Bước tới nội dung

Áp phích

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tập tin:2011 Japanese power saving poster 03.jpg
Áp phích tiết kiệm điện của Nhật Bản, năm 2011

Áp phích (từ tiếng Pháp: affiche; tiếng Anh: poster) hay bích chương là một tờ ấn phẩm khổ lớn, thường được in trên giấy hoặc nhựa, dán ở nơi công cộng để quảng bá một nội dung nào đó, hoặc treo trên tường để trang trí. Áp phích thường kết hợp cả yếu tố chữhình ảnh, dù cũng có loại chỉ gồm hình hoặc chỉ gồm chữ; chúng được thiết kế qua các thủ pháp tạo hình mang tính thẩm mỹ cao, vừa bắt mắt vừa cung cấp thông tin. Áp phích được dùng cho nhiều mục đích: là công cụ quen thuộc của giới quảng cáo (đặc biệt cho sự kiện, ca sĩ, phim ảnh), của các nhà tuyên truyền, người biểu tình và nhiều nhóm khác muốn truyền tải một thông điệp. Áp phích cũng được dùng để in lại các tác phẩm nghệ thuật, nhất là những tác phẩm nổi tiếng, với chi phí thấp hơn nhiều so với bản gốc. Áp phích hiện đại như ngày nay biết đến bắt nguồn từ thập niên 1840–1850, khi ngành in ấn hoàn thiện kỹ thuật in đá (lithography) màu, cho phép sản xuất hàng loạt.[1]

Bích chương thường được in trên giấy hay bìa cứng gồm chữ khổ lớn và hình ảnh dễ bắt mắt. Bích chương có thể được yết thị ở trên tường vách, trong cửa bày hàng, lồng trong kính, nhất là những nơi đông người qua lại, mời gọi mọi người chú ý.

Lịch sử

Khởi nguồn

Theo nhà sử học người Pháp Max Gallo, áp phích đã được trưng bày ở nơi công cộng trên khắp thế giới trong hơn hai trăm năm qua; với hình thức bắt mắt, chúng được thiết kế để thu hút sự chú ý của người qua đường, khiến người xem nhận thức về một quan điểm chính trị, mời gọi tham dự sự kiện, hay khuyến khích mua một sản phẩm, dịch vụ nào đó.[2] Áp phích hiện đại xuất hiện từ giữa thế kỷ 19, khi một loạt thay đổi liên quan diễn ra gần như cùng lúc: ngành in hoàn thiện kỹ thuật in đá màu, cho phép sản xuất hàng loạt những hình ảnh khổ lớn với giá rẻ; việc kiểm duyệt của chính quyền đối với không gian công cộng ở các nước như Pháp được bãi bỏ; và giới quảng cáo bắt đầu tiếp thị hàng tiêu dùng sản xuất hàng loạt tới dân cư đô thị đang gia tăng.[3]

Tập tin:Faragó, Géza - Poster for the Holzer Fashion Store (1902).jpg
Áp phích quảng cáo cửa hàng thời trang Holzer, năm 1902

Theo lời chuyên gia về áp phích John Barnicoat, chỉ trong hơn một trăm năm, áp phích đã được công nhận là một loại hình nghệ thuật quan trọng, thu hút các nghệ sĩ ở mọi cấp độ, từ những họa sĩ như Toulouse-Lautrec và Alphonse Mucha cho đến các nhà thiết kế sân khấu và thương mại.[4] Phong cách áp phích đã trải qua nhiều trường phái, từ Art Nouveau, Chủ nghĩa tượng trưng, Chủ nghĩa lập thể, Art Deco cho đến phong cách hình thức hơn của Bauhaus và những áp phích hippie có phần lộn xộn của thập niên 1960.

Sản xuất hàng loạt

Tập tin:Flickr - …trialsanderrors - The Queen of Chinatown by Joseph Jarrow, Broadway poster, 1899.jpg
Áp phích vở kịch The Queen of Chinatown của Joseph Jarrow, 1899

Áp phích, dưới hình thức các tấm biển và tờ yết thị, đã được sử dụng từ thời cổ đại, chủ yếu để quảng cáo và thông báo. Những áp phích thuần chữ có lịch sử lâu đời: chúng từng được dùng để quảng cáo các vở kịch của Shakespeare và thông báo các sắc lệnh của chính quyền qua nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, cuộc cách mạng thực sự đối với áp phích là sự ra đời của các kỹ thuật in cho phép sản xuất hàng loạt với giá rẻ, đặc biệt là kỹ thuật in đá (lithography) do người Đức Alois Senefelder phát minh năm 1796. Ngay sau đó là kỹ thuật in đá màu (chromolithography), cho phép in hàng loạt áp phích với màu sắc rực rỡ.

Phát triển thành một loại hình nghệ thuật

Tập tin:Lautrec moulin rouge, la goulue (poster) 1891.jpg
"Moulin Rouge – La Goulue", tranh áp phích của Toulouse-Lautrec, 1891

Đến thập niên 1890, kỹ thuật in đá màu đã lan rộng khắp châu Âu. Nhiều họa sĩ Pháp nổi tiếng đã sáng tác áp phích nghệ thuật trong giai đoạn này, tiêu biểu là Henri de Toulouse-Lautrec, Jules Chéret, Eugène Grasset, Adolphe Willette, Pierre Bonnard, Louis Anquetin, anh em Léon Choubrac và Alfred Choubrac, Georges de Feure cùng Henri-Gabriel Ibels.[5] Chéret được xem là "cha đẻ" của áp phích quảng cáo hiện đại. Ông vốn là một họa sĩ vẽ chì và người trang trí sân khấu, đã mở một xưởng in đá nhỏ tại Paris năm 1866. Ông sử dụng những hình tượng ấn tượng, độ tương phản mạnh và màu sắc tươi sáng, tạo ra hơn 1000 áp phích quảng cáo, chủ yếu cho các triển lãm, nhà hát và sản phẩm tiêu dùng. Ngành công nghiệp này sớm thu hút nhiều họa sĩ trẻ đang tìm nguồn thu nhập.

Chéret đã phát triển một kỹ thuật in đá mới phù hợp hơn với nhu cầu quảng cáo: ông sử dụng nhiều màu sắc hơn, kết hợp với lối trình bày chữ (typography) sáng tạo, khiến áp phích trở nên biểu cảm hơn. Chéret được cho là người đưa yếu tố gợi cảm vào quảng cáo, khai thác hình ảnh nữ giới như một thủ pháp quảng cáo. Khác với những hình ảnh trước đó của Toulouse-Lautrec, những nhân vật nữ cười tươi, khiêu khích của Chéret — thường được gọi là "chérettes" — đánh dấu một quan niệm nghệ thuật mới: nghệ thuật phục vụ quảng cáo.

Áp phích sớm biến các con phố Paris thành nơi mà một người đương thời gọi là "phòng tranh của người nghèo".[6] Thành công thương mại của áp phích lớn đến mức nhiều họa sĩ mỹ thuật nghiêm túc bắt tay vào thiết kế áp phích. Một số họa sĩ, như Alphonse Mucha, rất được ưa chuộng, và các ngôi sao sân khấu tự chọn họa sĩ yêu thích để vẽ áp phích cho buổi diễn sắp tới của mình. Áp phích trở nên phổ biến đến mức năm 1884, một triển lãm lớn đã được tổ chức tại Paris.

Thời kỳ hoàng kim

Tập tin:Faragó, Géza - Poster for Tungsram Light Bulbs (ca 1910).jpg
Áp phích quảng cáo dây tóc bóng đèn Tungsram, Hungary, khoảng năm 1910

Đến thập niên 1890, áp phích nghệ thuật đã được dùng rộng rãi ở nhiều nơi khác của châu Âu, quảng cáo từ xe đạp đến đấu bò. Đến cuối thế kỷ 19, trong thời kỳ được gọi là Belle Époque, vị thế của áp phích như một loại hình nghệ thuật nghiêm túc càng được nâng cao. Từ năm 1895 đến 1900, Jules Chéret thực hiện bộ Maîtres de l'Affiche (Những bậc thầy áp phích) không chỉ thành công về mặt thương mại mà còn được xem là một ấn phẩm lịch sử quan trọng.

Eugène Grasset và Alphonse Mucha cũng là những nhà thiết kế áp phích có ảnh hưởng của thế hệ này, nổi tiếng với phong cách Art Nouveau và những hình tượng cách điệu, đặc biệt là hình phụ nữ. Áp phích quảng cáo trở thành một thể loại nghệ thuật đồ họa đặc trưng của thời hiện đại. Các họa sĩ áp phích như Théophile Steinlen, Albert Guillaume, Leonetto Cappiello, Henri Thiriet... trở thành những nhân vật quan trọng của thời đại, và phong cách của họ còn được đưa vào các tạp chí, phục vụ cả quảng cáo lẫn bình luận xã hội, chính trị. Nhà sử học thiết kế Elizabeth Guffey nhận xét rằng khi những áp phích lớn, nhiều màu sắc bắt đầu chiếm lĩnh không gian đường phố, chợ và quảng trường công cộng, bản thân thể loại này đã đạt được một sự tôn trọng mang tính công dân mà những tờ rơi thời Victoria trước đó chưa từng có.[7]

Tại Hoa Kỳ, áp phích trải qua một quá trình phát triển hơi khác. Từ thập niên 1850, sự xuất hiện của các đoàn xiếc lưu động đã mang những áp phích sặc sỡ báo tin có hội chợ sắp đến thị trấn. Nhiều áp phích trong số đó được in rất đẹp, nhưng những bản đầu tiên là các bản khắc gỗ sản xuất hàng loạt; kỹ thuật này, cùng đề tài, phong cách rối rắm và màu sắc chói của chúng, thường bị các nhà phê bình đương thời chê bai. Khi kỹ thuật in đá màu bắt đầu định hình lại áp phích châu Âu, các họa sĩ Mỹ cũng bắt đầu nhìn nhận nghiêm túc hơn về thể loại này; tác phẩm của những nhà thiết kế như Edward Penfield và Will H. Bradley đã thu hút được cả khán giả châu Âu lẫn Mỹ.

Suy thoái và hồi sinh

Trước sự cạnh tranh của các hình thức quảng cáo mới, vai trò truyền thông của áp phích bắt đầu suy giảm sau Chiến tranh thế giới thứ nhất. Các nhóm dân sự từ lâu đã chỉ trích áp phích vì cho rằng chúng làm mất mỹ quan không gian công cộng, nhưng mối đe dọa thực sự đến từ những hình thức quảng cáo mới: tạp chí đại chúng, radio, rồi sau đó là truyền hình và biển quảng cáo ngoài trời đều lấn vào ngân sách tiếp thị của các nhà quảng cáo. Áp phích vẫn tiếp tục được sản xuất và dùng để quảng cáo sản phẩm, nhưng không còn được xem là hình thức quảng cáo chủ đạo nữa; mục đích của áp phích ngày càng chuyển sang phục vụ chính trị và trang trí.

Đến giữa thập niên 1960, áp phích được hồi sinh như một phần của làn sóng phản văn hóa (counter-culture) rộng lớn hơn. Đến năm 1968, sự hồi sinh này được mô tả là nằm "nửa chừng giữa một trào lưu thời thượng và một dạng cuồng loạn tập thể".[8] Đôi khi được gọi là "thời kỳ hoàng kim thứ hai" hay "cơn sốt áp phích" ("postermania"),[9] giai đoạn hồi sinh này chứng kiến áp phích được dùng để trang trí và thể hiện bản thân không kém gì mục đích biểu tình hay quảng cáo.[10]

Ứng dụng

Ứng dụng thương mại

Về mặt thương mại, áp phích được dùng để quảng cáo hàng hóa, sản phẩm tiêu dùng và giải trí, nhưng cũng cho cả những sự kiện lớn như Hội chợ triển lãm thế giới và các cuộc triển lãm thuộc địa thời kỳ thuộc địa; nhiều áp phích trong số này có giá trị nghệ thuật cao.

Ứng dụng chính trị

Việc sử dụng rộng rãi áp phích minh họa cho mục đích chính trị lần đầu xuất hiện trong Chiến tranh thế giới thứ nhất. Các áp phích vận động mua công trái chiến tranh và tuyển quân nhanh chóng thay thế quảng cáo thương mại. Các nhà thiết kế đồ họa Đức, những người đã đi tiên phong trong phong cách "Sachplakat" (áp phích tối giản, tập trung vào sản phẩm) trước chiến tranh, cũng áp dụng tài năng của mình vào công tác tuyên truyền chiến tranh; các nghệ sĩ phục vụ phe Đồng minh cũng làm tương tự.

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, chính phủ Mỹ phát hành rất nhiều áp phích, thường được trưng bày tại các bưu điện, phần lớn nhằm giải thích lý do cho việc phân phối khẩu phần xăng dầu và lương thực.

Thập niên 1960 chứng kiến sự trỗi dậy của nghệ thuật đại chúng (pop art) và các phong trào biểu tình khắp phương Tây; cả hai đều tận dụng áp phích và góp phần làm sống lại thể loại này. Có lẽ nổi tiếng nhất là những áp phích do sinh viên Pháp thực hiện trong sự kiện tháng 5 năm 1968 ("événements"). Trong các cuộc bạo động sinh viên Paris năm 1968 và nhiều năm sau đó, áp phích cách điệu hình nhà cách mạng Che Guevara của Jim Fitzpatrick (dựa trên bức ảnh Guerrillero Heroico) cũng trở thành biểu tượng nổi loạn quen thuộc của giới trẻ.[11]

Sau sự kiện 11 tháng 9, tại Hoa Kỳ, nhiều trường công lập trên khắp cả nước đã treo áp phích đóng khung dòng chữ "In God We Trust" (Chúng tôi tin ở Chúa) trong thư viện, căng-tin và lớp học. Tổ chức American Family Association đã cung cấp nhiều áp phích khổ 11×14 inch cho các hệ thống trường học.[12]

Kỹ thuật và mỹ thuật

Vị trí trình bày của áp phích thường là những nơi công cộng, đối tượng thưởng thức là công chúng thuộc mọi tầng lớp xã hội, nên thông tin dù được phản ánh trực tiếp hay gián tiếp đều phải súc tích, đơn giản, dễ nhận biết, dễ ghi nhớ và mang tính đại chúng cao nhất.

Ngày nay, áp phích quảng cáo thường được in với diện tích lớn, thiết kế đa dạng về màu sắc, ngôn ngữ tạo hình, phong phú về hình thức bố cục, tùy theo ý tưởng của nhà thiết kế đối với từng loại sản phẩm hay sự kiện.

Áp phích quảng cáo thường có bố cục:

  1. Đơn giản
  2. Mang tính khái quát cao
  3. Tính tương phản mạnh giữa:
  • Các thành tố trong bố cục, như hình với nền, hình với chữ, mảng lớn với mảng nhỏ, phần chính với phần phụ;
  • Màu sắc: thường là những gam màu mạnh, tươi sáng, có sức lan tỏa mạnh mẽ. Màu sắc liên quan đến sản phẩm hoặc màu biểu trưng của công ty nhằm tăng tính nhận biết và cạnh tranh, thường là những gam màu ấn tượng không theo trật tự cố định nào, mang tính tương phản mạnh để thu hút thị giác người xem ở mọi khoảng cách.

In ấn

Nhiều kỹ thuật in ấn được dùng để sản xuất áp phích. Dù phần lớn áp phích được sản xuất hàng loạt, chúng cũng có thể được in thủ công hoặc theo số lượng giới hạn. Đa số áp phích chỉ in một mặt, mặt còn lại để trống nhằm thuận tiện cho việc dán lên tường hay bề mặt khác. Áp phích cỡ pin-up thường được in trên giấy lụa khổ A3 tiêu chuẩn, in màu đầy đủ. Sau khi mua, áp phích thương mại thường được cuộn tròn thành hình ống để vận chuyển mà không bị hư hại; khi cần, người dùng có thể ép phẳng áp phích đã cuộn dưới một áp lực trong vài giờ để phục hồi hình dạng ban đầu.

Ngoài ra, cũng có thể dùng phần mềm tạo áp phích ghép trang (tiled printing) để in các áp phích khổ lớn bằng máy in gia đình hoặc văn phòng thông thường.

Sưu tầm

Có một cộng đồng chuyên sưu tầm áp phích hiếm hoặc cổ, tương tự như giới sưu tầm mỹ thuật. Những thể loại phổ biến bao gồm áp phích thời Belle Époque, phim ảnh, chiến tranh và tuyên truyền, cùng du lịch. Do chi phí sản xuất thấp, số lượng áp phích giả mạo tương đối ít so với các loại hình sưu tầm khác.[13] Hiệp hội các nhà buôn áp phích cổ quốc tế (International Vintage Poster Dealers Association, IVPDA) duy trì một danh sách các nhà buôn áp phích uy tín.[14] Các họa sĩ áp phích được sưu tầm nhiều gồm Jules Chéret, Henri de Toulouse-Lautrec, Alphonse Mucha và Théophile Steinlen.

Các thể loại

Tập tin:WantedJohnAnglin.jpg
Cảnh sát đôi khi dán áp phích để thông báo cho công chúng về một tội phạm truy nã.

Nhiều áp phích, nhất là những áp phích thời kỳ đầu, được dùng để quảng cáo sản phẩm. Áp phích ngày nay vẫn tiếp tục phục vụ mục đích này, tiêu biểu là áp phích quảng cáo phim, âm nhạc (cả buổi hòa nhạc lẫn album thu âm), truyện tranh và các điểm đến du lịch.

Tuyên truyền và chính trị

Tập tin:German propaganda poster, Upper Silesia Plebiscite 1.jpg
Áp phích tuyên truyền của Đức, thời Cộng hòa Weimar, năm 1921

Trong Chiến tranh thế giới thứ nhấtthứ hai, áp phích tuyển quân trở nên vô cùng phổ biến, nhiều tấm trong số đó vẫn còn in đậm trong ký ức của các dân tộc, như áp phích "Lord Kitchener Wants You" của Anh, áp phích "Uncle Sam want you" của Mỹ, hay áp phích "Loose lips sink ships" cảnh báo về gián điệp nước ngoài. Tại Canada, các áp phích tuyển quân cũng rất phổ biến.[15]

Áp phích thời chiến còn được dùng cho mục đích tuyên truyền, thuyết phục và cổ vũ tinh thần, tiêu biểu là loạt áp phích nổi tiếng Rosie the Riveter khuyến khích phụ nữ tham gia làm việc trong nhà máy thời Chiến tranh thế giới thứ hai. Liên Xô cũng sản xuất rất nhiều áp phích tuyên truyền,[16] một số trở thành hình ảnh biểu tượng của Chiến tranh Vệ quốc vĩ đại.

Trong các cuộc cách mạng dân chủ năm 1989Trung và Đông Âu, áp phích là một vũ khí quan trọng trong tay phe đối lập. Những áp phích chính trị in ấn hoặc làm thủ công đầy táo bạo đã xuất hiện trên Bức tường Berlin, trên tượng đài Thánh Wenceslas ở Praha, và quanh ngôi mộ vô danh của Imre NagyBudapest; vai trò của chúng là không thể thiếu đối với sự thay đổi dân chủ. Một ví dụ về áp phích chính trị có sức ảnh hưởng lớn là áp phích "Hope" (Hy vọng) của Shepard Fairey vẽ Barack Obama.

Điện ảnh

Ngành công nghiệp điện ảnh sớm nhận ra rằng những áp phích màu sắc rực rỡ là cách dễ dàng để quảng bá phim. Ngày nay, áp phích được sản xuất cho hầu hết các bộ phim lớn, và áp phích phim là một trong những loại hình được sưu tầm tích cực nhất. Mức giá kỷ lục cho một tấm áp phích được thiết lập vào ngày 15 tháng 11 năm 2005, khi một áp phích phim Metropolis (1927) của Fritz Lang được bán với giá 690.000 USD tại phòng tranh Reel Poster ở London.[17] Nhiều áp phích phim kinh dị và khoa học viễn tưởng thời kỳ đầu cũng đạt giá rất cao, như áp phích phim The Mummy (1932) được bán với giá 452.000 USD tại một phiên đấu giá của Sotheby's năm 1997,[17] hay áp phích của hai phim The Black Cat (1934) và Bride of Frankenstein được bán với giá 334.600 USD tại các phiên đấu giá của Heritage Auctions. Áp phích khổ 6 tấm của phim Frankenstein (1931), chỉ còn duy nhất một bản được biết đến, được xem là áp phích phim có giá trị nhất thế giới.

Du lịch

Áp phích quảng cáo du lịch, giới thiệu điểm đến hoặc đơn giản là khắc họa nghệ thuật một địa danh, đã được thực hiện từ lâu. Một ví dụ là loạt "Beach Town Posters", bộ sưu tập áp phích du lịch phong cách Art Deco quảng bá các khu nghỉ dưỡng ven biển của Mỹ, tiêu biểu cho phong cách quảng cáo thập niên 1920–1930.

Đường sắt

Vào những ngày đầu của đường sắt chạy hơi nước ở Anh, các công ty đường sắt quảng cáo tuyến đường và dịch vụ của mình bằng những tờ in đơn giản. Đến thập niên 1850, cùng với sự cạnh tranh gia tăng và tiến bộ trong kỹ thuật in, các mẫu thiết kế hình ảnh minh họa bắt đầu được đưa vào áp phích quảng cáo. Việc sử dụng họa sĩ đồ họa bắt đầu ảnh hưởng đến thiết kế áp phích minh họa. Năm 1905, công ty London and North Western Railway (LNWR) đặt hàng họa sĩ Norman Wilkinson vẽ một áp phích phong cảnh mới, quảng cáo tuyến đường sắt và tàu thủy nối với Ireland. Năm 1908, cho Great Northern Railway (GNR), họa sĩ John Hassall đã vẽ hình ảnh nổi tiếng "Jolly Fisherman" (Ngư dân vui vẻ) cùng khẩu hiệu "Skegness thật sảng khoái". Họa sĩ Fortunino Matania cũng vẽ nhiều áp phích cho LMS. Sự phát triển của loại hình nghệ thuật thương mại này trong suốt nửa đầu thế kỷ 20 phản ánh những biến đổi của xã hội Anh, cùng với sự thay đổi phong cách nghệ thuật, kiến trúc, thời trang, cũng như thói quen đi nghỉ của người dân.[18] Họa sĩ Terence Cuneo cũng vẽ áp phích cho London, Midland and Scottish Railway, London and North Eastern Railway và British Railways; họa sĩ người Sheffield Kenneth Steel cũng sáng tác áp phích cho British Railways.

Sự kiện

Áp phích quảng cáo sự kiện đã trở nên phổ biến đến mức hầu như bất kỳ sự kiện công cộng nào, từ một cuộc mít-tinh đến một vở kịch, đều có thể được quảng bá bằng áp phích. Một số loại sự kiện đặc biệt nổi bật với áp phích quảng cáo của mình.

Quyền Anh

Áp phích quyền Anh được dán trong và quanh khu vực thi đấu để quảng cáo trận đấu sắp diễn ra, ngày giờ và giá vé, thường gồm hình ảnh của mỗi võ sĩ. Áp phích quyền Anh có kích thước và độ sặc sỡ khác nhau, nhưng thường không nhỏ hơn khổ 18×22 inch. Vào thời kỳ đầu, rất ít áp phích quyền Anh còn tồn tại sau sự kiện, khiến chúng trở thành vật phẩm sưu tầm quý hiếm.

Sự kiện thể thao

Nhiều sự kiện và giải đấu thể thao có truyền thống phát hành áp phích để kỷ niệm mỗi kỳ tổ chức, như Giải vô địch bóng đá thế giới, Thế vận hội Mùa hèThế vận hội Mùa đông, Tour de France, một số giải quần vợt và nhiều giải đấu khác. Những áp phích này thường được sản xuất hàng loạt để bán, phân phát cho công chúng hoặc trao cho vận động viên tham dự. Tại Thế vận hội Mùa hè 2024, mỗi vận động viên đoạt huy chương đều nhận được một áp phích của kỳ Thế vận hội cùng với huy chương của mình.

Buổi hòa nhạc

Nhiều buổi hòa nhạc (concert), đặc biệt là các buổi hòa nhạc rock, có áp phích thiết kế riêng dùng làm quảng cáo cho sự kiện. Những áp phích này thường cũng trở thành vật phẩm sưu tầm.

Quảng bá ban nhạc

Áp phích giới thiệu ca sĩ hay ban nhạc yêu thích của một người rất phổ biến trong phòng ngủ của thanh thiếu niên, cũng như trong ký túc xá và căn hộ sinh viên đại học. Nhiều áp phích in hình các ban nhạc rock và nghệ sĩ nổi tiếng.

Đèn đen (Blacklight)

Áp phích đèn đen được thiết kế để phát huỳnh quang hoặc phát sáng dưới ánh sáng đen (tia cực tím).

Pin-up

Áp phích pin-up, hay áp phích "cheesecake", là hình ảnh những phụ nữ hấp dẫn được thiết kế để trưng bày; chúng bắt đầu phổ biến từ thập niên 1920. Mức độ phổ biến của áp phích pin-up khá thất thường qua các thập niên. Các người mẫu pin-up như Betty Grable và Jane Russell rất được ưa chuộng trong giới binh lính thời Chiến tranh thế giới thứ hai, nhưng ít phổ biến hơn hẳn trong thời Chiến tranh Việt Nam. Những áp phích khổ lớn của các nữ diễn viên truyền hình, ví dụ áp phích áo tắm đỏ của Farrah Fawcett và áp phích bikini hồng của Cheryl Tiegs, trở nên phổ biến trong thập niên 1970 và đầu thập niên 1980.

Áp phích động viên (Affirmation)

Đây là loại áp phích trang trí mang tính động viên, truyền cảm hứng. Một dòng phổ biến có nền đen, hình ảnh thiên nhiên và một từ như "Lãnh đạo" hay "Cơ hội". Một biến thể khác (thường được đóng khung và lồng kính) sử dụng ảnh Ảnh toàn ký (hologram) hai lớp, thay đổi hình ảnh khi người xem đi ngang qua.

Truyện tranh

Sự hồi sinh của truyện tranh trong thập niên 1960 dẫn đến việc sản xuất hàng loạt áp phích truyện tranh từ thập niên 1970 trở đi. Những áp phích này thường thể hiện các nhân vật nổi tiếng trong nhiều tư thế hành động khác nhau.

Do truyện tranh là một thị trường ngách, mỗi mẫu áp phích thường có số lượng in ít hơn so với các thể loại áp phích khác, khiến những áp phích cũ được giới sưu tầm săn đón.

Áp phích quảng bá thường được phân phát ở dạng gấp, trong khi áp phích bán lẻ dùng để trang trí nhà cửa thường được cuộn tròn.

Giáo dục

Nghiên cứu và "phiên trình bày áp phích"

Áp phích được dùng trong giới học thuật để giới thiệu và trình bày công trình nghiên cứu. Chúng thường được trưng bày tại các hội nghị khoa học, hoặc bổ trợ cho một bài phát biểu, bài báo khoa học, hoặc tự thân là một hình thức công bố. Áp phích khoa học có tầm quan trọng thấp hơn các bài báo, nhưng có thể là cách giới thiệu tốt về một công trình nghiên cứu mới trước khi bài báo chính thức được công bố; chúng có thể được xem là một dạng tài liệu xám (Grey literature). Phiên trình bày áp phích thường không qua bình duyệt mà được chấp nhận rộng rãi, miễn đủ chỗ trưng bày.

Phiên trình bày áp phích cũng được dùng như một hình thức đánh giá thay thế cho thuyết trình miệng trong giáo dục.

Lớp học

Áp phích là vật dụng tiêu chuẩn trong các lớp học trên khắp thế giới. Một trường học điển hình ở Bắc Mỹ thường trưng bày nhiều loại áp phích khác nhau: quảng cáo liên kết (ví dụ một bộ phim lịch sử liên quan đến chủ đề học tập hiện tại), bảng chữ cái và ngữ pháp, bảng số học và khoa học, hướng dẫn an toàn (như an toàn phòng thí nghiệm và rửa tay đúng cách), tranh vẽ nghệ thuật, cùng những áp phích do chính học sinh tạo ra để trưng bày.

Xem thêm

Tham khảo

  1. ^ Stephen Eskilson, Graphic Design: A New History, Yale University Press, 2012, tr. 43–47.
  2. ^ Gallo, Max, The Poster in History, (2002) W.W. Norton
  3. ^ Elizabeth Guffey, Posters: A Global History, Reaktion: 2015, tr. 8–9.
  4. ^ Barnicoat, John, Posters: A Concise History, (1985) Thames and Hudson
  5. ^ The modern poster bởi Arsène Alexandre
  6. ^ Roger Marx, Masters of the Poster, 1896–1900 (New York, 1977), tr. 7.
  7. ^ Guffey, sách đã dẫn, tr. 13.
  8. ^ David Kunzle, Posters of Protest: The Posters of Political Satire in the U.S., 1966–1970 (New York, 1971), tr. 14.
  9. ^ Hilton Kramer, "Postermania", New York Times Magazine (11 tháng 2 năm 1968).
  10. ^ Guffey, sách đã dẫn, tr. 127.
  11. ^ Che Guevara: Revolutionary & Icon, Trisha Ziff, Abrams Image, 2006, tr. 19
  12. ^ "'In God We Trust' pressed for schools". USA Today. ngày 19 tháng 2 năm 2002. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 11 năm 2013.
  13. ^ Hunter, Lisa (2006). The Intrepid Art Collector. New York: Three Rivers Press. tr. 123. ISBN 0307237133.
  14. ^ "Our Members". www.ivpda.com. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 7 năm 2021.
  15. ^ "Canadian War Poster Collection". Digital.library.mcgill.ca. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 2 năm 2013.
  16. ^ "Propaganda posters – Collection of 1400+ POSTERS from Russia, Czech republic, Poland and Cuba". Posters.nce.buttobi.net. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 7 năm 2018.
  17. ^ a ă "Lang film poster fetches record". BBC News. ngày 15 tháng 11 năm 2005. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 7 năm 2020.
  18. ^ "Railway posters – Our collection". National Railway Museum. ngày 13 tháng 10 năm 2009. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 1 năm 2016.

Đọc thêm

  • Josef Müller-Brockmann: Geschichte des Plakates, Phaidon Press, 2004, ISBN 978-0714844039Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”.
  • Gosling, Peter (1999). Scientist's Guide to Poster Presentations. New York: Kluwer. ISBN 978-0-306-46076-0Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”.
  • King, Emily (2003). A Century of Movie Posters: From Silent to Art House. Barron's. ISBN 978-0-7641-5599-4Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”.
  • Noble, Ian (2002). Up Against the Wall: International Poster Design. Mies, Switzerland: RotoVision. ISBN 978-2-88046-561-2Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”.
  • Timmers, Margaret (2003). Power of the Poster. Victoria and Albert Museum. ISBN 978-0-8109-6615-4Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”.
  • Le Coultre, Martijn F. & Purvis, Alston W. (2002). A Century of Posters, Lund Humphries, ISBN 978-0-85331-863-7Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”.
  • Wrede, Stuart (1988). The Modern Poster, Little Brown and Company, ISBN 978-0-87070-570-0Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”.
  • Salter, Colin (2020). 100 Posters that Changed the World. London: Pavilion Books, ISBN 978-1-911641-45-2Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”.
  • Hillier, Bevis (1972). 100 Years of Posters. London: Pall Mall Press, ISBN 0269028382Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”.

Liên kết ngoài

Dịch nội dung từ bài en:Poster