Quốc vương Thái Lan
Trang Mô đun:Infobox/styles.css không có nội dung.
| Quốc vương của Thái Lan | |
|---|---|
| พระมหากษัตริย์ไทย | |
| Đương nhiệm | |
| Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found. | |
| Maha Vajiralongkorn (Rama X) từ 13 tháng 10, 2016[1] | |
| Chi tiết | |
| Quân chủ đầu tiên | Sri Indraditya, vương triều Sukhothai |
| Hình thành | 1238 |
| Dinh thự | Hoàng cung |
Chế độ quân chủ Thái Lan là chế độ quân chủ lập hiến của Vương quốc Thái Lan (trước đây là Xiêm). Người đứng đầu nhà nước là Quốc vương Thái Lan, còn được gọi là vua Thái Lan hoặc vua Xiêm trong một số giai đoạn lịch sử (tiếng Thái: พระมหากษัตริย์ไทย). Quốc vương đồng thời là nguyên thủ quốc gia và là người đứng đầu Hoàng gia Thái Lan, hiện thuộc vương triều Chakri.
Mặc dù vương triều Chakri được thành lập vào năm 1782, nguồn gốc của chế độ quân chủ Thái Lan thường được truy nguyên đến Vương quốc Sukhothai, được thành lập vào năm 1238. Chế độ này chỉ bị gián đoạn trong một thời gian ngắn sau khi vua Ekkathat qua đời cho đến khi Taksin lên ngôi vào thế kỷ XVIII. Năm 1932, sau Cách mạng Xiêm, Thái Lan chính thức chuyển từ chế độ quân chủ chuyên chế sang quân chủ lập hiến.
Nơi ở chính thức của Quốc vương Thái Lan là Đại cung điện tại Bangkok. Tuy nhiên, quốc vương tiền nhiệm Bhumibol Adulyadej đã dành phần lớn thời gian tại Cung điện Chitralada hoặc Cung điện Klai Kangwon (tiếng Thái: วังไกลกังวล, nghĩa là Cung điện xa lo âu) ở thành phố ven biển Hua Hin.
Quốc vương Thái Lan là nguyên thủ quốc gia, thống soái Lực lượng Vũ trang Hoàng gia Thái Lan, đồng thời được xem là người bảo hộ Phật giáo và người bảo trợ các tôn giáo trong nước.[2]
Lịch sử
Gốc
Khái niệm về chế độ quân chủ Thái Lan hiện đại được hình thành qua hơn 800 năm phát triển của nền quân chủ chuyên chế. Vị vua đầu tiên của một vương quốc Thái thống nhất được xem là Sri Indraditya, người sáng lập Vương triều Sukhothai vào năm 1238.[3]
Quan niệm ban đầu về vương quyền được cho là dựa trên sự kết hợp giữa tín ngưỡng Ấn giáo và Phật giáo Theravada. Một mặt, nhà vua được xem là người đứng đầu giai cấp chiến binh thuộc đẳng cấp Sát-đế-lỵ (Kshatriya, Bản mẫu:Langx), nắm giữ quyền lực dựa trên sức mạnh quân sự. Mặt khác, chịu ảnh hưởng của Phật giáo Theravada được truyền vào Thái Lan khoảng thế kỷ VI, nhà vua còn được nhìn nhận như một Dhammaraja (Pháp vương, Bản mẫu:Langx), tức người cai trị đất nước theo Chính pháp và giáo lý của Đức Phật.
Những quan niệm này thay đổi khi vua Ramkhamhaeng lên ngôi vào năm 1279. Ông từ bỏ nhiều yếu tố của mô hình quân chủ truyền thống và đề cao khái niệm "quy tắc của người cha" (Bản mẫu:Langx), theo đó nhà vua cai trị thần dân như người cha chăm lo và dẫn dắt con cái của mình.[4][5] Quan niệm này được phản ánh trong tôn hiệu của ông là Pho Khun Ramkhamhaeng (Bản mẫu:Langx),[6] có nghĩa là "Cha Ramkhamhaeng".
Tuy nhiên, mô hình này chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn. Về cuối thời kỳ Sukhothai, các quan niệm truyền thống về vương quyền dần được khôi phục, thể hiện qua sự thay đổi trong tước hiệu của các vị vua, khi từ "Pho" (Cha) được thay bằng "Phaya" (Chúa tể hoặc Lãnh chúa).
Khái niệm về chế độ quân chủ Thái Lan hiện đại được hình thành qua hơn 800 năm phát triển của nền quân chủ chuyên chế. Vị vua đầu tiên của một vương quốc Thái thống nhất được xem là Sri Indraditya, người sáng lập Vương triều Sukhothai vào năm 1238.[3]
Quan niệm ban đầu về vương quyền được cho là dựa trên sự kết hợp giữa tín ngưỡng Ấn giáo và Phật giáo Theravada. Theo đó, nhà vua được xem là người đứng đầu giai cấp chiến binh thuộc đẳng cấp Sát-đế-lỵ (Kshatriya, Bản mẫu:Langx) trong hệ thống đẳng cấp Vệ đà, với quyền lực bắt nguồn từ sức mạnh quân sự.
Bên cạnh đó, chế độ quân chủ còn chịu ảnh hưởng của khái niệm Dhammaraja (Pháp vương, Bản mẫu:Langx) trong Phật giáo Nguyên thủy, được du nhập vào Thái Lan khoảng thế kỷ VI. Theo quan niệm này, nhà vua phải cai trị đất nước dựa trên Chính pháp và giáo lý của Đức Phật.
Những quan niệm này thay đổi vào năm 1279, khi Ramkhamhaeng lên ngôi. Ông từ bỏ nhiều yếu tố của mô hình quân chủ truyền thống và đề cao khái niệm "quy tắc của người cha" (Bản mẫu:Langx), theo đó nhà vua cai trị thần dân như một người cha chăm lo và dẫn dắt con cái của mình.[4][5]
Quan niệm này được thể hiện qua tôn hiệu mà ông được biết đến cho đến ngày nay là Pho Khun Ramkhamhaeng (Bản mẫu:Langx),[6] có nghĩa là "Cha Ramkhamhaeng".
Tuy nhiên, mô hình này chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn. Vào giai đoạn cuối của vương quốc, các quan niệm truyền thống về vương quyền dần được khôi phục. Điều này được phản ánh qua sự thay đổi trong tước hiệu của các vị vua, khi từ "Pho" (Cha) được thay bằng "Phaya" (Chúa tể hoặc Lãnh chúa).
Vua của Ayutthaya
Vương quốc Sukhothai sau đó được thay thế bởi Vương quốc Ayutthaya, do vua Ramathibodi I thành lập vào năm 1351. Trong thời kỳ Ayutthaya, quan niệm về vương quyền đã có những thay đổi đáng kể. Dưới ảnh hưởng của truyền thống Khmer cổ trong khu vực, các quan niệm Hindu về nhà vua được áp dụng đối với người đứng đầu vương quốc. Các tu sĩ Bà La Môn giữ vai trò chủ trì các nghi lễ đăng quang, và nhà vua được xem là hiện thân của các vị thần.
Các tài liệu lịch sử thời Ayutthaya cho thấy các vị vua sử dụng nhiều tôn hiệu gắn với những vị thần Hindu như Indra, Shiva, Vishnu hoặc Rama. Trong đó, danh hiệu Rama xuất hiện phổ biến nhất, thể hiện qua tôn hiệu "Ramathibodi". Tuy nhiên, ảnh hưởng của Phật giáo vẫn rất rõ nét. Nhiều vị vua cũng sử dụng danh hiệu Dhammaraja (Pháp vương), bắt nguồn từ khái niệm Phật giáo về vị quân vương cai trị theo Chính pháp.
Trong giai đoạn này, hai quan niệm truyền thống về vương quyền được kết hợp và phát triển thành một học thuyết mới mang tên Devaraja (Bản mẫu:Langx, nghĩa là "Thần vương"). Khái niệm này có nguồn gốc từ Đế quốc Khmer, vốn tiếp thu từ các vương quốc Hindu–Phật giáo tại Java. Theo học thuyết Devaraja, nhà vua được xem là hiện thân của thần Vishnu và đồng thời là một vị Bồ Tát, vì vậy quyền lực của nhà vua không chỉ dựa trên sức mạnh chính trị mà còn xuất phát từ uy tín tôn giáo, quyền năng tinh thần và dòng dõi thiêng liêng.
Với sự phát triển của học thuyết này, nhà vua dần được xem là một nhân vật bán thần thánh và trở thành đối tượng tôn kính của thần dân. Chế độ quân chủ ngày càng tách biệt khỏi đời sống thường nhật của dân chúng và vận hành theo một hệ thống nghi lễ cùng quy tắc chặt chẽ. Các vị vua cư ngụ trong những cung điện được xây dựng theo biểu tượng của núi Meru, ngọn núi thiêng được xem là nơi cư ngụ của các vị thần trong Ấn Độ giáo.
Nhà vua đồng thời được lý tưởng hóa như một Chakravartin (Chuyển luân thánh vương), tức vị quân chủ tối cao cai trị toàn bộ thế giới văn minh. Hệ tư tưởng này đề cao vị thế trung tâm của nhà vua trong vũ trụ và trong trật tự chính trị, được thể hiện thông qua các nghi lễ, nghi thức và biểu tượng hoàng gia phức tạp.
Trong gần bốn thế kỷ tồn tại của Vương quốc Ayutthaya, các vị vua đã lãnh đạo một trong những giai đoạn phát triển rực rỡ nhất trong lịch sử Thái Lan về văn hóa, kinh tế và quân sự.
Các vị vua Ayutthaya đã xây dựng nhiều thiết chế nhằm củng cố quyền lực của chế độ quân chủ. Dựa trên các mô hình quản trị chịu ảnh hưởng từ thế giới Ấn Độ hóa ở Đông Nam Á, vua Trailokanat đã thiết lập hệ thống Sakdina (ศักดินา), thường được dịch là "dấu hiệu phẩm giá" hoặc "thang bậc địa vị xã hội".[7]
Theo hệ thống này, mỗi cá nhân được gán một mức sakdina tương ứng với địa vị và chức vụ của mình trong xã hội. Con số này phản ánh số lượng đất đai (đơn vị rai) mà người đó có quyền quản lý trên danh nghĩa hoặc trong thực tế. Hệ thống Sakdina trở thành nền tảng quan trọng của cơ cấu xã hội và hành chính Ayutthaya trong nhiều thế kỷ.
Một thiết chế quan trọng khác là Rachasap (ราชาศัพท์), hay ngôn ngữ hoàng gia. Đây là hệ thống từ vựng và cách xưng hô đặc biệt được sử dụng khi nói chuyện với nhà vua hoặc đề cập đến các thành viên hoàng gia.[8] Việc sử dụng Rachasap không chỉ thể hiện sự tôn kính đối với hoàng gia mà còn góp phần củng cố địa vị thiêng liêng và uy quyền của nhà vua trong xã hội Thái Lan truyền thống.
Cơ quan hoàng gia
Nhà vua là người đứng đầu bộ máy hành chính, là nhà lập pháp và là thẩm phán tối cao. Về mặt lý thuyết, mọi đạo luật, sắc lệnh, phán quyết và hình phạt đều được ban hành dưới danh nghĩa của nhà vua. Chủ quyền của quốc vương được phản ánh qua các tôn hiệu như "Chúa tể của đất nước" (พระเจ้าแผ่นดิน, Phra Chao Phaen Din) và "Chúa tể của sinh mệnh" (เจ้าชีวิต, Chao Chiwit).
Đối với nhiều nhà quan sát phương Tây, quyền lực và các tôn hiệu này thường được xem là bằng chứng cho thấy các vị vua Xiêm là những quân chủ chuyên chế theo nghĩa châu Âu. Tuy nhiên, trong truyền thống Xiêm, quyền hạn của nhà vua không chỉ xuất phát từ quyền lực chính trị mà còn gắn liền với những nghĩa vụ và trách nhiệm được hình thành từ các học thuyết cổ đại của Ấn Độ về vương quyền. Những học thuyết này có một số điểm tương đồng với khái niệm quân chủ chuyên chế ở châu Âu, nhưng nhấn mạnh vào việc cai trị theo Dharma (Chính pháp) hơn là quyền lực tuyệt đối dựa trên ý chí của nhà vua.[9]
Trật tự này bị gián đoạn vào năm 1767, khi các bộ luật Dhammasat (ธรรมศาสตร์) của Xiêm bị thất lạc sau khi quân đội Miến Điện thuộc Vương triều Konbaung, do Alaungpaya sáng lập, tiến hành cuộc xâm lược và phá hủy kinh đô Ayutthaya.
Vương quốc được phục hồi
Giai đoạn hỗn loạn sau sự sụp đổ của Ayutthaya kết thúc khi vua Taksin tái lập quyền kiểm soát đối với phần lớn lãnh thổ Xiêm và thành lập Vương quốc Thonburi.
Vua Chakri

Năm 1782, vua Buddha Yodfa Chulaloke lên ngôi và dời kinh đô từ Thonburi sang bờ đông sông Chao Phraya, nơi sau này trở thành Bangkok. Tại đây, ông sáng lập vương triều Chakri, triều đại hiện vẫn đang trị vì tại Thái Lan. Về sau, ông được truy tôn là Rama I trong hệ thống đánh số các vị vua thuộc vương triều Chakri. Ông cũng thiết lập chức vụ Tăng thống Tối cao, người đứng đầu Tăng đoàn Thái Lan.
Trong thời kỳ Rattanakosin, các vị vua Chakri tiếp tục kế thừa nhiều quan niệm về vương quyền từ thời Ayutthaya, đồng thời nhấn mạnh mối quan hệ giữa nhà vua và thần dân. Tuy nhiên, quyền lực của chế độ quân chủ vẫn được duy trì ở mức rất cao.
Dưới triều vua Buddha Loetla Nabhalai (Rama II) và Nangklao (Rama III), bộ máy nhà nước từng bước được cải tổ theo hướng hiện đại hơn. Hai vị vua này đã thành lập Hội đồng Tối cao và bổ nhiệm các quan chức phụ trách những lĩnh vực khác nhau nhằm hỗ trợ công tác quản lý đất nước.[10]
Mongkut (Rama IV) đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử chế độ quân chủ Thái Lan. Trước khi lên ngôi, ông đã dành 27 năm tu hành trong tăng đoàn Phật giáo, đồng thời học và sử dụng thành thạo tiếng Anh. Sau khi trở thành quốc vương, ông tiếp tục thúc đẩy việc cải cách bộ máy nhà nước và bổ nhiệm nhiều nhân vật có năng lực vào Hội đồng Tối cao, trong đó nổi bật có Somdet Chao Phraya Borom Maha Prayurawongse và Si Suriyawongse. Hai người đều giữ vai trò quan trọng trong triều đình của Rama IV; riêng Si Suriyawongse còn đảm nhiệm chức nhiếp chính sau khi nhà vua qua đời vào năm 1868 cho đến năm 1873.
Chulalongkorn (Rama V) lên ngôi vào năm 1868 khi mới 15 tuổi và chính thức nắm quyền cai trị vào ngày 16 tháng 11 năm 1873. Khi còn là hoàng tử, ông được giáo dục theo cả truyền thống Xiêm và phương Tây, trong đó có sự hướng dẫn của nữ gia sư Anna Leonowens. Với mục tiêu hiện đại hóa đất nước, Chulalongkorn đã nhiều lần công du nước ngoài để nghiên cứu các mô hình quản trị của phương Tây và tiến hành hàng loạt cải cách sâu rộng đối với bộ máy nhà nước cũng như chế độ quân chủ.
Ông bãi bỏ nhiều nghi thức mang tính phân biệt giữa nhà vua và thần dân, đồng thời sửa đổi nhiều quy định liên quan đến quan hệ giữa hoàng gia và người dân, dù vẫn duy trì một số nghi lễ và truyền thống lâu đời của vương quyền Xiêm.[11]
Năm 1874, ông thành lập Hội đồng Cơ mật, được xây dựng theo mô hình các hội đồng cố vấn của châu Âu nhằm hỗ trợ nhà vua trong việc điều hành đất nước. Trong thời gian trị vì của Chulalongkorn, Xiêm phải đối mặt với áp lực ngày càng lớn từ các cường quốc thực dân phương Tây và buộc phải nhượng lại quyền kiểm soát đối với một số vùng lãnh thổ tại Lào và bán đảo Mã Lai. Tuy nhiên, Xiêm vẫn duy trì được nền độc lập và tránh được số phận bị thực dân hóa như nhiều quốc gia láng giềng.[12][13]
Năm 1905, sau 37 năm trị vì, Chulalongkorn ban hành đạo luật bãi bỏ chế độ nô lệ, chấm dứt một định chế đã tồn tại lâu đời trong xã hội Xiêm. Trước đó, vào năm 1867, nô lệ chiếm khoảng một phần ba dân số cả nước.
Con trai của ông, Vajiravudh (Rama VI), lên ngôi vào năm 1910 và tiếp tục các nỗ lực cải cách của cha mình nhằm đưa chế độ quân chủ Thái Lan bước vào thế kỷ XX. Trong thời gian trị vì, ông nhận thấy các quy định về thiết quân luật do vua Chulalongkorn ban hành năm 1907 không còn phù hợp với yêu cầu của chiến tranh hiện đại và nhu cầu bảo đảm an ninh quốc gia. Vì vậy, đạo luật này đã được sửa đổi và ban hành lại theo hướng hiện đại hơn. Với một số thay đổi nhỏ sau này, văn bản đó vẫn tiếp tục có hiệu lực dưới các chính thể kế tiếp của Thái Lan.[14]
Tham khảo
Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ a ă Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ a ă Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ a ă Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ a ă Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Mô đun:Navbox/configuration' not found.