Giải đấu Valorant Champions 2025 là 1 giải đấu thể thao điện tử của bộ môn Valorant. Đây là lần thứ 5 giải đấu Valorant Champions được tổ chức, cũng là giải đấu toàn cầu quan trọng nhất của Valorant Champions Tour (VCT) trong mùa giải 2025. Giải đấu được tổ chức từ ngày 12 tháng 9 đến ngày 5 tháng 10 năm 2025 tại Paris và Évry, Pháp.[1] 16 đội đủ điều kiện tham gia dựa trên kết quả của họ tại GĐQT Giai đoạn 2 và Điểm đấu giải.
"Last Shot", được trình bày bởi templuv và 347aidan, là bài hát chủ đề chính thức của giải đấu.[2]
Trước khi trận Chung kết Tổng bắt đầu, đặc vụ thứ 29 của Valorant và cũng là Sentinel thứ 7, Veto, đã được công bố.
EDward Gaming bước vào giải đấu với tư cách là nhà đương kim vô địch. Tuy nhiên, họ đã bị loại bởi Team Liquid ở vòng bảng.
NRG đã xuất sắc đánh bại Fnatic trong trận Chung kết tổng để lên ngôi vô địch với tỷ số 3-2. Tuyển thủ Ethan "Ethan" Arnold của NRG cũng xác lập kỉ lục là tuyển thủ đầu tiên vô địch Champions 2 lần (lần đầu vào năm 2023).[3] Tuyển thủ Brock "brawk" Somerhalder của NRG được bầu chọn là MVP của giải đấu.
Địa điểm
Paris và Évry được lựa chọn làm nơi tổ chức giải đấu. Giải đấu được tổ chức tại Les Arènes trong phần lớn thời lượng giải đấu, và tại Accor Arena trong 3 ngày chung kết.[4][5]
Các đội tham gia
Mười sáu đội đủ điều kiện tham gia giải đấu dựa trên thành tích vượt qua vòng loại giải đấu tương ứng với khu vực của họ hoặc thông qua Điểm đấu giải. Ở mỗi khu vực, 2 đội đứng đầu trong vòng loại trực tiếp của GĐQT Giai đoạn 2 đủ điều kiện tham dự Valorant Champions, trong khi 2 suất tham dự Valorant Champions cuối cùng sẽ dành cho 2 đội có số Điểm đấu giải cao nhất trong khu vực. Các đội sau đủ điều kiện tham gia giải đấu:
Chú thích: Những đội được in đậm nghiêng là những đội không phải đội thành viên.
Thể thức
- Vòng bảng:
- 16 đội tham gia thi đấu được chia làm 4 bảng thi đấu theo thể thức GSL.
- 2 đội đứng đầu các bảng sẽ đủ điều kiện lọt vào vòng loại trực tiếp.
- Tất cả các trận đấu được thi đấu theo thể thức Bo3.
- Vòng loại trực tiếp:
- 8 đội sẽ tham gia thi đấu theo thể thức loại kép.
- Tất cả các trận đấu được thi đấu theo thể thức Bo3, ngoại trừ trận chung kết nhánh thua và chung kết tổng sẽ thi đấu theo thể thức Bo5.
Vòng bảng
Bảng A
Bảng đấu
| VT
|
Đội
|
ID
|
T
|
B
|
BĐT
|
BĐB
|
HSBĐ
|
VĐT
|
VĐB
|
HSVĐ
|
Trạng thái
|
| 1
|
Paper Rex
|
PRX
|
2
|
0
|
4
|
1
|
+3
|
63
|
43
|
+20
|
Lọt vào vòng loại trực tiếp
|
| 2
|
GIANTX
|
GX
|
2
|
1
|
5
|
3
|
+2
|
88
|
85
|
+3
|
| 3
|
XLG Esports
|
XLG
|
1
|
2
|
2
|
5
|
-3
|
72
|
85
|
-13
|
Bị loại
|
| 4
|
Sentinels
|
SEN
|
0
|
2
|
2
|
4
|
-2
|
58
|
68
|
-10
|
|
| | | | | | | | | | | | | |
| Vòng 1 | | | Trận đấu nhánh thắng | | | Lọt vào VLTT |
|
| | | |
|
| Paper Rex | 2 |
| | |
| XLG Esports | 0 | | | |
| | |
| | Paper Rex | 2 |
| | | | | |
| | | GIANTX | 1 | | |
| | | | | |
| GIANTX | 2 | | |
| | |
| Sentinels | 1 | | | Paper Rex |
| | | | | |
| | | | GIANTX |
| | | |
| Trận đấu loại trừ | Trận đấu quyết định | |
|
| | |
|
| XLG Esports | 2 | GIANTX | 2 |
| | | | |
| Sentinels | 1 | | | XLG Esports | 0 | | |
| | | | |
Nguồn: Valorant Esports
Kết quả chi tiết
Ghi chú : Thời gian diễn ra các trận đấu được tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).
Vòng 1
| Trận 1
|
12/09
|
Paper Rex
|
2
|
–
|
0
|
XLG Esports
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
20:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Bind
|
9
|
|
|
|
|
|
13
|
Sunset
|
5
|
|
|
|
|
|
|
Ascent
|
|
|
|
| Trận 2
|
12/09
|
GIANTX
|
2
|
–
|
1
|
Sentinels
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
22:20
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
6
|
Corrode
|
13
|
|
|
|
|
|
13
|
Sunset
|
4
|
|
|
|
|
|
13
|
Haven
|
9
|
|
|
Trận đấu nhánh thắng
|
|
17/09
|
Paper Rex
|
2
|
–
|
1
|
GIANTX
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
20:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
11
|
Ascent
|
13
|
|
|
|
|
|
13
|
Lotus
|
10
|
|
|
|
|
|
13
|
Sunset
|
6
|
|
|
Trận đấu loại trừ
|
|
19/09
|
XLG Esports
|
2
|
–
|
1
|
Sentinels
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
23:30
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
10
|
Abyss
|
13
|
|
|
|
|
|
13
|
Lotus
|
11
|
|
|
|
|
|
13
|
Haven
|
8
|
|
|
Trận đấu quyết định
|
|
21/09
|
GIANTX
|
2
|
–
|
0
|
XLG Esports
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
22:20
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
14
|
Bind
|
12
|
|
|
|
|
|
13
|
Ascent
|
10
|
|
|
|
|
|
|
Lotus
|
|
|
|
Bảng B
Bảng đấu
| VT
|
Đội
|
ID
|
T
|
B
|
BĐT
|
BĐB
|
HSBĐ
|
VĐT
|
VĐB
|
HSVĐ
|
Trạng thái
|
| 1
|
Fnatic
|
FNC
|
2
|
0
|
4
|
1
|
+3
|
57
|
47
|
+10
|
Lọt vào vòng loại trực tiếp
|
| 2
|
MIBR
|
MIBR
|
2
|
1
|
5
|
2
|
+3
|
82
|
52
|
+30
|
| 3
|
Rex Regum Qeon
|
RRQ
|
1
|
2
|
2
|
5
|
-3
|
60
|
77
|
-17
|
Bị loại
|
| 4
|
Bilibili Gaming
|
BLG
|
0
|
2
|
1
|
4
|
-3
|
36
|
59
|
-23
|
|
| | | | | | | | | | | | | |
| Vòng 1 | | | Trận đấu nhánh thắng | | | Lọt vào VLTT |
|
| | | |
|
| Bilibili Gaming | 0 |
| | |
| MIBR | 2 | | | |
| | |
| | MIBR | 1 |
| | | | | |
| | | Fnatic | 2 | | |
| | | | | |
| Rex Regum Qeon | 0 | | |
| | |
| Fnatic | 2 | | | Fnatic |
| | | | | |
| | | | MIBR |
| | | |
| Trận đấu loại trừ | Trận đấu quyết định | |
|
| | |
|
| Bilibili Gaming | 1 | MIBR | 2 |
| | | | |
| Rex Regum Qeon | 2 | | | Rex Regum Qeon | 0 | | |
| | | | |
Nguồn: Valorant Esports
Kết quả chi tiết
Ghi chú : Thời gian diễn ra các trận đấu được tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).
Vòng 1
| Trận 1
|
15/09
|
Bilibili Gaming
|
0
|
–
|
2
|
MIBR
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
20:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
2
|
Haven
|
13
|
|
|
|
|
|
9
|
Corrode
|
13
|
|
|
|
|
|
|
Sunset
|
|
|
|
| Trận 2
|
15/09
|
Rex Regum Qeon
|
0
|
–
|
2
|
Fnatic
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
22:10
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
10
|
Ascent
|
13
|
|
|
|
|
|
7
|
Abyss
|
13
|
|
|
|
|
|
|
Corrode
|
|
|
|
Trận đấu nhánh thắng
|
|
18/09
|
MIBR
|
1
|
–
|
2
|
Fnatic
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
22:30
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Bind
|
5
|
|
|
|
|
|
7
|
Abyss
|
13
|
|
|
|
|
|
10
|
Haven
|
13
|
|
|
Trận đấu loại trừ
|
|
20/09
|
Bilibili Gaming
|
1
|
–
|
2
|
Rex Regum Qeon
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
20:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Sunset
|
7
|
|
|
|
|
|
8
|
Lotus
|
13
|
|
|
|
|
|
4
|
Abyss
|
13
|
|
|
Trận đấu quyết định
|
|
22/09
|
MIBR
|
2
|
–
|
0
|
Rex Regum Qeon
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
22:20
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Corrode
|
5
|
|
|
|
|
|
13
|
Abyss
|
5
|
|
|
|
|
|
|
Haven
|
|
|
|
Bảng C
Bảng đấu
| VT
|
Đội
|
ID
|
T
|
B
|
BĐT
|
BĐB
|
HSBĐ
|
VĐT
|
VĐB
|
HSVĐ
|
Trạng thái
|
| 1
|
NRG
|
NRG
|
2
|
0
|
4
|
1
|
+3
|
60
|
61
|
-1
|
Lọt vào vòng loại trực tiếp
|
| 2
|
DRX
|
DRX
|
2
|
1
|
5
|
2
|
+3
|
87
|
63
|
+24
|
| 3
|
Team Liquid
|
TL
|
1
|
2
|
2
|
5
|
-3
|
64
|
84
|
-20
|
Bị loại
|
| 4
|
EDward Gaming
|
EDG
|
0
|
2
|
1
|
4
|
-3
|
58
|
61
|
-3
|
|
| | | | | | | | | | | | | |
| Vòng 1 | | | Trận đấu nhánh thắng | | | Lọt vào VLTT |
|
| | | |
|
| Team Liquid | 0 |
| | |
| DRX | 2 | | | |
| | |
| | DRX | 1 |
| | | | | |
| | | NRG | 2 | | |
| | | | | |
| NRG | 2 | | |
| | |
| EDward Gaming | 0 | | | NRG |
| | | | | |
| | | | DRX |
| | | |
| Trận đấu loại trừ | Trận đấu quyết định | |
|
| | |
|
| Team Liquid | 2 | DRX | 2 |
| | | | |
| EDward Gaming | 1 | | | Team Liquid | 0 | | |
| | | | |
Nguồn: Valorant Esports
Kết quả chi tiết
Ghi chú : Thời gian diễn ra các trận đấu được tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).
Vòng 1
| Trận 1
|
13/09
|
Team Liquid
|
0
|
–
|
2
|
DRX
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
23:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
8
|
Abyss
|
13
|
|
|
|
|
|
10
|
Bind
|
13
|
|
|
|
|
|
|
Lotus
|
|
|
|
| Trận 2
|
13/09
|
NRG
|
2
|
–
|
0
|
EDward Gaming
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
20:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
17
|
Abyss
|
15
|
|
|
|
|
|
13
|
Corrode
|
11
|
|
|
|
|
|
|
Haven
|
|
|
|
Trận đấu nhánh thắng
|
|
17/09
|
DRX
|
1
|
–
|
2
|
NRG
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
23:10
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Haven
|
4
|
|
|
|
|
|
11
|
Corrode
|
13
|
|
|
|
|
|
11
|
Lotus
|
13
|
|
|
Trận đấu loại trừ
|
|
19/09
|
Team Liquid
|
2
|
–
|
1
|
EDward Gaming
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
20:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
3
|
Sunset
|
13
|
|
|
|
|
|
13
|
Abyss
|
6
|
|
|
|
|
|
15
|
Bind
|
13
|
|
|
Trận đấu quyết định
|
|
21/09
|
DRX
|
2
|
–
|
0
|
Team Liquid
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
20:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Corrode
|
8
|
|
|
|
|
|
13
|
Abyss
|
7
|
|
|
|
|
|
|
Bind
|
|
|
|
Bảng D
Bảng đấu
| VT
|
Đội
|
ID
|
T
|
B
|
BĐT
|
BĐB
|
HSBĐ
|
VĐT
|
VĐB
|
HSVĐ
|
Trạng thái
|
| 1
|
Team Heretics
|
TH
|
2
|
0
|
4
|
0
|
+4
|
52
|
41
|
+11
|
Lọt vào vòng loại trực tiếp
|
| 2
|
G2 Esports
|
G2
|
2
|
1
|
4
|
2
|
+2
|
72
|
57
|
+15
|
| 3
|
T1
|
T1
|
1
|
2
|
2
|
4
|
-2
|
69
|
79
|
-10
|
Bị loại
|
| 4
|
Dragon Ranger Gaming
|
DRG
|
0
|
2
|
0
|
4
|
-4
|
41
|
57
|
-16
|
|
| | | | | | | | | | | | | |
| Vòng 1 | | | Trận đấu nhánh thắng | | | Lọt vào VLTT |
|
| | | |
|
| G2 Esports | 0 |
| | |
| Team Heretics | 2 | | | |
| | |
| | Team Heretics | 2 |
| | | | | |
| | | T1 | 0 | | |
| | | | | |
| Dragon Ranger Gaming | 0 | | |
| | |
| T1 | 2 | | | Team Heretics |
| | | | | |
| | | | G2 Esports |
| | | |
| Trận đấu loại trừ | Trận đấu quyết định | |
|
| | |
|
| G2 Esports | 2 | T1 | 0 |
| | | | |
| Dragon Ranger Gaming | 0 | | | G2 Esports | 2 | | |
| | | | |
Nguồn: Valorant Esports
Kết quả chi tiết
Ghi chú : Thời gian diễn ra các trận đấu được tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).
Vòng 1
| Trận 1
|
14/09
|
G2 Esports
|
0
|
–
|
2
|
Team Heretics
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
23:20
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
10
|
Corrode
|
13
|
|
|
|
|
|
10
|
Lotus
|
13
|
|
|
|
|
|
|
Haven
|
|
|
|
| Trận 2
|
14/09
|
Dragon Ranger Gaming
|
0
|
–
|
2
|
T1
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
20:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Lotus
|
15
|
|
|
|
|
|
14
|
Sunset
|
16
|
|
|
|
|
|
|
Ascent
|
|
|
|
Trận đấu nhánh thắng
|
|
18/09
|
Team Heretics
|
2
|
–
|
0
|
T1
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
20:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Lotus
|
10
|
|
|
|
|
|
13
|
Sunset
|
11
|
|
|
|
|
|
|
Ascent
|
|
|
|
Trận đấu loại trừ
|
|
20/09
|
G2 Esports
|
2
|
–
|
0
|
Dragon Ranger Gaming
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
23:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Lotus
|
7
|
|
|
|
|
|
13
|
Abyss
|
7
|
|
|
|
|
|
|
Ascent
|
|
|
|
Trận đấu quyết định
|
|
22/09
|
T1
|
0
|
–
|
2
|
G2 Esports
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
20:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
9
|
Lotus
|
13
|
|
|
|
|
|
8
|
Corrode
|
13
|
|
|
|
|
|
|
Sunset
|
|
|
|
Vòng loại trực tiếp
Nhánh đấu
|
| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |
| Tứ kết nhánh thắng | | | Bán kết nhánh thắng | | | | | | Chung kết nhánh thắng | | | Chung kết tổng |
|
| | | | |
|
| Paper Rex | 2 |
| | | |
| G2 Esports | 1 | | |
| | | Paper Rex | 1 |
| | | | | |
| | | Fnatic | 2 | | |
| Fnatic | 2 | | | | |
| | | | |
| DRX | 1 | | |
| | | | Fnatic | 0 |
| | | | | | | |
| | | | | | NRG | 2 | | |
| Team Heretics | 0 | | | | | | | | | |
| | | | | |
| MIBR | 2 | | |
| | | MIBR | 1 |
| | | | | |
| | | NRG | 2 | | |
| NRG | 2 | | | | | |
| | | |
| GIANTX | 0 | | | NRG | 3 |
| | | | | |
| | | | Fnatic | 2 |
| | | | | | | | | |
| Vòng 1 nhánh thua | Tứ kết nhánh thua | Bán kết nhánh thua | Chung kết nhánh thua | |
|
| | | | |
|
| | MIBR | 1 | |
| | |
| DRX | 2 | | | DRX | 2 | | | | Fnatic | 3 |
| | | | | | |
| G2 Esports | 1 | | | | DRX | 2 | | | DRX | 1 | | |
| | | | | | | | | |
| | | | Paper Rex | 0 | | | |
| | | | | |
| | Paper Rex | 2 | |
| | |
| Team Heretics | 2 | | | Team Heretics | 1 | | |
| | | | |
| GIANTX | 1 | | | |
| | | | | | | | |
Nguồn: Valorant Esports
Kết quả chi tiết
Ghi chú : Thời gian diễn ra các trận đấu được tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).
Tứ kết nhánh thắng
| Trận 1
|
25/09
|
Paper Rex
|
2
|
–
|
1
|
G2 Esports
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
20:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Lotus
|
11
|
|
|
|
|
|
13
|
Corrode
|
15
|
|
|
|
|
|
13
|
Ascent
|
11
|
|
|
| Trận 2
|
25/09
|
Fnatic
|
2
|
–
|
1
|
DRX
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
23:50
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Haven
|
11
|
|
|
|
|
|
8
|
Ascent
|
13
|
|
|
|
|
|
13
|
Lotus
|
5
|
|
|
| Trận 3
|
26/09
|
Team Heretics
|
0
|
–
|
2
|
MIBR
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
20:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
12
|
Corrode
|
14
|
|
|
|
|
|
6
|
Sunset
|
13
|
|
|
|
|
|
|
Haven
|
|
|
|
| Trận 4
|
26/09
|
NRG
|
2
|
–
|
0
|
GIANTX
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
22:30
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Haven
|
1
|
|
|
|
|
|
13
|
Lotus
|
6
|
|
|
|
|
|
|
Abyss
|
|
|
|
Vòng 1 nhánh thua
| Trận 1
|
27/09
|
DRX
|
2
|
–
|
1
|
G2 Esports
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
20:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
7
|
Lotus
|
13
|
|
|
|
|
|
13
|
Abyss
|
10
|
|
|
|
|
|
13
|
Bind
|
7
|
|
|
| Trận 2
|
27/09
|
Team Heretics
|
2
|
–
|
1
|
GIANTX
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
23:20
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Ascent
|
4
|
|
|
|
|
|
3
|
Lotus
|
13
|
|
|
|
|
|
13
|
Bind
|
9
|
|
|
Bán kết nhánh thắng
| Trận 1
|
28/09
|
Paper Rex
|
1
|
–
|
2
|
Fnatic
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
20:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Bind
|
10
|
|
|
|
|
|
4
|
Haven
|
13
|
|
|
|
|
|
9
|
Lotus
|
13
|
|
|
| Trận 2
|
28/09
|
MIBR
|
1
|
–
|
2
|
NRG
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
23:20
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
14
|
Abyss
|
16
|
|
|
|
|
|
13
|
Haven
|
4
|
|
|
|
|
|
14
|
Corrode
|
16
|
|
|
Tứ kết nhánh thua
| Trận 1
|
29/09
|
Paper Rex
|
2
|
–
|
1
|
Team Heretics
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
20:00
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Ascent
|
11
|
|
|
|
|
|
9
|
Bind
|
13
|
|
|
|
|
|
13
|
Lotus
|
4
|
|
|
| Trận 2
|
29/09
|
MIBR
|
1
|
–
|
2
|
DRX
|
Évry, Pháp
|
|
|
|
23:20
|
Chi tiết
|
Les Arènes
|
|
|
|
|
13
|
Sunset
|
10
|
|
|
|
|
|
13
|
Ascent
|
15
|
|
|
|
|
|
10
|
Bind
|
13
|
|
|
Bán kết nhánh thua
Chung kết nhánh thắng
Chung kết nhánh thua
Chung kết tổng
Thứ hạng
Tham khảo