Yabu Yuji
(Đổi hướng từ Yuji Yabu)
Yuji Yabu (養父 雄仁 Yabu Yuji, sinh ngày 24 tháng 5 năm 1984 ở Isehara, Kanagawa) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản hiện tại thi đấu cho Fujieda MYFC.
|
Tập tin:Yuji Yabu.jpg Yuji Yabu's signature squat | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Yuji Yabu | ||
| Ngày sinh | 24 tháng 5, 1984 | ||
| Nơi sinh | Isehara, Kanagawa, Nhật Bản | ||
| Chiều cao | 1,76 m (5 ft 9+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Fujieda MYFC | ||
| Số áo | 15 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2003–2006 | Đại học Kokushikan | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2007–2009 | Kawasaki Frontale | 17 | (2) |
| 2010–2011 | Ventforet Kofu | 41 | (6) |
| 2012–2015 | Roasso Kumamoto | 149 | (27) |
| 2016–2018 | V-Varen Nagasaki | 13 | (0) |
| 2018– | Fujieda MYFC | 0 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 12 tháng 3 năm 2018 | |||
Thống kê sự nghiệp câu lạc bộ
Cập nhật đến ngày 23 tháng 2 năm 2017.[1]
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Cúp Liên đoàn | Châu lục | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Nhật Bản | Giải vô địch | Cúp Hoàng đế Nhật Bản | J. League Cup | AFC | Tổng cộng | |||||||
| 2003 | Đại học Kokushikan | JFL | 3 | 1 | - | - | - | 3 | 1 | |||
| 2004 | 5 | 0 | - | - | - | 5 | 0 | |||||
| 2007 | Kawasaki Frontale | J1 League | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 1 |
| 2008 | 4 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | - | 9 | 0 | |||
| 2009 | 8 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 12 | 1 | ||
| 2010 | Ventforet Kofu | J2 League | 29 | 5 | 2 | 0 | - | - | 31 | 5 | ||
| 2011 | J1 League | 12 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | - | 14 | 2 | ||
| 2012 | Roasso Kumamoto | J2 League | 40 | 1 | 3 | 1 | - | - | 43 | 2 | ||
| 2013 | 29 | 2 | 2 | 1 | - | - | 31 | 3 | ||||
| 2014 | 41 | 6 | 1 | 0 | - | - | 42 | 6 | ||||
| 2015 | 39 | 3 | 1 | 0 | - | - | 40 | 3 | ||||
| 2016 | V-Varen Nagasaki | 13 | 0 | 1 | 0 | - | - | 14 | 0 | |||
| Tổng | 220 | 20 | 11 | 3 | 9 | 0 | 2 | 0 | 242 | 23 | ||
Tham khảo
- ^ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2017 J1&J2&J3選手名鑑 (NSK MOOK)", 8 tháng 2 năm 2017, Nhật Bản, ISBN 978-4905411420 (p. 211 out of 289)
Liên kết ngoài
- Profile at V-Varen Nagasaki[liên kết hỏng]
- Profile at Kawasaki Frontale
- Yabu Yuji tại J.League (bằng tiếng Nhật)