Nakayama Yuto
(Đổi hướng từ Yuto Nakayama)
Yuto Nakayama (中山 雄登 Nakayama Yuto, sinh ngày 11 tháng 4 năm 1991 ở Hiroshima) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản thi đấu cho Roasso Kumamoto.[1]
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Yuto Nakayama | ||
| Ngày sinh | 11 tháng 4, 1991 | ||
| Nơi sinh | Hiroshima, Nhật Bản | ||
| Chiều cao | 1,63 m (5 ft 4 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Roasso Kumamoto | ||
| Số áo | 27 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2010–2013 | Ryutsu Keizai University F.C. | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2014– | Roasso Kumamoto | 72 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 23 tháng 2 năm 2016 | |||
Thống kê câu lạc bộ
Cập nhật đến ngày 23 tháng 2 năm 2016.[2]
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Tổng cộng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Nhật Bản | Giải vô địch | Cúp Hoàng đế Nhật Bản | Tổng cộng | |||||
| 2014 | Roasso Kumamoto | J2 League | 37 | 0 | 1 | 0 | 38 | 0 |
| 2015 | 35 | 0 | 2 | 0 | 37 | 0 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 72 | 0 | 3 | 0 | 75 | 0 | ||
Tham khảo
- ^ "中山 雄登:ロアッソ熊本:Jリーグ.jp". jleague.jp. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2016.
- ^ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2016J1&J2&J3選手名鑑", 10 tháng 2 năm 2016, Nhật Bản, ISBN 978-4905411338 (p. 208 out of 289)
Liên kết ngoài
- Nakayama Yuto tại J.League (bằng tiếng Nhật)
- Profile at Roasso Kumamoto