocactus wrightiae.jpg
Xương rồng móc câu Wright

Mặc dù là môi trường sa mạc, Capitol Reef có hệ thực vật đa dạng do có độ cao thay đổi đáng kể, từ 4.000 ft (1.200 m) ở khu vực phía Nam (South District) lên đến 11.000 ft (3.400 m) ở khu vực phía Bắc (North District). Các loài thực vật phổ biến gồm có thông pinyon [en], cây bách xù (juniper), ngải đắng [en] (sagebrush) và nhiều loài xương rồng. Vào mùa xuân hoa dại sẽ nở rộ trên sa mạc nếu có đủ độ ẩm. Đặc biệt, vườn quốc gia là nơi sinh sống của một số loài thực vật quý hiếm và đặc hữu như xương rồng móc câu Wright (Sclerocactus wrightiae).[17]

Động vật

Vườn quốc gia là nơi cư trú của nhiều loài động vật thích nghi với khí hậu khô hạn. Các loài thú lớn bao gồm hươu la (mule deer), cừu sừng lớn sa mạc (Ovis canadensis nelsoni) và báo sư tử (cougar). Các loài thú nhỏ hơn có mèo đuôi vòng (Bassariscus astutus), sóc linh dương đuôi trắng (Ammospermophilus leucurus), sóc đá (Otospermophilus variegatus) và hải ly châu Mỹ (Castor canadensis). Ngoài ra, khu vực này còn có nhiều loài thằn lằn, rắn và hơn 230 loài chim đã được ghi nhận, bao gồm quạ thường (Corvus corax), cắt lớn (Falco peregrinus) và đại bàng vàng (Aquila chrysaetos).[18][19]

Khí hậu

Dữ liệu khí hậu của Vườn quốc gia Capitol Reef, 1991–2020
Biểu đồ khí hậu (giải thích)
 1 2 3 4 5 6 7 8 9101112
 
 
14
 
 
5
−6
 
 
13
 
 
8
−4
 
 
12
 
 
14
1
 
 
13
 
 
18
4
 
 
17
 
 
24
9
 
 
8.9
 
 
30
15
 
 
26
 
 
33
18
 
 
28
 
 
31
17
 
 
24
 
 
27
13
 
 
22
 
 
19
6
 
 
13
 
 
11
−1
 
 
9.4
 
 
5
−6
Trung bình tối đa và tối thiểu (°C)
Tổng lượng giáng thủy (mm)
Nguồn: NOWData - NOAA [1]

Theo phân loại khí hậu Köppen, Vườn quốc gia Capitol Reef có khí hậu bán khô hạn lạnh (BSk),[20] với lượng mưa trung bình hàng năm rất thấp. Mùa hè nóng nực với nhiệt độ thường xuyên vượt quá 90 °F (32 °C), trong khi mùa đông lạnh giá nhưng ít tuyết. Một đặc điểm khí hậu quan trọng là gió mùa Bắc Mỹ [en] vào cuối hè (tháng 7-9), thường gây ra các trận mưa dông dữ dội và lũ quét nguy hiểm trong các hẻm núi.[21]

Tham quan

Vườn quốc gia được chia thành ba khu vực tham quan chính:

Tập tin:Map of Capitol Reef National Park.png
Bản đồ Vườn quốc gia Capitol Reef

Trung tâm lịch sử Fruita

Đây là khu vực trung tâm và dễ tiếp cận nhất của vườn quốc gia, nằm dọc theo đường tiểu bang UT 24. Tại đây, du khách có thể tham quan Khu di tích lịch sử nông thôn Fruita [en] với những vườn cây ăn quả lịch sử, nơi du khách được phép hái trái cây vào mùa thu hoạch, Căn nhà Gifford được làm thành một cửa hàng bán đồ thủ công và Trường học Fruita. Trung tâm Du khách cũng nằm ở khu vực này nhằm cung cấp thông tin về địa chất và lịch sử của Capitol Reef.[22]

Khu vực Waterpocket phía nam

Nằm ở phía nam của vườn quốc gia, khu vực này hoang sơ và hẻo lánh. Đặc điểm nổi bật là Thung lũng Strike (Strike Valley) chạy song song với Nếp gấp Waterpocket. Đường mòn Burr Trail, một phần được trải nhựa và một phần là đường đất, chạy ngang qua khu vực này. Đường mòn này có nhiều điểm quan sát ngoạn mục để ngắm nhìn các nếp gấp địa chất.[23]

Tập tin:Cathedral Valley in Capitol Reef National Park.jpg
Thung lũng Thánh đường

Khu vực Cathedral Valley phía bắc

Nằm ở phía bắc vườn quốc gia, Thung lũng Thánh đường (Cathedral Valley) là khu vực hẻo lánh và có địa hình hiểm trở nhất. Cảnh quan nơi đây nổi tiếng với các khối đá nguyên khối [en] khổng lồ vươn lên từ mặt sa mạc bằng phẳng, tiêu biểu là Đền Mặt Trời [en]Đền Mặt Trăng [en]. Để đến được khu vực này, du khách bắt buộc phải sử dụng xe gầm cao (high-clearance vehicles) do điều kiện đường sá thô sơ.[24]

Hoạt động giải trí

Lái xe ngắm cảnh

Lái xe trên tuyến đường ngắm cảnh Scenic Drive dài 8 mi (13 km) bắt đầu từ Trung tâm Du khách là hoạt động phổ biến nhất. Tuyến đường này dẫn du khách đi sâu vào hẻm núi, qua các địa danh nổi tiếng và các điểm xuất phát đường mòn đi bộ.[25]

Đi bộ đường dài

Hệ thống đường mòn tại Capitol Reef rất đa dạng, từ những con đường bằng phẳng dễ đi trong hẻm núi (như Capitol Gorge) đến những cung đường leo núi dốc đứng dẫn lên các vòm đá (như Hickman Bridge, Cassidy Arch) hoặc các điểm ngắm cảnh trên cao (như Golden Throne).[26]

Trèo đèo vượt thác

Với địa hình nhiều hẻm núi khe [en], Capitol Reef là điểm đến hấp dẫn cho môn thể thao trèo đèo vượt thác [en]. Hoạt động này đòi hỏi kỹ thuật leo núi, đu dây và bơi lội để vượt qua các chướng ngại vật trong hẻm núi. Du khách phải xin giấy phép trước khi tham gia hoạt động này.[27]

Ngắm sao

Capitol Reef được công nhận là "Công viên Bầu trời Đêm Quốc tế" (International Dark Sky Park). Do ở xa các nguồn ô nhiễm ánh sáng, đây là một trong những nơi tốt nhất tại Hoa Kỳ để quan sát bầu trời đêm và dải Ngân hà.[28]

Cắm trại

Vườn quốc gia có khu cắm trại Fruita (Fruita Campground) là một khu cắm trại phát triển (developed campground) có đầy đủ tiện nghi nằm ngay trong khu vực vườn cây ăn quả. Ngoài ra còn có hai khu cắm trại thô sơ (primitive campgrounds) tại Cathedral Valley và Cedar Mesa cho những ai thích vắng vẻ. Cắm trại hoang dã (backcountry camping) đòi hỏi phải có giấy phép.[29]

Xem thêm

Tham khảo

  1. ^ a b "Biophysical Description of Capitol Reef National Park (U.S. National Park Service)". www.nps.gov (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2026.
  2. ^ "Stats Report Viewer". irma.nps.gov. Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2026.
  3. ^ "Capitol Reef National Park". National Geographic.
  4. ^ "NPS Geodiversity Atlas—Capitol Reef National Park, Utah (U.S. National Park Service)". www.nps.gov (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2026.
  5. ^ "Burr Trail". National Park Service.
  6. ^ a b "Geology". National Park Service.
  7. ^ a b c "Geology: The Big Picture" (PDF). National Park Service.
  8. ^ a b "Capitol Reef National Park Fact Guide" (PDF). NPS History.
  9. ^ "Archaic Hunters and Gatherers". National Park Service.
  10. ^ "Horseshoe Canyon (U.S. National Park Service)". www.nps.gov (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2026.
  11. ^ "The Fremont Culture". National Park Service.
  12. ^ Stories, Utah (ngày 15 tháng 3 năm 2025). "Lost Civilization of Utah: The Rise and Fall of the Fremont People". Utah Stories (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2026.
  13. ^ "Explorers and Surveyors". National Park Service.
  14. ^ "Gifford Homestead - Capitol Reef National Park (U.S. National Park Service)". www.nps.gov (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2026.
  15. ^ "Pioneer Settlers". National Park Service.
  16. ^ "Park Founders". National Park Service.
  17. ^ "Plants". National Park Service.
  18. ^ "Animals". National Park Service.
  19. ^ "Species Lists". National Park Service.
  20. ^ "Climate: Capitol Reef National Park". ngày 11 tháng 2 năm 2026.
  21. ^ "Capitol Reef National Park Fact Guide 2019" (PDF). NPS History.
  22. ^ "Fruita". National Park Service.
  23. ^ "Waterpocket District". National Park Service.
  24. ^ "Cathedral Valley". National Park Service.
  25. ^ "Scenic Drive". National Park Service.
  26. ^ "Hiking". National Park Service.
  27. ^ "Canyoneering". National Park Service.
  28. ^ "Night Sky". National Park Service.
  29. ^ "Camping". National Park Service.