Sau bốn thập kỷ (1986–2026), Đổi Mới đã làm thay đổi căn bản bộ mặt đất nước, đưa Việt Nam từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới trở thành nước có thu nhập trung bình cao với quy mô nền kinh tế đứng thứ 32 toàn cầu.[3] Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, quá trình Đổi Mới cũng bộc lộ nhiều bất cập, từ năng suất lao động thấp, chất lượng thể chế chưa cao, đến nguy cơ tụt hậu và bẫy thu nhập trung bình.[4]
Bối cảnh và tiền đề
Sau khi thống nhất đất nước năm 1975, Việt Nam bước vào thời kỳ tái thiết trong bối cảnh bị bao vây, cấm vận và chịu hậu quả nặng nề của chiến tranh. Nền kinh tế được tổ chức theo mô hình kế hoạch hóa tập trung với hai thành phần chủ đạo là quốc doanh và tập thể. Đến cuối thập niên 1970, đầu thập niên 1980, mô hình này bộc lộ những khuyết tật nghiêm trọng: sản xuất đình trệ, hàng hóa khan hiếm, lạm phát phi mã. Năm 1986, lạm phát lên tới 774%, thu nhập bình quân đầu người chỉ đạt 125–200 USD, đẩy Việt Nam vào nhóm nghèo nhất thế giới.[2]
Những "bước đột phá" manh nha từ cuối thập niên 1970, như Nghị quyết Trung ương 6 khóa IV (1979) cho phép "bung ra" sản xuất, Chỉ thị 100 (1981) về khoán sản phẩm trong nông nghiệp, và Quyết định 25/26-CP (1981) trao quyền tự chủ cho doanh nghiệp quốc doanh, đã tạo tiền đề thực tiễn cho công cuộc đổi mới.[1]
Cơ chế vận hành hỗn hợp: Nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước, kết hợp giữa "bàn tay vô hình" của thị trường và "bàn tay hữu hình" của nhà nước để khắc phục các thất bại thị trường.
Định hướng xã hội chủ nghĩa: Mặc dù phát triển kinh tế thị trường, nhà nước vẫn giữ vai trò chủ đạo trong các lĩnh vực then chốt, đảm bảo an sinh xã hội và hạn chế phân hóa giàu nghèo.
Mở cửa và hội nhập quốc tế: Chuyển từ kinh tế khép kín sang chủ động hội nhập, ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) và tham gia các tổ chức quốc tế.
Các bước ngoặt chính sách
Công cuộc đổi mới kinh tế có thể chia thành các bước ngoặt quan trọng:
Đại hội VI (1986): Chính thức khởi xướng công cuộc Đổi Mới, nhìn thẳng vào sự thật, thừa nhận sai lầm trong cơ chế quản lý, tập trung vào ba chương trình kinh tế: lương thực – thực phẩm, hàng tiêu dùng và hàng xuất khẩu.
Nghị quyết 10 (Khoán 10) năm 1988: Thừa nhận hộ nông dân là đơn vị kinh tế tự chủ, tạo động lực mạnh mẽ cho sản xuất nông nghiệp, đưa Việt Nam từ nước thiếu lương thực trở thành nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.[3]
1987–1994: Ban hành Luật Đầu tư nước ngoài (1987), Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân (1990), bắt đầu quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, bình thường hóa quan hệ với các tổ chức tài chính quốc tế.
2001–2007: Ban hành Luật Doanh nghiệp (2000), Luật Đầu tư nước ngoài sửa đổi (2001), ký kết Hiệp định Thương mại Việt – Mỹ (2001) và chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, đánh dấu sự hội nhập toàn diện vào nền kinh tế toàn cầu.
Đại hội XII và XIII: Chủ trương cơ cấu lại nền kinh tế, xác định kinh tế tư nhân là "động lực quan trọng", thúc đẩy cổ phần hóa DNNN và tinh gọn bộ máy quản lý.[6]
Thành tựu kinh tế (tính đến 2026)
Sau 40 năm (1986–2026), kinh tế Việt Nam đã đạt được những kết quả nổi bật:
Chỉ tiêu
Năm 1986
Năm 2025
Quy mô GDP (tỷ USD)
~4,5
514
GDP bình quân đầu người (USD)
~74
5.026
Kim ngạch xuất nhập khẩu (tỷ USD)
rất nhỏ
>930
Tỷ lệ nghèo (%)
>75
<2,5
Vốn FDI thực hiện (tỷ USD)
0
27,62
Nợ công/GDP (%)
–
35–36
Tốc độ tăng trưởng bình quân (%/năm)
–
~6,7
Tập tin:BIỂU ĐỒ GDP VN 1945-2025.pngGDP VN 1945-2025Tăng trưởng kinh tế cao và ổn định: Bình quân giai đoạn 1986–2025, GDP tăng khoảng 6,7%/năm. Riêng năm 2025, GDP tăng 8,02%, đưa quy mô nền kinh tế vượt 500 tỷ USD, GDP đầu người đạt 5.026 USD, chính thức bước vào nhóm nước thu nhập trung bình cao.[7]
Hội nhập sâu rộng: Việt Nam đã ký kết 17 hiệp định thương mại tự do (FTA), nâng cấp quan hệ với hầu hết các cường quốc lớn, trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở thương mại cao nhất thế giới.[3]
Phát triển con người và xóa đói giảm nghèo: Chỉ số phát triển con người (HDI) đạt 0,766 vào năm 2023, duy trì trong nhóm nước phát triển con người cao. Tỷ lệ nghèo đa chiều giảm mạnh, từ mức phổ biến trên 75% trước đổi mới xuống còn dưới 2,5%.[8]
Kiểm soát lạm phát và ổn định vĩ mô: Lạm phát bình quân năm 2025 ở mức 3,31%, tỷ giá và lãi suất tương đối ổn định.[9]
Hạn chế và thách thức kinh tế
Dù đạt được nhiều thành tựu, nền kinh tế Việt Nam vẫn đối mặt với không ít hạn chế:
Nguy cơ bẫy thu nhập trung bình: Với thu nhập bình quân đầu người mới vượt 5.000 USD, Việt Nam đang tiệm cận ngưỡng "bẫy thu nhập trung bình". Chuyên gia Huỳnh Thanh Điền nhận định Việt Nam chưa rơi vào bẫy nhưng nếu không cải thiện mô hình tăng trưởng sẽ rất khó vượt qua.[10]
Năng suất lao động thấp: Năng suất lao động năm 2025 đạt khoảng 245 triệu đồng/lao động/năm, nhưng tốc độ tăng bình quân giai đoạn 2010–2024 chỉ đạt 5,05%, thấp hơn mục tiêu. So với Singapore, năng suất lao động Việt Nam chỉ bằng 11,2%.[11]
Phụ thuộc vào khu vực FDI: Năm 2025, vốn FDI thực hiện đạt kỷ lục 27,62 tỷ USD. Khu vực này đóng góp trên 70% kim ngạch xuất khẩu nhưng chủ yếu tập trung vào gia công, lắp ráp, chuyển giao công nghệ còn hạn chế.[12]
Chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh: Mặc dù có cải thiện, chỉ số cảm nhận tham nhũng (CPI) năm 2025 của Việt Nam đạt 41/100, xếp hạng 81/180 toàn cầu, cho thấy tham nhũng vẫn là một vấn đề nghiêm trọng.[13]
Đổi mới chính trị
Cải cách thể chế và tinh gọn bộ máy
Song song với đổi mới kinh tế, Việt Nam tiến hành cải cách hệ thống chính trị nhưng vẫn giữ nguyên mô hình một đảng lãnh đạo. Những cải cách đáng chú ý bao gồm:
Hoàn thiện cơ chế lập pháp: Từ năm 1994, hoạt động chất vấn tại Quốc hội được thực hiện trực tiếp; Quốc hội ngày càng thể hiện vai trò giám sát rõ nét hơn.[14]
Tinh gọn bộ máy hành chính: Từ cuối năm 2024, Trung ương Đảng và Chính phủ đã phát động cuộc "Cách mạng tinh gọn bộ máy" với mục tiêu giảm đầu mối, tinh giản biên chế, nâng cao hiệu lực hoạt động. Đến đầu năm 2025, việc sắp xếp, sáp nhập các bộ, ngành, đơn vị sự nghiệp công lập được triển khai quyết liệt.[15]
Cải cách tư pháp: Thông qua Nghị quyết 66-NQ/TW năm 2025, Bộ Chính trị đã định hướng đổi mới mạnh mẽ công tác xây dựng và thi hành pháp luật, tháo gỡ những "điểm nghẽn" về thể chế.[16]
Dân chủ và nhân quyền
Nhà nước Việt Nam luôn khẳng định mục tiêu "dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh". Trên thực tế, các quyền tự do dân sự, chính trị có sự phát triển nhất định nhưng vẫn bị giới hạn trong khuôn khổ pháp luật. Năm 2025, Việt Nam ban hành Luật Báo chí sửa đổi, khẳng định quyền tự do báo chí nhưng cũng tăng cường các quy định kiểm soát.
Theo báo cáo của Tổ chức Phóng viên Không biên giới (RSF), chỉ số tự do báo chí của Việt Nam năm 2026 xếp thứ 174/180 quốc gia, tiếp tục nằm trong nhóm các nước có mức độ tự do báo chí rất thấp.[17] Đây là một trong những điểm bị cộng đồng quốc tế chỉ trích nhiều nhất, dù chính quyền Việt Nam luôn bác bỏ các đánh giá này và cho rằng đó là sự can thiệp vào công việc nội bộ.
Đổi mới văn hóa – giáo dục
Giáo dục và đào tạo
Giáo dục Việt Nam đã và đang tiến hành đổi mới căn bản và toàn diện. Chương trình giáo dục phổ thông mới được triển khai từ năm 2020 và đến năm 2025 đã hoàn thành một chu trình đổi mới sâu rộng. Năm 2025, Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố nhiều thành tựu đột phá về thể chế, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.[18]
Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực vẫn bị xem là "điểm nghẽn" dài hạn của nền kinh tế. Theo Ngân hàng Thế giới, chất lượng nhân lực Việt Nam chỉ đạt 3,39/10 điểm, chưa đáp ứng được nhu cầu của thị trường lao động.[19] Mối liên kết giữa đào tạo và thực tiễn doanh nghiệp vẫn còn lỏng lẻo.
Văn hóa và thông tin
Đổi mới văn hóa, thường được biết đến với cụm từ "Cởi Mở", đã mang lại một diện mạo mới cho đời sống tinh thần của người dân. Các tác phẩm văn học, nghệ thuật trong nước và quốc tế được giới thiệu rộng rãi. Sự bùng nổ của internet đã giúp công chúng tiếp cận đa dạng nguồn thông tin, phá vỡ thế độc quyền thông tin trước đây.
Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là sự du nhập của lối sống thực dụng, "lai căng" trong một bộ phận giới trẻ đô thị, và sự phát triển của các tệ nạn mê tín dị đoan ở nông thôn. Bên cạnh đó, xu hướng "lá cải hóa", thương mại hóa báo chí cũng là một vấn đề được các nhà quản lý văn hóa quan tâm.
Đánh giá
Từ giới lãnh đạo và học giả trong nước
Tổng Bí thư Tô Lâm phát biểu tại buổi làm việc với các Tiểu ban chuẩn bị Đại hội XIV (tháng 2/2025): "Phải đánh giá thật khách quan để định vị rõ chúng ta đang ở đâu, trình độ phát triển đang ở mức độ nào, có những giải pháp đúng để triển khai, không tô hồng thành tích nhưng cũng không bi quan chỉ thấy được tồn tại, hạn chế".[20]
Đánh giá một cách tổng thể, nhiều học giả cho rằng Đổi Mới là một thành công vượt bậc về mặt xóa đói giảm nghèo và tăng trưởng, nhưng chưa thực sự thành công trong việc công nghiệp hóa – hiện đại hóa đất nước để đuổi kịp các "con rồng" châu Á. TS. Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội, nhận định: "Ý nghĩa lớn nhất của 40 năm Đổi mới là đã củng cố vững chắc niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng, nhưng niềm tin đó chỉ có thể được duy trì nếu công cuộc cải cách thể chế, phòng chống tham nhũng tiếp tục được đẩy mạnh".[21]
Tổng bí thư Nguyễn Phú Trọng đã nêu quan điểm: Đổi mới có nguyên tắc, không được xa rời những vấn đề có tính nguyên tắc, không được chệch hướng, đổi màu, hội nhập mà không hòa tan, nhưng dứt khoát phải đổi mới. Đổi mới có nguyên tắc, không được chệch hướng, đổi màu.[22]
Từ các tổ chức và chuyên gia quốc tế
Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) thường xuyên đánh giá cao tốc độ tăng trưởng và khả năng chống chịu của nền kinh tế Việt Nam. Trong báo cáo mới nhất, ADB dự báo tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2026 đạt 7,2%, là một trong những mức cao nhất khu vực.[23]
Tuy nhiên, các tổ chức này cũng cảnh báo Việt Nam cần nhanh chóng cải cách thể chế, nâng cao năng suất lao động và giảm sự phụ thuộc vào vốn FDI. Giáo sư Kenichi Ohno (Nhật Bản) chỉ trích: "Tăng trưởng của Việt Nam chủ yếu do vốn và lao động, không phải từ năng suất. Chính phủ Việt Nam còn non kém về tư duy lẫn năng lực hoạch định chính sách so với các nước Đông Á".[24]
Giáo sư Carl Thayer (Đại học New South Wales) nhận xét năm 2024: "Việt Nam đã duy trì được sự ổn định chính trị và thành công về kinh tế".[25] Trong khi đó, cựu Ngoại trưởng Mỹ John Kerry ví von: "Ở Việt Nam hiện nay, không còn dấu vết của 'chủ nghĩa cộng sản' theo nghĩa kinh tế, mà là chủ nghĩa tư bản cuồng nhiệt".[26]
Thư mục
Phạm Minh Chính - Vương Quân Hoàng (2009). Kinh tế Việt Nam thăng trầm và đột phá. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia.
Peter Boothroyd and Pham Xuan Nam (2000). Socioeconomic Renovation in Viet Nam: The Origin, Evolution, and Impact of Doi Moi. ISEAS, IDRC. ISBN1552503186.