İsmet İnönü
Mustafa İsmet İnönü (phát âm tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: [isˈmet ˈinøny]; 24 tháng 9 năm 1884 – 25 tháng 12 năm 1973) là tướng lĩnh [1] và chính khách người Thổ Nhĩ Kỳ, ông giữ chức Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ thứ 2 từ 11 tháng 11 năm 1938, sau cái chết của Tổng thống Mustafa Kemal Atatürk, đến 22 tháng 5 năm 1950, khi Đảng Cộng hoà Nhân dân của ông bị loại trong cuộc bầu cử thứ hai. Ông còn là Tổng Tham mưu trưởng từ năm 1922 đến năm 1924, và Thủ tướng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên sau khi tuyên bố thành lập nền cộng hoà, phục vụ 3 nhiệm kỳ: từ năm 1923 đến năm 1924, năm 1925 đến năm 1937, và năm 1961 đến năm 1965. Ông được ban cho chức danh chính thức là "Milli Şef" (Quốc trưởng). [2]
İsmet İnönü được xem là cánh tay phải của Mustafa Kemal Atatürk, mối quan hệ giữa hai người bắt đầu từ chiến dịch ở Kavkaz. Trong Chiến tranh Hy Lạp–Thổ Nhĩ Kỳ (1919–1922), ông giữ chức Tổng tham mưu trưởng quân đội Thổ Nhĩ Kỳ từ năm 1922 đến 1924 và trực tiếp chỉ huy lực lượng tại hai trận İnönü. Sau khi Luật Họ năm 1934 được ban hành, Atatürk trao cho ông họ "İnönü", lấy theo tên địa điểm diễn ra các trận đánh này. Ông còn đóng vai trò trưởng đoàn đàm phán của chính phủ Ankara: đầu tiên là với tư cách tướng lĩnh trong các cuộc thương lượng dẫn đến Hiệp định đình chiến Mudanya, sau đó là Bộ trưởng Ngoại giao tại Hội nghị Lausanne (1922–1923), nơi ông đạt được sự công nhận quốc tế đối với thắng lợi của Thổ Nhĩ Kỳ và thay thế Hiệp ước Sèvres bằng Hiệp ước Lausanne. Trong thời kỳ Atatürk làm tổng thống, İnönü là thủ tướng trong phần lớn thời gian và chịu trách nhiệm triển khai nhiều cải cách hiện đại hóa và dân tộc chủ nghĩa. Một số nguồn cho rằng ông là người ra lệnh tiến hành vụ thảm sát Zilan.
Sau khi Atatürk qua đời năm 1938, İnönü kế nhiệm chức tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ và được quốc hội trao danh hiệu chính thức Millî Şef ("Lãnh tụ Dân tộc"). Trên cương vị tổng thống và chủ tịch Đảng Nhân dân Cộng hòa (CHP), ông tiếp tục duy trì chế độ đơn đảng trong giai đoạn đầu. Các chương trình theo đường lối Kemalist, đặc biệt trong giáo dục, tiếp tục phát triển, tiêu biểu như dự án Viện Làng. Chính phủ của ông áp dụng chính sách kinh tế mang tính nhà nước mạnh mẽ, đồng thời sáp nhập Nhà nước Hatay vào năm 1939. Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Thổ Nhĩ Kỳ duy trì chính sách trung lập vũ trang và chỉ gia nhập phe Đồng Minh ba tháng trước khi chiến sự ở châu Âu kết thúc. Cuộc khủng hoảng Eo biển Thổ Nhĩ Kỳ sau đó khiến İnönü hướng tới việc thắt chặt quan hệ với phương Tây; Thổ Nhĩ Kỳ gia nhập NATO năm 1952, dù lúc đó ông đã không còn giữ chức tổng thống.
Sự chia rẽ giữa phe tả và phe tự do trong nội bộ CHP dẫn tới sự ra đời của Đảng Dân chủ năm 1946. Trong năm đó, İnönü tổ chức cuộc tổng tuyển cử đa đảng đầu tiên trong lịch sử Cộng hòa, mở đầu cho thời kỳ chính trị đa đảng của Thổ Nhĩ Kỳ. Sau thất bại của CHP trong cuộc bầu cử năm 1950, quyền lực được chuyển giao một cách hòa bình sang Đảng Dân chủ, và İnönü trở thành lãnh đạo phe đối lập trong một thập kỷ. Sau cuộc đảo chính năm 1960 và bầu cử năm 1961, ông trở lại cầm quyền với tư cách thủ tướng. Trong thập niên 1960, İnönü tái định hình CHP thành một đảng mang đường lối "cánh tả trung dung", với đội ngũ mới do Bülent Ecevit dẫn dắt ngày càng chiếm vai trò chủ đạo. Ông giữ chức lãnh đạo CHP cho đến năm 1972, khi thất bại trước Ecevit trong một cuộc bỏ phiếu nội bộ.
İnönü qua đời ngày 25 tháng 12 năm 1973 vì một cơn đau tim, hưởng thọ 89 tuổi. Ông được an táng tại Anıtkabir ở Ankara, đối diện lăng mộ của Atatürk.
Tham khảo
- ^ TSK Genel Kurmay Baskanlari
- ^ Howard, Douglas Arthur (2001). The History of Turkey. Greenwood Publishing Group. p. 109. ISBN 0-313-30708-3.